🟡 Trung bình 45 phút
Bài 18. Tập tính ở động vật
Tìm hiểu về tập tính ở động vật.
Chương: Chương 2. Cảm ứng ở sinh vật
Tập tính ở động vật
1. Khái niệm tập tính
a) Định nghĩa
- Tập tính
b) Ý nghĩa
- Tìm kiếm thức ăn.
- Tránh kẻ thù.
- Giao phối, chăm con.
- Di cư theo mùa.
2. Phân loại tập tính
a) Tập tính bẩm sinh (bản năng)
- Có sẵn từ khi sinh.
- Di truyền được.
- Không cần học.
- Ví dụ: Nhện giăng tơ, chim làm tổ.
b) Tập tính học được
- Được hình thành qua quá trình học.
- Thay đổi theo kinh nghiệm.
- Ví dụ: Chuột chạy mê cung, khỉ bắt chuối.
3. Các dạng tập tính
a) Tập tính tìm kiếm thức ăn
- Động vật tìm kiếm, săn bắt, xử lý thức ăn.
- Ví dụ: Sư tử săn mồi, chim ăn sâu.
b) Tập tính bảo vệ lãnh thổ
- Đánh dấu, bảo vệ khu vực sinh sống.
- Ví dụ: Chó đánh dấu lãnh thổ, chim hót báo hiệu.
c) Tập tính giao phối
- Hành vi hấp dẫn bạn tình, giao phối.
- Ví dụ: Chim hót, cá đực làm tổ, nai gạt sừng.
d) Tập tính chăm con
- Bảo vệ, nuôi dưỡng con non.
- Ví dụ: Gà mẹ dẫn con, sư tử bảo vệ sư tử con.
4. Tập tính phức tạp ở động vật
a) Tập tính xã hội
- Sống thành đàn, phân công lao động.
- Ví dụ: Ong, kiến, sóc.
b) Tập tính di cư
- Di chuyển theo mùa tìm thức ăn, nơi sinh sản.
- Ví dụ: Chim di cư, cá hồi về nơi sinh.
c) Tập tính giao tiếp
- Truyền thông tin cho nhau.
- Bằng âm thanh, màu sắc, hình dạng.
- Ví dụ: Ong báo hiệu nguồn mật, cá voi giao tiếp.
5. Cơ sở thần kinh của tập tính
a) Vỏ não và hành vi
- Vỏ não chi phối hành vi phức tạp, học tập.
- Ở động vật có vỏ não phát triển: khỉ, người.
b) Hệ limbic và cảm xúc
- Kiểm soát cảm xúc, động lực hành vi.
- Gắn liền với các tập tính sinh tồn.