Unit 1: Hobbies

Unit 1: Hobbies

Learn about hobbies and leisure activities using present simple tense.

🟢 Dễ 45 phút

Unit 1: Hobbies

1 1. Từ vựng (Vocabulary)

WordType & IPAMeaningExample
Hobby(n) /ˈhɒbi/Sở thíchMy hobby is reading books.
Collect(v) /kəˈlekt/Sưu tầmI collect stamps.
Arrange(v) /əˈreɪndʒ/Sắp xếpShe arranges flowers.
Build(v) /bɪld/Xây dựngHe builds models.
Make(v) /meɪk/Làm, chế tạoI make pottery.
Garden(v) /ˈɡɑːdn/Làm vườnMy father gardens on weekends.
Paint(v) /peɪnt/Vẽ, sơnShe paints beautiful pictures.
Cycle(v) /ˈsaɪkl/Đạp xeWe cycle in the park.
Jog(v) /dʒɒɡ/Chạy bộI jog every morning.
Leisure(n) /ˈleʒə(r)/Thời gian rảnhWhat do you do in your leisure time?
Unusual(adj) /ʌnˈjuːʒuəl/Khác thườngHe has an unusual hobby.
Creative(adj) /kriˈeɪtɪv/Sáng tạoPainting is a creative hobby.
Relaxing(adj) /rɪˈlæksɪŋ/Thư giãnReading is relaxing.
Interesting(adj) /ˈɪntrəstɪŋ/Thú vịCollecting coins is interesting.
Enjoy(v) /ɪnˈdʒɔɪ/Thích, tận hưởngI enjoy playing the guitar.

2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)

Common hobbies (Sở thích phổ biến):

  • collecting stamps/coins: sưu tầm tem/tiền xu
  • arranging flowers: cắm hoa
  • building models: lắp ráp mô hình
  • making pottery: làm gốm
  • gardening: làm vườn
  • painting: vẽ tranh
  • cycling: đạp xe
  • jogging: chạy bộ
  • reading books: đọc sách
  • listening to music: nghe nhạc
  • playing sports: chơi thể thao
  • watching films: xem phim
  • cooking: nấu ăn
  • dancing: nhảy múa
  • taking photos: chụp ảnh

Verbs for hobbies:

  • collect: sưu tầm
  • arrange: sắp xếp
  • build: xây dựng
  • make: làm
  • garden: làm vườn
  • paint: vẽ
  • cycle: đạp xe
  • jog: chạy bộ
  • enjoy: thích
  • love: yêu thích
  • like: thích
  • prefer: thích hơn

Adjectives to describe hobbies:

  • interesting: thú vị
  • boring: nhàm chán
  • relaxing: thư giãn
  • exciting: hấp dẫn
  • creative: sáng tạo
  • unusual: khác thường
  • popular: phổ biến
  • expensive: đắt tiền
  • cheap: rẻ

3 3. Ngữ âm (Pronunciation)

Sounds /ə/ and /ɜː/

1. Sound /ə/ (schwa - âm ngắn, yếu):

  • Phát âm: Âm ngắn, yếu, thường ở âm tiết không nhấn
  • Examples:
  • away /əˈweɪ/
  • collect /kəˈlekt/
  • arrange /əˈreɪndʒ/
  • about /əˈbaʊt/

2. Sound /ɜː/ (âm dài):

  • Phát âm: Âm dài, môi tròn
  • Examples:
  • bird /bɜːd/
  • work /wɜːk/
  • learn /lɜːn/
  • first /fɜːst/

4 4. Ngữ pháp (Grammar)

Present Simple Tense (Thì hiện tại đơn)

1. Cách dùng:

  • Diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại
  • Ex: I collect stamps every week.
  • Diễn tả sự thật hiển nhiên
  • Ex: The sun rises in the east.
  • Diễn tả sở thích
  • Ex: She loves painting.

2. Cấu trúc:

a) Với động từ thường:

  • Khẳng định: S + V(s/es)
  • I/You/We/They + V
  • He/She/It + V(s/es)
  • Ex: I enjoy reading.
  • Ex: She collects stamps.
  • Phủ định: S + do/does + not + V
  • Ex: I don't like jogging.
  • Ex: He doesn't collect coins.
  • Nghi vấn: Do/Does + S + V?
  • Ex: Do you like painting?
  • Ex: Does she enjoy gardening?

3. Verbs of liking + V-ing:

  • Các động từ chỉ sở thích thường theo sau bởi V-ing:
  • like + V-ing: thích làm gì
  • Ex: I like reading books.
  • love + V-ing: yêu thích làm gì
  • Ex: She loves painting.
  • enjoy + V-ing: thích thú làm gì
  • Ex: They enjoy cycling.
  • hate + V-ing: ghét làm gì
  • Ex: He hates jogging.
  • prefer + V-ing: thích hơn
  • Ex: I prefer reading to watching TV.

4. Dấu hiệu nhận biết:

  • every day/week/month/year
  • always, usually, often, sometimes, never
  • in the morning/afternoon/evening
  • on Mondays, at weekends

5 5. Getting Started

Chủ đề: My favourite hobby - Sở thích yêu thích của tôi

Nội dung chính:

  • Hội thoại về sở thích
  • Giới thiệu các loại sở thích khác nhau
  • Nói về lý do thích một sở thích

6 6. A Closer Look 1

A. Vocabulary: Hobbies and leisure activities

  • Học từ vựng về các sở thích
  • Học động từ liên quan đến sở thích

B. Pronunciation: /ə/ and /ɜː/

  • Phân biệt âm /ə/ và /ɜː/
  • Luyện phát âm từ và câu

7 7. A Closer Look 2

Grammar: Present Simple and Verbs of liking + V-ing

  • Học cách dùng thì hiện tại đơn
  • Học cách dùng động từ chỉ sở thích + V-ing
  • Luyện tập nói về sở thích

8 8. Communication

Chủ đề: Talking about hobbies

Useful expressions:

  • What's your hobby?
  • My hobby is...
  • I like/love/enjoy + V-ing
  • In my free time, I...
  • How often do you...?

9 9. Skills 1 (Reading & Speaking)

Reading: Unusual hobbies

  • Đọc hiểu về các sở thích khác thường
  • Tìm thông tin chi tiết

Speaking: Discussing hobbies

  • Nói về sở thích của bản thân
  • Hỏi và trả lời về sở thích

10 10. Skills 2 (Listening & Writing)

Listening: About people's hobbies

  • Nghe về sở thích của mọi người
  • Ghi chú thông tin quan trọng

Writing: About your hobby

  • Viết về sở thích của bản thân
  • Sử dụng thì hiện tại đơn

11 11. Looking Back

Ôn tập:

  • Vocabulary: Hobbies and leisure activities
  • Pronunciation: /ə/ and /ɜː/
  • Grammar: Present Simple, Verbs of liking + V-ing

12 12. Project

Đề tài: My hobby collection

Nhiệm vụ:

  • Chọn một sở thích
  • Tìm hình ảnh minh họa
  • Viết mô tả (7-10 câu)
  • Trình bày trước lớp

Các dạng bài tập

1 Dạng 1: Chia động từ thì hiện tại đơn

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • I/You/We/They + V
  • He/She/It + V(s/es)
  • Thêm -es với động từ kết thúc: -s, -ss, -sh, -ch, -x, -o
  • Đổi y → ies với động từ kết thúc: phụ âm + y

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
She ______ (collect) stamps every week.
GIẢI
She collects stamps every week.
VÍ DỤ 2
They ______ (enjoy) painting.
GIẢI
They enjoy painting.

2 Dạng 2: Verbs of liking + V-ing

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • like/love/enjoy/hate/prefer + V-ing
  • Thêm -ing vào động từ
  • Bỏ e cuối nếu có: make → making
  • Nhân đôi phụ âm cuối: jog → jogging

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
I like ______ (read) books.
GIẢI
I like reading books.
VÍ DỤ 2
She enjoys ______ (make) pottery.
GIẢI
She enjoys making pottery.

3 Dạng 3: Câu phủ định và nghi vấn

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Phủ định: S + don't/doesn't + V
  • Nghi vấn: Do/Does + S + V?
  • Sau don't/doesn't/do/does → động từ nguyên mẫu

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
He ______ (not like) jogging.
GIẢI
He doesn't like jogging.
VÍ DỤ 2
______ you ______ (enjoy) cycling?
GIẢI
Do you enjoy cycling?

4 Dạng 4: Trạng từ chỉ tần suất

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Vị trí: trước động từ thường, sau động từ to be
  • always, usually, often, sometimes, never

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
I ______ (always) collect stamps on Sundays.
GIẢI
I always collect stamps on Sundays.
VÍ DỤ 2
She ______ (never) late for class.
GIẢI
She is never late for class.

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Unit 1: Hobbies