Bài 21. Phenol
Tìm hiểu về cấu tạo, tính chất vật lý, hóa học và ứng dụng của phenol.
Lý thuyết Phenol
1 1. Định nghĩa và phân loại
a) Định nghĩa
Phenol: Hợp chất hữu cơ có nhóm hydroxyl (-OH) liên kết trực tiếp với carbon của vòng benzen.
Công thức đơn giản nhất: C₆H₅OH
Ví dụ:
- C₆H₅OH: Phenol (hydroxybenzene)
- CH₃-C₆H₄-OH: Cresol (methylphenol)
- HO-C₆H₄-OH: Hydroquinone (dihydroxybenzene)
b) Phân biệt phenol và alcohol
| Đặc điểm | Alcohol | Phenol |
|---|---|---|
| Nhóm -OH | Liên kết với C no | Liên kết với C vòng benzen |
| Ví dụ | C₂H₅OH | C₆H₅OH |
| Tính acid | Rất yếu | Yếu (mạnh hơn alcohol) |
| Với NaOH | Không phản ứng | Phản ứng |
c) Danh pháp
Tên thông thường: Phenol, Cresol
Tên IUPAC: Hydroxybenzene
Các đồng phân cresol:
- o-Cresol (ortho): CH₃ ở vị trí 2
- m-Cresol (meta): CH₃ ở vị trí 3
- p-Cresol (para): CH₃ ở vị trí 4
2 2. Tính chất vật lý
a) Trạng thái và màu sắc
- Chất rắn kết tinh không màu
- Để lâu trong không khí → hồng (bị oxi hóa)
- Nhiệt độ nóng chảy: 43°C
- Nhiệt độ sôi: 182°C
b) Độ tan
Trong nước:
- Ít tan (8g/100ml nước ở 20°C)
- Tan nhiều hơn ở nhiệt độ cao
- Tạo liên kết hydrogen với H₂O
Trong dung môi hữu cơ: Tan tốt
c) Tính chất khác
- Mùi đặc trưng khó chịu
- Độc, ăn da (gây bỏng)
- Sát trùng mạnh
- Dung dịch trong nước có tính acid yếu
3 3. Tính chất hóa học
a) Tính acid (mạnh hơn alcohol)
1. Với dung dịch kiềm:
C₆H₅OH + NaOH → C₆H₅ONa + H₂O
Tạo natri phenolate (tan trong nước)
2. Với Na:
2C₆H₅OH + 2Na → 2C₆H₅ONa + H₂↑
3. So sánh tính acid:
H₂CO₃ > C₆H₅OH > H₂O > C₂H₅OH
Chứng minh:
- C₆H₅ONa + CO₂ + H₂O → C₆H₅OH + NaHCO₃
- Phenol yếu hơn H₂CO₃
- Phenol mạnh hơn H₂O (tác dụng với NaOH)
b) Phản ứng thế vào vòng benzen
1. Với Br₂ (không cần xúc tác):
C₆H₅OH + 3Br₂ → C₆H₂Br₃OH↓ (trắng) + 3HBr
Tạo 2,4,6-tribromophenol (kết tủa trắng)
Nhóm -OH hoạt hóa vòng benzen → dễ thế hơn benzene
2. Với HNO₃ đặc (H₂SO₄ đặc, t°):
C₆H₅OH + 3HNO₃ → C₆H₂(NO₂)₃OH + 3H₂O
Tạo 2,4,6-trinitrophenol (picric acid)
c) Phản ứng với FeCl₃
C₆H₅OH + FeCl₃ → Phức màu tím
Ứng dụng: Nhận biết phenol
d) Phản ứng với formaldehyde
nC₆H₅OH + nHCHO → Nhựa phenol-formaldehyde + nH₂O
Sản xuất nhựa bakelite (chất dẻo)
4 4. Điều chế và ứng dụng
a) Điều chế
1. Từ natri phenolate:
C₆H₅ONa + HCl → C₆H₅OH + NaCl
C₆H₅ONa + CO₂ + H₂O → C₆H₅OH + NaHCO₃
2. Từ clorobenzene (công nghiệp):
C₆H₅Cl + NaOH → C₆H₅ONa + NaCl (t°, p cao)
C₆H₅ONa + HCl → C₆H₅OH + NaCl
3. Từ cumene (phương pháp hiện đại):
C₆H₅-CH(CH₃)₂ + O₂ → C₆H₅OH + CH₃COCH₃
Sản xuất đồng thời phenol và acetone
b) Ứng dụng
1. Sản xuất nhựa:
- Nhựa phenol-formaldehyde (bakelite)
- Chất dẻo cách điện
- Vỏ thiết bị điện
2. Sản xuất thuốc:
- Aspirin (acid acetylsalicylic)
- Thuốc giảm đau, hạ sốt
- Thuốc sát trùng
3. Sản xuất thuốc nhuộm:
- Màu azo
- Màu nhuộm vải
4. Sản xuất chất diệt nấm:
- Pentachlorophenol
- Bảo quản gỗ
5. Chất sát trùng:
- Dung dịch phenol 5% (lysol)
- Sát trùng y tế
- Hiện nay ít dùng (độc)
c) Tác hại và an toàn
Tác hại:
- Độc, ăn da (gây bỏng hóa học)
- Hấp thụ qua da → ngộ độc
- Ảnh hưởng gan, thận
- Gây ung thư (tiếp xúc lâu dài)
An toàn:
- Đeo găng tay, kính bảo hộ
- Làm việc trong tủ hút
- Rửa ngay bằng nước nếu dính da
- Bảo quản nơi tối, mát
Các dạng bài tập
1 Dạng 1: So sánh tính chất phenol và alcohol
Phương pháp:
- So sánh cấu tạo
- So sánh tính acid
- So sánh phản ứng
Ví dụ minh họa
Bảng so sánh:
| Phản ứng | Ethanol | Phenol |
|---|---|---|
| Với Na | ✓ (chậm) | ✓ (nhanh hơn) |
| Với NaOH | ✗ | ✓ |
| Với Br₂ | ✗ | ✓ (kết tủa trắng) |
| Với FeCl₃ | ✗ | ✓ (màu tím) |
| Tính acid | Rất yếu | Yếu (mạnh hơn) |
Giải thích tính acid:
1. Cấu tạo ethanol:
C₂H₅-O-H
Gốc C₂H₅- đẩy electron → tăng mật độ electron trên O
→ Liên kết O-H bền → khó phân ly H⁺
→ Tính acid rất yếu
2. Cấu tạo phenol:
C₆H₅-O-H
Vòng benzen hút electron → giảm mật độ electron trên O
→ Liên kết O-H yếu hơn → dễ phân ly H⁺
→ Tính acid mạnh hơn ethanol
3. Anion phenolate bền:
C₆H₅O⁻ có cộng hưởng với vòng benzen
Electron âm phân tán vào vòng → anion bền
→ Cân bằng phân ly dịch chuyển sang phải
4. Thứ tự tính acid:
H₂CO₃ > C₆H₅OH > H₂O > C₂H₅OH
Chứng minh thực nghiệm:
- Phenol + NaOH → Phản ứng (tính acid)
- Ethanol + NaOH → Không phản ứng
- C₆H₅ONa + CO₂ + H₂O → C₆H₅OH (phenol yếu hơn H₂CO₃)
Kết luận: Phenol có tính acid mạnh hơn ethanol do ảnh hưởng của vòng benzen hút electron và sự bền của anion phenolate.
2 Dạng 2: Bài toán về phản ứng của phenol
Phương pháp:
- Viết PTHH
- Tính toán theo mol
- Nhận biết sản phẩm
Ví dụ minh họa
Tính số mol phenol:
M(C₆H₅OH) = 6×12 + 6×1 + 16 = 94 g/mol
n(C₆H₅OH) = 9.4 / 94 = 0.1 mol
a) Với NaOH:
C₆H₅OH + NaOH → C₆H₅ONa + H₂O
Bước 1: Tính số mol muối
Theo PTHH: n(C₆H₅ONa) = n(C₆H₅OH) = 0.1 mol
Bước 2: Tính khối lượng muối
M(C₆H₅ONa) = 94 + 23 - 1 = 116 g/mol
m(C₆H₅ONa) = 0.1 × 116 = 11.6g
b) Với Br₂:
C₆H₅OH + 3Br₂ → C₆H₂Br₃OH↓ + 3HBr
Bước 1: Tính số mol kết tủa
Theo PTHH: n(C₆H₂Br₃OH) = n(C₆H₅OH) = 0.1 mol
Bước 2: Tính khối lượng kết tủa
M(C₆H₂Br₃OH) = 6×12 + 3×1 + 3×80 + 16 = 331 g/mol
m(C₆H₂Br₃OH) = 0.1 × 331 = 33.1g
Hiện tượng: Xuất hiện kết tủa trắng (2,4,6-tribromophenol)
c) Với FeCl₃:
C₆H₅OH + FeCl₃ → Phức màu tím
Hiện tượng: Dung dịch chuyển sang màu tím đặc trưng
Ứng dụng: Phản ứng nhận biết phenol
Đáp án: a) 11.6g; b) 33.1g; c) Màu tím
3 Dạng 3: Nhận biết và phân biệt phenol
Phương pháp:
- Dùng Br₂ (kết tủa trắng)
- Dùng FeCl₃ (màu tím)
- Dùng NaOH (tan)
Ví dụ minh họa
Thuốc thử: Dung dịch Br₂
Bước 1: Cho từng chất tác dụng với Br₂
Lọ 1 - Phenol:
C₆H₅OH + 3Br₂ → C₆H₂Br₃OH↓ (trắng) + 3HBr
Hiện tượng: Xuất hiện kết tủa trắng ngay
Giải thích: Nhóm -OH hoạt hóa vòng benzen → phản ứng thế dễ dàng
Lọ 2 - Benzene:
C₆H₆ + Br₂ → Không phản ứng (không có xúc tác)
Hiện tượng: Không có hiện tượng (hoặc Br₂ tan tạo 2 lớp)
Lọ 3 - Ethanol:
C₂H₅OH + Br₂ → Không phản ứng
Hiện tượng: Không có hiện tượng
Lọ 4 - Benzylic alcohol:
C₆H₅CH₂OH + Br₂ → Không phản ứng (điều kiện thường)
Hiện tượng: Không có hiện tượng
Bước 2: Phân biệt 3 chất còn lại
Thuốc thử bổ sung: Na
Ethanol và Benzylic alcohol:
2ROH + 2Na → 2RONa + H₂↑
Hiện tượng: Sủi bọt khí H₂
Benzene:
C₆H₆ + Na → Không phản ứng
Hiện tượng: Không có hiện tượng
Kết luận:
- Kết tủa trắng với Br₂: Phenol
- Sủi bọt với Na: Ethanol, Benzylic alcohol
- Không phản ứng: Benzene
Phương pháp khác (dùng FeCl₃):
Phenol: Màu tím đặc trưng
Các chất khác: Không có màu tím
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 15 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngay