Chương 1. Di truyền phân tử
Bài 5. Công nghệ gene
Tìm hiểu về công nghệ gene, các kỹ thuật cơ bản và ứng dụng.
🔴 Khó 45 phút
Công nghệ gene
1 1. Khái niệm công nghệ gene
a) Định nghĩa
- Công nghệ gene (công nghệ DNA tái tổ hợp) là tập hợp các kỹ thuật cho phép nghiên cứu và thao tác với gene, tạo ra các sinh vật có tính trạng mới.
b) Các bước cơ bản
- Tách gene từ tế bào cho.
- Nhân gene vào vector chuyển.
- Đưa vector vào tế bào nhận.
- Chọn lọc và nhân bản sinh vật chuyển gene.
2 2. Các công cụ của công nghệ gene
a) Enzyme cắt giới hạn (Restriction endonuclease)
- Nhận ra trình tự đặc hiệu 4-8 nucleotit trên DNA.
- Cắt DNA tại vị trí nhận biết, tạo đầu dính hoặc đầu thẳng.
- Ví dụ: EcoRI cắt tại GAATTC, tạo đầu dính.
b) Vector chuyển gene
- Plasmid: DNA vòng nhỏ, phổ biến trong công nghệ gene.
- Phage: Virus bacteriophage, chuyển gene hiệu quả.
- Cosmid: Kết hợp plasmid và phage.
- YAC/BAC: Nhiễm sắc thể nhân tạo.
c) Enzyme ligase
- Nối các đoạn DNA lại với nhau.
- Tạo DNA tái tổ hợp.
3 3. Quy trình công nghệ gene
a) Tạo DNA tái tổ hợp
- Cắt DNA nguồn và plasmid bằng enzyme cắt giới hạn cùng loại.
- Nối DNA vào plasmid bằng enzyme ligase.
- Tạo plasmid tái tổ hợp.
b) Đưa DNA vào tế bào
- Biến nạp (Transformation): Đưa plasmid vào vi khuẩn bằng CaCl₂ và nhiệt sốc.
- Điện biến nạp (Electroporation): Dùng điện trường tạo lỗ màng.
- Microinjection: Tiêm trực tiếp vào tế bào.
- Sử dụng vector virus: Đưa gene vào tế bào động vật.
c) Chọn lọc và nhân bản
- Sử dụng kháng sinh chọn lọc tế bào chuyển gene.
- Sử dụng reporter gene (lacZ, GFP).
4 4. Ứng dụng của công nghệ gene
a) Trong y học
- Sản xuất hormone insulin, vaccine, kháng thể đơn dòng.
- Gene therapy (điều trị bệnh di truyền).
- Chẩn đoán bệnh bằng PCR.
b) Trong nông nghiệp
- Tạo cây trồng chuyển gene kháng sâu, kháng thuốc trừ cỏ.
- Cây trồng biến đổi gen tăng dinh dưỡng (Golden Rice).
- Động vật chuyển gene cho năng suất cao.
c) Trong công nghiệp
- Sản xuất enzyme, amino acid, vitamin.
- Xử lý môi trường (vi khuẩn phân giải dầu).
Các dạng bài tập
1 Dạng 1: Xác định các bước trong quy trình công nghệ gene
Phương pháp giải
Phương pháp giải
- Nắm vững trình tự các bước: Cắt → Nối → Chuyển → Chọn lọc.
- Bước 1: Dùng enzyme cắt giới hạn cắt DNA và vector.
- Bước 2: Dùng ligase nối DNA vào vector.
- Bước 3: Đưa vector vào tế bào nhận.
- Bước 4: Chọn lọc tế bào chứa gene mong muốn.
Ví dụ minh họa
VÍ DỤ 1
Trình tự nào đúng trong quy trình tạo sinh vật chuyển gene?
GIẢI
Giải:
Quy trình đúng:
- Tách gene từ tế bào cho
- Cắt gene và plasmid bằng enzyme cắt giới hạn
- Nối gene vào plasmid bằng ligase
- Đưa plasmid tái tổ hợp vào tế bào nhận (biến nạp)
- Chọn lọc tế bào chuyển gene
VÍ DỤ 2
Để tạo insulin bằng công nghệ gene, bước đầu tiên cần làm gì?
GIẢI
Giải:
Bước 1: Tách gene mã hóa insulin từ tế bào tuyến tụy người (hoặc tổng hợp nhân tạo).
Sau đó mới thực hiện các bước tiếp theo: cắt, nối, chuyển vào vi khuẩn, chọn lọc.
2 Dạng 2: Tính kích thước DNA tái tổ hợp
Phương pháp giải
Phương pháp giải
- Xác định kích thước vector và gene cần chuyển.
- Kích thước DNA tái tổ hợp = kích thước vector + kích thước gene.
- Nhớ công thức: Chiều dài (bp) × 3.4 Å = kích thước vật lý.
- Chú ý đơn vị: kb = 1000 bp.
Ví dụ minh họa
VÍ DỤ 1
Một plasmid có kích thước 5 kb. Người ta chèn một gene có kích thước 1,5 kb vào plasmid. Kích thước DNA tái tổ hợp là bao nhiêu?
GIẢI
Giải:
Kích thước plasmid = 5 kb
Kích thước gene = 1,5 kb
Kích thước DNA tái tổ hợp = 5 + 1,5 = 6,5 kb
VÍ DỤ 2
Một gene có 600 cặp bazơ. Khi chèn vào plasmid 4 kb, kích thước plasmid tái tổ hợp là bao nhiêu?
GIẢI
Giải:
Gene = 600 bp = 0,6 kb
Plasmid = 4 kb
Kích thước plasmid tái tổ hợp = 4 + 0,6 = 4,6 kb
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 9 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngay