Unit 7: The World of Mass Media

Unit 7: The World of Mass Media

Learn about mass media, its types and influence, and adverbial clauses of manner and result.

🟡 Trung bình 45 phút

Unit 7: The World of Mass Media

1 1. Từ vựng (Vocabulary)

WordType & IPAMeaningExample
Mass media(n) /mæs ˈmiːdiə/Phương tiện truyền thông đại chúngMass media influences public opinion.
Broadcast(v, n) /ˈbrɔːdkɑːst/Phát sóngThe news is broadcast daily.
Journalism(n) /ˈdʒɜːnəlɪzəm/Nghề báo chíShe studied journalism.
Journalist(n) /ˈdʒɜːnəlɪst/Nhà báoThe journalist reported the news.
Headline(n) /ˈhedlaɪn/Tiêu đềThe headline caught attention.
Article(n) /ˈɑːtɪkl/Bài báoI read an interesting article.
Audience(n) /ˈɔːdiəns/Khán giảThe show attracted a large audience.
Viewer(n) /ˈvjuːə(r)/Người xemMillions of viewers watched.
Subscriber(n) /səbˈskraɪbə(r)/Người đăng kýThe channel has many subscribers.
Influence(v, n) /ˈɪnfluəns/Ảnh hưởngMedia influences opinions.
Bias(n) /ˈbaɪəs/Thiên kiếnThe report showed bias.
Reliable(adj) /rɪˈlaɪəbl/Đáng tin cậyThis is a reliable source.
Fake news(n) /feɪk njuːz/Tin giảFake news spreads quickly.
Viral(adj) /ˈvaɪrəl/Lan truyền nhanhThe video went viral.
Report(v, n) /rɪˈpɔːt/Đưa tinReporters report the news.

2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)

Types of Mass Media:

  • Print media: newspapers, magazines, books
  • Broadcast media: TV, radio
  • Digital media: websites, social media, blogs
  • Social media: Facebook, Twitter, Instagram, TikTok

People in Media:

  • journalist: nhà báo
  • reporter: phóng viên
  • editor: biên tập viên
  • photographer: nhiếp ảnh gia
  • broadcaster: người phát thanh
  • influencer: người có ảnh hưởng
  • content creator: người tạo nội dung

Media Content:

  • news: tin tức
  • headline: tiêu đề
  • article: bài báo
  • report: bản tin
  • interview: phỏng vấn
  • documentary: phim tài liệu
  • advertisement: quảng cáo
  • post: bài đăng
  • comment: bình luận

Media Actions:

  • broadcast: phát sóng
  • publish: xuất bản
  • report: đưa tin
  • share: chia sẻ
  • post: đăng bài
  • like: thích
  • comment: bình luận
  • subscribe: đăng ký
  • follow: theo dõi
  • go viral: lan truyền nhanh

Media Issues:

  • fake news: tin giả
  • misinformation: thông tin sai lệch
  • bias: thiên kiến
  • censorship: kiểm duyệt
  • privacy: quyền riêng tư
  • cyberbullying: bắt nạt trên mạng

3 3. Ngữ âm: Nhấn mạnh trong mệnh đề trạng ngữ

Stress in adverbial clauses

Quy tắc nhấn mạnh:

1. Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức (Manner):

  • Nhấn mạnh động từ chính và cách thức
  • Ex: She reported the news AS IF she was THERE.
  • Ex: He speaks AS THOUGH he KNOWS everything.

2. Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả (Result):

  • Nhấn mạnh mức độ và kết quả
  • Ex: The news was SO SHOCKING that everyone TALKED about it.
  • Ex: She has SUCH INFLUENCE that millions FOLLOW her.

3. Lưu ý:

  • Liên từ (as if, as though, so...that, such...that) thường nhấn nhẹ
  • Tính từ/trạng từ sau 'so' được nhấn mạnh
  • Danh từ sau 'such' được nhấn mạnh

4 4. Ngữ pháp: Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức và kết quả (Adverbial Clauses of Manner and Result)

A. Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức (Adverbial Clauses of Manner)

Định nghĩa: Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức mô tả cách thức một hành động được thực hiện.

1. AS IF / AS THOUGH (như thể):

  • Cấu trúc: S + V + as if/as though + S + V
  • Dùng để diễn tả tình huống không có thật
  • Với hiện tại: as if/as though + Past Simple
  • Ex: She talks as if she knew everything.
  • Với quá khứ: as if/as though + Past Perfect
  • Ex: He spoke as though he had been there.

2. AS (như):

  • Cấu trúc: S + V + as + S + V
  • Dùng để mô tả cách thức thực tế
  • Ex: Do as I say.
  • Ex: She reported the news as it happened.

3. THE WAY (cách mà):

  • Cấu trúc: S + V + the way + S + V
  • Ex: I like the way she presents the news.

B. Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả (Adverbial Clauses of Result)

1. SO...THAT (quá...đến nỗi):

  • Cấu trúc: S + V + so + adj/adv + that + S + V
  • Dùng với tính từ hoặc trạng từ
  • Ex: The news was so shocking that everyone talked about it.
  • Ex: The video went viral so quickly that millions saw it.
  • So many/much + noun + that:
  • Ex: There was so much fake news that people didn't know what to believe.

2. SUCH...THAT (quá...đến nỗi):

  • Cấu trúc: S + V + such + (a/an) + adj + noun + that + S + V
  • Dùng với danh từ
  • Ex: It was such shocking news that everyone talked about it.
  • Ex: She is such a good journalist that everyone trusts her.

C. So sánh SO và SUCH

  • SO + adj/adv: so beautiful, so quickly
  • SUCH + noun phrase: such a beautiful day, such quick action

5 5. I. Getting Started

Chủ đề: Mass media in modern life

Nội dung chính:

  • Hội thoại về các loại phương tiện truyền thông
  • Thảo luận về ảnh hưởng của truyền thông
  • Chia sẻ về thói quen tiêu thụ tin tức
  • Nói về tin giả và độ tin cậy

6 6. II. Language

A. Pronunciation: Stress in adverbial clauses

B. Vocabulary: Mass Media

  • Types: print, broadcast, digital, social media
  • People: journalist, reporter, editor, broadcaster
  • Content: news, headline, article, report
  • Actions: broadcast, publish, share, go viral
  • Issues: fake news, bias, misinformation

C. Grammar: Adverbial Clauses of Manner and Result

  • Manner: as if/as though, as, the way
  • Result: so...that, such...that

7 7. III. Reading

Chủ đề: The influence of mass media

Kỹ năng:

  • Đọc hiểu về ảnh hưởng của truyền thông
  • Tìm thông tin về các loại phương tiện
  • Hiểu về vai trò của truyền thông
  • Phân tích tác động tích cực và tiêu cực

8 8. IV. Speaking

Chủ đề: Discussing mass media and its impact

Useful expressions:

  • I get my news from...
  • Social media is so popular that...
  • The news spread so quickly that...
  • Some journalists report as if they were there.
  • Fake news is such a problem that...

9 9. V. Listening

Chủ đề: A talk about social media

Kỹ năng:

  • Nghe hiểu bài nói về mạng xã hội
  • Điền thông tin về ảnh hưởng của social media
  • Trả lời câu hỏi về lợi ích và thách thức

10 10. VI. Writing

Chủ đề: Writing an article about mass media

Kỹ năng:

  • Viết bài báo về truyền thông
  • Trình bày ảnh hưởng của media
  • Sử dụng mệnh đề trạng ngữ
  • Đưa ra quan điểm và lập luận

11 11. VII. Communication and Culture / CLIL

Communication: Discussing news and media

Culture: Media around the world

  • USA: Freedom of press
  • UK: BBC, tabloid culture
  • China: State-controlled media
  • Vietnam: Growing digital media

CLIL (Media Studies): How media works

  • News gathering and reporting
  • Editorial process
  • Media bias and objectivity
  • Fact-checking and verification

12 12. VIII. Looking Back

Ôn tập:

  • Pronunciation: Stress in adverbial clauses
  • Vocabulary: Mass media, broadcast, journalism, journalist, headline, article, audience, viewer, influence, bias, reliable, fake news, viral
  • Grammar: Adverbial clauses of manner (as if/as though, as, the way), Result (so...that, such...that)

13 13. Project

Đề tài: Create a media analysis project

Nhiệm vụ:

  • Chọn một sự kiện tin tức gần đây
  • So sánh cách các phương tiện khác nhau đưa tin
  • Phân tích độ tin cậy và thiên kiến
  • Tạo presentation
  • Trình bày trước lớp (5-7 phút)

Các dạng bài tập

1 Type 1: Adverbial Clauses

Phương pháp giải

Use adverbial clauses of manner and result correctly.

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 29 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Unit 7: The World of Mass Media