🟡 Trung bình 45 phút

Bài 8. Sulfuric acid và muối sulfate

Tìm hiểu về cấu tạo, tính chất của axit sulfuric, muối sulfate và ứng dụng trong công nghiệp.

Chương: Chương 2: Nitrogen - Sulfur

Lý thuyết Sulfuric acid và Muối sulfate

1. Axit sulfuric (H₂SO₄)

a) Tính chất vật lý

  • Trạng thái: Chất lỏng sánh, không màu, không mùi
  • Khối lượng riêng: d = 1.84 g/cm³ (nặng gần gấp đôi nước)
  • Nhiệt độ sôi: 338°C
  • Độ tan: Tan vô hạn trong nước, tỏa nhiệt mạnh
  • Hút ẩm: Hút ẩm mạnh, làm khô các chất

Lưu ý khi pha loãng H₂SO₄:

Phải rót từ từ H₂SO₄ đặc vào nước, không được rót nước vào axit (nguy hiểm, bắn axit)

b) Tính chất hóa học của H₂SO₄ loãng

1. Tính axit mạnh:

H₂SO₄ → 2H⁺ + SO₄²⁻

a) Làm đổi màu chất chỉ thị:

Quỳ tím → đỏ

b) Tác dụng với bazơ:

H₂SO₄ + 2NaOH → Na₂SO₄ + 2H₂O

H₂SO₄ + Ca(OH)₂ → CaSO₄ + 2H₂O

c) Tác dụng với oxit bazơ:

H₂SO₄ + CuO → CuSO₄ + H₂O

H₂SO₄ + FeO → FeSO₄ + H₂O

d) Tác dụng với muối:

H₂SO₄ + BaCl₂ → BaSO₄↓ + 2HCl

H₂SO₄ + CaCO₃ → CaSO₄ + H₂O + CO₂↑

e) Tác dụng với kim loại (trước H):

H₂SO₄(loãng) + Zn → ZnSO₄ + H₂↑

H₂SO₄(loãng) + Fe → FeSO₄ + H₂↑

Lưu ý: H₂SO₄ loãng không tác dụng với Cu, Ag, Au

2. Tính chất hóa học của H₂SO₄ đặc

a) Tính axit mạnh

Tương tự H₂SO₄ loãng nhưng mạnh hơn

b) Tính oxi hóa mạnh

1. Tác dụng với kim loại:

a) Kim loại hoạt động trung bình (Cu, Ag):

Cu + 2H₂SO₄(đặc) → CuSO₄ + SO₂↑ + 2H₂O

2Ag + 2H₂SO₄(đặc) → Ag₂SO₄ + SO₂↑ + 2H₂O

Sản phẩm khử: SO₂ (khí mùi hắc)

b) Kim loại hoạt động mạnh (Zn, Fe, Al):

3Zn + 4H₂SO₄(đặc) → 3ZnSO₄ + S↓ + 4H₂O

4Zn + 5H₂SO₄(đặc) → 4ZnSO₄ + H₂S↑ + 4H₂O

Sản phẩm khử: SO₂, S, H₂S (tùy nồng độ và nhiệt độ)

Lưu ý:

  • Al, Fe, Cr bị thụ động hóa với H₂SO₄ đặc, nguội
  • Au, Pt không tan trong H₂SO₄

2. Tác dụng với phi kim:

C + 2H₂SO₄(đặc) → CO₂↑ + 2SO₂↑ + 2H₂O

S + 2H₂SO₄(đặc) → 3SO₂↑ + 2H₂O

P + 5H₂SO₄(đặc) → H₃PO₄ + 5SO₂↑ + 2H₂O

c) Tính háo nước

Hút ẩm mạnh:

  • Làm khô các khí: H₂, O₂, N₂, CO₂, SO₂
  • Không dùng làm khô NH₃, H₂S (phản ứng với H₂SO₄)

Tính chất đặc biệt:

H₂SO₄ đặc làm đen đường, giấy, vải (chứa C, H, O):

C₁₂H₂₂O₁₁ → 12C + 11H₂O (màu đen)

Cơ chế: H₂SO₄ đặc lấy H₂O từ hợp chất hữu cơ, để lại C (than)

3. Muối sulfate

a) Tính chất chung

  • Muối của axit mạnh
  • Hầu hết tan trong nước (trừ BaSO₄, PbSO₄, CaSO₄ ít tan)
  • Bền với nhiệt

b) Nhận biết ion SO₄²⁻

Phương pháp:

