Unit 1: Hobbies
Learn about hobbies and leisure activities using present simple tense.
Unit 1: Hobbies
1 1. Từ vựng (Vocabulary)
| Word | Type & IPA | Meaning | Example |
|---|---|---|---|
| Hobby | (n) /ˈhɒbi/ | Sở thích | My hobby is reading books. |
| Collect | (v) /kəˈlekt/ | Sưu tầm | I collect stamps. |
| Arrange | (v) /əˈreɪndʒ/ | Sắp xếp | She arranges flowers. |
| Build | (v) /bɪld/ | Xây dựng | He builds models. |
| Make | (v) /meɪk/ | Làm, chế tạo | I make pottery. |
| Garden | (v) /ˈɡɑːdn/ | Làm vườn | My father gardens on weekends. |
| Paint | (v) /peɪnt/ | Vẽ, sơn | She paints beautiful pictures. |
| Cycle | (v) /ˈsaɪkl/ | Đạp xe | We cycle in the park. |
| Jog | (v) /dʒɒɡ/ | Chạy bộ | I jog every morning. |
| Leisure | (n) /ˈleʒə(r)/ | Thời gian rảnh | What do you do in your leisure time? |
| Unusual | (adj) /ʌnˈjuːʒuəl/ | Khác thường | He has an unusual hobby. |
| Creative | (adj) /kriˈeɪtɪv/ | Sáng tạo | Painting is a creative hobby. |
| Relaxing | (adj) /rɪˈlæksɪŋ/ | Thư giãn | Reading is relaxing. |
| Interesting | (adj) /ˈɪntrəstɪŋ/ | Thú vị | Collecting coins is interesting. |
| Enjoy | (v) /ɪnˈdʒɔɪ/ | Thích, tận hưởng | I enjoy playing the guitar. |
2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)
Common hobbies (Sở thích phổ biến):
- collecting stamps/coins: sưu tầm tem/tiền xu
- arranging flowers: cắm hoa
- building models: lắp ráp mô hình
- making pottery: làm gốm
- gardening: làm vườn
- painting: vẽ tranh
- cycling: đạp xe
- jogging: chạy bộ
- reading books: đọc sách
- listening to music: nghe nhạc
- playing sports: chơi thể thao
- watching films: xem phim
- cooking: nấu ăn
- dancing: nhảy múa
- taking photos: chụp ảnh
Verbs for hobbies:
- collect: sưu tầm
- arrange: sắp xếp
- build: xây dựng
- make: làm
- garden: làm vườn
- paint: vẽ
- cycle: đạp xe
- jog: chạy bộ
- enjoy: thích
- love: yêu thích
- like: thích
- prefer: thích hơn
Adjectives to describe hobbies:
- interesting: thú vị
- boring: nhàm chán
- relaxing: thư giãn
- exciting: hấp dẫn
- creative: sáng tạo
- unusual: khác thường
- popular: phổ biến
- expensive: đắt tiền
- cheap: rẻ
3 3. Ngữ âm (Pronunciation)
Sounds /ə/ and /ɜː/
1. Sound /ə/ (schwa - âm ngắn, yếu):
- Phát âm: Âm ngắn, yếu, thường ở âm tiết không nhấn
- Examples:
- away /əˈweɪ/
- collect /kəˈlekt/
- arrange /əˈreɪndʒ/
- about /əˈbaʊt/
2. Sound /ɜː/ (âm dài):
- Phát âm: Âm dài, môi tròn
- Examples:
- bird /bɜːd/
- work /wɜːk/
- learn /lɜːn/
- first /fɜːst/
4 4. Ngữ pháp (Grammar)
Present Simple Tense (Thì hiện tại đơn)
1. Cách dùng:
- Diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại
- Ex: I collect stamps every week.
- Diễn tả sự thật hiển nhiên
- Ex: The sun rises in the east.
- Diễn tả sở thích
- Ex: She loves painting.
2. Cấu trúc:
a) Với động từ thường:
- Khẳng định: S + V(s/es)
- I/You/We/They + V
- He/She/It + V(s/es)
- Ex: I enjoy reading.
- Ex: She collects stamps.
- Phủ định: S + do/does + not + V
- Ex: I don't like jogging.
- Ex: He doesn't collect coins.
- Nghi vấn: Do/Does + S + V?
- Ex: Do you like painting?
- Ex: Does she enjoy gardening?
