Chương 1. Vật lí nhiệt

Bài 4. Nhiệt dung riêng

Nghiên cứu về nhiệt dung riêng, ý nghĩa vật lý và các bài toán liên quan.

🟡 Trung bình 45 phút

Lý thuyết Nhiệt dung riêng

1 1. Khái niệm nhiệt dung riêng

Nhiệt dung riêng (c): là nhiệt lượng cần thiết để làm tăng nhiệt độ của 1 kg chất thêm 1°C (hoặc 1 K).

Đơn vị: J/(kg.K) hoặc J/(kg.°C)

Ý nghĩa: Nhiệt dung riêng cho biết khả năng hấp thụ nhiệt của một chất.

Bảng nhiệt dung riêng của một số chất:

  • Nước: c = 4200 J/(kg.K)
  • Đá (nước đá): c = 2100 J/(kg.K)
  • Nhôm: c = 880 J/(kg.K)
  • Đồng: c = 380 J/(kg.K)
  • Sắt: c = 450 J/(kg.K)
  • Thủy ngân: c = 140 J/(kg.K)
  • Không khí: c = 1005 J/(kg.K)

2 2. Công thức tính nhiệt lượng

Công thức tính nhiệt lượng:

$$Q = mc\Delta t$$

Trong đó:

  • Q: nhiệt lượng (J)
  • m: khối lượng (kg)
  • c: nhiệt dung riêng (J/kg.K)
  • Δt = t₂ - t₁: độ biến thiên nhiệt độ (K hoặc °C)

Lưu ý: Δt có thể dương (vật nóng lên) hoặc âm (vật nguội đi).

3 3. Nhiệt dung

Nhiệt dung (C): là nhiệt lượng cần thiết để tăng nhiệt độ của vật thêm 1°C.

Công thức:

$$C = mc$$

Trong đó:

  • C: nhiệt dung (J/K)
  • m: khối lượng (kg)
  • c: nhiệt dung riêng (J/kg.K)

Ý nghĩa: Vật có nhiệt dung lớn thì nhiệt độ thay đổi chậm.

4 4. Phương trình cân bằng nhiệt

Khi hai vật trao đổi nhiệt với nhau:

$$Q_{toa} = Q_{thu}$$

Hay:

$$m_1 c_1 (t_1 - t) = m_2 c_2 (t - t_2)$$

Trong đó t là nhiệt độ cân bằng.

Giải phương trình để tìm t.

5 5. Sự làm nguội và đun nóng

Đun nóng vật:

Vật thu nhiệt: Q_thu = mc(t - t₁)

Làm nguội vật:

Vật tỏa nhiệt: Q_tỏa = mc(t₁ - t)

Trong đó:

  • t₁: nhiệt độ ban đầu
  • t: nhiệt độ cuối (t > t₁ khi đun nóng)

Các dạng bài tập

1 Dạng 1: Tính nhiệt lượng

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Q = mcΔt
  • Chú ý đổi đơn vị: m(kg), t(°C hoặc K)

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ 1: Tính nhiệt lượng cần để đun nóng 5kg nước từ 20°C đến 80°C.
GIẢI

Giải:

Q = mcΔt = 5 × 4200 × (80-20) = 5 × 4200 × 60 = 1,26.10⁶ J

2 Dạng 2: Cân bằng nhiệt

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Q_tỏa = Q_thu
  • Thiết lập phương trình và giải

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ 1: Thả 0,5kg nhôm ở 100°C vào 2kg nước ở 20°C. Tính nhiệt độ cân bằng. Cho c_nhôm=880J/kgK, c_nước=4200J/kgK.
GIẢI

Giải:

Nhôm tỏa nhiệt: Q1 = 0,5×880×(100-t)

Nước thu nhiệt: Q2 = 2×4200×(t-20)

Giải: Q1 = Q2 → t ≈ 24°C

3 Dạng 3: Dạng toán thực tế

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Đọc đề, xác định các đại lượng
  • Áp dụng công thức phù hợp
  • Chú ý hiệu suất nếu có

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ thực tế: Một bình nước có khối lượng 2kg, làm bằng nhôm (0,5kg), chứa 1,5kg nước ở 25°C. Tính nhiệt lượng cần để đun sôi (100°C).
GIẢI

Giải:

Q = m₁c₁Δt + m₂c₂Δt = 0,5×880×75 + 1,5×4200×75 = 33000 + 472500 = 505500 J

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 17 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 1. Vật lí nhiệt