Bài 17. Trọng lực và lực căng
Tìm hiểu về trọng lực, trọng lượng, đặc điểm của trọng lực và lực căng dây.
Lý thuyết Trọng lực và Lực căng
1 1. Trọng lực
Định nghĩa: Trọng lực là lực hấp dẫn do Trái Đất tác dụng lên vật, gây ra gia tốc rơi tự do.
Đặc điểm:
- Phương: Thẳng đứng
- Chiều: Từ trên xuống (hướng về tâm Trái Đất)
- Điểm đặt: Trọng tâm của vật
Công thức:
$$\vec{P} = m\vec{g}$$
Trong đó:
- P: trọng lượng (N)
- m: khối lượng (kg)
- g: gia tốc rơi tự do (m/s²)
Lưu ý: Gia tốc g phụ thuộc vào vĩ độ và độ cao. Ở gần mặt đất, g ≈ 9,8 m/s² (thường lấy 10 m/s²)
2 2. Trọng lượng
Định nghĩa: Trọng lượng của vật là độ lớn của trọng lực tác dụng lên vật.
Công thức:
P = mg
Đo trọng lượng: Dùng lực kế hoặc cân lò xo
Chú ý: Trọng lượng thay đổi theo vị trí (g thay đổi), khối lượng không đổi.
Ví dụ: Một người nặng 60kg có trọng lượng P = 60.9,8 = 588N trên Trái Đất, nhưng chỉ có P ≈ 100N trên Mặt Trăng (g ≈ 1,6 m/s²).
3 3. Lực căng dây
Định nghĩa: Lực căng là lực do dây (sợi dây, sợi cáp...) tác dụng lên vật khi dây bị kéo căng.
Đặc điểm:
- Phương: Trùng với dây
- Chiều: Hướng vào dây (kéo vật về phía điểm treo)
- Điểm đặt: Vật được treo
Ký hiệu: T hoặc $\vec{T}$
Dây có khối lượng không đáng kể: Lực căng tại mọi điểm trên dây có cùng độ lớn.
4 4. Vật treo và vật kéo
Vật treo (dây thẳng đứng):
- Vật đứng yên: T = P = mg
- Vật chuyển động lên trên: T > P (T = P + ma)
- Vật chuyển động xuống: T < P (T = P - ma)
Vật treo qua ròng rọc:
- Ròng rọc động: T = P/2
- Ròng rọc cố định: T = P
Các dạng bài tập
1 Dạng 1: Tính trọng lượng và trọng lực
Phương pháp giải:
- Sử dụng công thức P = mg
- Chú ý đơn vị và giá trị g tại nơi làm bài
Ví dụ minh họa
Giải:
P = mg = 5 × 9,8 = 49 N
Giải:
Khối lượng: m = P/g = 800/9,8 ≈ 81,6 kg
Trọng lượng trên Mặt Trăng: P' = m × 1,6 ≈ 81,6 × 1,6 ≈ 130,6 N
2 Dạng 2: Bài toán về vật treo
Phương pháp giải:
- Vẽ hình, phân tích các lực
- Áp dụng điều kiện cân bằng: T + P = 0
- Tính T = P khi vật đứng yên
Ví dụ minh họa
Giải:
Vật đứng yên nên: T = P = mg = 10 × 10 = 100 N
Giải:
Áp dụng Fhl = ma: T - P = ma → T = P + ma = m(g + a) = 2(10 + 2) = 24 N
3 Dạng 3: Bài toán thực tế
Phương pháp giải:
- Đọc đề, xác định vật và các lực
- Áp dụng công thức phù hợp
Ví dụ minh họa
Giải:
Khi dù chưa mở, người rơi tự do với gia tốc g. Khi dù mở, lực cản không khí tác dụng lên dù cân bằng với trọng lực, người chuyển động với tốc độ không đổi (gia tốc ≈ 0).
Giải:
P = mg = 500 × 10 = 5000 N
a) Đứng yên (a = 0): T = P = 5000 N
b) Lên đều (a = 1): T = P + ma = 5000 + 500×1 = 5500 N
c) Lên nhanh (a = 2): T = P + ma = 5000 + 500×2 = 6000 N
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 14 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngayCác bài học trong chương: Chương III. Động lực học
Bài 13. Tổng hợp và phân tích lực. Cân bằng lực
Bài 14. Định luật 1 Newton
Bài 15. Định luật 2 Newton
Bài 16. Định luật 3 Newton
Bài 17. Trọng lực và lực căng
Bài 18. Lực ma sát
Bài 19. Lực cản và lực nâng
Bài 20. Một số ví dụ về cách giải các bài toán thuộc phần động lực học
Bài 21. Moment lực. Cân bằng của vật rắn
Bài 22. Thực hành: Tổng hợp lực