🟡 Trung bình 45 phút

Bài 5. Saccharose và maltose

Tìm hiểu về cấu tạo, tính chất và ứng dụng của saccharose và maltose.

Chương: Chương 2: Carbohydrate

Lý thuyết Saccharose và Maltose

1. Saccharose (C₁₂H₂₂O₁₁)

a) Cấu tạo

Công thức phân tử: C₁₂H₂₂O₁₁

Cấu tạo: Disaccharide tạo từ α-glucose và β-fructose

Glucose (α) - O - Fructose (β)

Liên kết glycoside giữa C₁ của glucose và C₂ của fructose

b) Tính chất vật lý

  • Chất rắn kết tinh, không màu
  • Vị ngọt (đường ăn)
  • Tan tốt trong nước
  • Nhiệt độ nóng chảy: 185°C
  • Quay mặt phẳng phân cực ánh sáng (phải)

c) Tính chất hóa học

1. Không có tính khử:

  • Không tráng gương
  • Không tạo Cu₂O với Cu(OH)₂
  • Nhóm -CHO và >C=O đã tham gia liên kết

2. Phản ứng thủy phân:

C₁₂H₂₂O₁₁ + H₂O → C₆H₁₂O₆ (glucose) + C₆H₁₂O₆ (fructose) (H⁺, t°)

Sản phẩm có tính khử (glucose và fructose)

Đường invertose: Hỗn hợp glucose và fructose sau thủy phân

d) Ứng dụng

  • Thực phẩm: Đường ăn chính
  • Công nghiệp: Sản xuất bánh kẹo
  • Y tế: Truyền dịch
  • Nguồn: Mía, củ cải đường

2. Maltose (C₁₂H₂₂O₁₁)

a) Cấu tạo

Công thức phân tử: C₁₂H₂₂O₁₁

Cấu tạo: Disaccharide tạo từ 2 phân tử α-glucose

Glucose (α) - O - Glucose (α)

Liên kết glycoside giữa C₁ của glucose thứ nhất và C₄ của glucose thứ hai

b) Tính chất vật lý

  • Chất rắn kết tinh, không màu
  • Vị ngọt (ít ngọt hơn saccharose)
  • Tan tốt trong nước
  • Quay mặt phẳng phân cực ánh sáng (phải)

c) Tính chất hóa học

1. Có tính khử:

a) Tráng gương:

C₁₂H₂₂O₁₁ + 2AgNO₃ + 3NH₃ + H₂O → C₁₂H₂₂O₁₂ + 2Ag↓ + 2NH₄NO₃

b) Với Cu(OH)₂:

Tạo phức xanh lam (thường), Cu₂O đỏ gạch (đun nóng)

2. Phản ứng thủy phân:

C₁₂H₂₂O₁₁ + H₂O → 2C₆H₁₂O₆ (glucose) (H⁺, t°)

d) So sánh Saccharose và Maltose

Đặc điểmSaccharoseMaltose
Công thứcC₁₂H₂₂O₁₁C₁₂H₂₂O₁₁
Cấu tạoGlucose + Fructose2 Glucose
Tính khửKhông
Tráng gươngKhông
Vị ngọtNgọt hơnÍt ngọt hơn
NguồnMía, củ cảiMầm lúa, bia
Thủy phân→ Glucose + Fructose→ 2 Glucose

e) Ứng dụng Maltose

  • Sản xuất bia (từ mầm lúa mạch)
  • Thực phẩm dinh dưỡng
  • Công nghiệp bánh kẹo

Các dạng bài tập

Dạng 1: Dạng 1: Phân biệt saccharose và maltose

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Dùng AgNO₃/NH₃ (tráng gương)
  • Dùng Cu(OH)₂ đun nóng
  • Maltose có tính khử, saccharose không

Ví dụ:

Ví dụ: Có 2 lọ mất nhãn chứa saccharose và maltose. Chỉ dùng một thuốc thử, hãy phân biệt.

Thuốc thử: AgNO₃/NH₃ (hoặc Cu(OH)₂)

Maltose:

C₁₂H₂₂O₁₁ + 2AgNO₃ + 3NH₃ + H₂O → 2Ag↓ (tráng bạc)

Saccharose:

Không phản ứng (không tráng bạc)

Kết luận: Chất tráng bạc là maltose

Dạng 2: Dạng 2: Bài toán thủy phân disaccharide

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Viết PTHH thủy phân
  • Tính mol sản phẩm
  • Tính khối lượng hoặc tráng gương

Ví dụ:

Ví dụ: Thủy phân 34.2g saccharose (hiệu suất 80%). a) Tính khối lượng glucose và fructose. b) Cho sản phẩm tráng gương, tính khối lượng Ag.

a) Thủy phân:

C₁₂H₂₂O₁₁ + H₂O → C₆H₁₂O₆ + C₆H₁₂O₆

n(saccharose) = 34.2/342 = 0.1 mol

n(glucose) = n(fructose) = 0.1×80% = 0.08 mol

m(glucose) = m(fructose) = 0.08×180 = 14.4g

b) Tráng gương:

Cả glucose và fructose đều tráng gương

n(Ag) = 2×(0.08 + 0.08) = 0.32 mol

m(Ag) = 0.32×108 = 34.56g

Dạng 3: Dạng 3: Bài toán thực tế - Sản xuất đường từ mía

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Tính saccharose từ mía
  • Tính hiệu suất sản xuất
  • Đánh giá kinh tế

Ví dụ:

Ví dụ: Nhà máy đường từ 100 tấn mía (chứa 15% saccharose). a) Tính khối lượng đường tinh luyện (hiệu suất 85%). b) Tính lợi nhuận (giá: mía 1,000đ/kg, đường 20,000đ/kg). c) Đề xuất tận dụng phụ phẩm.

a) Tính đường:

m(saccharose) = 100,000×15% = 15,000 kg

m(đường tinh luyện) = 15,000×85% = 12,750 kg

b) Lợi nhuận:

Chi phí: 100,000×1,000 + 50,000,000 (chế biến) = 150,000,000 đ

Doanh thu: 12,750×20,000 = 255,000,000 đ

Lợi nhuận: 105,000,000 đ (70%)

c) Phụ phẩm:

  • Bã mía: Sản xuất giấy, nhiên liệu sinh học
  • Mật rỉ: Sản xuất ethanol, thức ăn gia súc
  • Tăng thêm 20-30% lợi nhuận

Bài tập (22)

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 2: Carbohydrate