Chương IX: Dữ liệu và Xác suất thực nghiệm

Bài 39: Bảng thống kê và biểu đồ tranh

Cách trình bày dữ liệu bằng bảng thống kê và biểu diễn dữ liệu bằng biểu đồ tranh.

🟢 Dễ 45 phút

Lý thuyết

1 1. Bảng thống kê

Bảng thống kê dùng để tổ chức và trình bày dữ liệu một cách khoa học. Thường gồm các cột/hàng ghi tên đối tượng và các số liệu tương ứng.

2 2. Biểu đồ tranh

Biểu đồ tranh sử dụng các biểu tượng hoặc hình ảnh để biểu diễn các số liệu. Mỗi biểu tượng thay thế cho một số lượng nhất định các đối tượng.

Lưu ý: Luôn phải có ghi chú đi kèm để biết mỗi biểu tượng đại diện cho bao nhiêu đơn vị.

Các dạng bài tập

1 Dạng 1: Đọc và phân tích bảng thống kê

Phương pháp giải

Phương pháp giải

  1. Đọc tên bảng, tên các cột/hàng.
  2. Tra cứu số liệu tương ứng với yêu cầu.
  3. Thực hiện các phép tính nếu đề bài yêu cầu (tổng số, so sánh...).

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Bảng thống kê số lượng bút bán được: (Đỏ: 10, Xanh: 25, Đen: 15). Loại bút nào bán được nhiều nhất?
GIẢI

Giải:

So sánh các số liệu: $25 > 15 > 10$. Vậy bút Xanh bán được nhiều nhất.

VÍ DỤ 2
Từ bảng trên, tính tổng số bút đã bán.
GIẢI

Giải:

Tổng số bút: $10 + 25 + 15 = 50$ (chiếc).

2 Dạng 2: Tính toán từ biểu đồ tranh

Phương pháp giải

Phương pháp giải

  • Xác định giá trị của một biểu tượng từ phần ghi chú.
  • Đếm số lượng biểu tượng tương ứng với đối tượng cần tìm.
  • Thực hiện phép nhân: (Số biểu tượng) $\\times$ (Giá trị một biểu tượng).

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Biểu đồ tranh số táo: Lan có 3 biểu tượng ngôi sao. Biết mỗi ngôi sao tương ứng 5 quả táo. Lan có bao nhiêu quả táo?
GIẢI

Giải:

Số táo của Lan là: $3 \\times 5 = 15$ (quả).

VÍ DỤ 2
Nếu Nam có 2 biểu tượng ngôi sao và nửa ngôi sao. Tổng số táo là bao nhiêu?
GIẢI

Giải:

Số táo của Nam là: $2 \\times 5 + 2,5 = 12,5$ (Về thực tế có thể không xé lẻ táo, nhưng về toán học: $2,5 \\times 5 = 12,5$ hoặc quy ước nửa hình là $5/2 = 2$).

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 12 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương IX: Dữ liệu và Xác suất thực nghiệm