Chương IV: Vectơ

Bài 11: Tích vô hướng của hai vectơ

Tích vô hướng của hai vectơ, góc giữa hai vectơ và các ứng dụng thực tế.

🟡 Trung bình 90 phút

Lý thuyết

1 1. Góc giữa hai vectơ

Định nghĩa

Cho hai vectơ $\vec{a}$ và $\vec{b}$ đều khác vectơ không.

Từ một điểm $O$ bất kỳ, vẽ $\vec{OA} = \vec{a}$ và $\vec{OB} = \vec{b}$.

Góc giữa hai vectơ $\vec{a}$ và $\vec{b}$ là góc $\angle AOB$, ký hiệu $(\vec{a}, \vec{b})$.

Tính chất

  • $0° \leq (\vec{a}, \vec{b}) \leq 180°$
  • $(\vec{a}, \vec{b}) = (\vec{b}, \vec{a})$
  • Nếu $(\vec{a}, \vec{b}) = 0°$ thì $\vec{a}$ và $\vec{b}$ cùng hướng
  • Nếu $(\vec{a}, \vec{b}) = 180°$ thì $\vec{a}$ và $\vec{b}$ ngược hướng
  • Nếu $(\vec{a}, \vec{b}) = 90°$ thì $\vec{a}$ và $\vec{b}$ vuông góc, ký hiệu $\vec{a} \perp \vec{b}$

Quy ước

Góc giữa vectơ không và vectơ bất kỳ có thể lấy giá trị tùy ý từ $0°$ đến $180°$.

2 2. Tích vô hướng của hai vectơ

Định nghĩa

Cho hai vectơ $\vec{a}$ và $\vec{b}$ khác vectơ không. Tích vô hướng của $\vec{a}$ và $\vec{b}$ là một số, ký hiệu $\vec{a} \cdot \vec{b}$, được định nghĩa bởi:

$$\vec{a} \cdot \vec{b} = |\vec{a}| \cdot |\vec{b}| \cdot \cos(\vec{a}, \vec{b})$$

Quy ước: Nếu một trong hai vectơ là vectơ không thì $\vec{a} \cdot \vec{b} = 0$

Ý nghĩa hình học

Nếu $\vec{a} \neq \vec{0}$ thì:

$$\vec{a} \cdot \vec{b} = |\vec{a}| \cdot \text{pr}_{\vec{a}}\vec{b}$$

trong đó $\text{pr}_{\vec{a}}\vec{b}$ là hình chiếu của $\vec{b}$ lên phương của $\vec{a}$

$$\text{pr}_{\vec{a}}\vec{b} = |\vec{b}|\cos(\vec{a}, \vec{b})$$

Các trường hợp đặc biệt

  • Nếu $\vec{a} = \vec{b}$: $\vec{a} \cdot \vec{a} = |\vec{a}|^2$
  • Nếu $\vec{a} \perp \vec{b}$: $\vec{a} \cdot \vec{b} = 0$
  • Nếu $\vec{a} \uparrow\uparrow \vec{b}$: $\vec{a} \cdot \vec{b} = |\vec{a}| \cdot |\vec{b}|$
  • Nếu $\vec{a} \uparrow\downarrow \vec{b}$: $\vec{a} \cdot \vec{b} = -|\vec{a}| \cdot |\vec{b}|$

3 3. Tính chất của tích vô hướng

Các tính chất cơ bản

Với $\vec{a}, \vec{b}, \vec{c}$ là các vectơ bất kỳ và $k \in \mathbb{R}$:

1. Tính giao hoán:

$$\vec{a} \cdot \vec{b} = \vec{b} \cdot \vec{a}$$

2. Tính phân phối:

$$\vec{a} \cdot (\vec{b} + \vec{c}) = \vec{a} \cdot \vec{b} + \vec{a} \cdot \vec{c}$$

$$(\vec{a} + \vec{b}) \cdot \vec{c} = \vec{a} \cdot \vec{c} + \vec{b} \cdot \vec{c}$$

3. Tích với số:

$$(k\vec{a}) \cdot \vec{b} = k(\vec{a} \cdot \vec{b}) = \vec{a} \cdot (k\vec{b})$$

4. Bình phương vô hướng:

$$\vec{a}^2 = \vec{a} \cdot \vec{a} = |\vec{a}|^2$$

Do đó: $|\vec{a}| = \sqrt{\vec{a}^2}$

Hệ quả

  • $(\vec{a} + \vec{b})^2 = \vec{a}^2 + 2\vec{a} \cdot \vec{b} + \vec{b}^2$
  • $(\vec{a} - \vec{b})^2 = \vec{a}^2 - 2\vec{a} \cdot \vec{b} + \vec{b}^2$
  • $(\vec{a} + \vec{b})(\vec{a} - \vec{b}) = \vec{a}^2 - \vec{b}^2$

4 4. Biểu thức tọa độ của tích vô hướng

Công thức tọa độ

Cho $\vec{a} = (x_1; y_1)$ và $\vec{b} = (x_2; y_2)$ trong hệ tọa độ $Oxy$:

$$\vec{a} \cdot \vec{b} = x_1x_2 + y_1y_2$$

Độ dài vectơ theo tọa độ

$$|\vec{a}| = \sqrt{x_1^2 + y_1^2}$$

Khoảng cách giữa hai điểm

Cho $A(x_A; y_A)$ và $B(x_B; y_B)$:

$$AB = \sqrt{(x_B - x_A)^2 + (y_B - y_A)^2}$$

Điều kiện vuông góc

Hai vectơ $\vec{a} = (x_1; y_1)$ và $\vec{b} = (x_2; y_2)$ (khác $\vec{0}$) vuông góc khi và chỉ khi:

$$\vec{a} \perp \vec{b} \Leftrightarrow x_1x_2 + y_1y_2 = 0$$

5 5. Ứng dụng tính góc và chứng minh

Công thức tính cosin góc giữa hai vectơ

Cho $\vec{a}$ và $\vec{b}$ khác $\vec{0}$:

$$\cos(\vec{a}, \vec{b}) = \frac{\vec{a} \cdot \vec{b}}{|\vec{a}| \cdot |\vec{b}|}$$

Trong hệ tọa độ:

$$\cos(\vec{a}, \vec{b}) = \frac{x_1x_2 + y_1y_2}{\sqrt{x_1^2 + y_1^2} \cdot \sqrt{x_2^2 + y_2^2}}$$

Ứng dụng trong tam giác

1. Tính góc trong tam giác:

Cho tam giác $ABC$, góc $\angle BAC$ được tính:

$$\cos A = \frac{\vec{AB} \cdot \vec{AC}}{|\vec{AB}| \cdot |\vec{AC}|}$$

2. Chứng minh vuông góc:

Tam giác $ABC$ vuông tại $A$ $\Leftrightarrow$ $\vec{AB} \cdot \vec{AC} = 0$

3. Định lý cosin:

Trong tam giác $ABC$:

$$BC^2 = AB^2 + AC^2 - 2 \cdot AB \cdot AC \cdot \cos A$$

Chứng minh: $|\vec{BC}|^2 = |\vec{AC} - \vec{AB}|^2 = \vec{AC}^2 - 2\vec{AB} \cdot \vec{AC} + \vec{AB}^2$

6 6. Ứng dụng tính khoảng cách

Khoảng cách từ điểm đến đường thẳng

Cho đường thẳng $\Delta: Ax + By + C = 0$ và điểm $M_0(x_0; y_0)$.

Khoảng cách từ $M_0$ đến $\Delta$ là:

$$d(M_0, \Delta) = \frac{|Ax_0 + By_0 + C|}{\sqrt{A^2 + B^2}}$$

Khoảng cách giữa hai đường thẳng song song

Cho hai đường thẳng song song:

  • $\Delta_1: Ax + By + C_1 = 0$
  • $\Delta_2: Ax + By + C_2 = 0$

Khoảng cách giữa chúng:

$$d(\Delta_1, \Delta_2) = \frac{|C_1 - C_2|}{\sqrt{A^2 + B^2}}$$

Đường phân giác trong tam giác

Sử dụng tích vô hướng và vectơ đơn vị để xác định phương trình đường phân giác góc trong tam giác.

Bán kính đường tròn nội tiếp và ngoại tiếp

Sử dụng công thức diện tích tam giác và các hệ thức lượng để tính bán kính.

Các dạng bài tập

1 Dạng 1: Tính tích vô hướng và độ dài vectơ

Phương pháp giải

Phương pháp giải

Dạng 1a: Tính tích vô hướng theo định nghĩa

  1. Xác định $|\vec{a}|$, $|\vec{b}|$ và góc $(\vec{a}, \vec{b})$
  2. Áp dụng: $\vec{a} \cdot \vec{b} = |\vec{a}| \cdot |\vec{b}| \cdot \cos(\vec{a}, \vec{b})$

Dạng 1b: Tính tích vô hướng theo tọa độ

Cho $\vec{a} = (x_1; y_1)$ và $\vec{b} = (x_2; y_2)$:

$$\vec{a} \cdot \vec{b} = x_1x_2 + y_1y_2$$

Dạng 1c: Tính độ dài vectơ

  • $|\vec{a}| = \sqrt{\vec{a}^2} = \sqrt{\vec{a} \cdot \vec{a}}$
  • Theo tọa độ: $|\vec{a}| = \sqrt{x_1^2 + y_1^2}$

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ 1: Cho hai vectơ $\vec{a}$ và $\vec{b}$ có $|\vec{a}| = 3$, $|\vec{b}| = 4$ và $(\vec{a}, \vec{b}) = 60°$. Tính $\vec{a} \cdot \vec{b}$.
GIẢI

Giải:

Áp dụng công thức tích vô hướng:

$\vec{a} \cdot \vec{b} = |\vec{a}| \cdot |\vec{b}| \cdot \cos(\vec{a}, \vec{b})$

$= 3 \cdot 4 \cdot \cos 60°$

$= 12 \cdot \frac{1}{2}$

$= 6$

Đáp số: $\vec{a} \cdot \vec{b} = 6$

VÍ DỤ 2
Ví dụ 2: Cho $\vec{a} = (2; -3)$ và $\vec{b} = (-1; 4)$. Tính $\vec{a} \cdot \vec{b}$ và $|\vec{a} + \vec{b}|$.
GIẢI

Giải:

Bước 1: Tính $\vec{a} \cdot \vec{b}$:

$\vec{a} \cdot \vec{b} = 2 \cdot (-1) + (-3) \cdot 4 = -2 - 12 = -14$

Bước 2: Tính $\vec{a} + \vec{b}$:

$\vec{a} + \vec{b} = (2 - 1; -3 + 4) = (1; 1)$

Bước 3: Tính $|\vec{a} + \vec{b}|$:

$|\vec{a} + \vec{b}| = \sqrt{1^2 + 1^2} = \sqrt{2}$

Đáp số: $\vec{a} \cdot \vec{b} = -14$, $|\vec{a} + \vec{b}| = \sqrt{2}$

2 Dạng 2: Tính góc giữa hai vectơ

Phương pháp giải

Phương pháp giải

  1. Tính tích vô hướng $\vec{a} \cdot \vec{b}$
  2. Tính độ dài $|\vec{a}|$ và $|\vec{b}|$
  3. Áp dụng công thức:

$$\cos(\vec{a}, \vec{b}) = \frac{\vec{a} \cdot \vec{b}}{|\vec{a}| \cdot |\vec{b}|}$$

Trong hệ tọa độ:

$$\cos(\vec{a}, \vec{b}) = \frac{x_1x_2 + y_1y_2}{\sqrt{x_1^2 + y_1^2} \cdot \sqrt{x_2^2 + y_2^2}}$$

Kiểm tra vuông góc: $\vec{a} \perp \vec{b} \Leftrightarrow \vec{a} \cdot \vec{b} = 0$

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ 1: Cho $\vec{a} = (1; \sqrt{3})$ và $\vec{b} = (\sqrt{3}; 1)$. Tính góc giữa hai vectơ $\vec{a}$ và $\vec{b}$.
GIẢI

Giải:

Bước 1: Tính $\vec{a} \cdot \vec{b}$:

$\vec{a} \cdot \vec{b} = 1 \cdot \sqrt{3} + \sqrt{3} \cdot 1 = 2\sqrt{3}$

Bước 2: Tính độ dài:

$|\vec{a}| = \sqrt{1^2 + (\sqrt{3})^2} = \sqrt{4} = 2$

$|\vec{b}| = \sqrt{(\sqrt{3})^2 + 1^2} = \sqrt{4} = 2$

Bước 3: Tính cosin góc:

$\cos(\vec{a}, \vec{b}) = \frac{2\sqrt{3}}{2 \cdot 2} = \frac{\sqrt{3}}{2}$

$\Rightarrow (\vec{a}, \vec{b}) = 30°$

Đáp số: Góc giữa $\vec{a}$ và $\vec{b}$ là $30°$

VÍ DỤ 2
Ví dụ 2: Cho tam giác $ABC$ với $A(1; 2)$, $B(4; 3)$, $C(2; 5)$. Tính góc $\angle BAC$.
GIẢI

Giải:

Bước 1: Tìm tọa độ vectơ:

$\vec{AB} = (3; 1)$, $\vec{AC} = (1; 3)$

Bước 2: Tính $\vec{AB} \cdot \vec{AC}$:

$\vec{AB} \cdot \vec{AC} = 3 \cdot 1 + 1 \cdot 3 = 6$

Bước 3: Tính độ dài:

$|\vec{AB}| = \sqrt{9 + 1} = \sqrt{10}$

$|\vec{AC}| = \sqrt{1 + 9} = \sqrt{10}$

Bước 4: Tính cosin:

$\cos A = \frac{6}{\sqrt{10} \cdot \sqrt{10}} = \frac{6}{10} = \frac{3}{5}$

$\Rightarrow A \approx 53.13°$

Đáp số: $\cos A = \frac{3}{5}$

3 Dạng 3: Chứng minh vuông góc và tính khoảng cách

Phương pháp giải

Phương pháp giải

Dạng 3a: Chứng minh vuông góc

  • Tính tích vô hướng $\vec{a} \cdot \vec{b}$
  • Nếu $\vec{a} \cdot \vec{b} = 0$ thì $\vec{a} \perp \vec{b}$
  • Trong tọa độ: $x_1x_2 + y_1y_2 = 0$

Dạng 3b: Tính khoảng cách từ điểm đến đường thẳng

Cho $M_0(x_0; y_0)$ và đường thẳng $\Delta: Ax + By + C = 0$:

$$d(M_0, \Delta) = \frac{|Ax_0 + By_0 + C|}{\sqrt{A^2 + B^2}}$$

Dạng 3c: Chứng minh định lý Pythagore

Tam giác $ABC$ vuông tại $A$ $\Leftrightarrow$ $\vec{AB} \cdot \vec{AC} = 0$

Khi đó: $BC^2 = AB^2 + AC^2$

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ 1: Cho $\vec{a} = (2; 3)$ và $\vec{b} = (3k; -2)$. Tìm $k$ để $\vec{a} \perp \vec{b}$.
GIẢI

Giải:

Điều kiện vuông góc:

$\vec{a} \perp \vec{b} \Leftrightarrow \vec{a} \cdot \vec{b} = 0$

$2 \cdot 3k + 3 \cdot (-2) = 0$

$6k - 6 = 0$

$k = 1$

Đáp số: $k = 1$

VÍ DỤ 2
Ví dụ 2: Tính khoảng cách từ điểm $M(1; 2)$ đến đường thẳng $\Delta: 3x - 4y + 5 = 0$.
GIẢI

Giải:

Áp dụng công thức khoảng cách:

$d(M, \Delta) = \frac{|3 \cdot 1 - 4 \cdot 2 + 5|}{\sqrt{3^2 + (-4)^2}}$

$= \frac{|3 - 8 + 5|}{\sqrt{9 + 16}}$

$= \frac{|0|}{\sqrt{25}}$

$= 0$

Kết luận: Điểm $M$ nằm trên đường thẳng $\Delta$.

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Bài học trong chương: Chương IV: Vectơ