Anh 11

Unit 6: Preserving Our Heritage

Learn about cultural and natural heritage, preservation methods, and to-infinitive clauses.

🟡 Trung bình 45 phút

Unit 6: Preserving Our Heritage

1 1. Từ vựng (Vocabulary)

WordType & IPAMeaningExample
Heritage(n) /ˈherɪtɪdʒ/Di sảnWe must protect our cultural heritage.
Preserve(v) /prɪˈzɜːv/Bảo tồn, gìn giữWe need to preserve ancient monuments.
Restore(v) /rɪˈstɔː(r)/Phục hồi, tu bổThey restored the old temple.
Ancient(adj) /ˈeɪnʃənt/Cổ xưa, cổ đạiVisit ancient architecture in Hoi An.
Historical(adj) /hɪˈstɒrɪkl/Thuộc về lịch sửThis is a historical site.
Historic(adj) /hɪˈstɒrɪk/Có ý nghĩa lịch sửIt was a historic moment.
Folk(adj) /fəʊk/Dân gianFolk music is part of our heritage.
Landscape(n) /ˈlændskeɪp/Cảnh quanTrang An has beautiful landscapes.
Monument(n) /ˈmɒnjumənt/Tượng đài, di tíchVisit historical monuments.
Appreciate(v) /əˈpriːʃieɪt/Đánh giá cao, trân trọngWe should appreciate our heritage.
Promote(v) /prəˈməʊt/Quảng bá, thúc đẩyPromote heritage on social media.
Awareness(n) /əˈweənəs/Nhận thứcRaise awareness about heritage.
Ecosystem(n) /ˈiːkəʊsɪstəm/Hệ sinh tháiProtect the ecosystem of heritage sites.
Well-preserved(adj) /wel prɪˈzɜːvd/Được bảo tồn tốtHoi An has well-preserved houses.

2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)

Types of heritage (Các loại di sản):

  • cultural heritage: di sản văn hóa
  • natural heritage: di sản thiên nhiên
  • mixed heritage: di sản hỗn hợp
  • world heritage site: di sản thế giới
  • intangible heritage: di sản phi vật thể

Heritage preservation activities (Hoạt động bảo tồn di sản):

  • restore ancient buildings: phục hồi công trình cổ
  • preserve traditional culture: bảo tồn văn hóa truyền thống
  • protect heritage sites: bảo vệ di tích
  • promote folk arts: quảng bá nghệ thuật dân gian
  • raise awareness: nâng cao nhận thức
  • organize eco-tours: tổ chức tour sinh thái

Collocations về di sản:

  • appreciate cultural values: trân trọng giá trị văn hóa
  • give voice to suggestions: bày tỏ ý kiến đề xuất
  • trending on social media: thịnh hành trên mạng xã hội
  • well-preserved architecture: kiến trúc được bảo tồn tốt

3 3. Ngữ âm: Ngữ điệu trong câu trần thuật, mệnh lệnh và liệt kê

Intonation patterns (Các mẫu ngữ điệu):

1. Falling intonation (↘) - Ngữ điệu xuống

Sử dụng trong:

  • Câu trần thuật: Our class is going on a field trip. ↘
  • Câu mệnh lệnh: Put your rubbish in the bin! ↘
  • Mục cuối cùng trong danh sách: You can see caves, valleys, and mountains. ↘

2. Level-rising intonation (↗) - Ngữ điệu lên nhẹ

Sử dụng trong:

  • Các mục trong danh sách (trừ mục cuối):
  • Cultural heritage may include temples ↗, pagodas ↗, and monuments. ↘
  • You can visit temples ↗, museums ↗, and ancient houses. ↘

Quy tắc:

  • Câu trần thuật và mệnh lệnh: giọng xuống ↘
  • Liệt kê: các mục đầu giọng lên nhẹ ↗, mục cuối giọng xuống ↘

4 4. Ngữ pháp: Mệnh đề to-infinitive (To-infinitive clauses)

A. Cấu trúc và cách dùng

Mệnh đề to-infinitive được sử dụng để:

1. Diễn tả mục đích (Purpose)

  • S + V + to-infinitive (để làm gì)
  • Ex: He studied hard to pass the exam. (Anh ấy học chăm để đỗ kỳ thi.)
  • Ex: I bought some souvenirs to give my parents. (Tôi mua quà lưu niệm để tặng bố mẹ.)
  • Ex: We went to Hue to see the monuments. (Chúng tôi đến Huế để xem các di tích.)

2. Xác định danh từ (Modify nouns)

Dùng sau danh từ có chứa:

  • Số thứ tự: the first, the second, the third, the last...
  • Ex: She was the first person to arrive. (Cô ấy là người đầu tiên đến.)
  • Ex: Hue Imperial Citadel is the first place to visit. (Hoàng thành Huế là nơi đầu tiên để tham quan.)
  • So sánh nhất: the best, the most beautiful, the biggest...
  • Ex: This is the best way to preserve heritage. (Đây là cách tốt nhất để bảo tồn di sản.)
  • Ex: It's the most interesting site to explore. (Đó là địa điểm thú vị nhất để khám phá.)
  • Từ đặc biệt: next, last, only
  • Ex: The next thing to do is restore the temple. (Việc tiếp theo cần làm là phục hồi ngôi đền.)
  • Ex: He's the only person to know the answer. (Anh ấy là người duy nhất biết câu trả lời.)

B. Rút gọn mệnh đề quan hệ thành to-infinitive

Công thức:

  • Noun + who/which/that + V → Noun + to-infinitive

Ví dụ:

  • The first place that you can visit → The first place to visit
  • The best way which we can use → The best way to use
  • The only person who knows → The only person to know

C. Bảng so sánh

Cách dùngCấu trúcVí dụ
Mục đíchS + V + to-infinitiveI went there to learn about history.
Sau số thứ tựthe first/second/last + N + to-VShe was the first to arrive.
Sau so sánh nhấtthe best/most + N + to-VThis is the best place to visit.
Sau next/last/onlythe next/last/only + N + to-VThe next thing to do is...

D. Lưu ý quan trọng

  • To-infinitive luôn giữ nguyên dạng: to + V(nguyên thể)
  • Không thêm 's', 'ed', 'ing' sau 'to'
  • Có thể dùng để thay thế mệnh đề quan hệ, làm câu ngắn gọn hơn
  • Thường dùng trong văn viết trang trọng

5 5. I. Getting Started

Chủ đề: Heritage sites in Viet Nam - Các di sản ở Việt Nam

Nội dung chính:

  • Hội thoại về kế hoạch tham quan di sản
  • Giới thiệu các di sản nổi tiếng: Tràng An, Hội An, Đồng bằng sông Cửu Long
  • Phân biệt di sản văn hóa, thiên nhiên và hỗn hợp
  • Thảo luận về các hoạt động tại di sản

Các di sản được đề cập:

  • Tràng An: Di sản hỗn hợp, cảnh quan đẹp, tour thuyền
  • Hội An: Phố cổ, kiến trúc cổ được bảo tồn tốt
  • Đồng bằng sông Cửu Long: Chợ nổi, đờn ca tài tử

6 6. II. Language

A. Pronunciation: Intonation in statements, commands, and lists

Luyện phát âm ngữ điệu trong câu trần thuật, mệnh lệnh và liệt kê

B. Vocabulary: Our heritage

  • Words related to heritage preservation
  • Cultural and natural heritage
  • Historical sites and monuments
  • Folk arts and traditions

C. Grammar: To-infinitive clauses

  • Expressing purpose
  • Modifying nouns with ordinal numbers
  • After superlatives
  • After next, last, only

7 7. III. Reading

Chủ đề: Teenagers' ideas for preserving heritage - Ý tưởng của thanh thiếu niên về bảo tồn di sản

Kỹ năng:

  • Đọc hiểu bài viết về các đề xuất bảo tồn di sản
  • Tìm ý chính của từng đoạn văn
  • Đoán nghĩa từ vựng qua ngữ cảnh
  • Xác định thông tin chi tiết

Nội dung: Bài đọc trình bày các ý tưởng của giới trẻ về cách bảo tồn di sản, bao gồm:

  • Sử dụng mạng xã hội để quảng bá di sản
  • Tạo cơ hội cho thanh thiếu niên tham gia giải quyết vấn đề
  • Thúc đẩy và phát triển nghệ thuật dân gian
  • Nâng cao nhận thức về giá trị di sản

8 8. IV. Speaking

Chủ đề: Preserving cultural heritage - Bảo tồn di sản văn hóa

Kỹ năng:

  • Thảo luận về các cách bảo tồn di sản
  • Đưa ra ý kiến và lý do
  • Đề xuất giải pháp cho vấn đề di sản
  • Trình bày về một loại di sản văn hóa

Useful expressions:

  • What's your opinion on...?
  • I believe/think that...
  • Let me think...
  • The best way to preserve heritage is...
  • We should promote/protect/restore...
  • It's important to raise awareness about...

