Bài 21. Tụ điện
Nghiên cứu về tụ điện, điện dung của tụ điện, ghép tụ điện và năng lượng của tụ điện.
Lý thuyết Tụ điện
1 1. Tụ điện
Tụ điện là một hệ gồm hai vật dẫn đặt gần nhau và ngăn cách nhau bởi môi trường cách điện (điện môi).
Cấu tạo:
- Hai bản tụ là hai vật dẫn đặt song song
- Giữa hai bản là lớp điện môi
Công dụng: Tích trữ điện tích và năng lượng điện trường.
Ký hiệu: 
Điện tích của tụ điện: Là độ lớn điện tích trên một bản tụ (hai bản tích điện trái dấu, cùng độ lớn).
2 2. Điện dung của tụ điện
Định nghĩa: Điện dung của tụ điện là đại lượng đặc trưng cho khả năng tích điện của tụ điện.
Công thức:
$$C = \frac{Q}{U}$$
Trong đó:
- C: điện dung (F)
- Q: điện tích trên tụ (C)
- U: hiệu điện thế giữa hai bản (V)
Đơn vị:
- 1 Fara (F) = 1 C/1 V
- 1 μF = 10⁻⁶ F
- 1 nF = 10⁻⁹ F
- 1 pF = 10⁻¹² F
Điện dung của tụ điện phẳng:
$$C = \frac{\varepsilon S}{d}$$
Trong đó:
- ε: hằng số điện môi
- S: diện tích mỗi bản (m²)
- d: khoảng cách giữa hai bản (m)
3 3. Ghép tụ điện
a) Ghép nối tiếp:
$$U = U_1 + U_2 + ... + U_n$$
$$Q = Q_1 = Q_2 = ... = Q_n$$
$$\frac{1}{C} = \frac{1}{C_1} + \frac{1}{C_2} + ... + \frac{1}{C_n}$$
Đặc điểm: Điện dung tương đương giảm, điện tích các tụ bằng nhau.
b) Ghép song song:
$$U = U_1 = U_2 = ... = U_n$$
$$Q = Q_1 + Q_2 + ... + Q_n$$
$$C = C_1 + C_2 + ... + C_n$$
Đặc điểm: Điện dung tương đương tăng, hiệu điện thế các tụ bằng nhau.
4 4. Năng lượng của tụ điện
Công thức:
$$W = \frac{QU}{2} = \frac{Q^2}{2C} = \frac{CU^2}{2}$$
Trong đó:
- W: năng lượng (J)
- Q: điện tích (C)
- U: hiệu điện thế (V)
- C: điện dung (F)
Ý nghĩa: Năng lượng tích trữ trong tụ điện là năng lượng của điện trường giữa hai bản tụ.
5 5. Ứng dụng của tụ điện
Một số ứng dụng:
- Động cơ xe máy
- Máy hàn dùng công nghệ phóng điện của tụ
- Mạch khuếch đại
- Lưu trữ điện tích trong các thiết bị điện tử
- Lọc dòng điện (cho dòng xoay chiều đi qua, chặn dòng một chiều)
Hiện tượng đánh thủng tụ điện: Khi hiệu điện thế đặt vào tụ quá lớn, điện môi mất tính cách điện và trở thành dẫn điện.
Các dạng bài tập
1 Dạng 1: Tính điện dung và các đại lượng liên quan
Phương pháp:
- C = Q/U
- C = εS/d cho tụ phẳng
- Đổi đơn vị về F, m, C, V
Ví dụ minh họa
Giải:
Q = CU = 20.10⁻⁶ × 300 = 6.10⁻³ C = 6 mC
2 Dạng 2: Ghép tụ điện
Phương pháp:
- Nối tiếp: 1/C = 1/C₁ + 1/C₂
- Song song: C = C₁ + C₂
- Tính Q, U theo công thức phù hợp
Ví dụ minh họa
Giải:
1/C = 1/2 + 1/3 + 1/6 = 3/6 + 2/6 + 1/6 = 1
C = 1 μF
3 Dạng 3: Tính năng lượng tụ điện
Phương pháp:
- W = QU/2 = Q²/(2C) = CU²/2
- Chú ý đơn vị
Ví dụ minh họa
Giải:
W = CU²/2 = 10.10⁻⁶ × 200² / 2 = 10.10⁻⁶ × 40000 / 2 = 0,2 J
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 15 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngay