🟡 Trung bình 45 phút

Bài 4. Giới thiệu về carbohydrate. Glucose và fructose

Tìm hiểu về carbohydrate, cấu tạo và tính chất của glucose và fructose.

Chương: Chương 2: Carbohydrate

Lý thuyết Carbohydrate - Glucose - Fructose

1. Giới thiệu về Carbohydrate

a) Định nghĩa

Carbohydrate (Glucid): Hợp chất hữu cơ tạp chức có công thức chung Cₙ(H₂O)ₘ

Tên gọi: Carbohydrate = Carbon + Hydrate (hydrat carbon)

Lưu ý: Không phải tất cả carbohydrate đều có công thức Cₙ(H₂O)ₘ

  • Deoxyribose: C₅H₁₀O₄ (không theo công thức)
  • Acid glucuronic: C₆H₁₀O₇ (không theo công thức)

b) Phân loại

1. Monosaccharide (Đường đơn):

  • Không thủy phân được
  • Ví dụ: Glucose (C₆H₁₂O₆), Fructose (C₆H₁₂O₆), Ribose (C₅H₁₀O₅)

2. Disaccharide (Đường đôi):

  • Thủy phân → 2 phân tử monosaccharide
  • Ví dụ: Saccharose (C₁₂H₂₂O₁₁), Maltose (C₁₂H₂₂O₁₁), Lactose (C₁₂H₂₂O₁₁)

3. Polysaccharide (Đường đa):

  • Thủy phân → nhiều phân tử monosaccharide
  • Ví dụ: Tinh bột (C₆H₁₀O₅)ₙ, Cellulose (C₆H₁₀O₅)ₙ, Glycogen

c) Vai trò sinh học

1. Nguồn năng lượng:

  • Glucose: Nguồn năng lượng chính (4 kcal/g)
  • Tinh bột: Dự trữ năng lượng (thực vật)
  • Glycogen: Dự trữ năng lượng (động vật)

2. Cấu trúc tế bào:

  • Cellulose: Thành phần thành tế bào thực vật
  • Chitin: Vỏ giáp xác côn trùng

3. Di truyền:

  • Ribose, Deoxyribose: Thành phần RNA, DNA

4. Khác:

  • Heparin: Chống đông máu
  • Hyaluronic acid: Bôi trơn khớp

d) Nguồn carbohydrate

Thực vật:

  • Tinh bột: Gạo, ngô, khoai, sắn
  • Cellulose: Gỗ, bông, cây cỏ
  • Saccharose: Mía, củ cải đường

Động vật:

  • Glycogen: Gan, cơ
  • Lactose: Sữa

2. Glucose (C₆H₁₂O₆)

a) Cấu tạo phân tử

Công thức phân tạo dạng mạch hở:

CHO-CHOH-CHOH-CHOH-CHOH-CH₂OH

Có 1 nhóm aldehyde (-CHO) và 5 nhóm hydroxyl (-OH)

Công thức vòng (dạng α và β):

  • Glucose tồn tại chủ yếu ở dạng vòng 6 cạnh (pyranose)
  • Dạng α-glucose: Nhóm -OH ở C₁ hướng xuống
  • Dạng β-glucose: Nhóm -OH ở C₁ hướng lên

b) Tính chất vật lý

  • Chất rắn kết tinh, không màu
  • Vị ngọt (ngọt hơn saccharose)
  • Tan tốt trong nước
  • Nhiệt độ nóng chảy: 146°C
  • Quay mặt phẳng phân cực ánh sáng (phải)

c) Tính chất hóa học

1. Phản ứng của nhóm -CHO (tính khử):

a) Tráng gương (Tollens):

C₆H₁₂O₆ + 2AgNO₃ + 3NH₃ + H₂O → C₆H₁₂O₇ + 2Ag↓ + 2NH₄NO₃

Glucose → Acid gluconic + Bạc

b) Với Cu(OH)₂:

Ở nhiệt độ thường:

C₆H₁₂O₆ + Cu(OH)₂ → Phức màu xanh lam

Đun nóng:

C₆H₁₂O₆ + 2Cu(OH)₂ → C₆H₁₂O₇ + Cu₂O↓ (đỏ gạch) + H₂O

2. Phản ứng của nhóm -OH:

a) Phản ứng este hóa:

C₆H₁₂O₆ + 5CH₃COOH → C₆H₇O(OCOCH₃)₅ + 5H₂O

Tạo glucose pentaacetate

3. Phản ứng lên men:

C₆H₁₂O₆ → 2C₂H₅OH + 2CO₂ (men rượu, 30-35°C)

Lên men rượu

C₆H₁₂O₆ → 2CH₃-CH(OH)-COOH (men lactic, 35-40°C)

Lên men lactic (tạo sữa chua)

d) Điều chế

1. Thủy phân tinh bột:

(C₆H₁₀O₅)ₙ + nH₂O → nC₆H₁₂O₆ (H⁺, t°)

2. Quang hợp:

6CO₂ + 6H₂O → C₆H₁₂O₆ + 6O₂ (ánh sáng, diệp lục)

e) Ứng dụng

  • Thực phẩm: Đường ăn, nước giải khát
  • Y tế: Truyền dịch, cấp năng lượng
  • Công nghiệp: Sản xuất ethanol, vitamin C
  • Mỹ phẩm: Kem dưỡng da

3. Fructose (C₆H₁₂O₆)

a) Cấu tạo phân tử

Công thức dạng mạch hở:

CH₂OH-CO-CHOH-CHOH-CHOH-CH₂OH

Có 1 nhóm ketone (>C=O) và 5 nhóm hydroxyl (-OH)

Công thức vòng:

  • Fructose tồn tại chủ yếu ở dạng vòng 5 cạnh (furanose)

b) Tính chất vật lý

  • Chất rắn kết tinh, không màu
  • Vị ngọt nhất (ngọt hơn glucose và saccharose)
  • Tan tốt trong nước
  • Nhiệt độ nóng chảy: 103°C
  • Quay mặt phẳng phân cực ánh sáng (trái)

c) Tính chất hóa học

1. Tính khử (yếu hơn glucose):

Fructose có nhóm ketone nhưng vẫn có tính khử do chuyển hóa thành glucose trong môi trường kiềm

a) Tráng gương:

C₆H₁₂O₆ (fructose) → C₆H₁₂O₆ (glucose) → Tráng bạc

b) Với Cu(OH)₂:

Tương tự glucose, tạo phức xanh lam và Cu₂O đỏ gạch khi đun nóng

2. Phản ứng lên men:

C₆H₁₂O₆ → 2C₂H₅OH + 2CO₂ (men rượu)

d) So sánh Glucose và Fructose

Đặc điểmGlucoseFructose
Công thứcC₆H₁₂O₆C₆H₁₂O₆
Nhóm chứcAldehyde (-CHO)Ketone (>C=O)
Vòng6 cạnh (pyranose)5 cạnh (furanose)
Vị ngọtNgọtNgọt nhất
Tính khửMạnhYếu hơn
Quang hoạtPhải (+)Trái (-)
NguồnTinh bột, mật ongHoa quả, mật ong

e) Ứng dụng Fructose

  • Thực phẩm: Đường cho người tiểu đường
  • Nước giải khát: Ngọt tự nhiên
  • Mật ong: Thành phần chính
  • Y tế: Truyền dịch (hấp thụ chậm hơn glucose)

Các dạng bài tập

Dạng 1: Dạng 1: Bài toán tráng gương glucose

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Viết PTHH tráng gương
  • Tính mol Ag theo glucose
  • Lưu ý: 1 mol glucose → 2 mol Ag

Ví dụ:

Ví dụ: Cho 18g glucose tác dụng với dung dịch AgNO₃/NH₃ dư. a) Tính khối lượng Ag thu được. b) Nếu dùng Cu(OH)₂ đun nóng, tính khối lượng Cu₂O. c) So sánh hai phản ứng.

Tính số mol glucose:

M(C₆H₁₂O₆) = 180 g/mol

n(glucose) = 18 / 180 = 0.1 mol

a) Phản ứng tráng gương:

C₆H₁₂O₆ + 2AgNO₃ + 3NH₃ + H₂O → C₆H₁₂O₇ + 2Ag↓ + 2NH₄NO₃

n(Ag) = 2 × n(glucose) = 2 × 0.1 = 0.2 mol

m(Ag) = 0.2 × 108 = 21.6g

b) Với Cu(OH)₂ đun nóng:

C₆H₁₂O₆ + 2Cu(OH)₂ → C₆H₁₂O₇ + Cu₂O↓ + H₂O (t°)

n(Cu₂O) = n(glucose) = 0.1 mol

M(Cu₂O) = 144 g/mol

m(Cu₂O) = 0.1 × 144 = 14.4g

c) So sánh:

Phản ứngTráng gươngCu(OH)₂
Tỉ lệ mol1 : 21 : 1
Sản phẩmAg (bạc)Cu₂O (đỏ gạch)
Nhiệt độĐun nhẹĐun sôi

Đáp án: a) 21.6g Ag; b) 14.4g Cu₂O

Dạng 2: Dạng 2: Bài toán lên men glucose

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Viết PTHH lên men
  • Tính mol sản phẩm
  • Tính theo hiệu suất

Ví dụ:

Ví dụ: Lên men 360g glucose (hiệu suất 80%). a) Tính thể tích ethanol thu được (d = 0.8 g/ml). b) Tính thể tích CO₂ (đktc). c) Tính độ rượu của dung dịch (giả sử thể tích không đổi, V = 500ml).

