Chương 3. Mở rộng học thuyết di truyền nhiễm sắc thể

Bài 15. Di truyền gene ngoài nhân

Tìm hiểu về di truyền gene ngoài nhân (di truyền ngoài nhiễm sắc thể).

🟡 Trung bình 45 phút

Di truyền gene ngoài nhân

1 1. Khái niệm di truyền ngoài nhân

a) Định nghĩa

  • Di truyền ngoài nhân (di truyền ngoài NST): Di truyền các gene nằm trong ti thể và lạp thể.
  • Các gene này nằm ngoài nhân tế bào, trong vùng cytoplasm.

b) Đặc điểm

  • Di truyền theo dòng mẹ (maternal inheritance).
  • Gene trong ti thể (mtDNA) được truyền từ mẹ cho tất cả con cái.
  • Không tuân theo các quy luật Mendel.

2 2. DNA ti thể (mtDNA)

a) Cấu trúc

  • DNA vòng kép, nhỏ hơn nhiều so với DNA nhân.
  • Người có khoảng 16.500 cặp bazơ, mã hóa 37 gene.
  • Các gene mã hóa tRNA, rRNA và một số protein của chuỗi vận chuyển electron.

b) Đặc điểm di truyền

  • Giao tử cái cung cấp cả nhân và cytoplasm cho hợp tử.
  • Giao tử đực chỉ cung cấp nhân (không có cytoplasm hoặc rất ít).
  • Con nhận mtDNA từ mẹ, không từ bố.

3 3. DNA lạp thể (cpDNA)

a) Cấu trúc

  • DNA vòng kép trong lạp thể (chloroplast).
  • Kích thước lớn hơn mtDNA (120-200 kb).
  • Mã hóa các protein liên quan đến quang hợp.

b) Di truyền

  • Cũng di truyền theo dòng mẹ ở hầu hết thực vật.
  • Một số loài di truyền theo cả bố và mẹ (biparental).

4 4. Ứng dụng và bệnh liên quan

a) Bệnh di truyền ti thể

  • Bệnh mù màu ti thể.
  • Đái tháo đường týp 2 và một số bệnh chuyển hóa.
  • Hội chứng MELAS (bệnh lactic acidosis).

b) Ứng dụng

  • Nghiên cứu tiến hóa và nguồn gốc loài.
  • Di truyền học pháp y (xác định quan hệ mẹ-con).
  • Theo dõi dòng di cư của các quần thể.

Các dạng bài tập

1 Dạng 1: Xác định nguồn gốc di truyền ngoài nhân

Phương pháp giải

Phương pháp giải

  1. Gene ngoài nhân chỉ được truyền từ mẹ.
  2. Con cái nhận mtDNA từ mẹ.
  3. Con đực không truyền mtDNA cho thế hệ sau.

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Một người đàn ông bị bệnh mtDNA. Tính xác suất cháu nội (trai) mắc bệnh?
GIẢI

Giải:

Người đàn ông truyền X cho con gái (không truyền cho con trai).

Con gái truyền mtDNA cho cháu.

Cháu trai nhận mtDNA từ mẹ (con gái), không từ ông nội.

Xác suất = 0%

VÍ DỤ 2
Một phụ nữ bình thường có mẹ bị bệnh mtDNA. Xác suất % con mắc bệnh?
GIẢI

Giải:

mtDNA được truyền từ mẹ cho tất cả con.

100% con mắc bệnh.

2 Dạng 2: Phân biệt di truyền ngoài nhân và di truyền NST

Phương pháp giải

Phương pháp giải

  1. Di truyền NST: Tuân theo Mendel, phân li cùng NST.
  2. Di truyền ngoài nhân: Không Mendel, truyền qua cytoplasm.
  3. Quan sát phả hệ: Nếu bệnh từ mẹ truyền cho tất cả con → ngoài nhân.

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Trong phả hệ, bệnh từ ông nội truyền cho cháu trai. Đây là di truyền gì?
GIẢI

Giải:

Con trai nhận Y từ bố, không nhận NST từ bố (ngoại trừ Y).

Không nhận mtDNA từ bố.

Nếu bệnh từ ông nội → Di truyền trên Y hoặc NST thường, không phải ngoài nhân.

VÍ DỤ 2
Bệnh từ mẹ truyền cho tất cả con (không phân biệt giới). Đây là di truyền gì?
GIẢI

Giải:

Đặc điểm đặc trưng của di truyền ngoài nhân.

Vì chỉ có mtDNA từ mẹ truyền cho tất cả con.

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 9 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 3. Mở rộng học thuyết di truyền nhiễm sắc thể