Bài 11: Tích vô hướng của hai vectơ
Tích vô hướng của hai vectơ, góc giữa hai vectơ và các ứng dụng thực tế.
Lý thuyết
1 1. Góc giữa hai vectơ
Định nghĩa
Cho hai vectơ $\vec{a}$ và $\vec{b}$ đều khác vectơ không.
Từ một điểm $O$ bất kỳ, vẽ $\vec{OA} = \vec{a}$ và $\vec{OB} = \vec{b}$.
Góc giữa hai vectơ $\vec{a}$ và $\vec{b}$ là góc $\angle AOB$, ký hiệu $(\vec{a}, \vec{b})$.
Tính chất
- $0° \leq (\vec{a}, \vec{b}) \leq 180°$
- $(\vec{a}, \vec{b}) = (\vec{b}, \vec{a})$
- Nếu $(\vec{a}, \vec{b}) = 0°$ thì $\vec{a}$ và $\vec{b}$ cùng hướng
- Nếu $(\vec{a}, \vec{b}) = 180°$ thì $\vec{a}$ và $\vec{b}$ ngược hướng
- Nếu $(\vec{a}, \vec{b}) = 90°$ thì $\vec{a}$ và $\vec{b}$ vuông góc, ký hiệu $\vec{a} \perp \vec{b}$
Quy ước
Góc giữa vectơ không và vectơ bất kỳ có thể lấy giá trị tùy ý từ $0°$ đến $180°$.
2 2. Tích vô hướng của hai vectơ
Định nghĩa
Cho hai vectơ $\vec{a}$ và $\vec{b}$ khác vectơ không. Tích vô hướng của $\vec{a}$ và $\vec{b}$ là một số, ký hiệu $\vec{a} \cdot \vec{b}$, được định nghĩa bởi:
$$\vec{a} \cdot \vec{b} = |\vec{a}| \cdot |\vec{b}| \cdot \cos(\vec{a}, \vec{b})$$
Quy ước: Nếu một trong hai vectơ là vectơ không thì $\vec{a} \cdot \vec{b} = 0$
Ý nghĩa hình học
Nếu $\vec{a} \neq \vec{0}$ thì:
$$\vec{a} \cdot \vec{b} = |\vec{a}| \cdot \text{pr}_{\vec{a}}\vec{b}$$
trong đó $\text{pr}_{\vec{a}}\vec{b}$ là hình chiếu của $\vec{b}$ lên phương của $\vec{a}$
$$\text{pr}_{\vec{a}}\vec{b} = |\vec{b}|\cos(\vec{a}, \vec{b})$$
Các trường hợp đặc biệt
- Nếu $\vec{a} = \vec{b}$: $\vec{a} \cdot \vec{a} = |\vec{a}|^2$
- Nếu $\vec{a} \perp \vec{b}$: $\vec{a} \cdot \vec{b} = 0$
- Nếu $\vec{a} \uparrow\uparrow \vec{b}$: $\vec{a} \cdot \vec{b} = |\vec{a}| \cdot |\vec{b}|$
- Nếu $\vec{a} \uparrow\downarrow \vec{b}$: $\vec{a} \cdot \vec{b} = -|\vec{a}| \cdot |\vec{b}|$
3 3. Tính chất của tích vô hướng
Các tính chất cơ bản
Với $\vec{a}, \vec{b}, \vec{c}$ là các vectơ bất kỳ và $k \in \mathbb{R}$:
1. Tính giao hoán:
$$\vec{a} \cdot \vec{b} = \vec{b} \cdot \vec{a}$$
2. Tính phân phối:
$$\vec{a} \cdot (\vec{b} + \vec{c}) = \vec{a} \cdot \vec{b} + \vec{a} \cdot \vec{c}$$
$$(\vec{a} + \vec{b}) \cdot \vec{c} = \vec{a} \cdot \vec{c} + \vec{b} \cdot \vec{c}$$
3. Tích với số:
$$(k\vec{a}) \cdot \vec{b} = k(\vec{a} \cdot \vec{b}) = \vec{a} \cdot (k\vec{b})$$
4. Bình phương vô hướng:
$$\vec{a}^2 = \vec{a} \cdot \vec{a} = |\vec{a}|^2$$
Do đó: $|\vec{a}| = \sqrt{\vec{a}^2}$
Hệ quả
- $(\vec{a} + \vec{b})^2 = \vec{a}^2 + 2\vec{a} \cdot \vec{b} + \vec{b}^2$
- $(\vec{a} - \vec{b})^2 = \vec{a}^2 - 2\vec{a} \cdot \vec{b} + \vec{b}^2$
- $(\vec{a} + \vec{b})(\vec{a} - \vec{b}) = \vec{a}^2 - \vec{b}^2$
4 4. Biểu thức tọa độ của tích vô hướng
Công thức tọa độ
Cho $\vec{a} = (x_1; y_1)$ và $\vec{b} = (x_2; y_2)$ trong hệ tọa độ $Oxy$:
$$\vec{a} \cdot \vec{b} = x_1x_2 + y_1y_2$$
Độ dài vectơ theo tọa độ
$$|\vec{a}| = \sqrt{x_1^2 + y_1^2}$$
Khoảng cách giữa hai điểm
Cho $A(x_A; y_A)$ và $B(x_B; y_B)$:
$$AB = \sqrt{(x_B - x_A)^2 + (y_B - y_A)^2}$$
Điều kiện vuông góc
Hai vectơ $\vec{a} = (x_1; y_1)$ và $\vec{b} = (x_2; y_2)$ (khác $\vec{0}$) vuông góc khi và chỉ khi:
$$\vec{a} \perp \vec{b} \Leftrightarrow x_1x_2 + y_1y_2 = 0$$
5 5. Ứng dụng tính góc và chứng minh
Công thức tính cosin góc giữa hai vectơ
Cho $\vec{a}$ và $\vec{b}$ khác $\vec{0}$:
$$\cos(\vec{a}, \vec{b}) = \frac{\vec{a} \cdot \vec{b}}{|\vec{a}| \cdot |\vec{b}|}$$
Trong hệ tọa độ:
$$\cos(\vec{a}, \vec{b}) = \frac{x_1x_2 + y_1y_2}{\sqrt{x_1^2 + y_1^2} \cdot \sqrt{x_2^2 + y_2^2}}$$
Ứng dụng trong tam giác
1. Tính góc trong tam giác:
Cho tam giác $ABC$, góc $\angle BAC$ được tính:
$$\cos A = \frac{\vec{AB} \cdot \vec{AC}}{|\vec{AB}| \cdot |\vec{AC}|}$$
2. Chứng minh vuông góc:
Tam giác $ABC$ vuông tại $A$ $\Leftrightarrow$ $\vec{AB} \cdot \vec{AC} = 0$
3. Định lý cosin:
Trong tam giác $ABC$:
$$BC^2 = AB^2 + AC^2 - 2 \cdot AB \cdot AC \cdot \cos A$$
Chứng minh: $|\vec{BC}|^2 = |\vec{AC} - \vec{AB}|^2 = \vec{AC}^2 - 2\vec{AB} \cdot \vec{AC} + \vec{AB}^2$
6 6. Ứng dụng tính khoảng cách
Khoảng cách từ điểm đến đường thẳng
Cho đường thẳng $\Delta: Ax + By + C = 0$ và điểm $M_0(x_0; y_0)$.
Khoảng cách từ $M_0$ đến $\Delta$ là:
$$d(M_0, \Delta) = \frac{|Ax_0 + By_0 + C|}{\sqrt{A^2 + B^2}}$$
Khoảng cách giữa hai đường thẳng song song
Cho hai đường thẳng song song:
- $\Delta_1: Ax + By + C_1 = 0$
- $\Delta_2: Ax + By + C_2 = 0$
Khoảng cách giữa chúng:
$$d(\Delta_1, \Delta_2) = \frac{|C_1 - C_2|}{\sqrt{A^2 + B^2}}$$
Đường phân giác trong tam giác
Sử dụng tích vô hướng và vectơ đơn vị để xác định phương trình đường phân giác góc trong tam giác.
Bán kính đường tròn nội tiếp và ngoại tiếp
Sử dụng công thức diện tích tam giác và các hệ thức lượng để tính bán kính.
Các dạng bài tập
1 Dạng 1: Tính tích vô hướng và độ dài vectơ
Phương pháp giải
Dạng 1a: Tính tích vô hướng theo định nghĩa
- Xác định $|\vec{a}|$, $|\vec{b}|$ và góc $(\vec{a}, \vec{b})$
- Áp dụng: $\vec{a} \cdot \vec{b} = |\vec{a}| \cdot |\vec{b}| \cdot \cos(\vec{a}, \vec{b})$
Dạng 1b: Tính tích vô hướng theo tọa độ
Cho $\vec{a} = (x_1; y_1)$ và $\vec{b} = (x_2; y_2)$:
$$\vec{a} \cdot \vec{b} = x_1x_2 + y_1y_2$$
Dạng 1c: Tính độ dài vectơ
- $|\vec{a}| = \sqrt{\vec{a}^2} = \sqrt{\vec{a} \cdot \vec{a}}$
- Theo tọa độ: $|\vec{a}| = \sqrt{x_1^2 + y_1^2}$
Ví dụ minh họa
Giải:
Áp dụng công thức tích vô hướng:
$\vec{a} \cdot \vec{b} = |\vec{a}| \cdot |\vec{b}| \cdot \cos(\vec{a}, \vec{b})$
$= 3 \cdot 4 \cdot \cos 60°$
$= 12 \cdot \frac{1}{2}$
$= 6$
Đáp số: $\vec{a} \cdot \vec{b} = 6$
Giải:
Bước 1: Tính $\vec{a} \cdot \vec{b}$:
$\vec{a} \cdot \vec{b} = 2 \cdot (-1) + (-3) \cdot 4 = -2 - 12 = -14$
Bước 2: Tính $\vec{a} + \vec{b}$:
$\vec{a} + \vec{b} = (2 - 1; -3 + 4) = (1; 1)$
Bước 3: Tính $|\vec{a} + \vec{b}|$:
$|\vec{a} + \vec{b}| = \sqrt{1^2 + 1^2} = \sqrt{2}$
Đáp số: $\vec{a} \cdot \vec{b} = -14$, $|\vec{a} + \vec{b}| = \sqrt{2}$
2 Dạng 2: Tính góc giữa hai vectơ
Phương pháp giải
- Tính tích vô hướng $\vec{a} \cdot \vec{b}$
- Tính độ dài $|\vec{a}|$ và $|\vec{b}|$
- Áp dụng công thức:
$$\cos(\vec{a}, \vec{b}) = \frac{\vec{a} \cdot \vec{b}}{|\vec{a}| \cdot |\vec{b}|}$$
Trong hệ tọa độ:
$$\cos(\vec{a}, \vec{b}) = \frac{x_1x_2 + y_1y_2}{\sqrt{x_1^2 + y_1^2} \cdot \sqrt{x_2^2 + y_2^2}}$$
Kiểm tra vuông góc: $\vec{a} \perp \vec{b} \Leftrightarrow \vec{a} \cdot \vec{b} = 0$
Ví dụ minh họa
Giải:
Bước 1: Tính $\vec{a} \cdot \vec{b}$:
$\vec{a} \cdot \vec{b} = 1 \cdot \sqrt{3} + \sqrt{3} \cdot 1 = 2\sqrt{3}$
Bước 2: Tính độ dài:
$|\vec{a}| = \sqrt{1^2 + (\sqrt{3})^2} = \sqrt{4} = 2$
$|\vec{b}| = \sqrt{(\sqrt{3})^2 + 1^2} = \sqrt{4} = 2$
Bước 3: Tính cosin góc:
$\cos(\vec{a}, \vec{b}) = \frac{2\sqrt{3}}{2 \cdot 2} = \frac{\sqrt{3}}{2}$
$\Rightarrow (\vec{a}, \vec{b}) = 30°$
Đáp số: Góc giữa $\vec{a}$ và $\vec{b}$ là $30°$
Giải:
Bước 1: Tìm tọa độ vectơ:
$\vec{AB} = (3; 1)$, $\vec{AC} = (1; 3)$
Bước 2: Tính $\vec{AB} \cdot \vec{AC}$:
$\vec{AB} \cdot \vec{AC} = 3 \cdot 1 + 1 \cdot 3 = 6$
Bước 3: Tính độ dài:
$|\vec{AB}| = \sqrt{9 + 1} = \sqrt{10}$
$|\vec{AC}| = \sqrt{1 + 9} = \sqrt{10}$
Bước 4: Tính cosin:
$\cos A = \frac{6}{\sqrt{10} \cdot \sqrt{10}} = \frac{6}{10} = \frac{3}{5}$
$\Rightarrow A \approx 53.13°$
Đáp số: $\cos A = \frac{3}{5}$
3 Dạng 3: Chứng minh vuông góc và tính khoảng cách
Phương pháp giải
Dạng 3a: Chứng minh vuông góc
- Tính tích vô hướng $\vec{a} \cdot \vec{b}$
- Nếu $\vec{a} \cdot \vec{b} = 0$ thì $\vec{a} \perp \vec{b}$
- Trong tọa độ: $x_1x_2 + y_1y_2 = 0$
Dạng 3b: Tính khoảng cách từ điểm đến đường thẳng
Cho $M_0(x_0; y_0)$ và đường thẳng $\Delta: Ax + By + C = 0$:
$$d(M_0, \Delta) = \frac{|Ax_0 + By_0 + C|}{\sqrt{A^2 + B^2}}$$
Dạng 3c: Chứng minh định lý Pythagore
Tam giác $ABC$ vuông tại $A$ $\Leftrightarrow$ $\vec{AB} \cdot \vec{AC} = 0$
Khi đó: $BC^2 = AB^2 + AC^2$
Ví dụ minh họa
Giải:
Điều kiện vuông góc:
$\vec{a} \perp \vec{b} \Leftrightarrow \vec{a} \cdot \vec{b} = 0$
$2 \cdot 3k + 3 \cdot (-2) = 0$
$6k - 6 = 0$
$k = 1$
Đáp số: $k = 1$
Giải:
Áp dụng công thức khoảng cách:
$d(M, \Delta) = \frac{|3 \cdot 1 - 4 \cdot 2 + 5|}{\sqrt{3^2 + (-4)^2}}$
$= \frac{|3 - 8 + 5|}{\sqrt{9 + 16}}$
$= \frac{|0|}{\sqrt{25}}$
$= 0$
Kết luận: Điểm $M$ nằm trên đường thẳng $\Delta$.
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngayBài học trong chương: Chương IV: Vectơ
Bài trước
Bài 10: Vectơ trong mặt phẳng tọa độ
Đây là bài cuối cùng