Bài 16: Hàm số bậc hai
Tìm hiểu về hàm số bậc hai, đồ thị parabol, trục đối xứng, đỉnh parabol và ứng dụng thực tế.
Lý thuyết
1 1. Định nghĩa hàm số bậc hai
Định nghĩa
Hàm số bậc hai là hàm số có dạng:
$$y = f(x) = ax^2 + bx + c$$
trong đó $a, b, c$ là các số thực cho trước và $a \neq 0$.
Ví dụ
- $y = x^2$ (với $a = 1, b = 0, c = 0$)
- $y = -2x^2 + 3x - 1$ (với $a = -2, b = 3, c = -1$)
- $y = 3x^2 - 5$ (với $a = 3, b = 0, c = -5$)
Tập xác định
Hàm số bậc hai có tập xác định $D = \mathbb{R}$ (xác định với mọi số thực).
2 2. Đồ thị hàm số bậc hai - Parabol
Đồ thị
Đồ thị của hàm số $y = ax^2 + bx + c$ là một đường cong gọi là parabol $(P)$.
Tính chất của parabol
- Parabol có trục đối xứng là đường thẳng $x = -\frac{b}{2a}$
- Parabol có đỉnh $I\left(-\frac{b}{2a}; -\frac{\Delta}{4a}\right)$ với $\Delta = b^2 - 4ac$
- Nếu $a > 0$: parabol có bề lõm hướng lên, đỉnh là điểm thấp nhất
- Nếu $a < 0$: parabol có bề lõm hướng xuống, đỉnh là điểm cao nhất
Giao điểm với các trục
- Giao với trục $Oy$: Cho $x = 0 \Rightarrow y = c$. Giao điểm: $(0; c)$
- Giao với trục $Ox$: Giải phương trình $ax^2 + bx + c = 0$
- Nếu $\Delta > 0$: 2 giao điểm phân biệt
- Nếu $\Delta = 0$: 1 giao điểm (tiếp xúc trục $Ox$)
- Nếu $\Delta < 0$: Không có giao điểm
3 3. Trục đối xứng và đỉnh parabol
Trục đối xứng
Parabol $(P): y = ax^2 + bx + c$ có trục đối xứng là đường thẳng:
$$x = -\frac{b}{2a}$$
Tọa độ đỉnh
Đỉnh $I$ của parabol có tọa độ:
$$I\left(x_I; y_I\right) = I\left(-\frac{b}{2a}; f\left(-\frac{b}{2a}\right)\right)$$
Hoặc sử dụng công thức:
$$I\left(-\frac{b}{2a}; -\frac{\Delta}{4a}\right)$$
với $\Delta = b^2 - 4ac$
Ý nghĩa
- Nếu $a > 0$: $y_I$ là giá trị nhỏ nhất của hàm số, đạt tại $x = -\frac{b}{2a}$
- Nếu $a < 0$: $y_I$ là giá trị lớn nhất của hàm số, đạt tại $x = -\frac{b}{2a}$
4 4. Sự biến thiên của hàm số bậc hai
Trường hợp $a > 0$ (parabol bề lõm hướng lên)
- Hàm số nghịch biến trên khoảng $\left(-\infty; -\frac{b}{2a}\right)$
- Hàm số đồng biến trên khoảng $\left(-\frac{b}{2a}; +\infty\right)$
- Giá trị nhỏ nhất: $y_{\min} = -\frac{\Delta}{4a}$ tại $x = -\frac{b}{2a}$
- Tập giá trị: $T = \left[-\frac{\Delta}{4a}; +\infty\right)$
Trường hợp $a < 0$ (parabol bề lõm hướng xuống)
- Hàm số đồng biến trên khoảng $\left(-\infty; -\frac{b}{2a}\right)$
- Hàm số nghịch biến trên khoảng $\left(-\frac{b}{2a}; +\infty\right)$
- Giá trị lớn nhất: $y_{\max} = -\frac{\Delta}{4a}$ tại $x = -\frac{b}{2a}$
- Tập giá trị: $T = \left(-\infty; -\frac{\Delta}{4a}\right]$
5 5. Cách vẽ parabol
Các bước vẽ parabol $y = ax^2 + bx + c$
- Tìm tọa độ đỉnh: $I\left(-\frac{b}{2a}; -\frac{\Delta}{4a}\right)$
- Tìm trục đối xứng: $x = -\frac{b}{2a}$
- Tìm giao điểm với trục tọa độ:
- Giao với $Oy$: $(0; c)$
- Giao với $Ox$: Giải $ax^2 + bx + c = 0$ (nếu có)
- Lập bảng giá trị: Chọn thêm vài điểm đối xứng qua trục
- Vẽ đồ thị:
- Đánh dấu các điểm đã tìm được
- Vẽ đường cong parabol qua các điểm, đối xứng qua trục
- Chú ý hướng bề lõm (lên nếu $a > 0$, xuống nếu $a < 0$)
6 6. Ứng dụng thực tế
Bài toán tìm giá trị lớn nhất, nhỏ nhất
Nhiều bài toán thực tế dẫn đến việc tìm GTLN hoặc GTNN của hàm bậc hai:
- Tìm lợi nhuận lớn nhất trong kinh doanh
- Tìm diện tích lớn nhất với chu vi cho trước
- Tối ưu hóa thiết kế, kiến trúc
Quỹ đạo vật thể
Chuyển động của vật bị ném (như quả bóng) theo quỹ đạo parabol:
$$h(t) = -\frac{1}{2}gt^2 + v_0t + h_0$$
trong đó:
- $g$: gia tốc trọng trường ($\approx 10$ m/s²)
- $v_0$: vận tốc ban đầu
- $h_0$: độ cao ban đầu
- $t$: thời gian
Kiến trúc - Cầu, mái vòm
Nhiều công trình kiến trúc có hình dạng parabol:
- Cầu treo (dây cáp hình parabol)
- Mái vòm nhà thờ, sân vận động
- Ăng-ten parabol, gương parabol
Các dạng bài tập
1 Dạng 1: Tìm trục đối xứng và đỉnh parabol
Phương pháp giải
Cho hàm số $y = ax^2 + bx + c$ $(a \neq 0)$
- Trục đối xứng: $x = -\frac{b}{2a}$
- Tọa độ đỉnh:
- Cách 1: $I\left(-\frac{b}{2a}; f\left(-\frac{b}{2a}\right)\right)$
- Cách 2: $I\left(-\frac{b}{2a}; -\frac{\Delta}{4a}\right)$ với $\Delta = b^2 - 4ac$
Ví dụ minh họa
Giải:
Ta có: $a = 2, b = -4, c = 3$
Trục đối xứng:
$x = -\frac{b}{2a} = -\frac{-4}{2 \cdot 2} = 1$
Tọa độ đỉnh:
$x_I = 1$
$y_I = f(1) = 2(1)^2 - 4(1) + 3 = 2 - 4 + 3 = 1$
Vậy đỉnh parabol: $I(1; 1)$
Giải:
Ta có: $a = -1, b = 2, c = 8$
Tọa độ đỉnh: $x_I = -\frac{2}{2(-1)} = 1$
$y_I = -(1)^2 + 2(1) + 8 = -1 + 2 + 8 = 9$
Đỉnh: $I(1; 9)$
Vì $a = -1 < 0$ nên parabol bề lõm hướng xuống.
Kết luận: $I(1; 9)$ là điểm cao nhất, $y_{\max} = 9$ tại $x = 1$
2 Dạng 2: Xét tính biến thiên và tìm GTLN, GTNN
Phương pháp giải
Cho $y = ax^2 + bx + c$ với $a \neq 0$
- Tìm đỉnh: $x_I = -\frac{b}{2a}$, $y_I = f(x_I)$
- Xét dấu $a$:
- Nếu $a > 0$: Hàm có GTNN là $y_I$ tại $x = x_I$
- Nếu $a < 0$: Hàm có GTLN là $y_I$ tại $x = x_I$
- Chiều biến thiên:
- $a > 0$: Nghịch biến trên $(-\infty; x_I)$, đồng biến trên $(x_I; +\infty)$
- $a < 0$: Đồng biến trên $(-\infty; x_I)$, nghịch biến trên $(x_I; +\infty)$
Ví dụ minh họa
Giải:
Ta có: $a = 1 > 0$ nên hàm số có GTNN
$x_I = -\frac{-6}{2 \cdot 1} = 3$
$y_{\min} = (3)^2 - 6(3) + 10 = 9 - 18 + 10 = 1$
Kết luận: GTNN của hàm số là $y_{\min} = 1$ tại $x = 3$
3 Dạng 3: Vẽ đồ thị parabol
Phương pháp giải
- Tìm đỉnh $I$ và trục đối xứng
- Tìm giao điểm với $Oy$: $(0; c)$
- Tìm giao điểm với $Ox$ (nếu có): giải $ax^2 + bx + c = 0$
- Lập bảng giá trị thêm vài điểm
- Vẽ parabol qua các điểm, chú ý tính đối xứng và hướng bề lõm
Ví dụ minh họa
Giải:
Bước 1: Tìm đỉnh và trục đối xứng
$x_I = -\frac{-2}{2 \cdot 1} = 1$, $y_I = 1 - 2 - 3 = -4$
Đỉnh: $I(1; -4)$, trục đối xứng: $x = 1$
Bước 2: Giao với $Oy$: $(0; -3)$
Bước 3: Giao với $Ox$: Giải $x^2 - 2x - 3 = 0$
$\Leftrightarrow (x - 3)(x + 1) = 0 \Leftrightarrow x = 3$ hoặc $x = -1$
Giao điểm: $(-1; 0)$ và $(3; 0)$
Bước 4: Vẽ parabol qua các điểm $I(1; -4)$, $(0; -3)$, $(-1; 0)$, $(3; 0)$
Vì $a = 1 > 0$ nên bề lõm hướng lên
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngay