Unit 10: Energy Sources

Unit 10: Energy Sources

Learn about energy sources with present continuous tense for future arrangements.

🟢 Dễ 45 phút

Unit 10: Energy Sources

1 1. Từ vựng (Vocabulary)

WordType & IPAMeaningExample
Energy(n) /ˈenədʒi/Năng lượngWe need energy.
Source(n) /sɔːs/NguồnSolar is a clean source.
Solar(adj) /ˈsəʊlə(r)/Thuộc mặt trờiSolar energy is renewable.
Wind(n) /wɪnd/GióWind power is clean.
Coal(n) /kəʊl/Than đáCoal is non-renewable.
Oil(n) /ɔɪl/Dầu mỏOil is expensive.
Gas(n) /ɡæs/Khí đốtNatural gas is useful.
Renewable(adj) /rɪˈnjuːəbl/Có thể tái tạoSolar is renewable.
Non-renewable(adj) /ˌnɒn rɪˈnjuːəbl/Không thể tái tạoCoal is non-renewable.
Pollute(v) /pəˈluːt/Gây ô nhiễmCoal pollutes the air.
Pollution(n) /pəˈluːʃn/Sự ô nhiễmAir pollution is bad.
Save(v) /seɪv/Tiết kiệmWe should save energy.
Waste(v) /weɪst/Lãng phíDon't waste energy.
Run out(phr.v) /rʌn aʊt/Cạn kiệtOil will run out.
Replace(v) /rɪˈpleɪs/Thay thếWe must replace coal.

2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)

Types of energy sources (Các loại nguồn năng lượng):

Renewable energy (Năng lượng tái tạo):

  • solar energy: năng lượng mặt trời
  • wind energy: năng lượng gió
  • hydro energy: năng lượng thủy điện
  • biogas: khí sinh học

Non-renewable energy (Năng lượng không tái tạo):

  • coal: than đá
  • oil: dầu mỏ
  • natural gas: khí đốt tự nhiên
  • nuclear energy: năng lượng hạt nhân

Energy-related verbs:

  • save energy: tiết kiệm năng lượng
  • waste energy: lãng phí năng lượng
  • produce energy: sản xuất năng lượng
  • use energy: sử dụng năng lượng
  • run out of energy: cạn kiệt năng lượng
  • replace energy sources: thay thế nguồn năng lượng

3 3. Ngữ âm (Pronunciation)

Stress in three-syllable words

1. Nhấn âm tiết thứ nhất:

  • 'energy /ˈenədʒi/
  • 'solar /ˈsəʊlə(r)/

2. Nhấn âm tiết thứ hai:

  • re'newable /rɪˈnjuːəbl/
  • pol'lution /pəˈluːʃn/

3. Nhấn âm tiết thứ ba:

  • Ít gặp trong từ 3 âm tiết

4 4. Ngữ pháp (Grammar)

Present Continuous for Future Arrangements

Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả kế hoạch tương lai đã sắp xếp:

1. Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + am/is/are + V-ing...
  • Ex: I am meeting him tomorrow.
  • Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing...
  • Ex: She isn't coming to the party.
  • Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing...?
  • Ex: Are you visiting your grandparents this weekend?

2. Cách dùng:

  • Diễn tả kế hoạch, sắp xếp trong tương lai gần
  • Thường có trạng từ chỉ thời gian: tomorrow, tonight, next week, this weekend...
  • Ex: We are having a meeting tomorrow.
  • Ex: They are installing solar panels next month.

3. Phân biệt với 'be going to':

  • Present Continuous: Kế hoạch đã sắp xếp cụ thể
  • Ex: I'm meeting the engineer at 3 p.m. (đã hẹn)
  • Be going to: Dự định chung chung
  • Ex: I'm going to study renewable energy. (dự định)

5 5. Getting Started

Chủ đề: Energy sources - Nguồn năng lượng

Nội dung chính:

  • Hội thoại về năng lượng
  • Giới thiệu các nguồn năng lượng
  • Nói về việc tiết kiệm năng lượng

6 6. A Closer Look 1

A. Vocabulary: Energy sources

  • Học từ vựng về năng lượng
  • Phân biệt renewable và non-renewable

B. Pronunciation: Stress in three-syllable words

  • Học cách nhấn trọng âm
  • Luyện phát âm từ và câu

7 7. A Closer Look 2

Grammar: Present continuous for future arrangements

  • Học cách dùng thì hiện tại tiếp diễn cho tương lai
  • Phân biệt với 'be going to'
  • Luyện tập nói về kế hoạch

8 8. Communication

Chủ đề: Talking about energy

Useful expressions:

  • What type of energy is it?
  • Is it renewable?
  • How can we save energy?
  • We should use...

9 9. Skills 1 (Reading & Speaking)

Reading: Energy sources

  • Đọc hiểu về năng lượng
  • Tìm thông tin chi tiết

Speaking: Discussing energy

  • Nói về nguồn năng lượng
  • Đưa ra ý kiến về tiết kiệm năng lượng

10 10. Skills 2 (Listening & Writing)

Listening: About energy sources

  • Nghe về năng lượng
  • Ghi chú thông tin quan trọng

Writing: About saving energy

  • Viết về cách tiết kiệm năng lượng
  • Sử dụng present continuous

11 11. Looking Back

Ôn tập:

  • Vocabulary: Energy sources
  • Pronunciation: Stress in three-syllable words
  • Grammar: Present continuous for future

12 12. Project

Đề tài: An energy source

Nhiệm vụ:

  • Chọn một nguồn năng lượng
  • Tìm thông tin và hình ảnh
  • Viết mô tả (7-10 câu)
  • Trình bày trước lớp

Các dạng bài tập

1 Dạng 1: Present Continuous for Future

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • S + am/is/are + V-ing + time expression
  • Dùng cho kế hoạch đã sắp xếp
  • Thường có: tomorrow, tonight, next week, this weekend

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
I ______ (meet) the engineer tomorrow.
GIẢI
I am meeting the engineer tomorrow.
VÍ DỤ 2
They ______ (install) solar panels next month.
GIẢI
They are installing solar panels next month.

2 Dạng 2: Renewable vs Non-renewable

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Renewable: solar, wind, hydro, biogas
  • Non-renewable: coal, oil, gas, nuclear
  • Xác định loại năng lượng

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Solar energy is ______.
GIẢI
Solar energy is renewable.
VÍ DỤ 2
Coal is ______.
GIẢI
Coal is non-renewable.

3 Dạng 3: Energy Vocabulary

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Học từ vựng về năng lượng
  • Sử dụng đúng động từ: save, waste, produce, use

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
We should ______ energy.
GIẢI
We should save energy.
VÍ DỤ 2
Don't ______ electricity.
GIẢI
Don't waste electricity.

4 Dạng 4: Questions about Energy

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Is it renewable?
  • What type of energy is it?
  • How can we save energy?

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
______ solar energy renewable?
GIẢI
Is solar energy renewable?
VÍ DỤ 2
______ can we save energy?
GIẢI
How can we save energy?

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Unit 10: Energy Sources