Unit 5: Global Warming

Unit 5: Global Warming

Learn about global warming, climate change, and present participle and past participle clauses.

🔴 Khó 45 phút

Unit 5: Global Warming

1 1. Từ vựng (Vocabulary)

WordType & IPAMeaningExample
Global warming(n) /ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/Sự nóng lên toàn cầuGlobal warming is a serious threat.
Climate change(n) /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/Biến đổi khí hậuClimate change affects everyone.
Greenhouse gas(n) /ˈɡriːnhaʊs ɡæs/Khí nhà kínhReduce greenhouse gas emissions.
Carbon footprint(n) /ˈkɑːbən ˈfʊtprɪnt/Lượng khí thải carbonReduce your carbon footprint.
Fossil fuel(n) /ˈfɒsl fjuːəl/Nhiên liệu hóa thạchStop burning fossil fuels.
Emission(n) /ɪˈmɪʃn/Khí thảiCut carbon emissions.
Sea level(n) /ˈsiː levl/Mực nước biểnSea levels are rising.
Melt(v) /melt/Tan chảyIce caps are melting rapidly.
Extreme weather(n) /ɪkˈstriːm ˈweðə(r)/Thời tiết cực đoanExtreme weather events increase.
Deforestation(n) /ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃn/Sự phá rừngStop deforestation now.
Renewable energy(n) /rɪˌnjuːəbl ˈenədʒi/Năng lượng tái tạoUse renewable energy sources.
Catastrophic(adj) /ˌkætəˈstrɒfɪk/Thảm khốcCatastrophic consequences await us.
Absorb(v) /əbˈzɔːb/Hấp thụTrees absorb carbon dioxide.
Atmosphere(n) /ˈætməsfɪə(r)/Khí quyểnProtect the atmosphere.

2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)

Causes of global warming (Nguyên nhân nóng lên toàn cầu):

  • burning fossil fuels: đốt nhiên liệu hóa thạch
  • deforestation: phá rừng
  • industrial activities: hoạt động công nghiệp
  • vehicle emissions: khí thải từ phương tiện
  • livestock farming: chăn nuôi gia súc
  • waste disposal: xử lý chất thải

Effects of global warming (Hậu quả nóng lên toàn cầu):

  • rising temperatures: nhiệt độ tăng
  • melting ice caps: băng tan
  • rising sea levels: mực nước biển dâng
  • extreme weather: thời tiết cực đoan
  • species extinction: loài tuyệt chủng
  • food shortages: thiếu lương thực

Collocations về biến đổi khí hậu:

  • combat climate change: chống biến đổi khí hậu
  • reduce emissions: giảm khí thải
  • adopt green practices: áp dụng thực hành xanh
  • raise awareness: nâng cao nhận thức
  • take urgent action: hành động khẩn cấp
  • protect the environment: bảo vệ môi trường

3 3. Ngữ pháp: Mệnh đề hiện tại phân từ và quá khứ phân từ

A. Present Participle Clauses (Mệnh đề hiện tại phân từ)

Định nghĩa: Mệnh đề hiện tại phân từ bắt đầu bằng V-ing, dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ hoặc mệnh đề trạng ngữ.

1. Rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động (Active)

Khi mệnh đề quan hệ ở dạng chủ động, ta có thể bỏ đại từ quan hệ và dùng V-ing:

  • The gases which/that cause global warming are called greenhouse gases.
    → The gases causing global warming are called greenhouse gases.
    (Các loại khí gây ra nóng lên toàn cầu được gọi là khí nhà kính.)
  • People who live in coastal areas face flooding risks.
    → People living in coastal areas face flooding risks.
    (Người sống ở vùng ven biển đối mặt với nguy cơ lũ lụt.)
  • The ice caps which are melting rapidly cause sea levels to rise.
    → The ice caps melting rapidly cause sea levels to rise.
    (Các tảng băng đang tan nhanh làm mực nước biển dâng.)

2. Rút gọn mệnh đề trạng ngữ (Adverbial clauses)

a) Chỉ thời gian (Time):

  • When/While/After + S + V → V-ing...
  • When we burn fossil fuels, we release CO2.
    Burning fossil fuels, we release CO2.
    (Khi đốt nhiên liệu hóa thạch, chúng ta thải ra CO2.)
  • After they cut down trees, they destroy habitats.
    Cutting down trees, they destroy habitats.
    (Sau khi chặt cây, họ phá hủy môi trường sống.)

b) Chỉ nguyên nhân (Cause/Reason):

  • Because/Since/As + S + V → V-ing...
  • Because I am worried about climate change, I use less plastic.
    Being worried about climate change, I use less plastic.
    (Vì lo lắng về biến đổi khí hậu, tôi dùng ít nhựa hơn.)
  • Since we don't have enough information, we can't make a decision.
    Not having enough information, we can't make a decision.
    (Vì không có đủ thông tin, chúng ta không thể quyết định.)

c) Chỉ kết quả (Result):

  • Temperatures rise, causing ice to melt.
    (Nhiệt độ tăng, gây ra băng tan.)
  • Forests are destroyed, leading to species extinction.
    (Rừng bị phá hủy, dẫn đến loài tuyệt chủng.)

B. Past Participle Clauses (Mệnh đề quá khứ phân từ)

Định nghĩa: Mệnh đề quá khứ phân từ bắt đầu bằng V3/ed, dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ hoặc mệnh đề trạng ngữ ở dạng bị động.

1. Rút gọn mệnh đề quan hệ bị động (Passive)

Khi mệnh đề quan hệ ở dạng bị động, ta có thể bỏ đại từ quan hệ và 'be', giữ lại V3/ed:

  • The gases which are released by factories pollute the air.
    → The gases released by factories pollute the air.
    (Các loại khí được thải ra từ nhà máy gây ô nhiễm không khí.)
  • The report which was published last year shows alarming data.
    → The report published last year shows alarming data.
    (Báo cáo được công bố năm ngoái cho thấy dữ liệu đáng báo động.)
  • Countries which are affected by climate change need support.
    → Countries affected by climate change need support.
    (Các nước bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu cần hỗ trợ.)

2. Rút gọn mệnh đề trạng ngữ bị động

  • When/If + S + be + V3/ed → V3/ed...
  • When it is heated, ice melts.
    Heated, ice melts.
    (Khi được đun nóng, băng tan.)
  • If we are given more time, we can find better solutions.
    Given more time, we can find better solutions.
    (Nếu được cho thêm thời gian, chúng ta có thể tìm giải pháp tốt hơn.)

C. Phân biệt Present Participle và Past Participle

Present Participle (V-ing)Past Participle (V3/ed)
Chủ động (Active)Bị động (Passive)
The gases causing pollution...The gases released by factories...
People living in cities...People affected by floods...
Burning coal releases CO2.Heated, water evaporates.

Lưu ý quan trọng:

  • Chủ ngữ của mệnh đề rút gọn phải GIỐNG chủ ngữ của mệnh đề chính
  • Nếu chủ động → dùng V-ing
  • Nếu bị động → dùng V3/ed
  • Phủ định: Not + V-ing / V3/ed

Ví dụ so sánh:

  • Knowing the risks, we must act now. (Chủ động - chúng ta biết)
    Known for its beauty, the island attracts tourists. (Bị động - hòn đảo được biết đến)
  • Understanding the problem, she proposed a solution. (Chủ động)
    Understood correctly, the theory is simple. (Bị động)

4 4. I. Getting Started

Chủ đề: Giới thiệu về nóng lên toàn cầu và biến đổi khí hậu.

Nội dung chính:

  • Hội thoại về hiện tượng nóng lên toàn cầu
  • Thảo luận về nguyên nhân và hậu quả
  • Từ vựng về khí hậu và môi trường
  • Chia sẻ về hành động bảo vệ môi trường

5 5. II. Language

A. Pronunciation: Intonation in Yes-No questions and Wh-questions

Luyện phát âm ngữ điệu trong câu hỏi Yes-No và câu hỏi Wh-

B. Vocabulary: Global warming and climate change

  • Words related to global warming
  • Climate change vocabulary
  • Environmental protection terms
  • Renewable energy and sustainability

C. Grammar: Present participle and past participle clauses

6 6. III. Reading

Chủ đề: Global warming: Causes, effects, and solutions

Kỹ năng:

  • Đọc hiểu văn bản về nóng lên toàn cầu
  • Tìm thông tin chi tiết về nguyên nhân và hậu quả
  • Hiểu các giải pháp chống biến đổi khí hậu
  • Đoán nghĩa từ vựng qua ngữ cảnh

Nội dung: Bài đọc giới thiệu về hiện tượng nóng lên toàn cầu, các nguyên nhân chính (đốt nhiên liệu hóa thạch, phá rừng), hậu quả nghiêm trọng (băng tan, mực nước biển dâng, thời tiết cực đoan), và các giải pháp cần thiết (năng lượng tái tạo, giảm khí thải, trồng cây).

7 7. IV. Speaking

Chủ đề: Talking about global warming and climate action

Kỹ năng:

  • Mô tả nguyên nhân và hậu quả của nóng lên toàn cầu
  • Nói về các giải pháp chống biến đổi khí hậu
  • Thảo luận về trách nhiệm cá nhân và tập thể
  • Đưa ra ý kiến về hành động khẩn cấp

Useful expressions:

  • Burning fossil fuels causes/leads to...
  • The gases released by... pollute...
  • Countries affected by climate change...
  • We must take urgent action...
  • Reducing emissions is essential...
  • If we don't act now, ...

8 8. V. Listening

Chủ đề: A lecture about the impact of global warming

Kỹ năng:

  • Nghe hiểu thông tin về tác động của nóng lên toàn cầu
  • Điền thông tin còn thiếu về nguyên nhân và hậu quả
  • Trả lời câu hỏi chi tiết về giải pháp
  • Ghi chú các ý quan trọng về hành động khí hậu

9 9. VI. Writing

Chủ đề: Writing about the causes and effects of global warming

Kỹ năng:

  • Viết đoạn văn về nóng lên toàn cầu
  • Sử dụng present participle và past participle clauses
  • Trình bày nguyên nhân, hậu quả và giải pháp
  • Sử dụng từ nối để liên kết ý

Cấu trúc bài viết:

  • Introduction: Giới thiệu về nóng lên toàn cầu
  • Body: Nguyên nhân (burning fossil fuels, causing...), Hậu quả (ice caps melting, leading to...), Giải pháp
  • Conclusion: Kết luận về tầm quan trọng của hành động

Useful structures: Burning..., we release...; The gases released...; Countries affected...; Leading to...; Caused by...

10 10. VII. Communication and Culture / CLIL

Communication: Discussing environmental responsibility and climate action

Culture: Global efforts to combat climate change

  • So sánh nỗ lực chống biến đổi khí hậu ở các quốc gia
  • Tìm hiểu về các hiệp định quốc tế (Paris Agreement)
  • Thảo luận về vai trò của cá nhân và chính phủ
  • Các phong trào môi trường toàn cầu

CLIL (Environmental Science): Understanding the greenhouse effect

  • Hiệu ứng nhà kính và cơ chế hoạt động
  • Vai trò của CO2 và các khí nhà kính khác
  • Tác động của hoạt động con người đến khí hậu

11 11. VIII. Looking Back

Ôn tập:

  • Vocabulary: Global warming, climate change, emissions, renewable energy
  • Pronunciation: Intonation in questions
  • Grammar: Present participle and past participle clauses
  • Skills: Reading, Speaking, Listening, Writing

Self-assessment: Đánh giá khả năng sử dụng từ vựng và ngữ pháp đã học, khả năng nói và viết về nóng lên toàn cầu và biến đổi khí hậu

12 12. Project

Đề tài: Climate Action Campaign

Nhiệm vụ:

  • Nghiên cứu về tác động của biến đổi khí hậu ở địa phương
  • Xác định các nguyên nhân chính gây ra khí thải
  • Đề xuất các hành động cụ thể để giảm carbon footprint
  • Tạo chiến dịch tuyên truyền (poster, video, social media)
  • Tổ chức hoạt động nâng cao nhận thức trong trường
  • Trình bày kết quả và kêu gọi hành động

Yêu cầu: Sử dụng participle clauses trong bài thuyết trình (The gases released..., Countries affected..., Burning fossil fuels...)

Các dạng bài tập

1 Type 1: Participle Clauses

Phương pháp giải

Reduce relative clauses or adverbial clauses using present or past participles.

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 16 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Unit 5: Global Warming