Tính số mol glucose:

n(glucose) = 360 / 180 = 2 mol

a) Tính thể tích ethanol:

C₆H₁₂O₆ → 2C₂H₅OH + 2CO₂

n(C₂H₅OH) lý thuyết = 2 × 2 = 4 mol

n(C₂H₅OH) thực tế = 4 × 80% = 3.2 mol

m(C₂H₅OH) = 3.2 × 46 = 147.2g

V(C₂H₅OH) = 147.2 / 0.8 = 184 ml

b) Tính thể tích CO₂:

n(CO₂) = n(C₂H₅OH) = 3.2 mol

V(CO₂) = 3.2 × 22.4 = 71.68 lít

c) Tính độ rượu:

Độ rượu = V(ethanol) / V(dung dịch) × 100%

Độ rượu = 184 / 500 × 100% = 36.8°

Đáp án: a) 184 ml; b) 71.68 lít; c) 36.8°

Dạng 3: Dạng 3: Bài toán thực tế - Sản xuất ethanol từ nguyên liệu

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Tính glucose từ nguyên liệu
  • Tính ethanol qua lên men
  • Đánh giá hiệu quả kinh tế

Ví dụ:

Ví dụ: Sản xuất ethanol từ 10 tấn gạo (chứa 75% tinh bột). Quy trình: Tinh bột → Glucose → Ethanol. a) Tính khối lượng ethanol (hiệu suất: thủy phân 90%, lên men 85%). b) Tính lợi nhuận (giá: gạo 15,000đ/kg, ethanol 25,000đ/lít, d = 0.8 g/ml). c) So sánh với ethanol từ dầu mỏ.

a) Tính khối lượng ethanol:

Bước 1: Tính tinh bột

m(tinh bột) = 10,000 × 75% = 7,500 kg

Bước 2: Thủy phân tinh bột

(C₆H₁₀O₅)ₙ + nH₂O → nC₆H₁₂O₆

162n kg → 180n kg

7,500 kg → x kg

x = 7,500 × 180 / 162 = 8,333 kg glucose (lý thuyết)

m(glucose) thực tế = 8,333 × 90% = 7,500 kg

Bước 3: Lên men glucose

C₆H₁₂O₆ → 2C₂H₅OH + 2CO₂

180 kg → 92 kg

7,500 kg → y kg

y = 7,500 × 92 / 180 = 3,833 kg (lý thuyết)

m(ethanol) thực tế = 3,833 × 85% = 3,258 kg

b) Tính lợi nhuận:

Chi phí:

  • Gạo: 10,000 × 15,000 = 150,000,000 đ
  • Enzyme, năng lượng: ~30,000,000 đ
  • Tổng: 180,000,000 đ

Doanh thu:

V(ethanol) = 3,258 / 0.8 = 4,072.5 lít

Doanh thu = 4,072.5 × 25,000 = 101,812,500 đ

Lợi nhuận:

Lỗ = 180,000,000 - 101,812,500 = -78,187,500 đ

Nhận xét: Sản xuất ethanol từ gạo không hiệu quả kinh tế!

c) So sánh với ethanol từ dầu mỏ:

Tiêu chíTừ gạoTừ dầu mỏ
Nguyên liệuGạo (lương thực)Ethylene (dầu mỏ)
Hiệu suất76.5% (90%×85%)95%
Chi phíCao (gạo đắt)Thấp hơn
Môi trườngTái tạo, carbon neutralKhông tái tạo, CO₂
Đạo đứcCạnh tranh lương thựcKhông ảnh hưởng

Khuyến nghị:

  • Không nên dùng gạo (lương thực) để sản xuất ethanol
  • Nên dùng: Mía, sắn, rơm rạ (cellulose)
  • Ethanol sinh học chỉ hiệu quả với nguyên liệu rẻ

Đáp án: a) 3,258 kg; b) Lỗ 78 triệu đồng; c) Không hiệu quả

Bài tập (22)

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 2: Carbohydrate