Chương 6. Sinh học vi sinh vật
Bài 20. Sự đa dạng và phương pháp nghiên cứu vi sinh vật
Tìm hiểu về sự đa dạng của vi sinh vật và các phương pháp nghiên cứu.
🟡 Trung bình 45 phút
Sự đa dạng và phương pháp nghiên cứu vi sinh vật
1 1. Khái niệm vi sinh vật
a) Định nghĩa
- Vi sinh vật (Microorganism)
- Cần kính hiển vi để quan sát.
b) Đặc điểm
- Kích thước: 0,2 - 100 µm.
- Có cấu trúc đơn bào hoặc đa bào đơn giản.
- Trao đổi chất nhanh.
- Sinh sản nhanh.
- Phân bố rộng khắp nơi.
2 2. Sự đa dạng của vi sinh vật
a) Vi khuẩn (Bacteria)
- Tế bào nhân sơ, không có nhân hoàn chỉnh.
- Hình dạng: Cầu (coccus), Que (bacillus), Xoắn (spirillum).
- Sinh sản bằng phân đôi.
- Có thể gây bệnh hoặc có ích.
b) Vi khuẩn cổ (Archaea)
- Tế bào nhân sơ, khác vi khuẩn về cấu trúc sinh hóa.
- Sống trong điều kiện khắc nghiệt: Nước nóng, mặn, kiềm.
- Không gây bệnh cho người.
- Tế bào nhân thực.
- Đa dạng: Nấm đơn bào (nấm men), nấm đa bào (nấm mốc).
- Dị dưỡng: Phân giảy chất hữu cơ.
- Tế bào nhân thực, đơn bào.
- Di chuyển bằng roi, lông, chân giả.
- Một số gây bệnh: Trùng kiết lị, trùng biến hình.
- Quang tự dưỡng, có chlorophyll.
- Đơn bào hoặc đa bào.
- Sống trong nước.
- Không có cấu trúc tế bào, chỉ có DNA hoặc RNA.
- Parasite bắt buộc, chỉ sống trong tế bào chủ.
- Kích thước rất nhỏ: 20-300 nm.
- Tế bào nhân thực, đơn bào.
- Di chuyển bằng roi, lông, chân giả.
- Một số gây bệnh: Trùng kiết lị, trùng biến hình.
- Quang tự dưỡng, có chlorophyll.
- Đơn bào hoặc đa bào.
- Sống trong nước.
- Không có cấu trúc tế bào, chỉ có DNA hoặc RNA.
- Parasite bắt buộc, chỉ sống trong tế bào chủ.
- Kích thước rất nhỏ: 20-300 nm.
- Không có cấu trúc tế bào, chỉ có DNA hoặc RNA.
- Parasite bắt buộc, chỉ sống trong tế bào chủ.
- Kích thước rất nhỏ: 20-300 nm.
3 3. Phương pháp nghiên cứu vi sinh vật
a) Phương pháp nuôi cấy
- Môi trường nuôi cấy: Cung cấp chất dinh dưỡng cho VSV phát triển.
- Môi trường chọn lọc: Chỉ cho một số VSV phát triển.
- Môi trường phân biệt: Phân biệt các loài VSV.
- Kỹ thuật cấy và phân lập: Cấy ria, cấy điểm, phân lập thuần khiết.
- Kính hiển vi quang học: Quan sát VSV có kích thước >0,2 µm.
- Kính hiển vi điện tử: Quan sát cấu trúc siêu nhỏ của VSV và virus.
- Nhuộm: Nhuộm Gram, nhuộm acid-fast, nhuộm endospore.
- Xác định khả năng lên men đường.
- Hoạt enzyme.
- Sản phẩm trao đổi chất.
- PCR (Polymerase Chain Reaction): Nhân đoạn DNA.
- Giải trình tự DNA: Xác định loài.
- Hybridization: Xác định trình tự nucleic acid.
- Xác định khả năng lên men đường.
- Hoạt enzyme.
- Sản phẩm trao đổi chất.
- PCR (Polymerase Chain Reaction): Nhân đoạn DNA.
- Giải trình tự DNA: Xác định loài.
- Hybridization: Xác định trình tự nucleic acid.
4 4. Phương pháp vô trùng
a) Khái niệm
- Vô trùng (Aseptic)
- Ngăn nhiễm chéo trong thí nghiệm.
- Khử trùng bằng nhiệt: Autoclave (121°C, 15 psi), đốt, nấu chín.
- Khử trùng bằng hóa chất: Cồn, iodine, chlorine.
- Lọc khử trùng: Lọc qua màng lọc 0,22 µm.
- Chiếu tia UV: Diệt VSV bề mặt.
- Nuôi cấm mẫu trên môi trường, kiểm tra có VSV phát triển không.
- Nuôi cấm mẫu trên môi trường, kiểm tra có VSV phát triển không.
5 5. Đặc điểm sinh học của vi sinh vật
a) Dinh dưỡng
- Tự dưỡng: Quang tự dưỡng (tảo), hóa tự dưỡng (vi khuẩn).
- Dị dưỡng: Hóa dị dưỡng (nấm, động vật nguyên sinh), ký sinh (virus).
- Vô tính: Phân đôi (vi khuẩn), nảy chồi (nấm men), phân thể (nấm mốc).
- Hữu tính: Tiếp hợp (vi khuẩn), bào tử hữu tính.
- Nhiều VSV có khả năng di chuyển nhờ roi, lông hoặc chuyển động brown.
- Nhiều VSV có khả năng di chuyển nhờ roi, lông hoặc chuyển động brown.
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngay