Chương 1. Vật lí nhiệt
Bài 5. Nhiệt nóng chảy riêng
Nghiên cứu về nhiệt nóng chảy riêng, công thức và các bài toán liên quan.
🟡 Trung bình 45 phút
Lý thuyết Nhiệt nóng chảy riêng
1 1. Khái niệm nhiệt nóng chảy riêng
Nhiệt nóng chảy riêng (λ hoặc L): là nhiệt lượng cần thiết để chuyển hoàn toàn 1 kg chất từ thể rắn sang thể lỏng ở nhiệt độ nóng chảy.
Đơn vị: J/kg
Đặc điểm:
- Mỗi chất có nhiệt nóng chảy riêng xác định
- Quá trình nóng chảy xảy ra ở nhiệt độ không đổi
Bảng nhiệt nóng chảy riêng:
- Nước đá: 3,34.10⁵ J/kg
- Chì: 0,25.10⁵ J/kg
- Đồng: 1,34.10⁵ J/kg
- Nhôm: 3,97.10⁵ J/kg
- Sắt: 2,72.10⁵ J/kg
2 2. Công thức tính nhiệt nóng chảy
Công thức:
$$Q = mL$$
Trong đó:
- Q: nhiệt lượng cần cung cấp (J)
- m: khối lượng chất rắn (kg)
- L: nhiệt nóng chảy riêng (J/kg)
Khi đông đặc (ngược của nóng chảy):
$$Q = mL$$ (vật tỏa nhiệt)
3 3. Các bài toán cân bằng nhiệt có chuyển thể
Khi có cả quá trình nóng lên, nóng chảy, hoặc đông đặc:
Các bước giải:
- Xác định các giai đoạn
- Tính nhiệt cho từng giai đoạn
- Áp dụng cân bằng nhiệt
Giai đoạn có thể có:
- Nóng lên: Q = mcΔt
- Nóng chảy: Q = mL
- Hóa hơi: Q = mL'
Các dạng bài tập
1 Dạng 1: Tính nhiệt nóng chảy
Phương pháp giải
Phương pháp:
- Q = mL
- Đổi m về kg
Ví dụ minh họa
VÍ DỤ 1
Ví dụ 1: Tính nhiệt lượng cần để nóng chảy 2kg nước đá ở 0°C. Biết L = 3,34.10⁵ J/kg.
GIẢI
Giải:
Q = mL = 2 × 3,34.10⁵ = 6,68.10⁵ J
2 Dạng 2: Dạng toán thực tế
Phương pháp giải
Phương pháp:
- Đọc đề, xác định khối lượng
- Áp dụng Q = mL
Ví dụ minh họa
VÍ DỤ 1
Ví dụ thực tế: Một khay đá có 500g nước đá. Tính nhiệt lượng để làm tan chảy hoàn toàn.
GIẢI
Giải:
m = 0,5 kg
Q = 0,5 × 3,34.10⁵ = 1,67.10⁵ J
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 17 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngay