Chương 2. Cấu trúc tế bào

Bài 7. Tế bào nhân sơ

Tìm hiểu về cấu trúc và chức năng của tế bào nhân sơ.

🟡 Trung bình 45 phút

Tế bào nhân sơ

1 1. Đặc điểm chung của tế bào nhân sơ

a) Khái niệm

  • Tế bào nhân sơ (prokaryote) là tế bào không có nhân hoàn chỉnh, vật chất di truyền không được bao bọc bởi màng nhân.
  • Từ "prokaryote" có nghĩa là "trước nhân" (pro = trước, karyon = nhân).

b) Đặc điểm

  • Kích thước nhỏ: 0,2 - 2,0 µm
  • Không có các bào quan có màng (không có ti thể, lưới nội chất, bộ máy Golgi)
  • Vật chất di truyền nằm trong vùng nhân (nucleoid) - vòng DNA kép
  • Có thành tế bào và màng tế bào

c) Ví dụ

  • Vi khuẩn (Bacteria)
  • Vi khuẩn cổ (Archaea)

2 2. Cấu trúc tế bào nhân sơ

a) Thành tế bào

  • Chức năng: Bảo vệ, duy trì hình dạng, ngăn cản áp suất thẩm thấu.
  • Cấu trúc: Peptidoglycan (murein) - polymer của N-acetylglucosamine và N-acetylmuramic acid.
  • Vi khuẩn Gram dương: Thành tế bào dày, giữ màu tinh thể tím.
  • Vi khuẩn Gram âm: Thành tế bào mỏng, có lớp màng ngoài.

b) Màng tế bào

  • Lớp phospholipid kép với protein.
  • Giúp trao đổi chất, vận chuyển chất, duy trì áp suất thẩm thấu.
  • Có thể có các nếp gấp tạo thành mesosome.

c) Vùng nhân (Nucleoid)

  • Vòng DNA kép (chromosome) không có màng bao bọc.
  • Thường là một vòng DNA, có thể có plasmid (DNA ngoài nhiễm sắc thể).
  • Protein histon không có (khác với tế bào nhân thực).

  • Kích thước nhỏ hơn (70S) so với tế bào nhân thực (80S).
  • Gồm 2 tiểu đơn vị: 30S và 50S.
  • Nơi tổng hợp protein.

3 3. Các cấu trúc phụ trợ

a) Vỏ nhầy (Capsule)

  • Lớp polymer bên ngoài thành tế bào.
  • Chức năng: Bảo vệ, bám dính, tránh sự thực bào.
  • Ví dụ: Streptococcus pneumoniae có vỏ nhầy gây bệnh.

b) Roi (Flagella)

  • Cấu trúc protein cho phép di chuyển.
  • Gồm 3 phần: Filament, Hook, Basal body.
  • Có thể có 1 hoặc nhiều roi.

  • Cấu trúc protein nhỏ trên bề mặt.
  • Chức năng: Bám dính vào bề mặt, trao đổi vật chất di truyền (pili giới tính).

  • Lớp protein hoặc glycoprotein tự lắp ráp.
  • Bảo vệ và duy trì hình dạng.

4 4. Sinh sản của tế bào nhân sơ

a) Phân đôi tế bào

  • Hình thức sinh sản chính của vi khuẩn.
  • Quá trình: DNA nhân đôi → Phân chia → Tế bào con tách ra.
  • Thời gian phân chia nhanh (20-30 phút).

b) Đặc điểm

  • Sinh sản vô tính.
  • Tốc độ nhanh trong điều kiện thuận lợi.
  • Có thể tạo bào tử (spore) trong điều kiện bất lợi.

c) Trao đổi vật chất di truyền

  • Biến nạp (Transformation): Lấy DNA từ môi trường.
  • Biến hướng (Transduction): Virus truyền DNA.
  • Tiếp hợp (Conjugation): Truyền DNA trực tiếp giữa 2 tế bào qua pili.

5 5. Vai trò của vi khuẩn

a) Trong tự nhiên

  • Phân hủy chất hữu cơ, tuần hoàn vật chất.
  • Cố định nitơ trong đất.
  • Hệ vi sinh vật đường ruột (hỗ tiêu hóa).

b) Trong y học

  • Gây bệnh: Viêm phổi, lao, tiêu chảy, nhiễm trùng máu.
  • Sản xuất kháng sinh: Penicillin từ nấm, một số kháng sinh từ vi khuẩn.
  • Làm vector trong công nghệ gen.

c) Trong công nghệ

  • Sản xuất thực phẩm: Sữa chua, phô mai, nước tương.
  • Sản xuất enzyme, vitamin, hormone.
  • Xử lý nước thải, bảo vệ môi trường.

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 2. Cấu trúc tế bào