🟡 Trung bình 45 phút

Bài 13. Vật liệu polymer

Tìm hiểu về các loại vật liệu polymer: nhựa, sợi, cao su.

Chương: Chương 4: Polymer

Lý thuyết Vật liệu Polymer

1. Nhựa (Plastic)

a) Định nghĩa

Nhựa: Vật liệu polymer có thể đúc, ép thành các sản phẩm khác nhau.

b) Phân loại

1. Nhựa nhiệt dẻo:

  • PE: Túi nilon, màng bọc
  • PVC: Ống nước, dây điện
  • PS: Hộp xốp, đồ dùng
  • PP: Chai nước, đồ gia dụng

2. Nhựa nhiệt rắn:

  • Bakelite: Công tắc điện
  • Nhựa phenolic: Keo dán gỗ

c) Ưu nhược điểm

Ưu điểm:

  • Nhẹ, bền, rẻ
  • Chống ăn mòn
  • Cách điện, cách nhiệt
  • Dễ gia công

Nhược điểm:

  • Khó phân hủy (100-1000 năm)
  • Gây ô nhiễm môi trường
  • Đốt tạo khí độc

2. Sợi (Fiber)

a) Sợi tổng hợp

1. Nylon:

  • Bền, dai, đàn hồi
  • Ứng dụng: Quần áo, dây cáp, lưới

2. Polyester:

  • Bền, không nhăn
  • Ứng dụng: Vải may, chăn màn

b) Sợi bán tổng hợp

1. Tơ visco (Rayon):

  • Từ cellulose
  • Mềm, mát, thấm hút tốt

2. Tơ axetat:

  • Từ cellulose acetate
  • Bóng, mịn

c) So sánh sợi

LoạiƯu điểmNhược điểm
NylonBền, daiKhông thấm hút
PolyesterKhông nhănKhông thoáng
RayonMát, thấm hútDễ nhăn

3. Cao su (Rubber)

a) Cao su thiên nhiên

Thành phần: Polyisoprene

Tính chất:

  • Đàn hồi, dẻo
  • Không bền với nhiệt, dầu mỡ

Lưu hóa cao su:

Cao su + S (140-160°C) → Cao su lưu hóa

  • Tăng độ bền, đàn hồi
  • Chịu nhiệt, dầu mỡ tốt hơn

b) Cao su tổng hợp

1. Cao su buna:

  • Từ butadiene
  • Bền, rẻ

2. Cao su buna-S:

  • Từ butadiene + styrene
  • Bền hơn buna

c) Ứng dụng

  • Lốp xe
  • Dây curoa
  • Găng tay
  • Gioăng kín

Các dạng bài tập

Dạng 1: Dạng 1: Nhận biết và phân loại vật liệu polymer

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Dựa vào tính chất vật lý
  • Dựa vào ứng dụng
  • Dựa vào phản ứng hóa học

Ví dụ:

Ví dụ: Có 3 mẫu polymer: A (PE), B (PVC), C (Nylon). Chỉ dùng phương pháp vật lý, hãy phân biệt.

Phương pháp:

1. Đốt cháy:

  • A (PE): Cháy sáng, mùi nến
  • B (PVC): Cháy khó, mùi hắc (HCl)
  • C (Nylon): Cháy chậm, mùi tóc cháy

2. Thả vào nước:

  • A (PE): Nổi (d < 1)
  • B (PVC): Chìm (d > 1)
  • C (Nylon): Chìm (d > 1)

Kết luận: A là PE (nổi), B và C chìm. Đốt B và C: B mùi hắc (PVC), C mùi tóc cháy (Nylon)

Dạng 2: Dạng 2: Tính toán lưu hóa cao su

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Viết PTHH lưu hóa
  • Tính mol S cần dùng
  • Tính khối lượng sản phẩm

Ví dụ:

Ví dụ: Lưu hóa 100 kg cao su thiên nhiên với 3% S (theo khối lượng). a) Tính khối lượng S. b) Tính khối lượng cao su lưu hóa. c) Giải thích tại sao cao su lưu hóa bền hơn.

