Bài 23. Ôn tập chương 6
Tổng hợp và ôn tập kiến thức về kim loại.
Tổng hợp kiến thức Chương 6
1. Bảng tổng hợp kiến thức Kim loại
a) Cấu tạo và tính chất
| Nội dung | Đặc điểm |
|---|---|
| Cấu tạo tinh thể | Mạng lập phương (BCC, FCC), lục giác |
| Liên kết | Liên kết kim loại (ion + electron tự do) |
| Tính dẫn điện | Ag > Cu > Au > Al |
| Tính dẻo | Au > Ag > Cu > Al |
| Tính khử | Li > K > Na > Mg > Al > Zn > Fe > Cu > Ag > Au |
b) Phản ứng hóa học
| Phản ứng | Điều kiện | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với O₂ | Hầu hết kim loại (trừ Au, Pt) | 4Al + 3O₂ → 2Al₂O₃ |
| Với H₂O | Kim loại kiềm, kiềm thổ | 2Na + 2H₂O → 2NaOH + H₂ |
| Với HCl | Kim loại trước H | Zn + 2HCl → ZnCl₂ + H₂ |
| Với HNO₃ | Hầu hết (trừ Au, Pt) | 3Cu + 8HNO₃ → 3Cu(NO₃)₂ + 2NO + 4H₂O |
| Với muối | Kim loại mạnh đẩy yếu | Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu |
c) Sản xuất kim loại
| Phương pháp | Nguyên tắc | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Nhiệt luyện | Khử bằng C, CO, H₂ | Fe, Cu, Zn, Sn |
| Thủy luyện | Hòa tan → Khử trong dd | Cu, Ag |
| Điện phân | Điện phân nóng chảy/dd | Na, Al, Cu (tinh chế) |
| Nhiệt nhôm | Al khử oxit | Cr, Mn, V |
d) Hợp kim và ăn mòn
| Hợp kim | Thành phần | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Gang | Fe + 2-5% C | Đúc máy móc |
| Thép | Fe + < 2% C | Xây dựng |
| Đồng thau | Cu + Zn | Trang trí |
| Duralumin | Al + Cu + Mg + Mn | Máy bay |
Ăn mòn:
- Ăn mòn hóa học: Môi trường khô
- Ăn mòn điện hóa: Môi trường ẩm (phổ biến)
- Bảo vệ: Sơn, mạ, bảo vệ catot, hợp kim chống ăn mòn
2. Phương pháp giải các dạng bài tập
a) Dạng 1: Bài toán tính chất hóa học kim loại
Phương pháp:
- Xác định loại phản ứng (với O₂, H₂O, acid, muối)
- Viết phương trình hóa học
- Tính mol chất, khối lượng, thể tích khí
- Áp dụng bảo toàn electron
Công thức nhanh:
n(e⁻) = n(kim loại) × số oxi hóa
Với acid không oxi hóa: n(H₂) = n(e⁻) / 2
b) Dạng 2: Bài toán sản xuất kim loại
Phương pháp:
- Xác định phương pháp sản xuất (nhiệt luyện, thủy luyện, điện phân)
- Viết phương trình
- Tính khối lượng kim loại, chất khử
- Tính năng lượng, chi phí
Lưu ý:
- Nhiệt luyện: Fe, Cu, Zn (khử bằng C, CO, H₂)
- Điện phân: Na, Al (nóng chảy), Cu (tinh chế)
- Nhiệt nhôm: Cr, Mn, V (Al khử oxit)
c) Dạng 3: Bài toán tổng hợp
Kết hợp nhiều kiến thức:
- Cấu tạo tinh thể → Tính chất
- Phản ứng hóa học → Sản xuất
- Hợp kim → Ăn mòn
- Ứng dụng thực tế
Phương pháp:
- Bước 1: Phân tích đề bài
- Bước 2: Xác định kiến thức liên quan
- Bước 3: Giải từng phần
- Bước 4: Tổng hợp kết quả
3. Sơ đồ tư duy chương 6
a) Sơ đồ tổng quan
KIM LOẠI
|
|-- Cấu tạo
| |-- Mạng tinh thể (BCC, FCC, lục giác)
| |-- Liên kết kim loại (ion + e⁻ tự do)
| |-- Số phối trí (6, 8, 12)
|
|-- Tính chất vật lí
| |-- Dẫn điện: Ag > Cu > Au > Al
| |-- Dẫn nhiệt: Ag > Cu > Au > Al
| |-- Dẻo: Au > Ag > Cu > Al
| |-- Ánh kim, nhiệt độ nóng chảy
|
|-- Tính chất hóa học
| |-- Tính khử: M → M^n+ + ne⁻
| |-- Với O₂, H₂O, acid, muối
| |-- Dãy hoạt động: Li...K...Na...Mg...Al...Zn...Fe...(H)...Cu...Ag...Au
|
|-- Trong tự nhiên
| |-- Tự do: Au, Ag, Pt
| |-- Hợp chất: Oxit, sulfide, carbonate
| |-- Quặng: Boxit (Al), Hematit (Fe), Chalcopyrite (Cu)
|
|-- Sản xuất
| |-- Nhiệt luyện: Fe, Cu, Zn (C, CO, H₂)
| |-- Thủy luyện: Cu, Ag (hòa tan → khử)
| |-- Điện phân: Na, Al (nóng chảy), Cu (tinh chế)
| |-- Nhiệt nhôm: Cr, Mn, V (Al khử oxit)
|
|-- Hợp kim
| |-- Gang (Fe + 2-5% C)
| |-- Thép (Fe + < 2% C)
| |-- Đồng thau (Cu + Zn)
| |-- Duralumin (Al + Cu + Mg + Mn)
|
|-- Ăn mòn
|-- Hóa học (môi trường khô)
|-- Điện hóa (môi trường ẩm)
|-- Bảo vệ: Sơn, mạ, catot, hợp kimb) Mối quan hệ giữa các khái niệm
Cấu tạo → Tính chất → Ứng dụng
- Electron tự do → Dẫn điện, dẫn nhiệt
- Liên kết không định hướng → Dẻo, dễ rèn
- Tính khử → Phản ứng hóa học
- Hoạt động hóa học → Phương pháp sản xuất
c) Ứng dụng thực tế
1. Xây dựng:
- Thép: Cốt thép, kết cấu
- Al: Cửa sổ, mái nhà
- Cu: Dây điện, ống nước
2. Giao thông:
- Thép: Khung xe, ray
- Al: Thân máy bay, ô tô
- Hợp kim Ti: Động cơ máy bay
3. Điện tử:
- Cu: Dây dẫn, mạch in
- Ag: Tiếp điểm
- Au: Chip, connector
4. Y tế:
- Thép không gỉ: Dụng cụ phẫu thuật
- Ti: Xương nhân tạo
- Ag: Kháng khuẩn
d) Lưu ý quan trọng
1. Dãy hoạt động hóa học:
- Trước H: Phản ứng với acid không oxi hóa
- Sau H: Không phản ứng với acid không oxi hóa
- Kim loại mạnh đẩy kim loại yếu ra khỏi muối
2. Phản ứng với acid oxi hóa:
- HNO₃ loãng: Sản phẩm khử NO
- HNO₃ đặc: Sản phẩm khử NO₂
- H₂SO₄ đặc nóng: Sản phẩm khử SO₂
- Thụ động: Al, Fe, Cr trong HNO₃, H₂SO₄ đặc nguội
3. Phương pháp sản xuất:
- Kim loại hoạt động mạnh (Na, K, Ca, Mg, Al): Điện phân nóng chảy
- Kim loại trung bình (Fe, Cu, Zn): Nhiệt luyện
- Kim loại yếu (Cu, Ag): Thủy luyện hoặc nhiệt luyện
- Tinh chế: Điện phân dung dịch
4. Hợp kim:
- Gang: Cứng, giòn (đúc)
