Chương 2. Khí lí tưởng

Bài 12. Áp suất khí theo mô hình động học phân tử. Quan hệ giữa động năng phân tử và nhiệt độ

Nghiên cứu áp suất khí theo mô hình động học phân tử và mối quan hệ giữa động năng phân tử với nhiệt độ.

🔴 Khó 45 phút

Lý thuyết Áp suất khí và Động năng phân tử

1 1. Áp suất khí theo mô hình động học

Công thức áp suất:

$$p = \frac{1}{3} n m \overline{v^2}$$

Hoặc: $$p = \frac{2}{3} n \overline{W_d}$$

Trong đó:

  • n: mật độ phân tử (số phân tử/m³)
  • m: khối lượng một phân tử (kg)
  • $\overline{v^2}$: bình phương vận tốc trung bình
  • $\overline{W_d}$: động năng trung bình của một phân tử

Ý nghĩa: Áp suất khí do va chạm của các phân tử lên thành bình.

2 2. Động năng trung bình của phân tử

Động năng tịnh tiến trung bình:

$$\overline{W_d} = \frac{1}{2} m \overline{v^2}$$

Vận tốc căn quân phương (vận tốc hiệu dụng):

$$v_{rms} = \sqrt{\overline{v^2}}$$

Công thức tính vận tốc căn quân phương:

$$v_{rms} = \sqrt{\frac{3k_B T}{m}} = \sqrt{\frac{3RT}{M}}$$

Trong đó:

  • k_B = 1,38.10⁻²³ J/K: hằng số Boltzmann
  • M: khối lượng mol (kg/mol)
  • R = 8,314 J/(mol.K)

3 3. Quan hệ giữa động năng và nhiệt độ

Định lý về phân bố động năng:

$$\overline{W_d} = \frac{3}{2} k_B T$$

Nhiệt độ là số đo động năng tịnh tiến trung bình của các phân tử.

Hệ quả:

  • Nhiệt độ càng cao → động năng trung bình càng lớn
  • Các phân tử khác nhau ở cùng nhiệt độ có cùng động năng trung bình
  • Không phụ thuộc vào khối lượng phân tử

4 4. Nội năng khí lí tưởng

Nội năng khí lí tưởng:

$$U = N \overline{W_d} = \frac{3}{2} nRT$$

Với n là số mol.

Đặc điểm:

  • Chỉ có động năng chuyển động nhiệt
  • Không có thế năng tương tác
  • Tỉ lệ thuận với nhiệt độ

Các dạng bài tập

1 Dạng 1: Tính áp suất theo mô hình động học

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • p = (1/3)nmv²
  • Hoặc p = (2/3)nWđ

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ 1: Tính áp suất của khí có n = 2,7.10²⁵ phân tử/m³, m = 5.10⁻²⁶ kg, v² = 9.10⁵ m²/s².
GIẢI

Giải:

p = (1/3).n.m.v² = (1/3).2,7.10²⁵.5.10⁻²⁶.9.10⁵ = 40500 Pa

2 Dạng 2: Tính động năng và vận tốc

Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Wđ = (3/2)kBT
  • v = √(3RT/M)

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ 2: Tính động năng trung bình của phân tử ở 300K.
GIẢI

Giải:

Wđ = (3/2)kBT = 1,5.1,38.10⁻²³.300 = 6,21.10⁻²¹ J

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 17 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 2. Khí lí tưởng