Unit 1: A Long and Healthy Life
Learn about healthy lifestyles, nutrition, exercise, and the difference between past simple and present perfect tenses.
Unit 1: A Long and Healthy Life
1 1. Từ vựng (Vocabulary)
| Word | Type & IPA | Meaning | Example |
|---|---|---|---|
| Healthy lifestyle | (n) /ˈhelθi ˈlaɪfstaɪl/ | Lối sống lành mạnh | Maintain a healthy lifestyle. |
| Nutrition | (n) /njuːˈtrɪʃn/ | Dinh dưỡng | Good nutrition is essential. |
| Exercise | (n, v) /ˈeksəsaɪz/ | Tập thể dục | Exercise regularly every day. |
| Balanced diet | (n) /ˈbælənst ˈdaɪət/ | Chế độ ăn cân bằng | Eat a balanced diet. |
| Life expectancy | (n) /ˈlaɪf ɪkˈspektənsi/ | Tuổi thọ | Increase life expectancy. |
| Mental health | (n) /ˈmentl helθ/ | Sức khỏe tinh thần | Take care of mental health. |
| Physical health | (n) /ˈfɪzɪkl helθ/ | Sức khỏe thể chất | Improve physical health. |
| Immune system | (n) /ɪˈmjuːn ˈsɪstəm/ | Hệ miễn dịch | Boost your immune system. |
| Stress | (n, v) /stres/ | Căng thẳng | Reduce stress levels. |
| Meditation | (n) /ˌmedɪˈteɪʃn/ | Thiền định | Practice meditation daily. |
| Fitness | (n) /ˈfɪtnəs/ | Thể lực, sự cân đối | Improve your fitness level. |
| Obesity | (n) /əʊˈbiːsəti/ | Béo phì | Prevent obesity in children. |
| Chronic disease | (n) /ˈkrɒnɪk dɪˈziːz/ | Bệnh mãn tính | Avoid chronic diseases. |
| Well-being | (n) /ˌwel ˈbiːɪŋ/ | Sự khỏe mạnh, hạnh phúc | Focus on overall well-being. |
2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)
Healthy habits (Thói quen lành mạnh):
- eat healthy food: ăn thức ăn lành mạnh
- get enough sleep: ngủ đủ giấc
- drink plenty of water: uống nhiều nước
- avoid junk food: tránh đồ ăn vặt
- stay active: duy trì hoạt động
- manage stress: quản lý căng thẳng
- quit smoking: bỏ hút thuốc
Collocations về sức khỏe:
- maintain a healthy weight: duy trì cân nặng khỏe mạnh
- boost immune system: tăng cường hệ miễn dịch
- reduce the risk of disease: giảm nguy cơ mắc bệnh
- improve mental health: cải thiện sức khỏe tinh thần
- lead a healthy lifestyle: sống lối sống lành mạnh
- take regular exercise: tập thể dục đều đặn
- follow a balanced diet: tuân theo chế độ ăn cân bằng
3 3. Ngữ pháp: Thì quá khứ đơn & hiện tại hoàn thành
A. Past Simple (Quá khứ đơn)
Công thức:
- Khẳng định: S + V2/ed
- Phủ định: S + did not (didn't) + V(inf)
- Nghi vấn: Did + S + V(inf)?
Cách dùng:
- Hành động đã hoàn thành trong quá khứ, có thời gian xác định
- Chuỗi hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ
- Thói quen trong quá khứ (không còn nữa)
Dấu hiệu: yesterday, last week/month/year, ago, in 2020, when I was young...
Ví dụ:
- I started exercising last year.
- She didn't eat junk food yesterday.
- Did you sleep well last night?
B. Present Perfect (Hiện tại hoàn thành)
Công thức:
- Khẳng định: S + have/has + V3/ed
- Phủ định: S + have/has + not + V3/ed
- Nghi vấn: Have/Has + S + V3/ed?
Cách dùng:
- Hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng không rõ thời gian
- Hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp tục đến hiện tại
- Hành động vừa mới xảy ra (just, recently, lately)
- Kinh nghiệm sống (ever, never)
- Hành động đã hoàn thành với kết quả ở hiện tại
Dấu hiệu: already, yet, just, recently, lately, ever, never, so far, up to now, since, for...
Ví dụ:
- I have exercised regularly for 3 years.
- She has just finished her workout.
- Have you ever tried meditation?
- They haven't eaten fast food since last month.
C. Phân biệt Past Simple và Present Perfect
| Past Simple | Present Perfect |
|---|---|
| Thời gian xác định trong quá khứ | Không có thời gian xác định hoặc liên quan đến hiện tại |
| Hành động đã kết thúc hoàn toàn | Hành động có thể còn tiếp diễn |
| I went to the gym yesterday. | I have been to the gym many times. |
| She started yoga in 2020. | She has done yoga for 4 years. |
Lưu ý đặc biệt:
- Since (từ khi) + mốc thời gian: since 2020, since Monday
- For (trong khoảng) + khoảng thời gian: for 3 years, for a week
- Không dùng Present Perfect với thời gian cụ thể trong quá khứ (yesterday, last week, ago...)
4 4. I. Getting Started
Chủ đề: Giới thiệu về lối sống lành mạnh và tầm quan trọng của sức khỏe.
