Bài 8. Sulfuric acid và muối sulfate
Tìm hiểu về cấu tạo, tính chất của axit sulfuric, muối sulfate và ứng dụng trong công nghiệp.
Lý thuyết Sulfuric acid và Muối sulfate
1. Axit sulfuric (H₂SO₄)
a) Tính chất vật lý
- Trạng thái: Chất lỏng sánh, không màu, không mùi
- Khối lượng riêng: d = 1.84 g/cm³ (nặng gần gấp đôi nước)
- Nhiệt độ sôi: 338°C
- Độ tan: Tan vô hạn trong nước, tỏa nhiệt mạnh
- Hút ẩm: Hút ẩm mạnh, làm khô các chất
Lưu ý khi pha loãng H₂SO₄:
Phải rót từ từ H₂SO₄ đặc vào nước, không được rót nước vào axit (nguy hiểm, bắn axit)
b) Tính chất hóa học của H₂SO₄ loãng
1. Tính axit mạnh:
H₂SO₄ → 2H⁺ + SO₄²⁻
a) Làm đổi màu chất chỉ thị:
Quỳ tím → đỏ
b) Tác dụng với bazơ:
H₂SO₄ + 2NaOH → Na₂SO₄ + 2H₂O
H₂SO₄ + Ca(OH)₂ → CaSO₄ + 2H₂O
c) Tác dụng với oxit bazơ:
H₂SO₄ + CuO → CuSO₄ + H₂O
H₂SO₄ + FeO → FeSO₄ + H₂O
d) Tác dụng với muối:
H₂SO₄ + BaCl₂ → BaSO₄↓ + 2HCl
H₂SO₄ + CaCO₃ → CaSO₄ + H₂O + CO₂↑
e) Tác dụng với kim loại (trước H):
H₂SO₄(loãng) + Zn → ZnSO₄ + H₂↑
H₂SO₄(loãng) + Fe → FeSO₄ + H₂↑
Lưu ý: H₂SO₄ loãng không tác dụng với Cu, Ag, Au
2. Tính chất hóa học của H₂SO₄ đặc
a) Tính axit mạnh
Tương tự H₂SO₄ loãng nhưng mạnh hơn
b) Tính oxi hóa mạnh
1. Tác dụng với kim loại:
a) Kim loại hoạt động trung bình (Cu, Ag):
Cu + 2H₂SO₄(đặc) → CuSO₄ + SO₂↑ + 2H₂O
2Ag + 2H₂SO₄(đặc) → Ag₂SO₄ + SO₂↑ + 2H₂O
Sản phẩm khử: SO₂ (khí mùi hắc)
b) Kim loại hoạt động mạnh (Zn, Fe, Al):
3Zn + 4H₂SO₄(đặc) → 3ZnSO₄ + S↓ + 4H₂O
4Zn + 5H₂SO₄(đặc) → 4ZnSO₄ + H₂S↑ + 4H₂O
Sản phẩm khử: SO₂, S, H₂S (tùy nồng độ và nhiệt độ)
Lưu ý:
- Al, Fe, Cr bị thụ động hóa với H₂SO₄ đặc, nguội
- Au, Pt không tan trong H₂SO₄
2. Tác dụng với phi kim:
C + 2H₂SO₄(đặc) → CO₂↑ + 2SO₂↑ + 2H₂O
S + 2H₂SO₄(đặc) → 3SO₂↑ + 2H₂O
P + 5H₂SO₄(đặc) → H₃PO₄ + 5SO₂↑ + 2H₂O
c) Tính háo nước
Hút ẩm mạnh:
- Làm khô các khí: H₂, O₂, N₂, CO₂, SO₂
- Không dùng làm khô NH₃, H₂S (phản ứng với H₂SO₄)
Tính chất đặc biệt:
H₂SO₄ đặc làm đen đường, giấy, vải (chứa C, H, O):
C₁₂H₂₂O₁₁ → 12C + 11H₂O (màu đen)
Cơ chế: H₂SO₄ đặc lấy H₂O từ hợp chất hữu cơ, để lại C (than)
3. Muối sulfate
a) Tính chất chung
- Muối của axit mạnh
- Hầu hết tan trong nước (trừ BaSO₄, PbSO₄, CaSO₄ ít tan)