Cho dung dịch BaCl₂ hoặc Ba(NO₃)₂ vào dung dịch chứa SO₄²⁻

Ba²⁺ + SO₄²⁻ → BaSO₄↓ (kết tủa trắng)

Đặc điểm:

  • Kết tủa trắng
  • Không tan trong axit (HCl, HNO₃)

c) Một số muối sulfate quan trọng

1. CuSO₄.5H₂O (đồng(II) sulfate ngậm nước):

  • Tinh thể màu xanh
  • Dùng điều chế dung dịch Fehling (nhận biết aldehyde)
  • Diệt nấm, tảo trong nông nghiệp

2. FeSO₄.7H₂O (sắt(II) sulfate ngậm nước):

  • Tinh thể màu xanh nhạt
  • Dùng làm thuốc bổ máu
  • Xử lý nước thải

3. (NH₄)₂SO₄ (ammonium sulfate):

  • Phân bón chứa N và S
  • Tan nhiều trong nước

4. BaSO₄ (barium sulfate):

  • Không tan trong nước và axit
  • Dùng chụp X-quang đường tiêu hóa
  • Sản xuất sơn trắng

4. Điều chế và ứng dụng H₂SO₄

a) Điều chế H₂SO₄

1. Trong phòng thí nghiệm:

Không điều chế (mua sẵn)

2. Trong công nghiệp (phương pháp tiếp xúc):

Giai đoạn 1: Sản xuất SO₂

S + O₂ → SO₂

Hoặc: 4FeS₂ + 11O₂ → 2Fe₂O₃ + 8SO₂

Giai đoạn 2: Oxi hóa SO₂ thành SO₃

2SO₂ + O₂ ⇌ 2SO₃

Điều kiện: t° = 400-500°C, xúc tác V₂O₅, P = 1-2 atm

Giai đoạn 3: Hấp thụ SO₃

SO₃ + H₂O → H₂SO₄

Thực tế: Dùng H₂SO₄ 98% hấp thụ SO₃ (tránh tạo sương axit)

SO₃ + H₂SO₄ 98% → H₂S₂O₇ (oleum)

H₂S₂O₇ + H₂O → 2H₂SO₄

b) Ứng dụng của H₂SO₄

1. Sản xuất phân bón:

  • (NH₄)₂SO₄ (ammonium sulfate)
  • Superphosphate: Ca(H₂PO₄)₂

2. Sản xuất hóa chất:

  • Axit khác: HCl, HNO₃, H₃PO₄
  • Muối sulfate
  • Chất màu, dược phẩm

3. Lọc dầu mỏ:

  • Loại bỏ tạp chất
  • Tinh chế xăng, dầu

4. Sản xuất pin, ắc quy:

  • Ắc quy chì-axit (dùng H₂SO₄ loãng)

5. Công nghiệp khác:

  • Sản xuất giấy, tơ sợi
  • Chế biến kim loại
  • Sản xuất thuốc nổ

c) An toàn khi sử dụng H₂SO₄

1. Bảo hộ:

  • Đeo găng tay cao su
  • Kính bảo hộ
  • Áo choàng

2. Pha loãng:

  • Rót từ từ axit vào nước
  • Khuấy đều
  • Không rót nước vào axit

3. Xử lý khi bị dính:

  • Rửa ngay bằng nước nhiều
  • Trung hòa bằng dung dịch NaHCO₃ loãng
  • Đến cơ sở y tế nếu nghiêm trọng

4. Bảo quản:

  • Chai thủy tinh hoặc nhựa chuyên dụng
  • Nơi thoáng mát, tránh ánh sáng
  • Xa chất dễ cháy

Các dạng bài tập

Dạng 1: Dạng 1: Tính chất của H₂SO₄ đặc với kim loại

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Xác định sản phẩm khử (SO₂, S, H₂S)
  • Viết phương trình phản ứng
  • Tính toán theo phương trình

Ví dụ:

Ví dụ: Cho 6.4 g Cu tác dụng với H₂SO₄ đặc dư, đun nóng. a) Viết phương trình. b) Tính thể tích khí SO₂ (đktc) thoát ra. c) Tính khối lượng muối tạo thành.

a) Phương trình:

Cu + 2H₂SO₄(đặc) → CuSO₄ + SO₂↑ + 2H₂O

b) Tính thể tích SO₂:

