Bài 11. Ôn tập chương 3
Tổng hợp và ôn tập kiến thức về amine, amino acid, peptide, protein và enzyme.
Tổng hợp kiến thức Chương 3
1 1. Bảng tổng hợp hợp chất chứa nitrogen
| Hợp chất | Công thức | Tính chất đặc trưng | Phản ứng nhận biết |
|---|---|---|---|
| Amine | R-NH₂ | Tính base | + HCl → Muối |
| Aniline | C₆H₅NH₂ | Tính base yếu | + 3Br₂ → Kết tủa trắng |
| Amino acid | H₂N-R-COOH | Lưỡng tính | + HCl, + NaOH |
| Peptide | -CO-NH- | Thủy phân | + Cu(OH)₂ → Tím |
| Protein | Polypeptide | Biến tính | Biuret, Xanthoproteic |
Công thức quan trọng:
1. Aniline + Br₂: 1:3
2. Amino acid + HCl: 1:1
3. Amino acid + NaOH: 1:1
4. Protein → Amino acid (thủy phân)
Các dạng bài tập
1 Dạng 1: Bài toán tổng hợp hợp chất nitrogen
Phương pháp:
- Phân tích hỗn hợp
- Xác định tính chất từng chất
- Lập hệ phương trình
Ví dụ minh họa
Đặt: n(aniline) = a, n(glycine) = b
Với HCl:
Aniline: M(muối) = 129.5
Glycine: M(muối) = 111.5
129.5a + 111.5b = 20.3 ... (1)
Với NaOH:
Aniline: Không phản ứng
Glycine: M(muối) = 97
97b = 17.2 → b = 0.177 mol
Từ (1): 129.5a = 20.3 - 19.76 = 0.54 → a = 0.004 mol
m(aniline) = 0.004×93 = 0.37g
m(glycine) = 0.177×75 = 13.3g
Đáp án: 0.37g aniline, 13.3g glycine
2 Dạng 2: Bài toán chuỗi phản ứng
Phương pháp:
- Xác định sản phẩm từng bước
- Tính mol qua từng phản ứng
- Áp dụng hiệu suất
Ví dụ minh họa
Bước 1: C₆H₆ + HNO₃ → C₆H₅NO₂
n(benzene) = 78/78 = 1 mol
n(nitrobenzene) = 1×0.8 = 0.8 mol
Bước 2: C₆H₅NO₂ + 3H₂ → C₆H₅NH₂
n(aniline) = 0.8×0.8 = 0.64 mol
Bước 3: C₆H₅NH₂ + HCl → C₆H₅NH₃Cl
n(muối) = 0.64×0.8 = 0.512 mol
m(muối) = 0.512×129.5 = 66.3g
Đáp án: 66.3g
3 Dạng 3: Bài toán thực tế - Dinh dưỡng protein
Phương pháp:
- Tính nhu cầu protein hàng ngày
- Phân tích nguồn protein
- Đánh giá chất lượng dinh dưỡng
Ví dụ minh họa
a) Nhu cầu:
Protein cần = 60×1 = 60g/ngày
b) Thực đơn:
Phương án 1 (cân bằng):
- Thịt: 150g → 30g protein
- Trứng: 100g → 13g protein
- Đậu: 68g → 17g protein
- Tổng: 60g protein
c) Đánh giá:
| Nguồn | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|
| Thịt | Đầy đủ amino acid thiết yếu | Nhiều chất béo, cholesterol |
| Trứng | Protein chất lượng cao nhất | Cholesterol cao |
| Đậu | Ít chất béo, nhiều chất xơ | Thiếu một số amino acid |
Khuyến nghị:
- Kết hợp nhiều nguồn protein
- Ưu tiên protein thực vật
- Hạn chế thịt đỏ (<500g/tuần)
- Ăn cá 2-3 lần/tuần
Đáp án: a) 60g; b) Đã lập; c) Nên kết hợp đa dạng
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 22 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngay