🟡 Trung bình 45 phút

Bài 12. Đại cương về polymer

Tìm hiểu về khái niệm, phân loại và phương pháp tổng hợp polymer.

Chương: Chương 4: Polymer

Lý thuyết Đại cương về Polymer

1. Khái niệm và đặc điểm

a) Định nghĩa

Polymer (Polyme): Hợp chất có phân tử khối lớn, được tạo thành từ nhiều đơn vị nhỏ (monomer) liên kết với nhau.

Monomer: Phân tử nhỏ tham gia tạo polymer

Mắt xích: Nhóm nguyên tử lặp lại trong mạch polymer

Ví dụ:

nCH₂=CH₂ → (-CH₂-CH₂-)ₙ

Ethylene (monomer) → Polyethylene (polymer)

b) Đặc điểm

  • Phân tử khối lớn (10³ - 10⁶)
  • Không có nhiệt độ nóng chảy xác định
  • Không bay hơi
  • Ít tan trong dung môi thông thường
  • Độ bền cơ học cao

c) Phân loại

1. Theo nguồn gốc:

  • Polymer thiên nhiên: Tinh bột, cellulose, protein, cao su thiên nhiên
  • Polymer tổng hợp: PE, PVC, nylon, teflon

2. Theo thành phần:

  • Polymer đồng nhất: Từ 1 loại monomer (PE, PVC)
  • Copolymer: Từ 2+ loại monomer (nylon-6,6)

3. Theo cấu trúc:

  • Mạch thẳng: PE, PVC
  • Mạch nhánh: Tinh bột
  • Mạch không gian: Cao su lưu hóa

4. Theo tính chất nhiệt:

  • Polymer nhiệt dẻo: Nóng chảy khi đun (PE, PVC)
  • Polymer nhiệt rắn: Không nóng chảy (bakelite)

2. Phương pháp tổng hợp polymer

a) Phản ứng trùng hợp

Định nghĩa: Nhiều phân tử nhỏ (monomer) liên kết với nhau tạo polymer, không tạo sản phẩm phụ.

Điều kiện: Monomer có liên kết bội (C=C, C≡C)

Ví dụ 1: Polyethylene (PE)

nCH₂=CH₂ → (-CH₂-CH₂-)ₙ (t°, p, xúc tác)

Ví dụ 2: Polyvinyl chloride (PVC)

nCH₂=CHCl → (-CH₂-CHCl-)ₙ

Ví dụ 3: Polystyrene (PS)

nCH₂=CH-C₆H₅ → (-CH₂-CH(C₆H₅)-)ₙ

b) Phản ứng trùng ngưng

Định nghĩa: Nhiều phân tử nhỏ liên kết với nhau tạo polymer và giải phóng phân tử nhỏ (H₂O, HCl...).

Điều kiện: Monomer có ≥2 nhóm chức phản ứng

Ví dụ 1: Nylon-6,6

nHOOC-(CH₂)₄-COOH + nH₂N-(CH₂)₆-NH₂ → [-OC-(CH₂)₄-CO-NH-(CH₂)₆-NH-]ₙ + 2nH₂O

Ví dụ 2: Polyester (PET)

nHOOC-C₆H₄-COOH + nHO-CH₂-CH₂-OH → [-OC-C₆H₄-CO-O-CH₂-CH₂-O-]ₙ + 2nH₂O

c) So sánh trùng hợp và trùng ngưng

Đặc điểmTrùng hợpTrùng ngưng
MonomerCó liên kết bộiCó ≥2 nhóm chức
Sản phẩm phụKhôngCó (H₂O, HCl...)
Mắt xíchGiống monomerKhác monomer
Ví dụPE, PVC, PSNylon, PET

3. Một số polymer quan trọng

a) Polyethylene (PE)

  • Monomer: CH₂=CH₂
  • Tính chất: Nhẹ, bền, cách điện
  • Ứng dụng: Túi nilon, màng bọc, ống nước

b) Polyvinyl chloride (PVC)

  • Monomer: CH₂=CHCl
  • Tính chất: Cứng, bền, chống ăn mòn
  • Ứng dụng: Ống nước, dây điện, sàn nhà

c) Polystyrene (PS)

  • Monomer: CH₂=CH-C₆H₅
  • Tính chất: Trong suốt, cứng, cách nhiệt
  • Ứng dụng: Hộp xốp, đồ dùng nhựa

d) Teflon (PTFE)

  • Monomer: CF₂=CF₂
  • Tính chất: Chịu nhiệt cao, không dính
  • Ứng dụng: Chảo chống dính, băng keo

e) Nylon-6,6

  • Monomer: Acid adipic + Hexamethylenediamine
  • Tính chất: Bền, dai, đàn hồi
  • Ứng dụng: Sợi dệt, dây cáp, bánh răng

f) Polyester (PET)

  • Monomer: Acid terephthalic + Ethylene glycol
  • Tính chất: Bền, trong suốt
  • Ứng dụng: Chai nước, sợi vải, màng phim

Các dạng bài tập

Dạng 1: Dạng 1: Xác định monomer và viết phương trình

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Từ polymer → Xác định mắt xích
  • Từ mắt xích → Xác định monomer
  • Viết phương trình trùng hợp/trùng ngưng

Ví dụ:

Ví dụ: Polymer có công thức: (-CH₂-CHCl-)ₙ. a) Xác định monomer. b) Viết phương trình tổng hợp. c) Tính khối lượng monomer cần để tạo 1 tấn polymer (hiệu suất 90%).

a) Xác định monomer:

Mắt xích: -CH₂-CHCl-

Monomer: CH₂=CHCl (vinyl chloride)

b) Phương trình:

nCH₂=CHCl → (-CH₂-CHCl-)ₙ

Phản ứng trùng hợp (không có sản phẩm phụ)

c) Tính khối lượng monomer:

M(monomer) = M(mắt xích) = 62.5 g/mol

Vì không có sản phẩm phụ:

m(monomer) lý thuyết = m(polymer) = 1000 kg

m(monomer) thực tế = 1000 / 90% = 1111 kg

Đáp án: a) CH₂=CHCl; c) 1111 kg

Dạng 2: Dạng 2: Tính khối lượng phân tử polymer

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • M(polymer) = n × M(mắt xích)
  • Với trùng ngưng: Trừ khối lượng H₂O
  • Tính số mắt xích n

Ví dụ:

Ví dụ: Nylon-6,6 có công thức: [-OC-(CH₂)₄-CO-NH-(CH₂)₆-NH-]ₙ. a) Tính M(mắt xích). b) Nếu n = 100, tính M(polymer). c) Tính khối lượng H₂O tạo ra khi tổng hợp 1 tấn nylon (hiệu suất 95%).

a) Tính M(mắt xích):

Mắt xích: -OC-(CH₂)₄-CO-NH-(CH₂)₆-NH-

M = 12×12 + 22×1 + 2×14 + 2×16 = 226 g/mol

b) Tính M(polymer):

M(polymer) = 100 × 226 = 22,600 g/mol

c) Tính khối lượng H₂O:

Phương trình:

nHOOC-(CH₂)₄-COOH + nH₂N-(CH₂)₆-NH₂ → Nylon + 2nH₂O

M(acid) = 146 g/mol

M(amine) = 116 g/mol

M(monomer tổng) = 146 + 116 = 262 g/mol

M(mắt xích) = 226 g/mol

M(H₂O) = 262 - 226 = 36 g/mol (2 phân tử H₂O)

Tính cho 1 tấn nylon:

m(nylon) thực tế = 1000 kg

m(nylon) lý thuyết = 1000 × 95% = 950 kg

Tỉ lệ: 226 kg nylon → 36 kg H₂O

950 kg nylon → x kg H₂O

x = 950 × 36 / 226 = 151.3 kg

Đáp án: a) 226 g/mol; b) 22,600 g/mol; c) 151.3 kg

Dạng 3: Dạng 3: Bài toán thực tế - Tái chế polymer

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Phân tích lợi ích tái chế
  • Tính toán kinh tế
  • Đánh giá môi trường

Ví dụ:

Ví dụ: Nhà máy tái chế 100 tấn chai PET. a) Tính lượng PET thu hồi (hiệu suất 85%). b) So sánh chi phí: Tái chế vs Sản xuất mới (giá: PET tái chế 15,000đ/kg, PET mới 30,000đ/kg, chi phí tái chế 8,000đ/kg). c) Đánh giá tác động môi trường.

a) Tính PET thu hồi:

m(PET thu hồi) = 100 × 85% = 85 tấn

b) So sánh chi phí:

Phương án 1: Tái chế

  • Chi phí thu gom: 100 × 15,000 = 1,500,000,000 đ
  • Chi phí tái chế: 100 × 8,000 = 800,000,000 đ
  • Tổng chi phí: 2,300,000,000 đ
  • Sản phẩm: 85 tấn PET
  • Chi phí/kg: 2,300,000,000 / 85,000 = 27,059 đ/kg

Phương án 2: Sản xuất mới

  • Chi phí: 85 × 30,000 = 2,550,000,000 đ
  • Chi phí/kg: 30,000 đ/kg

So sánh:

  • Tái chế rẻ hơn: 30,000 - 27,059 = 2,941 đ/kg
  • Tiết kiệm: 2,941 × 85,000 = 250,000,000 đ (10%)

c) Tác động môi trường:

Lợi ích tái chế:

  • ✓ Giảm 60% năng lượng so với sản xuất mới
  • ✓ Giảm 70% khí thải CO₂
  • ✓ Tiết kiệm tài nguyên dầu mỏ
  • ✓ Giảm rác thải nhựa (100 tấn không vào bãi rác)
  • ✓ Giảm ô nhiễm đại dương

Tính toán cụ thể:

Tiêu chíTái chếSản xuất mớiTiết kiệm
Năng lượng (kWh)40,000100,00060%
CO₂ (tấn)3010070%
Nước (m³)500200075%
Dầu mỏ (tấn)0150100%

Thách thức:

  • ⚠️ Cần phân loại rác tại nguồn
  • ⚠️ Chi phí thu gom cao
  • ⚠️ Chất lượng PET tái chế thấp hơn
  • ⚠️ Cần công nghệ tái chế hiện đại

Giải pháp:

  • Khuyến khích phân loại rác (giảm giá thu gom)
  • Đầu tư công nghệ tái chế tiên tiến
  • Chính sách thuế ưu đãi cho tái chế
  • Giáo dục cộng đồng về tái chế
  • Xây dựng hệ thống thu gom hiệu quả

Kết luận:

Tái chế PET tiết kiệm 250 triệu đồng (10%) và giảm 70% tác động môi trường. Đây là giải pháp bền vững, cần được khuyến khích và phát triển mạnh mẽ.

Đáp án: a) 85 tấn; b) Tiết kiệm 250 triệu đồng; c) Giảm 60% năng lượng, 70% CO₂

Bài tập (22)

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 4: Polymer