9 9. V. Listening

Chủ đề: A trip to Trang An Scenic Landscape Complex

Kỹ năng:

  • Nghe hiểu thông tin về di sản Tràng An
  • Điền thông tin còn thiếu (số liệu, năm tháng)
  • Trả lời câu hỏi về hệ sinh thái và bảo tồn
  • Ghi chú các ý quan trọng

Nội dung: Bài nghe giới thiệu về:

  • Tràng An được UNESCO công nhận năm 2014
  • Ba khu bảo tồn thiên nhiên
  • Hơn 600 loài thực vật
  • Dấu tích con người thời kỳ đầu
  • Nỗ lực bảo tồn trạng thái tự nhiên

10 10. VI. Writing

Chủ đề: Writing a leaflet about preserving heritage - Viết tờ rơi về bảo tồn di sản

Kỹ năng:

  • Viết tờ rơi về vấn đề và giải pháp
  • Xác định vấn đề di sản đang gặp phải
  • Đề xuất các giải pháp khả thi
  • Sử dụng to-infinitive để diễn đạt mục đích

Cấu trúc tờ rơi:

  • Title: Tiêu đề thu hút
  • Problems: Các vấn đề (damaging ecosystem, loss of cultural values)
  • Solutions: Giải pháp (organize eco-tours, educate young people)
  • Call to action: Kêu gọi hành động

Useful language:

  • One of the main problems is...
  • To solve this problem, we should...
  • Another solution is to...
  • It is important to...

11 11. VII. Communication and Culture / CLIL

Communication: Asking for and giving directions - Hỏi và chỉ đường

Useful expressions:

  • Excuse me, could you tell me the way to...?
  • How can I get to...?
  • Go straight ahead / Turn left / Turn right
  • It's on your left/right
  • Walk along... Street

Culture: Preserving heritage around the world

  • Italy: Gây quỹ từ công chúng để phục hồi di sản
  • Spain: Tổ chức lễ hội thu hút du khách quốc tế
  • Australia: Phạt nặng người làm hư hại di sản

Thảo luận:

  • So sánh phương pháp bảo tồn di sản ở các nước
  • Phương pháp nào phù hợp với Việt Nam?
  • Vai trò của cộng đồng trong bảo tồn di sản

12 12. VIII. Looking Back

Ôn tập:

  • Pronunciation: Intonation in statements, commands, and lists
  • Vocabulary: Heritage, preserve, restore, ancient, historical, folk, landscape, monument, appreciate, promote, awareness
  • Grammar: To-infinitive clauses for purpose and modifying nouns
  • Skills: Reading about heritage preservation, Speaking about solutions, Listening to heritage site information, Writing leaflets

Self-assessment: Đánh giá khả năng:

  • Sử dụng từ vựng về di sản
  • Phát âm ngữ điệu chính xác
  • Sử dụng to-infinitive clauses
  • Thảo luận về bảo tồn di sản

13 13. Project

Đề tài: How can we preserve our heritage? - Làm thế nào để bảo tồn di sản?

Nhiệm vụ:

  • Chọn một loại di sản mà nhóm quan tâm
  • Nghiên cứu về di sản đó (vị trí, đặc điểm, tầm quan trọng)
  • Đề xuất các cách bảo tồn cụ thể
  • Trình bày dưới dạng: bài thuyết trình, tờ rơi, hoặc poster

Câu hỏi gợi ý:

  • What is the heritage? Where is it?
  • Is it cultural or natural heritage?
  • What is it famous for?
  • How important is it?
  • What can we do to preserve it?

Ví dụ di sản có thể chọn:

  • Tràng An Scenic Landscape Complex
  • Hoi An Ancient Town
  • Ca trù singing
  • Quan họ Bắc Ninh
  • Water puppetry

Các dạng bài tập

1 Type 1: To-infinitive Clauses

Phương pháp giải

Combine sentences or complete sentences using to-infinitive clauses.

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 16 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Anh 11