3. Verbs of liking + V-ing:
- Các động từ chỉ sở thích thường theo sau bởi V-ing:
- like + V-ing: thích làm gì
- Ex: I like reading books.
- love + V-ing: yêu thích làm gì
- Ex: She loves painting.
- enjoy + V-ing: thích thú làm gì
- Ex: They enjoy cycling.
- hate + V-ing: ghét làm gì
- Ex: He hates jogging.
- prefer + V-ing: thích hơn
- Ex: I prefer reading to watching TV.
4. Dấu hiệu nhận biết:
- every day/week/month/year
- always, usually, often, sometimes, never
- in the morning/afternoon/evening
- on Mondays, at weekends
5 5. Getting Started
Chủ đề: My favourite hobby - Sở thích yêu thích của tôi
Nội dung chính:
- Hội thoại về sở thích
- Giới thiệu các loại sở thích khác nhau
- Nói về lý do thích một sở thích
6 6. A Closer Look 1
A. Vocabulary: Hobbies and leisure activities
- Học từ vựng về các sở thích
- Học động từ liên quan đến sở thích
B. Pronunciation: /ə/ and /ɜː/
- Phân biệt âm /ə/ và /ɜː/
- Luyện phát âm từ và câu
7 7. A Closer Look 2
Grammar: Present Simple and Verbs of liking + V-ing
- Học cách dùng thì hiện tại đơn
- Học cách dùng động từ chỉ sở thích + V-ing
- Luyện tập nói về sở thích
8 8. Communication
Chủ đề: Talking about hobbies
Useful expressions:
- What's your hobby?
- My hobby is...
- I like/love/enjoy + V-ing
- In my free time, I...
- How often do you...?
9 9. Skills 1 (Reading & Speaking)
Reading: Unusual hobbies
- Đọc hiểu về các sở thích khác thường
- Tìm thông tin chi tiết
Speaking: Discussing hobbies
- Nói về sở thích của bản thân
- Hỏi và trả lời về sở thích
10 10. Skills 2 (Listening & Writing)
Listening: About people's hobbies
- Nghe về sở thích của mọi người
- Ghi chú thông tin quan trọng
Writing: About your hobby
- Viết về sở thích của bản thân
- Sử dụng thì hiện tại đơn
11 11. Looking Back
Ôn tập:
- Vocabulary: Hobbies and leisure activities
- Pronunciation: /ə/ and /ɜː/
- Grammar: Present Simple, Verbs of liking + V-ing
12 12. Project
Đề tài: My hobby collection
Nhiệm vụ:
- Chọn một sở thích
- Tìm hình ảnh minh họa
- Viết mô tả (7-10 câu)
- Trình bày trước lớp
Các dạng bài tập
1 Dạng 1: Chia động từ thì hiện tại đơn
Phương pháp:
- I/You/We/They + V
- He/She/It + V(s/es)
- Thêm -es với động từ kết thúc: -s, -ss, -sh, -ch, -x, -o
- Đổi y → ies với động từ kết thúc: phụ âm + y
Ví dụ minh họa
2 Dạng 2: Verbs of liking + V-ing
Phương pháp:
- like/love/enjoy/hate/prefer + V-ing
- Thêm -ing vào động từ
- Bỏ e cuối nếu có: make → making
- Nhân đôi phụ âm cuối: jog → jogging
Ví dụ minh họa
3 Dạng 3: Câu phủ định và nghi vấn
Phương pháp:
- Phủ định: S + don't/doesn't + V
- Nghi vấn: Do/Does + S + V?
- Sau don't/doesn't/do/does → động từ nguyên mẫu
Ví dụ minh họa
4 Dạng 4: Trạng từ chỉ tần suất
Phương pháp:
- Vị trí: trước động từ thường, sau động từ to be
- always, usually, often, sometimes, never
Ví dụ minh họa
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngayCác bài học trong chương: Unit 1: Hobbies
Unit 1: Hobbies
Unit 2: Healthy Living
Unit 3: Community Service
Unit 4: Music and Arts
Unit 5: Food and Drink
Unit 6: A Visit to a School
Unit 7: Traffic
Unit 8: Films
Unit 9: Festivals around the World
Review 1 (Units 1 - 2 - 3)
Unit 10: Energy Sources
Unit 11: Travelling in the Future
Unit 12: English-speaking Countries
Review 2 (Units 4 - 5 - 6)
Review 3 (Units 7 - 8 - 9)
Review 4 (Units 10 - 11 - 12)