Chương 7. Sinh thái học quần xã

Bài 31. Sinh quyển, khu sinh học và chu trình sinh - địa - hóa

Tìm hiểu về sinh quyển, khu sinh học và các chu trình sinh - địa - hóa.

🟡 Trung bình 45 phút

Sinh quyển, khu sinh học và chu trình sinh - địa - hóa

1 1. Sinh quyển

a) Khái niệm

  • Sinh quyển là toàn bộ các vùng của Trái Đất có sự sống.
  • Bao gồm: Tầng khí quyển, thủy quyển, thạch quyển có sinh vật.

b) Giới hạn

  • Trên cạn: Độ cao đến 10km (tầng đối lưu).
  • Dưới nước: Độ sâu đến 11km (đáy đại dương).
  • Trong đất: Độ sâu 2-3km.

c) Đặc điểm

  • Chứa tất cả hệ sinh thái trên Trái Đất.
  • Là hệ thống sinh thái lớn nhất.
  • Có sự tuần hoàn vật chất và trao đổi năng lượng liên tục.

2 2. Khu sinh học (Biome)

a) Khái niệm

  • Khu sinh học là vùng sinh thái lớn có khí hậu, thảm thực vật và động vật đặc trưng.
  • Phân bố chủ yếu theo vĩ độ và độ cao.

b) Các khu sinh học trên cạn

  • Rừng nhiệt đới: Nóng ẩm, mưa nhiều, đa dạng loài cao.
  • Rừng ôn đới: 4 mùa, cây rụng lá mùa đông.
  • Rừng taiga: Khí hậu lạnh, cây lá kim.
  • Thảo nguyên: Cây cỏ, ít mưa, động vật ăn cỏ.
  • Sa mạc: Khô hạn, động thực vật thích nghi.
  • Tundra: Lạnh quanh năm, thực vật địa y, rêu.

c) Khu sinh học dưới nước

  • Biển: Vùng ven bờ, vùng mở, vùng sâu.
  • Nước ngọt: Hồ, sông, đầm.
  • Đầm lầy: Vùng ngập nước.

3 3. Chu trình sinh - địa - hóa

a) Khái niệm

  • Chu trình sinh - địa - hóa là sự tuần hoàn các nguyên tố hóa học giữa sinh quyển, thạch quyển, khí quyển, thủy quyển.
  • Các chất được sử dụng nhiều lần, không mất đi.

b) Chu trình nước (thủy văn)

  • Bốc hơi: Từ mặt biển, mặt đất.
  • Ngưng tụ: Tạo mây, sương mù.
  • Mưa: Nước rơi xuống.
  • Thấm: Nước ngầm, nước sông, hồ.
  • Quay về biển: Qua sông, chảy ngầm.

c) Chu trình carbon

  • Nguồn carbon: CO₂ trong khí quyển, trong đại dương.
  • Đi vào sinh quyển: Quang hợp tạo glucose.
  • Trong chuỗi thức ăn: Carbon di chuyển qua các bậc dinh dưỡng.
  • Giải phóng: Hô hấp, đốt cháy, phân hủy.
  • Tích lũy: Than đá, dầu mỏ (cacbon hóa thạch).

d) Chu trình nitơ

  • Cố định đạm: Vi khuẩn, tảo lam chuyển N₂ thành NH₃.
  • Nitrificat: NH₃ → NO₂⁻ → NO₃⁻ (đạm nitrat).
  • Đồng hóa: Thực vật hấp thụ NO₃⁻ tạo protein.
  • Phân hủy: Protein → NH₃.
  • Khử nitrat: NO₃⁻ → N₂ (giải phóng về khí quyển).

4 4. Các chu trình khác

a) Chu trình lưu huỳnh (S)

  • Khí quyển (SO₂) → Mưa axit → Đất → Thực vật → Động vật → Phân hủy → H₂S → SO₂.

b) Chu trình phốtpho (P)

  • Đá phong hóa → Đất → Thực vật → Động vật → Phân hủy → Đất.
  • Khác carbon và nitơ: Không có dạng khí, tuần hoàn chậm hơn.

c) Chu trình oxy (O)

  • Quang hợp giải phóng O₂ → Hô hấp tiêu thụ O₂.
  • Cân bằng O₂ trong khí quyển nhờ thực vật xanh.

5 5. Vai trò của con người

a) Tác động tích cực

  • Bảo tồn đa dạng sinh học.
  • Phục hồi hệ sinh thái.
  • Quản lý bền vững tài nguyên.

b) Tác động tiêu cực

  • Phá rừng → Mất cân bằng carbon.
  • Đốt nhiên liệu hóa thạch → Tăng CO₂.
  • Sử dụng phân bón → Ô nhiễm nước, mất cân bằng nitơ.
  • Hiệu ứng nhà kính, biến đổi khí hậu.

Các dạng bài tập

1 Dạng 1: Xác định các giai đoạn trong chu trình

Phương pháp giải

Phương pháp giải

  1. Nhớ các giai đoạn chính của mỗi chu trình:
  2. - Nước: Bốc hơi → Ngưng tụ → Mưa → Thấm/Chảy
  3. - Carbon: CO₂ → Quang hợp → Thức ăn → Hô hấp/Phân hủy → CO₂
  4. - Nitơ: N₂ → Cố định → NO₃⁻ → Đồng hóa → Phân hủy → NH₃ → Nitrat hóa → NO₃⁻ → Phản nitrat → N₂

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Trong chu trình nitơ, giai đoạn nào chuyển NH₃ thành NO₃⁻?
GIẢI

Giải:

Đó là giai đoạn nitrat hóa (nitrification).

VÍ DỤ 2
Giai đoạn nào trong chu trình carbon giải phóng CO₂ về khí quyển?
GIẢI

Giải:

Hô hấp và phân hủy giải phóng CO₂.

2 Dạng 2: Phân biệt các khu sinh học

Phương pháp giải

Phương pháp giải

  1. Xác định đặc điểm khí hậu:
  2. - Nhiệt đới: Nóng ẩm quanh năm → Rừng nhiệt đới
  3. - Ôn đới: 4 mùa → Rừng rụng lá
  4. - Lạnh: Taiga, Tundra
  5. - Khô: Thảo nguyên, Sa mạc

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Khu vực có khí hậu lạnh, cây lá kim là khu sinh học nào?
GIẢI

Giải:

Rừng taiga với cây lá kim (thông, tùng).

VÍ DỤ 2
Khu vực khô hạn, thực vật ít, động vật thích nghi là khu sinh học nào?
GIẢI

Giải:

Sa mạc với điều kiện khô hạn.

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 9 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 7. Sinh thái học quần xã