Chương 5: Dẫn xuất halogen - Alcohol - Phenol

Bài 22. Ether (Ete)

Tìm hiểu về cấu tạo, tính chất vật lý, hóa học và ứng dụng của ether.

🟡 Trung bình 45 phút

Lý thuyết Ether (Ete)

1 1. Định nghĩa và phân loại

a) Định nghĩa

Ether (Ete): Hợp chất hữu cơ có nguyên tử oxygen liên kết với hai gốc hydrocarbon.

Công thức chung: R-O-R' (R, R' là gốc alkyl hoặc aryl)

Ví dụ:

  • CH₃-O-CH₃: Dimethyl ether
  • C₂H₅-O-C₂H₅: Diethyl ether
  • CH₃-O-C₂H₅: Methyl ethyl ether

b) Phân loại

1. Ether đơn giản (đối xứng):

R-O-R (hai gốc giống nhau)

  • CH₃-O-CH₃: Dimethyl ether
  • C₂H₅-O-C₂H₅: Diethyl ether

2. Ether hỗn hợp (không đối xứng):

R-O-R' (hai gốc khác nhau)

  • CH₃-O-C₂H₅: Methyl ethyl ether
  • C₂H₅-O-C₃H₇: Ethyl propyl ether

c) Danh pháp

Tên thông thường: Tên gốc + ether

  • CH₃-O-CH₃: Dimethyl ether (methyl ether)
  • C₂H₅-O-C₂H₅: Diethyl ether (ethyl ether)
  • CH₃-O-C₂H₅: Methyl ethyl ether

Tên IUPAC: Alkoxy + alkane

  • CH₃-O-CH₃: Methoxymethane
  • C₂H₅-O-C₂H₅: Ethoxyethane
  • CH₃-O-C₂H₅: Methoxyethane

d) Đồng phân với alcohol

Ví dụ: C₂H₆O

Alcohol: C₂H₅OH (ethanol)

Ether: CH₃-O-CH₃ (dimethyl ether)

Cùng công thức phân tử, khác nhóm chức → Đồng phân chức

2 2. Tính chất vật lý

a) Trạng thái và nhiệt độ sôi

So sánh nhiệt độ sôi:

ChấtCông thứcM (g/mol)t°s (°C)
Dimethyl etherCH₃-O-CH₃46-24
EthanolC₂H₅OH4678
Diethyl etherC₂H₅-O-C₂H₅7435
ButanolC₄H₉OH74117

Giải thích:

  • Ether không có liên kết hydrogen giữa các phân tử
  • → Nhiệt độ sôi thấp hơn alcohol cùng M
  • → Nhiệt độ sôi gần với alkane cùng M

b) Độ tan

Trong nước:

  • Ether nhẹ: Tan một phần (tạo liên kết H với H₂O)
  • CH₃-O-CH₃: Tan tốt
  • C₂H₅-O-C₂H₅: Tan ít (10g/100ml)
  • Ether nặng: Không tan

Trong dung môi hữu cơ: Tan tốt

c) Tính chất khác

  • Chất lỏng (ether nhẹ), rắn (ether nặng)
  • Không màu
  • Mùi đặc trưng dễ chịu
  • Dễ bay hơi
  • Dễ cháy, dễ nổ
  • Gây mê (diethyl ether)

3 3. Tính chất hóa học

a) Tính trơ về mặt hóa học

Đặc điểm:

  • Ether khá trơ về mặt hóa học
  • Không phản ứng với Na, NaOH, acid loãng
  • Không bị oxi hóa dễ dàng
  • Bền với nhiều tác nhân hóa học

Ứng dụng: Dùng làm dung môi hữu cơ

b) Phản ứng với HI đặc (đun nóng)

R-O-R' + HI → R-I + R'-OH (t°)

Ví dụ:

C₂H₅-O-C₂H₅ + HI → C₂H₅I + C₂H₅OH

Cơ chế:

  • HI tấn công liên kết C-O
  • Đứt liên kết → tạo alkyl halide và alcohol
  • Nếu dư HI: R'-OH + HI → R'-I + H₂O

c) Phản ứng cháy

CₙH₂ₙ₊₂O + (3n+1)/2 O₂ → nCO₂ + (n+1)H₂O

Ví dụ:

C₂H₅-O-C₂H₅ + 6O₂ → 4CO₂ + 5H₂O

Đặc điểm:

  • Cháy với ngọn lửa sáng
  • Tỏa nhiều nhiệt
  • Dễ cháy, dễ nổ

d) Tạo peroxide (nguy hiểm)

Phản ứng với O₂ (ánh sáng, lâu ngày):

R-O-R + O₂ → R-O-O-R (peroxide)

Nguy hiểm:

  • Peroxide dễ nổ khi đun nóng
  • Gây nguy hiểm khi cất giữ lâu
  • Cần kiểm tra trước khi chưng cất

Phòng tránh:

  • Bảo quản nơi tối, mát
  • Thêm chất ức chế (hydroquinone)
  • Không để quá lâu

4 4. Điều chế và ứng dụng

a) Điều chế

1. Tách nước liên phân tử từ alcohol:

2R-OH → R-O-R + H₂O (H₂SO₄ đặc, 140°C)

Ví dụ:

2C₂H₅OH → C₂H₅-O-C₂H₅ + H₂O (H₂SO₄ đặc, 140°C)

Lưu ý:

  • Nhiệt độ 140°C: Tạo ether
  • Nhiệt độ 170°C: Tạo alkene
  • Phải kiểm soát nhiệt độ chính xác

2. Phản ứng Williamson:

R-ONa + R'-X → R-O-R' + NaX

Ví dụ:

C₂H₅ONa + CH₃I → C₂H₅-O-CH₃ + NaI

Ưu điểm:

  • Điều chế ether hỗn hợp
  • Hiệu suất cao
  • Điều kiện nhẹ nhàng

b) Ứng dụng diethyl ether

1. Dung môi hữu cơ:

  • Hòa tan chất hữu cơ
  • Chiết xuất, tinh chế
  • Phản ứng hữu cơ
  • Sản xuất dược phẩm

2. Thuốc gây mê (trước đây):

  • Gây mê trong phẫu thuật
  • Tác dụng nhanh, tỉnh nhanh
  • Hiện nay ít dùng (dễ cháy, độc)

3. Nhiên liệu:

  • Khởi động động cơ lạnh
  • Nhiên liệu rocket (DME)

c) Ứng dụng dimethyl ether (DME)

  • Nhiên liệu sạch (thay diesel)
  • Chất đẩy trong bình xịt
  • Làm lạnh (thay freon)
  • Nguyên liệu hóa học

d) An toàn khi sử dụng

Nguy hiểm:

  • Dễ cháy, dễ nổ
  • Hơi nặng hơn không khí → tích tụ
  • Tạo peroxide (nổ khi đun)
  • Gây mê, ngộ độc

Biện pháp an toàn:

  • Tránh xa lửa, tia lửa điện
  • Làm việc trong tủ hút
  • Bảo quản nơi tối, mát
  • Kiểm tra peroxide trước khi chưng cất
  • Đeo găng tay, kính bảo hộ

Các dạng bài tập

1 Dạng 1: Viết công thức và gọi tên ether

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Xác định hai gốc R và R'
  • Viết công thức R-O-R'
  • Gọi tên theo quy tắc

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ: Viết công thức cấu tạo và gọi tên các đồng phân ether của C₄H₁₀O. So sánh với đồng phân alcohol.
GIẢI

Các đồng phân ether:

Đồng phân 1: Diethyl ether

C₂H₅-O-C₂H₅

Tên IUPAC: Ethoxyethane

Đồng phân 2: Methyl propyl ether

CH₃-O-CH₂-CH₂-CH₃

Tên IUPAC: Methoxypropane

Đồng phân 3: Methyl isopropyl ether

      CH₃
       |
CH₃-O-CH
       |
      CH₃

Tên IUPAC: Methoxy-2-methylpropane

Tổng cộng: 3 đồng phân ether

Các đồng phân alcohol của C₄H₁₀O:

Đồng phân 1: Butan-1-ol

CH₃-CH₂-CH₂-CH₂-OH

Đồng phân 2: Butan-2-ol

CH₃-CH(OH)-CH₂-CH₃

Đồng phân 3: 2-methylpropan-1-ol

      CH₃
       |
CH₃-CH-CH₂-OH

Đồng phân 4: 2-methylpropan-2-ol

      CH₃
       |
CH₃-C-OH
       |
      CH₃

Tổng cộng: 4 đồng phân alcohol

So sánh:

Đặc điểmEtherAlcohol
Số đồng phân34
Nhóm chức-O--OH
Liên kết HKhông
t°sThấp (35°C)Cao (97-117°C)
Tính chấtTrơHoạt động

Kết luận: C₄H₁₀O có 3 đồng phân ether và 4 đồng phân alcohol, tổng 7 đồng phân.

