Chương 6. Sinh học vi sinh vật

Bài 23. Thực hành: Một số phương pháp nghiên cứu vi sinh vật thông dụng

Thực hành một số phương pháp nghiên cứu vi sinh vật và làm sản phẩm lên men.

🟡 Trung bình 45 phút

Thực hành: Một số phương pháp nghiên cứu vi sinh vật

1 1. Phương pháp nuôi cấy vi sinh vật

a) Môi trường nuôi cấy

  • Môi trường dinh dưỡng: Thịt bò, pepton, muối (NB).
  • Môi trường Agar: Thêm agar-agar làm chất đặc.
  • Môi trường chọn lọc: Thêm chất ức chế, chỉ cho VSV cần nuôi phát triển.
  • Môi trường phân biệt: Phân biệt các loài VSV dựa phản ứng sinh hóa.

b) Kỹ thuật cấy

  • Cấy ria: Dùng đầu cấy khuếch tán trên bề mặt agar.
  • Cấy điểm: Nhỏ giọt VSV tại một điểm.
  • Cấy trong môi trường lỏng: Cấy vào dịch nuôi cấy.
  • Phân lập thuần khiết: Tách từng loài VSV riêng biệt.

c) Ủ ấm

  • Đặt vào tủ ấm 37°C (vi khuẩn), 25-30°C (nấm).
  • Thời gian: 24-48 giờ.

2 2. Phương pháp quan sát vi sinh vật

a) Chuẩn bị tiêu bản

  • Tiêu bản ướt: Nhỏ giọt mẫu lên lam, đậy lamen, quan sát ngay.
  • Tiêu bản cố định: Cố định bằng nhiệt hoặc hóa chất trước khi nhuộm.

b) Nhuộm Gram

  • Bước 1: Cố định tiêu bản bằng nhiệt.
  • Bước 2: Nhỏ crystal violet (1 phút), rửa nước.
  • Bước 3: Nhỏ iodine (1 phút), rửa.
  • Bước 4: Tẩy bằng cồn 95° (10-20 giây).
  • Bước 5: Nhuộm đối chứng safranin (30 giây).
  • Kết quả: Gram dương (tím), Gram âm (đỏ).

c) Quan sát kết quả

  • Sử dụng kính hiển vi quang học (độ phóng đại 1000x).
  • Nhận dạng hình dạng, màu sắc, sắp xếp VSV.

3 3. Thực hành làm sữa chua

a) Nguyên liệu

  • Sữa tươi (không đường): 500ml
  • Đường: 50g
  • Sữa chua làm giống: 50ml
  • Dụng cụ: Nồi, thủy tinh, nhiệt kế

b) Quy trình

  • Bước 1: Đun sữa đến 85-90°C trong 5 phút (khử trùng).
  • Bước 2: Làm nguội đến 40-45°C.
  • Bước 3: Thêm đường, khuấy tan.
  • Bước 4: Thêm sữa chua giống, khuấy đều.
  • Bước 5: Đổ vào hũ, ủ ở nhiệt độ 40-45°C trong 4-6 giờ.
  • Bước 6: Để nguội, bảo quản lạnh.

c) Nguyên tắc

  • Vi khuẩn lactic chuyển đường lactose thành axit lactic.
  • Axit lactic làm đông sữa.
  • Nhiệt độ ủ tối ưu cho vi khuẩn lactic phát triển.

4 4. Thực hành làm nước chua

a) Nguyên liệu

  • Rau cải bắp thái nhỏ: 500g
  • Muối: 30g
  • Nước: 500ml
  • Dụng cụ: Hũ thủy tinh, đá

b) Quy trình

  • Bước 1: Rửa sạch rau cải bắp, để ráo.
  • Bước 2: Xếp rau vào hũ, lớp rau + lớp muối.
  • Bước 3: Đổ nước muối ngập rau.
  • Bước 4: Đặt vật nặng lên trên, đậy nắp lỏng.
  • Bước 5: Ủ ở nhiệt độ phòng 3-5 ngày.
  • Bước 6: Khi có mùi chua, bảo quản lạnh.

c) Nguyên tắc

  • Vi khuẩn lactic trên rau tự nhiên lên men đường.
  • Tạo axit lactic bảo quản rau.

5 5. Thực hành làm bánh mì

a) Nguyên liệu

  • Bột mì: 250g
  • Nấm men: 5g
  • <�u>
  • Đường: 10g
  • Nước ấm: 150ml
  • Muối: 3g

b) Quy trình

  • Bước 1: Hòa tan nấm men và đường trong nước ấm (37°C), đợi 10 phút (nổi bọt).
  • Bước 2: Trộn bột mì với muối, thêm hỗn hợp men.
  • Bước 3: Nhồi bột đến khi mịn, để nở 1 giờ (gấp đôi).
  • Bước 4: Nhồi lại, chia thành bánh, để nở thêm 30 phút.
  • Bước 5: Nướng ở 200°C trong 20-25 phút.

c) Nguyên tắc

  • Nấm men lên men đường tạo CO₂ và ethanol.
  • CO₂ làm bánh nở, xốp.
  • Ethanol bay hơi khi nướng.

6 6. Báo cáo thực hành

a) Nội dung báo cáo

  • Tên bài thực hành.
  • Mục đích.
  • Dụng cụ và nguyên liệu.
  • Quy trình thực hiện.
  • Kết quả quan sát/ thành phẩm.
  • Giải thích nguyên tắc.
  • Nhận xét và kết luận.

b) Yêu cầu

  • Ghi chép đầy đủ các bước.
  • Mô tả kết quả cụ thể.
  • Giải thích dựa trên kiến thức VSV.
  • Đánh giá sản phẩm.

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 6. Sinh học vi sinh vật