- Bền với nhiệt
b) Nhận biết ion SO₄²⁻
Phương pháp:
Cho dung dịch BaCl₂ hoặc Ba(NO₃)₂ vào dung dịch chứa SO₄²⁻
Ba²⁺ + SO₄²⁻ → BaSO₄↓ (kết tủa trắng)
Đặc điểm:
- Kết tủa trắng
- Không tan trong axit (HCl, HNO₃)
c) Một số muối sulfate quan trọng
1. CuSO₄.5H₂O (đồng(II) sulfate ngậm nước):
- Tinh thể màu xanh
- Dùng điều chế dung dịch Fehling (nhận biết aldehyde)
- Diệt nấm, tảo trong nông nghiệp
2. FeSO₄.7H₂O (sắt(II) sulfate ngậm nước):
- Tinh thể màu xanh nhạt
- Dùng làm thuốc bổ máu
- Xử lý nước thải
3. (NH₄)₂SO₄ (ammonium sulfate):
- Phân bón chứa N và S
- Tan nhiều trong nước
4. BaSO₄ (barium sulfate):
- Không tan trong nước và axit
- Dùng chụp X-quang đường tiêu hóa
- Sản xuất sơn trắng
4. Điều chế và ứng dụng H₂SO₄
a) Điều chế H₂SO₄
1. Trong phòng thí nghiệm:
Không điều chế (mua sẵn)
2. Trong công nghiệp (phương pháp tiếp xúc):
Giai đoạn 1: Sản xuất SO₂
S + O₂ → SO₂
Hoặc: 4FeS₂ + 11O₂ → 2Fe₂O₃ + 8SO₂
Giai đoạn 2: Oxi hóa SO₂ thành SO₃
2SO₂ + O₂ ⇌ 2SO₃
Điều kiện: t° = 400-500°C, xúc tác V₂O₅, P = 1-2 atm
Giai đoạn 3: Hấp thụ SO₃
SO₃ + H₂O → H₂SO₄
Thực tế: Dùng H₂SO₄ 98% hấp thụ SO₃ (tránh tạo sương axit)
SO₃ + H₂SO₄ 98% → H₂S₂O₇ (oleum)
H₂S₂O₇ + H₂O → 2H₂SO₄
b) Ứng dụng của H₂SO₄
1. Sản xuất phân bón:
- (NH₄)₂SO₄ (ammonium sulfate)
- Superphosphate: Ca(H₂PO₄)₂
2. Sản xuất hóa chất:
- Axit khác: HCl, HNO₃, H₃PO₄
- Muối sulfate
- Chất màu, dược phẩm
3. Lọc dầu mỏ:
- Loại bỏ tạp chất
- Tinh chế xăng, dầu
4. Sản xuất pin, ắc quy:
- Ắc quy chì-axit (dùng H₂SO₄ loãng)
5. Công nghiệp khác:
- Sản xuất giấy, tơ sợi
- Chế biến kim loại
- Sản xuất thuốc nổ
c) An toàn khi sử dụng H₂SO₄
1. Bảo hộ:
- Đeo găng tay cao su
- Kính bảo hộ
- Áo choàng
2. Pha loãng:
- Rót từ từ axit vào nước
- Khuấy đều
- Không rót nước vào axit
3. Xử lý khi bị dính:
- Rửa ngay bằng nước nhiều
- Trung hòa bằng dung dịch NaHCO₃ loãng
- Đến cơ sở y tế nếu nghiêm trọng
4. Bảo quản:
- Chai thủy tinh hoặc nhựa chuyên dụng
- Nơi thoáng mát, tránh ánh sáng
- Xa chất dễ cháy
Các dạng bài tập
Dạng 1: Dạng 1: Tính chất của H₂SO₄ đặc với kim loại
Phương pháp giải:
Phương pháp:
- Xác định sản phẩm khử (SO₂, S, H₂S)
- Viết phương trình phản ứng
- Tính toán theo phương trình
Ví dụ:
a) Phương trình:
Cu + 2H₂SO₄(đặc) → CuSO₄ + SO₂↑ + 2H₂O
b) Tính thể tích SO₂:
Bước 1: Tính số mol Cu
n(Cu) = 6.4 / 64 = 0.1 mol
Bước 2: Tính số mol SO₂
Theo phương trình: n(SO₂) = n(Cu) = 0.1 mol
Bước 3: Tính thể tích
V(SO₂) = 0.1 × 22.4 = 2.24 lít
c) Tính khối lượng muối:
n(CuSO₄) = n(Cu) = 0.1 mol
M(CuSO₄) = 64 + 32 + 64 = 160 g/mol
m(CuSO₄) = 0.1 × 160 = 16 g
Đáp án: b) 2.24 lít; c) 16 g
Dạng 2: Dạng 2: Nhận biết ion SO₄²⁻
Phương pháp giải:
Phương pháp:
- Dùng dung dịch BaCl₂ hoặc Ba(NO₃)₂
- Xuất hiện kết tủa trắng BaSO₄
- Kết tủa không tan trong axit
Ví dụ:
a) Phương trình:
H₂SO₄ + BaCl₂ → BaSO₄↓ + 2HCl
Hoặc dạng ion: Ba²⁺ + SO₄²⁻ → BaSO₄↓
b) Tính khối lượng kết tủa:
Bước 1: Tính số mol H₂SO₄
n(H₂SO₄) = 0.2 × 0.5 = 0.1 mol
Bước 2: Tính số mol BaSO₄
Theo phương trình: n(BaSO₄) = n(H₂SO₄) = 0.1 mol
Bước 3: Tính khối lượng
M(BaSO₄) = 137 + 32 + 64 = 233 g/mol
m(BaSO₄) = 0.1 × 233 = 23.3 g
c) Giải thích hiện tượng:
- Xuất hiện kết tủa trắng BaSO₄
- Kết tủa không tan trong nước
- Kết tủa không tan trong axit (HCl, HNO₃)
- Đây là phản ứng đặc trưng để nhận biết ion SO₄²⁻
Đáp án: b) 23.3 g
Dạng 3: Dạng 3: Bài toán thực tế về sản xuất H₂SO₄
Phương pháp giải:
Phương pháp:
- Áp dụng các giai đoạn sản xuất
- Tính toán theo hiệu suất
- Phân tích quy trình công nghiệp
Ví dụ:
a) Tính khối lượng FeS₂:
Bước 1: Tính khối lượng H₂SO₄ nguyên chất
m(H₂SO₄ nguyên chất) = 1000 × 98% = 980 tấn = 980000 kg
Bước 2: Tính số mol H₂SO₄
n(H₂SO₄) = 980000000 / 98 = 10⁷ mol
Bước 3: Viết phương trình tổng quát
4FeS₂ + 11O₂ → 2Fe₂O₃ + 8SO₂
2SO₂ + O₂ → 2SO₃
SO₃ + H₂O → H₂SO₄
Tổng hợp: 4FeS₂ → 8H₂SO₄
Tỉ lệ: 1 mol FeS₂ → 2 mol H₂SO₄
Bước 4: Tính theo lý thuyết
n(FeS₂) lý thuyết = n(H₂SO₄) / 2 = 10⁷ / 2 = 5×10⁶ mol
Bước 5: Tính theo hiệu suất
n(FeS₂) thực tế = 5×10⁶ / 0.8 = 6.25×10⁶ mol
M(FeS₂) = 56 + 64 = 120 g/mol
m(FeS₂) = 6.25×10⁶ × 120 = 7.5×10⁸ g = 750 tấn
b) Tính thể tích SO₂:
Từ phương trình: 4FeS₂ → 8SO₂
n(SO₂) = 2 × n(FeS₂) lý thuyết = 2 × 5×10⁶ = 10⁷ mol
V(SO₂) = 10⁷ × 22.4 = 2.24×10⁸ lít = 224000 m³
c) Giải thích điều kiện sản xuất:
1. Tại sao dùng xúc tác V₂O₅?
Phản ứng: 2SO₂ + O₂ ⇌ 2SO₃
Vai trò của V₂O₅:
- Tăng tốc độ phản ứng: Giảm năng lượng hoạt hóa, phản ứng xảy ra nhanh hơn
- Giúp đạt cân bằng nhanh: Không cần chờ lâu
- Tiết kiệm thời gian: Tăng năng suất
- Không làm thay đổi hiệu suất: Xúc tác không chuyển dịch cân bằng
Tại sao chọn V₂O₅?
- Hoạt tính cao ở 400-500°C
- Bền, không bị nhiễm độc dễ
- Giá thành hợp lý
2. Tại sao dùng nhiệt độ 400-500°C?
Phân tích:
Phản ứng: 2SO₂ + O₂ ⇌ 2SO₃ ΔH < 0 (tỏa nhiệt)
Nếu nhiệt độ quá thấp (< 400°C):
- Tốc độ phản ứng chậm
- Xúc tác hoạt động kém
- Năng suất thấp
Nếu nhiệt độ quá cao (> 500°C):
- Phản ứng tỏa nhiệt → Tăng T làm cân bằng chuyển nghịch
- Hiệu suất SO₃ giảm
- Lãng phí năng lượng
Nhiệt độ tối ưu 400-500°C:
- Cân bằng giữa tốc độ và hiệu suất
- Xúc tác hoạt động tốt nhất
- Hiệu suất SO₃ đạt 95-98%
- Tiết kiệm năng lượng
d) Tác động môi trường và biện pháp:
Tác động môi trường:
1. Khí thải SO₂:
- Gây mưa axit
- Ô nhiễm không khí
- Ảnh hưởng sức khỏe
2. Bụi Fe₂O₃:
- Gây ô nhiễm bụi
- Ảnh hưởng hô hấp
3. Nước thải:
- Chứa axit, muối sulfate
- Gây ô nhiễm nguồn nước
Biện pháp xử lý:
1. Xử lý khí thải SO₂:
a) Thu hồi SO₂:
- SO₂ chưa phản ứng quay lại lò
- Tăng hiệu suất, giảm thải
b) Hấp thụ bằng kiềm:
SO₂ + Ca(OH)₂ → CaSO₃ + H₂O
Nếu còn SO₂ thoát ra (< 0.5%)
2. Xử lý bụi:
- Lắp bộ lọc tĩnh điện
- Thu hồi Fe₂O₃ (dùng làm nguyên liệu luyện thép)
3. Xử lý nước thải:
- Trung hòa bằng vôi
- Lắng, lọc trước khi thải
4. Giám sát môi trường:
- Đo liên tục nồng độ SO₂
- Kiểm tra chất lượng nước thải
- Báo cáo định kỳ
5. Công nghệ sạch hơn:
- Sử dụng S nguyên chất thay FeS₂ (ít tạp chất)
- Cải tiến quy trình, tăng hiệu suất
- Tái sử dụng nhiệt thải
Kết luận:
- Cần 750 tấn FeS₂/ngày, tạo 224000 m³ SO₂
- Dùng V₂O₅ ở 400-500°C để tối ưu tốc độ và hiệu suất
- Phải xử lý khí thải SO₂, bụi, nước thải để bảo vệ môi trường
- Kết hợp nhiều biện pháp: Thu hồi, xử lý, giám sát