Chương 2. Khí lí tưởng

Bài 11. Phương trình trạng thái của khí lí tưởng

Nghiên cứu phương trình trạng thái của khí lí tưởng và các bài toán liên quan.

🟡 Trung bình 45 phút

Lý thuyết Phương trình trạng thái khí lí tưởng

1 1. Phương trình Clayperon

Phương trình trạng thái tổng quát của khí lí tưởng:

$$pV = nRT$$

Trong đó:

  • p: áp suất (Pa)
  • V: thể tích (m³)
  • n: số mol (mol)
  • R = 8,314 J/(mol.K): hằng số khí
  • T: nhiệt độ tuyệt đối (K)

Các dạng khác:

$$pV = Nk_B T$$

$$pV = \frac{m}{M}RT$$

Trong đó:

  • N: số phân tử
  • k_B = 1,38.10⁻²³ J/K: hằng số Boltzmann
  • m: khối lượng (kg)
  • M: khối lượng mol (kg/mol)

2 2. Định luật Avogadro

Phát biểu: Ở cùng nhiệt độ và áp suất, các khí có cùng thể tích chứa cùng số mol.

Hệ quả: Ở điều kiện tiêu chuẩn (đkc):

  • p₀ = 1 atm = 101325 Pa
  • T₀ = 273 K
  • V₀ = 22,4 lít/mol = 22,4.10⁻³ m³/mol

Công thức:

$$n = \frac{V}{V_0} \cdot \frac{p_0 T}{RT_0}$$

3 3. Phương trình liên tục cho 2 trạng thái

Khi lượng khí không đổi (n = const):

$$\frac{p_1 V_1}{T_1} = \frac{p_2 V_2}{T_2}$$

Đây là phương trình tổng hợp của 3 định luật:

  • Đẳng nhiệt (T₁ = T₂): p₁V₁ = p₂V₂ (Boyle)
  • Đẳng áp (p₁ = p₂): V₁/T₁ = V₂/T₂ (Charles)
  • Đẳng tích (V₁ = V₂): p₁/T₁ = p₂/T₂ (Gay-Lussac)

4 4. Một số dạng đặc biệt

Khối lượng riêng:

$$D = \frac{m}{V} = \frac{pM}{RT}$$

Áp suất riêng phần: (hỗn hợp khí)

$$p = n_1 \frac{RT}{V} + n_2 \frac{RT}{V} + ...$$

Phương trình Mendeleev-Clapeyron:

$$pV = \frac{m}{M}RT$$

Các dạng bài tập

1 Dạng 1: Tìm các thông số trạng thái

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Sử dụng pV = nRT
  • Đổi đơn vị về SI
  • Chú ý: 1 atm = 101325 Pa, 1 lít = 10⁻³ m³

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ 1: Tính thể tích của 2 mol khí ở 27°C và 2 atm.
GIẢI

Giải:

T = 300K, p = 2 atm = 202650 Pa

V = nRT/p = 2.8,314.300/202650 = 0,0246 m³ = 24,6 lít

2 Dạng 2: Bài toán 2 trạng thái

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Áp dụng p₁V₁/T₁ = p₂V₂/T₂
  • Giữ nguyên lượng khí

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ 2: Khí ở 27°C, 3 atm, 4 lít. Đun nóng đến 127°C và giãn nở đến 8 lít. Tính áp suất mới.
GIẢI

Giải:

T₁=300K, p₁=3 atm, V₁=4l

T₂=400K, V₂=8l

p₁V₁/T₁ = p₂V₂/T₂ → 3.4/300 = p₂.8/400 → p₂ = 2 atm

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 17 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 2. Khí lí tưởng