Chương 2. Cấu trúc tế bào
Bài 8. Tế bào nhân thực
Tìm hiểu về cấu trúc và chức năng của tế bào nhân thực.
🟡 Trung bình 45 phút
Tế bào nhân thực
1 1. Đặc điểm chung của tế bào nhân thực
a) Khái niệm
- Tế bào nhân thực (eukaryote) là tế bào có nhân hoàn chỉnh được bao bọc bởi màng nhân.
- Từ "eukaryote" có nghĩa là "nhân thực" (eu = thực, karyon = nhân).
b) Đặc điểm
- Kích thước lớn: 10 - 100 µm
- Có nhiều bào quan có màng (ti thể, lưới nội chất, bộ máy Golgi, lysosome)
- Có khung xương tế bào (cytoskeleton)
- Có nhiễm sắc thể (DNA liên kết với protein histon)
- Sinh sản bằng nguyên phân và giảm phân
c) Ví dụ
- Động vật, Thực vật, Nấm, Động vật nguyên sinh
2 2. Các bào quan có màng
a) Nhân tế bào (Nucleus)
- Cấu trúc: Màng nhân kép, lỗ nhân, nucleolus (nhân con),染色质 (chromatin).
- Chức năng: Điều khiển hoạt động tế bào, chứa thông tin di truyền, tổng hợp RNA, lắp ráp ribosome.
- Cấu trúc: Màng kép, mao mạch trong, matrix.
- Chức năng: Hô hấp tế bào, sản sinh ATP, có DNA riêng (tự sao chép).
- Nguồn gốc: Theo thuyết nội cộng sinh, có nguồn gốc từ vi khuẩn.
- RE trơn: Tổng hợp lipid, chuyển hóa carbohydrate, giải độc.
- RE hạt: Tổng hợp protein, có ribosome bám trên bề mặt.
- Cấu trúc: Các túi dẹp xếp chồng lên nhau (cisternae).
- Chức năng: Biến đổi, đóng gói, phân phối protein và lipid.
- Chức năng: Tiêu hóa nội bào (autophagy), phân hủy chất thải, tiêu diệt vi khuẩn.
- Enzim: Chứa nhiều loại enzyme thủy phân.
- RE trơn: Tổng hợp lipid, chuyển hóa carbohydrate, giải độc.
- RE hạt: Tổng hợp protein, có ribosome bám trên bề mặt.
- Cấu trúc: Các túi dẹp xếp chồng lên nhau (cisternae).
- Chức năng: Biến đổi, đóng gói, phân phối protein và lipid.
- Chức năng: Tiêu hóa nội bào (autophagy), phân hủy chất thải, tiêu diệt vi khuẩn.
- Enzim: Chứa nhiều loại enzyme thủy phân.
- Chức năng: Tiêu hóa nội bào (autophagy), phân hủy chất thải, tiêu diệt vi khuẩn.
- Enzim: Chứa nhiều loại enzyme thủy phân.
3 3. Các bào quan không có màng
a) Ribosome
- Cấu trúc: Gồm 2 tiểu đơn vị (60S và 40S ở tế bào nhân thực), chứa RNA và protein.
- Chức năng: Nơi tổng hợp protein (dịch mã).
- Hoạt động: Có thể tự do trong tế bào chất hoặc bám trên RE hạt.
- Cấu trúc: 2 centrin, tham gia hình thành thoi phân bào.
- Chức năng: Tổ chức các ống vi ti (microtubule), tham gia phân bào.
- Vi ống (Microtubule): Ống protein, vận chuyển, duy trì hình dạng.
- Vi sợi actin: Co cơ, di chuyển tế bào, phân bào.
- Sợi trung gian: Bảo vệ, liên kết.
- Vi ống (Microtubule): Ống protein, vận chuyển, duy trì hình dạng.
- Vi sợi actin: Co cơ, di chuyển tế bào, phân bào.
- Sợi trung gian: Bảo vệ, liên kết.
4 4. Sự khác biệt giữa tế bào động vật và thực vật
a) Tế bào động vật
- Không có thành tế bào, không có chloroplast.
- Có trung tử, nhiều vacuole nhỏ.
- Hình dạng thay đổi được.
- Có lysosome.
b) Tế bào thực vật
- Có thành tế bào (cellulose), có chloroplast.
- Có một vacuole lớn trung tâm.
- Hình dạng cố định.
- Có glioxisome (chuyển lipid thành đường).
- Không có lysosome, có vacuole tiêu hóa.
c) Điểm giống nhau
- Đều là tế bào nhân thực.
- Đều có nhân, ti thể, ribosome, lưới nội chất, bộ máy Golgi.
- Đều có màng tế bào phospholipid kép.
5 5. Màng tế bào
a) Cấu trúc
- Mô hình khảm động (fluid mosaic model).
- Lớp kép phospholipid với các protein xuyên màng.
- Protein có thể là protein ngoại vi hoặc protein xuyên màng.
- Có cholesterol (ở tế bào động vật) ổn định màng.
- Có glycocalyx (lớp carbhydrate) nhận diện tế bào.
b) Chức năng
- Bảo vệ: Rào cản chọn lọc.
- Vận chuyển: Kênh protein, vận chuyển chủ động, thụ động.
- Nhận diện: Glycocalyx nhận diện tế bào.
- Truyền tin: Thụ thể màng nhận tín hiệu.
- Liên kết tế bào: Desmosome, tight junction, gap junction.
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngay