Chương II. Động học

Bài 5. Tốc độ và vận tốc

Tìm hiểu về tốc độ trung bình, vận tốc trung bình, tốc độ tức thời, vận tốc tức thời và sự khác biệt giữa các đại lượng này.

🟡 Trung bình 45 phút

Lý thuyết Tốc độ và Vận tốc

1 1. Tốc độ trung bình

Tốc độ trung bình là đại lượng dùng để xác định độ nhanh, chậm của chuyển động.

Công thức:

$$v_{tb} = \frac{s}{t}$$

Trong đó:

  • s: quãng đường đi được (m, km)
  • t: thời gian đi hết quãng đường đó (s, h)

Đơn vị: m/s, km/h

Chú ý: Tốc độ trung bình luôn có giá trị dương.

2 2. Vận tốc trung bình

Vận tốc trung bình là đại lượng vectơ, cho biết tốc độ và hướng chuyển động.

Công thức:

$$\vec{v}_{tb} = \frac{\vec{d}}{t} = \frac{\vec{x}_2 - \vec{x}_1}{t_2 - t_1}$$

Trong đó:

  • $\vec{d}$: độ dịch chuyển
  • t: khoảng thời gian

Độ lớn vận tốc trung bình:

$$|\vec{v}_{tb}| = \frac{|\vec{d}|}{t}$$

3 3. Tốc độ tức thời và Vận tốc tức thời

Tốc độ tức thời là tốc độ tại một thời điểm nhất định, được đo trong khoảng thời gian vô cùng nhỏ.

$$v = \lim_{\Delta t \to 0} \frac{\Delta s}{\Delta t}$$

Vận tốc tức thời là vận tốc tại một thời điểm, cho biết hướng và tốc độ của vật tại thời điểm đó.

Trên xe máy, đồng hồ đo tốc độ (tốc kế) hiển thị tốc độ tức thời.

4 4. So sánh tốc độ và vận tốc

Đại lượngTốc độVận tốc
Bản chấtVô hướngVectơ
Cho biếtĐộ nhanh, chậmĐộ nhanh, chậm và hướng
Giá trịLuôn dươngCó thể âm, dương hoặc 0

Các dạng bài tập

1 Dạng 1: Tính tốc độ trung bình

Phương pháp giải

Phương pháp giải:

  • Tính tổng quãng đường
  • Tính tổng thời gian
  • Áp dụng công thức v = s/t

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ 1: Một người đi 60 km trong 1,5 giờ. Tính tốc độ trung bình.
GIẢI

Giải:

v = s/t = 60/1,5 = 40 km/h

2 Dạng 2: Tính vận tốc trung bình

Phương pháp giải

Phương pháp giải:

  • Tính độ dịch chuyển
  • Tính khoảng thời gian
  • Áp dụng công thức v = d/t

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ 1: Một vật di chuyển từ vị trí x₁ = 10 m đến x₂ = 50 m trong 8 s. Tính vận tốc trung bình.
GIẢI

Giải:

Độ dịch chuyển d = x₂ - x₁ = 50 - 10 = 40 m

Vận tốc trung bình v = d/t = 40/8 = 5 m/s

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 6 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương II. Động học