- Thép: Cứng, dai (xây dựng)
- Thép không gỉ: Chống ăn mòn (Cr, Ni)
- Duralumin: Nhẹ, bền (máy bay)
5. Ăn mòn:
- Ăn mòn điện hóa phổ biến nhất (môi trường ẩm)
- Kim loại hoạt động mạnh hơn bị ăn mòn trước
- Bảo vệ catot: Dùng kim loại hoạt động hơn (Zn, Mg)
6. Môi trường:
- Tái chế kim loại tiết kiệm 95% năng lượng
- Giảm khai thác quặng, bảo vệ rừng
- Giảm ô nhiễm không khí, nước
- Phát triển bền vững
Các dạng bài tập
Dạng 1: Dạng 1: Bài toán tổng hợp phản ứng kim loại
Phương pháp giải:
Phương pháp:
- Xác định loại phản ứng
- Viết phương trình hóa học
- Tính mol, khối lượng, thể tích
- Áp dụng bảo toàn electron
Ví dụ:
a) Khối lượng mỗi kim loại:
Phương trình:
2Al + 6HCl → 2AlCl₃ + 3H₂
Fe + 2HCl → FeCl₂ + H₂
Gọi: n(Al) = x mol, n(Fe) = y mol
Hệ phương trình:
27x + 56y = 11.2 (khối lượng)
3x + 2y = 0.6 (mol HCl)
Giải:
Từ phương trình 2: y = (0.6 - 3x) / 2
Thay vào phương trình 1:
27x + 56(0.6 - 3x)/2 = 11.2
27x + 16.8 - 84x = 11.2
-57x = -5.6
x = 0.1 mol, y = 0.15 mol
m(Al) = 2.7g, m(Fe) = 8.4g
b) Thể tích H₂:
n(H₂) = 0.6/2 = 0.3 mol
V(H₂) = 6.72 lít
c) Với HNO₃ loãng:
n(e⁻) = 0.1×3 + 0.15×2 = 0.6 mol
n(NO) = 0.6/3 = 0.2 mol
V(NO) = 4.48 lít
Đáp án: a) Al: 2.7g, Fe: 8.4g; b) 6.72 lít; c) 4.48 lít
Dạng 2: Dạng 2: Bài toán sản xuất và tinh chế kim loại
Phương pháp giải:
Phương pháp:
- Xác định phương pháp sản xuất
- Tính khối lượng quặng, chất khử
- Tính năng lượng, hiệu suất
- Đánh giá kinh tế
Ví dụ:
a) Khối lượng Al₂O₃:
2Al₂O₃ → 4Al + 3O₂
m(Al₂O₃) lý thuyết = 1889 kg
m(Al₂O₃) thực tế = 1889/90% = 2099 kg ≈ 2.1 tấn
b) Điện năng:
E = 1000 × 15 = 15,000 kWh
c) Chi phí:
Chi phí = 15,000 × 2000 = 30 triệu đồng
d) So sánh tái chế:
Tái chế: 750 kWh, 1.5 triệu đồng
Tiết kiệm 95% năng lượng và chi phí
Đáp án: a) 2.1 tấn; b) 15,000 kWh; c) 30 triệu; d) Tái chế tiết kiệm 95%
Dạng 3: Dạng 3: Bài toán thực tế - Hợp kim và ứng dụng
Phương pháp giải:
Phương pháp:
- Phân tích thành phần hợp kim
- Tính tính chất cơ học
- Đánh giá ứng dụng
- So sánh các loại hợp kim
Ví dụ:
a) So sánh vật liệu:
Duralumin: Nhẹ (2.8 g/cm³), bền (400-500 MPa), chịu nhiệt 300°C
Ti: Bền nhất (900-1200 MPa), chịu nhiệt 600°C, đắt
b) Khối lượng:
m(Duralumin) = 179 kg (giảm 64%)
m(Ti) = 288 kg (giảm 42%)
c) Chi phí:
Duralumin: 14.3 triệu
Ti: 144 triệu
d) Giải pháp tối ưu:
Kết hợp Duralumin (thân) + Ti (động cơ) + Al (phụ)
Tổng: 200 kg, 40 triệu, tiết kiệm 6 tỷ/năm nhiên liệu
Đáp án: Đã phân tích chi tiết