Nội dung chính:
- Hội thoại về thói quen sống khỏe mạnh
- Thảo luận về chế độ ăn uống và tập luyện
- Từ vựng về sức khỏe và dinh dưỡng
- Chia sẻ kinh nghiệm duy trì sức khỏe
5 5. II. Language
A. Pronunciation: Sentence stress and rhythm
Luyện phát âm trọng âm và nhịp điệu trong câu tiếng Anh
B. Vocabulary: Health and healthy lifestyles
- Words related to health and fitness
- Nutrition and diet vocabulary
- Mental and physical well-being
- Healthy habits and lifestyle choices
C. Grammar: Past Simple vs Present Perfect
6 6. III. Reading
Chủ đề: Secrets to a long and healthy life
Kỹ năng:
- Đọc hiểu văn bản về lối sống lành mạnh
- Tìm thông tin chi tiết về các yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ
- Hiểu lợi ích của chế độ ăn uống và tập luyện
- Đoán nghĩa từ vựng qua ngữ cảnh
Nội dung: Bài đọc giới thiệu về các bí quyết sống lâu và khỏe mạnh, bao gồm chế độ ăn uống cân bằng, tập thể dục đều đặn, quản lý căng thẳng, và duy trì các mối quan hệ xã hội tích cực.
7 7. IV. Speaking
Chủ đề: Talking about healthy habits and lifestyle choices
Kỹ năng:
- Mô tả thói quen sống lành mạnh của bản thân
- Nói về lợi ích của việc tập thể dục và ăn uống lành mạnh
- Đưa ra lời khuyên về sức khỏe
- Thảo luận về các vấn đề sức khỏe phổ biến
Useful expressions:
- I have been exercising regularly for...
- I started eating healthy food...
- It's important to...
- You should/shouldn't...
- Have you ever tried...?
- I've never eaten/done...
8 8. V. Listening
Chủ đề: A talk about maintaining a healthy lifestyle
Kỹ năng:
- Nghe hiểu thông tin về lối sống lành mạnh
- Điền thông tin còn thiếu về chế độ ăn uống và tập luyện
- Trả lời câu hỏi chi tiết về các thói quen tốt cho sức khỏe
- Ghi chú các ý quan trọng về duy trì sức khỏe
9 9. VI. Writing
Chủ đề: Writing about ways to live a long and healthy life
Kỹ năng:
- Viết đoạn văn về lối sống lành mạnh
- Sử dụng Past Simple và Present Perfect phù hợp
- Trình bày các lời khuyên về sức khỏe
- Sử dụng từ nối để liên kết ý
Cấu trúc bài viết:
- Introduction: Giới thiệu về tầm quan trọng của sức khỏe
- Body: Trình bày các cách duy trì sức khỏe (chế độ ăn, tập luyện, giấc ngủ, quản lý căng thẳng)
- Conclusion: Kết luận và khuyến khích áp dụng lối sống lành mạnh
Useful structures: First/Firstly, Second/Secondly, Moreover, In addition, Finally, In conclusion
10 10. VII. Communication and Culture / CLIL
Communication: Discussing health issues and giving advice
Culture: Health and fitness around the world
- So sánh thói quen sống khỏe mạnh ở các nền văn hóa khác nhau
- Tìm hiểu về chế độ ăn uống truyền thống tốt cho sức khỏe
- Thảo luận về các phong trào thể dục thể thao phổ biến
- Các bí quyết sống thọ từ các vùng Blue Zones trên thế giới
CLIL (Health Science): Understanding nutrition and the human body
- Các nhóm chất dinh dưỡng cần thiết
- Vai trò của vitamin và khoáng chất
- Tác động của lối sống đến sức khỏe
11 11. VIII. Looking Back
Ôn tập:
- Vocabulary: Health, nutrition, fitness, lifestyle
- Pronunciation: Sentence stress and rhythm
- Grammar: Past Simple vs Present Perfect
- Skills: Reading, Speaking, Listening, Writing
Self-assessment: Đánh giá khả năng sử dụng từ vựng và ngữ pháp đã học, khả năng nói và viết về sức khỏe và lối sống lành mạnh
12 12. Project
Đề tài: Healthy Living Campaign
Nhiệm vụ:
- Chọn một khía cạnh của lối sống lành mạnh (dinh dưỡng, tập luyện, sức khỏe tinh thần...)
- Nghiên cứu về lợi ích và cách thực hiện
- Tạo một chiến dịch tuyên truyền (poster, video, presentation)
- Đưa ra các lời khuyên thực tế và dễ áp dụng
- Trình bày chiến dịch và thuyết phục mọi người thay đổi thói quen
Yêu cầu: Sử dụng Present Perfect để nói về kinh nghiệm và kết quả đã đạt được
Các dạng bài tập
1 Type 1: Verb Tenses
Choose the correct tense (Past Simple or Present Perfect) of the verbs.
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 16 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngayCác bài học trong chương: Anh 11
Unit 1: A Long and Healthy Life
Unit 2: The Generation Gap
Unit 3: Cities of the Future
Review 1 (Units 1 - 3)
Unit 4: ASEAN and Vietnam
Unit 5: Global Warming
Review 2 (Units 4 - 5)
Unit 6: Preserving Our Heritage
Unit 7: Education Options for School-Leavers
Unit 8: Becoming Independent
Review 3 (Units 7 - 8)
Unit 9: Social Issues
Unit 10: The Ecosystem
Review 4 (Units 9 - 10)