a) Tính S:

m(S) = 100 × 3% = 3 kg

b) Tính cao su lưu hóa:

m(cao su lưu hóa) = 100 + 3 = 103 kg

c) Giải thích:

Lưu hóa tạo cầu nối -S-S- giữa các mạch polymer:

  • Tăng độ bền cơ học
  • Tăng độ đàn hồi
  • Chịu nhiệt tốt hơn
  • Chống dầu mỡ

Đáp án: a) 3 kg; b) 103 kg

Dạng 3: Dạng 3: Bài toán thực tế - Ô nhiễm nhựa và giải pháp

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Phân tích tác hại nhựa
  • Đề xuất giải pháp
  • Tính toán hiệu quả

Ví dụ:

Ví dụ: Việt Nam thải 1.8 triệu tấn nhựa/năm, chỉ 27% được tái chế. a) Tính lượng nhựa không tái chế. b) Nếu tăng tỉ lệ tái chế lên 50%, tính lượng nhựa giảm. c) Đề xuất 5 giải pháp giảm ô nhiễm nhựa.

a) Nhựa không tái chế:

m = 1.8 × (100% - 27%) = 1.8 × 73% = 1.314 triệu tấn

b) Nếu tái chế 50%:

m(không tái chế mới) = 1.8 × 50% = 0.9 triệu tấn

Giảm: 1.314 - 0.9 = 0.414 triệu tấn (31.5%)

c) 5 giải pháp:

1. Giảm sử dụng nhựa dùng 1 lần:

  • Cấm túi nilon mỏng (<50 micron)
  • Thuế cao cho sản phẩm nhựa dùng 1 lần
  • Khuyến khích túi vải, hộp tái sử dụng
  • Mục tiêu: Giảm 30% nhựa dùng 1 lần

2. Tăng tỉ lệ tái chế:

  • Xây dựng 100 nhà máy tái chế mới
  • Phân loại rác tại nguồn (bắt buộc)
  • Trợ giá cho sản phẩm tái chế
  • Mục tiêu: Tái chế 50% vào 2030

3. Phát triển nhựa sinh học:

  • Nhựa từ tinh bột (PLA)
  • Phân hủy trong 6-12 tháng
  • Thay thế 20% nhựa truyền thống
  • Hỗ trợ nghiên cứu, sản xuất

4. Kinh tế tuần hoàn:

  • Thu hồi chai nhựa (đặt cọc)
  • Tái sử dụng bao bì
  • Sản xuất từ nguyên liệu tái chế
  • Giảm 40% nhựa nguyên sinh

5. Giáo dục và truyền thông:

  • Chiến dịch "Nói không với nhựa"
  • Giáo dục môi trường trong trường học
  • Tuyên truyền tác hại vi nhựa
  • Thay đổi hành vi tiêu dùng

Tính toán hiệu quả tổng hợp:

Giải phápGiảm (triệu tấn)%
Giảm dùng 1 lần0.5430%
Tăng tái chế0.41423%
Nhựa sinh học0.3620%
Kinh tế tuần hoàn0.2715%
Giáo dục0.1810%
Tổng1.76498%

Lộ trình thực hiện:

  • 2025: Cấm túi nilon mỏng, tái chế 35%
  • 2027: Nhựa sinh học 10%, tái chế 40%
  • 2030: Tái chế 50%, nhựa sinh học 20%
  • 2035: Giảm 98% ô nhiễm nhựa

Kết luận:

Với 5 giải pháp đồng bộ, Việt Nam có thể giảm 98% ô nhiễm nhựa, tương đương 1.764 triệu tấn/năm. Cần quyết tâm chính trị, đầu tư công nghệ và thay đổi hành vi người dân.

Đáp án: a) 1.314 triệu tấn; b) Giảm 0.414 triệu tấn; c) Đã đề xuất 5 giải pháp chi tiết

Bài tập (22)

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 4: Polymer