🟡 Trung bình 45 phút
Khái niệm Văn minh. Một số nền văn minh phương Đông thời cổ - trung đại
Tìm hiểu về khái niệm văn minh và các nền văn minh phương Đông thời cổ - trung đại
Chương: Chủ đề 3: Một số nền văn minh thế giới thời kì cổ-trung đại
Khái niệm Văn minh và các nền văn minh phương Đông
1. Khái niệm Văn minh
a) Định nghĩa
- Văn minh: Là trình độ phát triển cao về vật chất và tinh thần của một cộng đồng người trong một thời kỳ lịch sử nhất định
- Đặc trưng: Có chữ viết, tổ chức nhà nước, đô thị, nghề nghiệp phân hóa
- Phạm vi: Bao gồm nhiều lĩnh vực: kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội
b) Các yếu tố cấu thành văn minh
- Kinh tế: Nông nghiệp, thủ công nghiệp, thương mại phát triển
- Chính trị: Có tổ chức nhà nước, pháp luật
- Văn hóa: Chữ viết, tôn giáo, nghệ thuật, khoa học
- Xã hội: Phân tầng xã hội, đô thị hóa
c) Điều kiện hình thành văn minh
- Điều kiện tự nhiên thuận lợi
- Nông nghiệp phát triển, có thặng dư
- Xuất hiện chữ viết
- Hình thành nhà nước
2. Nền văn minh Ai Cập cổ đại
a) Điều kiện hình thành
- Vị trí: Lưu vực sông Nin, Bắc Phi
- Thời gian: Khoảng 3100 TCN - 30 TCN
- Điều kiện tự nhiên: Sông Nin định kỳ lũ, đất đai màu mỡ
b) Thành tựu văn minh
- Chính trị:
- Nhà nước thống nhất sớm (3100 TCN)
- Chế độ quân chủ chuyên chế, Pharaoh là vua tối cao
- Bộ máy quan lại phát triển
- Kinh tế:
- Nông nghiệp phát triển: trồng lúa mì, lúa mạch
- Thủ công nghiệp: dệt vải, gốm sứ, kim loại
- Thương mại phát triển
- Văn hóa:
- Chữ viết tượng hình (hieroglyph)
- Kiến trúc: Kim tự tháp, đền thờ
- Tôn giáo: Đa thần, thờ thần Mặt trời Ra
- Khoa học: Toán học, thiên văn, y học
c) Ý nghĩa
- Một trong những nền văn minh cổ nhất thế giới
- Ảnh hưởng đến các nền văn minh khác
- Di sản văn hóa quý giá của nhân loại
3. Nền văn minh Lưỡng Hà (Mesopotamia)
a) Điều kiện hình thành
- Vị trí: Lưu vực sông Tigris và Euphrates, Tây Á
- Thời gian: Khoảng 3500 TCN - 539 TCN
- Các quốc gia: Sumer, Akkad, Babylon, Assyria
b) Thành tựu văn minh
- Chính trị:
- Các thành bang độc lập
- Bộ luật Hammurabi (Babylon) - bộ luật cổ nhất
- Đế chế Assyria hùng mạnh
- Kinh tế:
- Nông nghiệp: hệ thống thủy lợi phát triển
- Thủ công nghiệp và thương mại phát triển
- Văn hóa:
- Chữ viết hình nêm
- Kiến trúc: Vườn treo Babylon
- Khoa học: Toán học (hệ 60), thiên văn học
- Tôn giáo: Đa thần
c) Ý nghĩa
- Cái nôi của văn minh nhân loại
- Nhiều phát minh quan trọng: bánh xe, chữ viết
- Ảnh hưởng sâu rộng đến các nền văn minh sau
4. Nền văn minh Ấn Độ cổ đại
a) Điều kiện hình thành
- Vị trí: Lưu vực sông Ấn và Hằng, Nam Á
- Thời gian: Khoảng 2500 TCN - thế kỷ 6 SCN
- Giai đoạn: Văn minh Harappa, thời kỳ Vệ Đà, các đế chế
b) Thành tựu văn minh
- Chính trị:
- Các vương quốc nhỏ
- Đế chế Maurya thống nhất (322-185 TCN)
- Chế độ đẳng cấp (varna)
- Kinh tế:
- Nông nghiệp: trồng lúa, bông
- Thủ công nghiệp phát triển
- Thương mại với các nước
- Văn hóa:
- Tôn giáo: Ấn Độ giáo, Phật giáo, Jaina giáo
- Văn học: Vệ Đà, Mahabharata, Ramayana
- Khoa học: Toán học (số 0), y học
- Nghệ thuật: Kiến trúc, điêu khắc
c) Ý nghĩa
- Nền văn minh đa dạng và phong phú
- Phật giáo lan rộng ra châu Á
- Đóng góp quan trọng cho khoa học thế giới
5. Nền văn minh Trung Hoa cổ đại
a) Điều kiện hình thành
- Vị trí: Lưu vực sông Hoàng Hà và Dương Tử, Đông Á
- Thời gian: Từ thế kỷ 21 TCN
- Các triều đại: Hạ, Thương, Chu, Tần, Hán...
b) Thành tựu văn minh
- Chính trị:
- Nhà nước thống nhất sớm
- Chế độ quân chủ chuyên chế
- Bộ máy quan lại hoàn chỉnh
- Vạn Lý Trường Thành
- Kinh tế:
- Nông nghiệp phát triển: trồng lúa, kê
- Thủ công nghiệp: lụa, sứ, đồng
- Con đường tơ lụa
- Văn hóa:
- Chữ Hán
- Tư tưởng: Nho giáo, Đạo giáo
- Khoa học: La bàn, giấy, thuốc súng, in ấn
- Văn học, nghệ thuật phong phú
c) Ý nghĩa
- Nền văn minh lâu đời và liên tục
- Ảnh hưởng sâu rộng đến Đông Á
- Nhiều phát minh vĩ đại của nhân loại