Chương 3. Từ trường

Bài 17. Máy phát điện xoay chiều

Nghiên cứu về máy phát điện xoay chiều, nguyên tắc hoạt động và cấu tạo.

🟡 Trung bình 45 phút

Lý thuyết Máy phát điện xoay chiều

1 1. Nguyên tắc hoạt động

Nguyên tắc: Dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ. Khi cho khung dây quay trong từ trường, từ thông qua khung biến thiên tạo suất điện động cảm ứng xoay chiều.

Từ thông qua khung:

$$\Phi = N B S \cos(\omega t + \varphi_0)$$

Trong đó:

  • N: số vòng dây
  • ω: tốc độ góc (rad/s)
  • φ₀: pha ban đầu

2 2. Suất điện động xoay chiều

Suất điện động cảm ứng:

$$e = E_0 \sin(\omega t + \varphi_0)$$

Trong đó E₀ là biên độ suất điện động:

$$E_0 = N B S \omega$$

Tần số góc và tần số:

$$\omega = 2\pi f = \frac{2\pi}{T}$$

Trong đó:

  • f: tần số (Hz)
  • T: chu kỳ (s)

3 3. Cấu tạo máy phát điện xoay chiều

Phần cảm (nam châm): Tạo ra từ trường, có thể là nam châm vĩnh cửu hoặc nam châm điện.

Phần ứng (khung dây): Quay trong từ trường, trên khung có nhiều vòng dây.

Hai loại máy phát điện:

  • Máy phát điện có rôto quay: Phần ứng đứng yên, phần cảm quay
  • Máy phát điện có stato quay: Phần cảm đứng yên, phần ứng quay

Công suất và hiệu điện thế:

Ở nhà máy điện, công suất có thể đạt hàng nghìn MW, hiệu điện thế đến hàng nghìn kV.

4 4. Dòng điện xoay chiều

Cường độ dòng điện:

$$i = I_0 \sin(\omega t + \varphi_i)$$

Giá trị hiệu dụng:

$$I = \frac{I_0}{\sqrt{2}}, \quad U = \frac{U_0}{\sqrt{2}}, \quad E = \frac{E_0}{\sqrt{2}}$$

Công suất trung bình:

$$P = UI\cos\varphi$$

Trong đó cosφ là hệ số công suất.

Các dạng bài tập

1 Dạng 1: Tính suất điện động cảm ứng

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • E₀ = NBSω
  • e = E₀ sin(ωt)

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ 1: Khung dây 100 vòng, diện tích 200cm² quay trong B = 0,1T với ω = 100π rad/s. Tính E₀.
GIẢI

Giải:

S = 200cm² = 2.10⁻² m²

E₀ = NBSω = 100.0,1.2.10⁻².100π = 20π ≈ 62,8 V

2 Dạng 2: Tính tần số và chu kỳ

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • ω = 2πf
  • T = 1/f

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ 2: Máy phát điện có tần số 50Hz. Tính ω.
GIẢI

Giải:

ω = 2πf = 2π.50 = 100π rad/s

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 17 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 3. Từ trường