🟡 Trung bình 45 phút

Bài 6. Tinh bột và cellulose

Tìm hiểu về cấu tạo, tính chất và ứng dụng của tinh bột và cellulose.

Chương: Chương 2: Carbohydrate

Lý thuyết Tinh bột và Cellulose

1. Tinh bột (C₆H₁₀O₅)ₙ

a) Cấu tạo

Công thức: (C₆H₁₀O₅)ₙ với n = 1000-6000

Cấu trúc: Polymer của α-glucose

Thành phần:

  • Amylose (20-30%): Mạch thẳng, n = 200-1000
  • Amylopectin (70-80%): Mạch phân nhánh, n = 2000-6000

b) Tính chất vật lý

  • Chất rắn vô định hình, màu trắng
  • Không tan trong nước lạnh
  • Tan trong nước nóng tạo hồ tinh bột
  • Không có vị ngọt

c) Tính chất hóa học

1. Phản ứng với iod:

Tinh bột + I₂ → Phức màu xanh tím

Nhận biết tinh bột (đặc trưng)

2. Phản ứng thủy phân:

(C₆H₁₀O₅)ₙ + nH₂O → nC₆H₁₂O₆ (H⁺, t°)

Tinh bột → Glucose

Các giai đoạn:

Tinh bột → Dextrin → Maltose → Glucose

d) Ứng dụng

  • Thực phẩm: Gạo, ngô, khoai, sắn
  • Công nghiệp: Sản xuất glucose, ethanol
  • Dược phẩm: Chất độn viên thuốc
  • Keo dán: Keo tinh bột

2. Cellulose (C₆H₁₀O₅)ₙ

a) Cấu tạo

Công thức: (C₆H₁₀O₅)ₙ với n = 10,000-14,000

Cấu trúc: Polymer của β-glucose, mạch thẳng

Phân tử lớn hơn tinh bột nhiều

b) Tính chất vật lý

  • Chất rắn dạng sợi, màu trắng
  • Không tan trong nước và dung môi thông thường
  • Tan trong thuốc thử Schweizer: [Cu(NH₃)₄](OH)₂
  • Bền với nhiệt, hóa chất

c) Tính chất hóa học

1. Phản ứng thủy phân:

(C₆H₁₀O₅)ₙ + nH₂O → nC₆H₁₂O₆ (H₂SO₄ đặc, t°, p)

Khó thủy phân hơn tinh bột

2. Phản ứng este hóa:

a) Với HNO₃:

[C₆H₇O₂(OH)₃]ₙ + 3nHNO₃ → [C₆H₇O₂(ONO₂)₃]ₙ + 3nH₂O

Tạo cellulose trinitrate (thuốc súng không khói)

b) Với CH₃COOH:

[C₆H₇O₂(OH)₃]ₙ + 3nCH₃COOH → [C₆H₇O₂(OCOCH₃)₃]ₙ + 3nH₂O

Tạo cellulose triacetate (tơ axetat)

d) So sánh Tinh bột và Cellulose

Đặc điểmTinh bộtCellulose
Công thức(C₆H₁₀O₅)ₙ(C₆H₁₀O₅)ₙ
Monomerα-glucoseβ-glucose
Giá trị n1000-600010,000-14,000
Cấu trúcPhân nhánhMạch thẳng
Độ tanTan nước nóngKhông tan
Với I₂Màu xanh tímKhông màu
Thủy phânDễKhó
NguồnGạo, ngô, khoaiGỗ, bông, cây cỏ
Vai tròDự trữ năng lượngCấu trúc tế bào

e) Ứng dụng Cellulose

  • Sản xuất giấy: Từ gỗ
  • Sản xuất tơ: Tơ nhân tạo (rayon, axetat)
  • Thuốc súng: Cellulose trinitrate
  • Phim ảnh: Cellulose acetate
  • Xây dựng: Gỗ, tre, nứa

Các dạng bài tập

Dạng 1: Dạng 1: Bài toán thủy phân tinh bột/cellulose

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Viết PTHH thủy phân
  • Tính mol glucose
  • Tính khối lượng hoặc tráng gương

Ví dụ:

Ví dụ: Thủy phân 162g tinh bột (hiệu suất 75%). a) Tính khối lượng glucose. b) Cho glucose tráng gương, tính khối lượng Ag.

a) Thủy phân:

(C₆H₁₀O₅)ₙ + nH₂O → nC₆H₁₂O₆

162n → 180n

162g → x

x = 162×180/162 = 180g (lý thuyết)

m(glucose) = 180×75% = 135g

b) Tráng gương:

n(glucose) = 135/180 = 0.75 mol

n(Ag) = 1.5 mol

m(Ag) = 1.5×108 = 162g

Dạng 2: Dạng 2: Bài toán este hóa cellulose

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Xác định số nhóm -OH
  • Tính mol HNO₃ hoặc CH₃COOH
  • Tính khối lượng sản phẩm

Ví dụ:

Ví dụ: Este hóa hoàn toàn 16.2g cellulose bằng HNO₃. a) Tính khối lượng HNO₃. b) Tính khối lượng cellulose trinitrate.

a) Tính HNO₃:

[C₆H₇O₂(OH)₃]ₙ + 3nHNO₃ → [C₆H₇O₂(ONO₂)₃]ₙ + 3nH₂O

n(cellulose) = 16.2/162 = 0.1 mol đơn vị

n(HNO₃) = 0.3 mol

m(HNO₃) = 0.3×63 = 18.9g

b) Tính sản phẩm:

M(sản phẩm) = 297 g/mol đơn vị

m = 0.1×297 = 29.7g

Dạng 3: Dạng 3: Bài toán thực tế - Sản xuất giấy từ gỗ

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Tính cellulose từ gỗ
  • Tính khối lượng giấy
  • Đánh giá môi trường

Ví dụ:

Ví dụ: Sản xuất giấy từ 10 tấn gỗ (50% cellulose). a) Tính khối lượng giấy (hiệu suất 80%). b) Đánh giá tác động môi trường. c) Đề xuất giải pháp bền vững.

a) Tính giấy:

m(cellulose) = 10,000×50% = 5,000 kg

m(giấy) = 5,000×80% = 4,000 kg

b) Tác động môi trường:

  • Phá rừng: Mất 10 tấn gỗ
  • Hóa chất: NaOH, Cl₂ (tẩy trắng)
  • Nước thải: Ô nhiễm sông, hồ
  • Năng lượng: Tiêu tốn nhiều

c) Giải pháp:

  • Tái chế giấy: Giảm 60% gỗ
  • Trồng rừng: Bù đắp gỗ khai thác
  • Công nghệ sạch: Giảm hóa chất
  • Giấy từ tre, nứa: Thay thế gỗ

Bài tập (22)

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 2: Carbohydrate