2 Dạng 2: Bài toán về điều chế ether

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Viết PTHH tách nước
  • Tính toán theo mol
  • Tính hiệu suất

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ: Cho 23g ethanol tác dụng với H₂SO₄ đặc ở 140°C. a) Tính thể tích ether (lít) thu được (d = 0.71 g/ml, hiệu suất 80%). b) Nếu đun ở 170°C thì thu được sản phẩm gì? Tính thể tích (đktc).
GIẢI

a) Điều chế ether ở 140°C:

2C₂H₅OH → C₂H₅-O-C₂H₅ + H₂O (H₂SO₄ đặc, 140°C)

Bước 1: Tính số mol ethanol

n(C₂H₅OH) = 23 / 46 = 0.5 mol

Bước 2: Tính số mol ether lý thuyết

Theo PTHH: n(ether) = n(C₂H₅OH) / 2 = 0.5 / 2 = 0.25 mol

Bước 3: Tính theo hiệu suất

n(ether) thực tế = 0.25 × 80% = 0.2 mol

Bước 4: Tính khối lượng ether

M(C₂H₅-O-C₂H₅) = 74 g/mol

m(ether) = 0.2 × 74 = 14.8g

Bước 5: Tính thể tích

d = 0.71 g/ml = 710 g/lít

V(ether) = 14.8 / 710 = 0.0208 lít ≈ 20.8 ml

b) Điều chế alkene ở 170°C:

C₂H₅OH → CH₂=CH₂ + H₂O (H₂SO₄ đặc, 170°C)

Bước 1: Tính số mol ethylene

n(C₂H₄) = n(C₂H₅OH) = 0.5 mol

Bước 2: Tính thể tích (đktc)

V(C₂H₄) = 0.5 × 22.4 = 11.2 lít

So sánh hai phản ứng:

Nhiệt độSản phẩmLoại phản ứng
140°CEther (C₂H₅-O-C₂H₅)Tách nước liên phân tử
170°CAlkene (CH₂=CH₂)Tách nước nội phân tử

Đáp án: a) 20.8 ml; b) 11.2 lít ethylene

3 Dạng 3: Phân biệt ether và alcohol

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Dùng Na (alcohol có H₂)
  • So sánh t°s
  • Dùng CuO (alcohol bị oxi hóa)

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ: Có hai chất lỏng không màu: dimethyl ether (CH₃-O-CH₃) và ethanol (C₂H₅OH). Cả hai đều có M = 46 g/mol. Hãy nêu 3 phương pháp phân biệt hai chất này.
GIẢI

Phương pháp 1: Dùng Na

Ethanol:

2C₂H₅OH + 2Na → 2C₂H₅ONa + H₂↑

Hiện tượng: Sủi bọt khí H₂, Na tan dần

Dimethyl ether:

CH₃-O-CH₃ + Na → Không phản ứng

Hiện tượng: Không có hiện tượng

Kết luận: Chất sủi bọt là ethanol

Phương pháp 2: Đo nhiệt độ sôi

Ethanol: t°s = 78°C (có liên kết H)

Dimethyl ether: t°s = -24°C (không có liên kết H)

Hiện tượng:

  • Ở nhiệt độ phòng: Ethanol là chất lỏng
  • Dimethyl ether là khí (hoặc lỏng dưới áp suất)

Kết luận: Chất lỏng ở nhiệt độ phòng là ethanol

Phương pháp 3: Dùng CuO (đun nóng)

Ethanol:

C₂H₅OH + CuO → CH₃CHO + Cu + H₂O (t°)

Hiện tượng:

  • CuO (đen) → Cu (đỏ)
  • Mùi đặc trưng của acetaldehyde

Dimethyl ether:

CH₃-O-CH₃ + CuO → Không phản ứng (điều kiện thường)

Hiện tượng: Không có hiện tượng

Kết luận: Chất làm CuO chuyển màu là ethanol

Bảng tổng hợp:

Thuốc thửEthanolDimethyl ether
NaSủi bọt H₂Không phản ứng
Nhiệt độ sôi78°C (lỏng)-24°C (khí)
CuO, t°Đen → ĐỏKhông đổi màu

Giải thích:

  • Ethanol có nhóm -OH → phản ứng với Na, CuO
  • Ether không có nhóm -OH → trơ về mặt hóa học
  • Ethanol có liên kết H → t°s cao
  • Ether không có liên kết H → t°s thấp

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 15 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 5: Dẫn xuất halogen - Alcohol - Phenol