Unit 3: Cities of the Future

Unit 3: Cities of the Future

Learn about smart cities, sustainable urban development, and stative verbs and linking verbs.

🟡 Trung bình 45 phút

Unit 3: Cities of the Future

1 1. Từ vựng (Vocabulary)

WordType & IPAMeaningExample
Smart city(n) /smɑːt ˈsɪti/Thành phố thông minhSingapore is a smart city.
Sustainable(adj) /səˈsteɪnəbl/Bền vữngWe need sustainable development.
Infrastructure(n) /ˈɪnfrəstrʌktʃə(r)/Cơ sở hạ tầngImprove city infrastructure.
Urban(adj) /ˈɜːbən/Thuộc về đô thịUrban areas are growing fast.
Renewable energy(n) /rɪˌnjuːəbl ˈenədʒi/Năng lượng tái tạoUse renewable energy sources.
Public transport(n) /ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/Phương tiện công cộngTake public transport to work.
Eco-friendly(adj) /ˌiːkəʊ ˈfrendli/Thân thiện với môi trườngBuild eco-friendly buildings.
Liveable(adj) /ˈlɪvəbl/Đáng sốngCreate a liveable city.
Sensor(n) /ˈsensə(r)/Cảm biếnInstall sensors everywhere.
Efficient(adj) /ɪˈfɪʃnt/Hiệu quảDesign efficient systems.
Congestion(n) /kənˈdʒestʃən/Sự tắc nghẽnReduce traffic congestion.
Pollution(n) /pəˈluːʃn/Sự ô nhiễmDecrease air pollution.
Green space(n) /ɡriːn speɪs/Không gian xanhCreate more green spaces.
Technology(n) /tekˈnɒlədʒi/Công nghệApply modern technology.

2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)

Smart city features (Đặc điểm thành phố thông minh):

  • smart traffic system: hệ thống giao thông thông minh
  • intelligent lighting: hệ thống chiếu sáng thông minh
  • waste management: quản lý chất thải
  • energy efficiency: hiệu quả năng lượng
  • digital services: dịch vụ kỹ thuật số
  • automated systems: hệ thống tự động
  • connected devices: thiết bị kết nối

Collocations về thành phố tương lai:

  • reduce carbon footprint: giảm lượng khí thải carbon
  • improve quality of life: cải thiện chất lượng cuộc sống
  • promote sustainable development: thúc đẩy phát triển bền vững
  • tackle urban problems: giải quyết vấn đề đô thị
  • adopt green technology: áp dụng công nghệ xanh
  • enhance public services: nâng cao dịch vụ công
  • build smart infrastructure: xây dựng cơ sở hạ tầng thông minh

3 3. Ngữ pháp: Động từ trạng thái và động từ nối

A. Stative Verbs (Động từ trạng thái)

Định nghĩa: Động từ trạng thái diễn tả trạng thái, cảm xúc, suy nghĩ, sở hữu... thường KHÔNG dùng ở thì tiếp diễn.

Các nhóm động từ trạng thái:

1. Verbs of thinking (Động từ suy nghĩ):

  • know, believe, understand, think (nghĩ rằng), suppose, remember, forget, doubt
  • Ex: I know the answer. (NOT: I am knowing)
  • Ex: She believes in smart cities. (NOT: She is believing)

2. Verbs of feeling/emotion (Động từ cảm xúc):

  • like, love, hate, prefer, want, wish, hope, fear
  • Ex: We love living in this city. (NOT: We are loving)
  • Ex: They want a cleaner environment. (NOT: They are wanting)

3. Verbs of possession (Động từ sở hữu):

  • have (có), own, possess, belong
  • Ex: The city has many parks. (NOT: The city is having)
  • Ex: This building belongs to the government. (NOT: is belonging)

4. Verbs of senses (Động từ giác quan):

  • see, hear, smell, taste, feel (cảm thấy)
  • Ex: I see the problem. (NOT: I am seeing - khi nghĩa là 'hiểu')
  • Ex: This sounds like a good idea. (NOT: is sounding)

5. Other stative verbs:

  • be, seem, appear, look (trông có vẻ), cost, need, contain, include, depend, matter, mean
  • Ex: The solution seems effective. (NOT: is seeming)
  • Ex: Smart cities need investment. (NOT: are needing)

Lưu ý: Một số động từ có thể là stative hoặc dynamic tùy nghĩa:

  • think: I think (= believe) it's good. (stative) / I'm thinking about the plan. (dynamic - đang suy nghĩ)
  • have: I have a car. (stative - sở hữu) / I'm having lunch. (dynamic - đang ăn)
  • see: I see what you mean. (stative - hiểu) / I'm seeing the doctor. (dynamic - gặp)

B. Linking Verbs (Động từ nối)

Định nghĩa: Động từ nối kết nối chủ ngữ với tính từ hoặc danh từ bổ nghĩa cho chủ ngữ.

Công thức: S + Linking Verb + Adjective/Noun

Các động từ nối phổ biến:

1. BE (là):

  • Ex: The city is modern.
  • Ex: Singapore is a smart city.

2. Verbs of appearance (Động từ chỉ vẻ ngoài):

  • look, seem, appear (trông có vẻ, dường như)
  • Ex: The future looks bright.
  • Ex: The plan seems practical.
  • Ex: The city appears cleaner.

3. Verbs of senses (Động từ giác quan):

  • feel, smell, taste, sound
  • Ex: The air smells fresh.
  • Ex: This idea sounds interesting.
  • Ex: I feel excited about the project.

4. Verbs of change (Động từ chỉ sự thay đổi):

  • become, get, turn, grow, go
  • Ex: Cities are becoming smarter.
  • Ex: The weather is getting warmer.
  • Ex: The leaves turn yellow in autumn.

5. Verbs of continuation (Động từ chỉ sự tiếp tục):

  • remain, stay, keep
  • Ex: The city remains liveable.
  • Ex: We must stay optimistic.
  • Ex: The system keeps running smoothly.

Lưu ý quan trọng:

  • Sau linking verb dùng ADJECTIVE, không dùng adverb
  • ✓ The city looks beautiful. (NOT: beautifully)
  • ✓ The plan sounds good. (NOT: well - trừ khi nghĩa là 'khỏe mạnh')
  • ✓ I feel happy. (NOT: happily)

C. Phân biệt Linking Verb và Action Verb

Linking VerbAction Verb
Kết nối với tính từKết nối với trạng từ
She looks tired. (trông có vẻ mệt)She looks carefully. (nhìn cẩn thận)
The food tastes good. (có vị ngon)She tastes the food carefully. (nếm cẩn thận)
He feels happy. (cảm thấy vui)He feels the fabric gently. (sờ nhẹ nhàng)

4 4. I. Getting Started

Chủ đề: Giới thiệu về thành phố thông minh và thành phố tương lai.

Nội dung chính:

  • Hội thoại về các đặc điểm của thành phố thông minh
  • Thảo luận về công nghệ trong đô thị hiện đại
  • Từ vựng về phát triển bền vững
  • Chia sẻ ý tưởng về thành phố lý tưởng

5 5. II. Language

A. Pronunciation: Sentence stress in statements and questions

Luyện phát âm trọng âm câu trong câu trần thuật và câu hỏi

B. Vocabulary: Smart cities and urban development

  • Words related to smart cities
  • Sustainable development vocabulary
  • Technology and infrastructure terms
  • Environmental and urban planning words

C. Grammar: Stative verbs and Linking verbs

6 6. III. Reading

Chủ đề: Smart cities: The future of urban living

Kỹ năng:

  • Đọc hiểu văn bản về thành phố thông minh
  • Tìm thông tin chi tiết về công nghệ và cơ sở hạ tầng
  • Hiểu lợi ích của phát triển bền vững
  • Đoán nghĩa từ vựng qua ngữ cảnh

Nội dung: Bài đọc giới thiệu về thành phố thông minh, các công nghệ được sử dụng (IoT, AI, sensors), lợi ích cho người dân (giao thông thông minh, tiết kiệm năng lượng, môi trường sạch), và các thách thức trong việc xây dựng thành phố tương lai.

7 7. IV. Speaking

Chủ đề: Talking about cities of the future

Kỹ năng:

  • Mô tả các đặc điểm của thành phố thông minh
  • Nói về lợi ích của công nghệ trong đô thị
  • So sánh thành phố hiện tại và tương lai
  • Đưa ra ý kiến về phát triển bền vững

Useful expressions:

  • Smart cities look/seem/appear...
  • The technology sounds interesting/promising...
  • I think/believe future cities will be...
  • The infrastructure needs to become...
  • Cities are becoming more sustainable...
  • This solution seems effective...

8 8. V. Listening

Chủ đề: A presentation about sustainable urban development

Kỹ năng:

  • Nghe hiểu thông tin về phát triển đô thị bền vững
  • Điền thông tin còn thiếu về công nghệ thông minh
  • Trả lời câu hỏi chi tiết về giải pháp đô thị
  • Ghi chú các ý quan trọng về thành phố tương lai

9 9. VI. Writing

Chủ đề: Writing about your ideal city of the future

Kỹ năng:

  • Viết đoạn văn mô tả thành phố lý tưởng
  • Sử dụng stative verbs và linking verbs phù hợp
  • Trình bày các đặc điểm và lợi ích
  • Sử dụng từ nối để liên kết ý

Cấu trúc bài viết:

  • Introduction: Giới thiệu về thành phố tương lai
  • Body: Mô tả các đặc điểm (giao thông, năng lượng, môi trường, công nghệ) - sử dụng linking verbs
  • Conclusion: Kết luận về tầm quan trọng của phát triển bền vững

Useful structures: The city will be/look/seem..., It will have..., The infrastructure will become..., People will feel...

10 10. VII. Communication and Culture / CLIL

Communication: Discussing urban problems and solutions

Culture: Smart cities around the world

  • So sánh các thành phố thông minh trên thế giới (Singapore, Dubai, Barcelona...)
  • Tìm hiểu về các dự án đô thị bền vững
  • Thảo luận về thách thức của đô thị hóa
  • Các giải pháp công nghệ cho thành phố hiện đại

CLIL (Urban Planning/Technology): Understanding smart city technology

  • Internet of Things (IoT) trong thành phố thông minh
  • Trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản lý đô thị
  • Năng lượng tái tạo và hiệu quả năng lượng

11 11. VIII. Looking Back

Ôn tập:

  • Vocabulary: Smart cities, sustainable development, technology
  • Pronunciation: Sentence stress in statements and questions
  • Grammar: Stative verbs and Linking verbs
  • Skills: Reading, Speaking, Listening, Writing

Self-assessment: Đánh giá khả năng sử dụng từ vựng và ngữ pháp đã học, khả năng nói và viết về thành phố thông minh và phát triển bền vững

12 12. Project

Đề tài: Design Your Smart City

Nhiệm vụ:

  • Thiết kế một thành phố thông minh lý tưởng
  • Xác định các vấn đề đô thị cần giải quyết
  • Đề xuất các giải pháp công nghệ cụ thể
  • Vẽ sơ đồ hoặc tạo mô hình thành phố
  • Tạo presentation về thiết kế của nhóm
  • Trình bày và giải thích các tính năng thông minh

Yêu cầu: Sử dụng stative verbs và linking verbs để mô tả thành phố (The city has..., looks..., seems..., becomes...)

Các dạng bài tập

1 Type 1: Stative and Linking Verbs

Phương pháp giải

Choose the correct form of the verb or adjective/adverb.

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 16 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Unit 3: Cities of the Future