Bước 1: Tính số mol Cu

n(Cu) = 6.4 / 64 = 0.1 mol

Bước 2: Tính số mol SO₂

Theo phương trình: n(SO₂) = n(Cu) = 0.1 mol

Bước 3: Tính thể tích

V(SO₂) = 0.1 × 22.4 = 2.24 lít

c) Tính khối lượng muối:

n(CuSO₄) = n(Cu) = 0.1 mol

M(CuSO₄) = 64 + 32 + 64 = 160 g/mol

m(CuSO₄) = 0.1 × 160 = 16 g

Đáp án: b) 2.24 lít; c) 16 g

Dạng 2: Dạng 2: Nhận biết ion SO₄²⁻

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Dùng dung dịch BaCl₂ hoặc Ba(NO₃)₂
  • Xuất hiện kết tủa trắng BaSO₄
  • Kết tủa không tan trong axit

Ví dụ:

Ví dụ: Cho 200 ml dung dịch H₂SO₄ 0.5M tác dụng với dung dịch BaCl₂ dư. a) Viết phương trình. b) Tính khối lượng kết tủa. c) Giải thích hiện tượng.

a) Phương trình:

H₂SO₄ + BaCl₂ → BaSO₄↓ + 2HCl

Hoặc dạng ion: Ba²⁺ + SO₄²⁻ → BaSO₄↓

b) Tính khối lượng kết tủa:

Bước 1: Tính số mol H₂SO₄

n(H₂SO₄) = 0.2 × 0.5 = 0.1 mol

Bước 2: Tính số mol BaSO₄

Theo phương trình: n(BaSO₄) = n(H₂SO₄) = 0.1 mol

Bước 3: Tính khối lượng

M(BaSO₄) = 137 + 32 + 64 = 233 g/mol

m(BaSO₄) = 0.1 × 233 = 23.3 g

c) Giải thích hiện tượng:

  • Xuất hiện kết tủa trắng BaSO₄
  • Kết tủa không tan trong nước
  • Kết tủa không tan trong axit (HCl, HNO₃)
  • Đây là phản ứng đặc trưng để nhận biết ion SO₄²⁻

Đáp án: b) 23.3 g

Dạng 3: Dạng 3: Bài toán thực tế về sản xuất H₂SO₄

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Áp dụng các giai đoạn sản xuất
  • Tính toán theo hiệu suất
  • Phân tích quy trình công nghiệp

Ví dụ:

Ví dụ: Một nhà máy sản xuất H₂SO₄ từ quặng pyrite (FeS₂) với công suất 1000 tấn H₂SO₄ 98% mỗi ngày. a) Tính khối lượng FeS₂ cần dùng (hiệu suất toàn bộ 80%). b) Tính thể tích SO₂ (đktc) tạo ra. c) Giải thích tại sao phải dùng xúc tác V₂O₅ và nhiệt độ 400-500°C. d) Phân tích tác động môi trường và biện pháp xử lý.

a) Tính khối lượng FeS₂:

Bước 1: Tính khối lượng H₂SO₄ nguyên chất

m(H₂SO₄ nguyên chất) = 1000 × 98% = 980 tấn = 980000 kg

Bước 2: Tính số mol H₂SO₄

n(H₂SO₄) = 980000000 / 98 = 10⁷ mol

Bước 3: Viết phương trình tổng quát

4FeS₂ + 11O₂ → 2Fe₂O₃ + 8SO₂

2SO₂ + O₂ → 2SO₃

SO₃ + H₂O → H₂SO₄

Tổng hợp: 4FeS₂ → 8H₂SO₄

Tỉ lệ: 1 mol FeS₂ → 2 mol H₂SO₄

Bước 4: Tính theo lý thuyết

n(FeS₂) lý thuyết = n(H₂SO₄) / 2 = 10⁷ / 2 = 5×10⁶ mol

Bước 5: Tính theo hiệu suất

n(FeS₂) thực tế = 5×10⁶ / 0.8 = 6.25×10⁶ mol

M(FeS₂) = 56 + 64 = 120 g/mol

m(FeS₂) = 6.25×10⁶ × 120 = 7.5×10⁸ g = 750 tấn

b) Tính thể tích SO₂:

Từ phương trình: 4FeS₂ → 8SO₂

n(SO₂) = 2 × n(FeS₂) lý thuyết = 2 × 5×10⁶ = 10⁷ mol

V(SO₂) = 10⁷ × 22.4 = 2.24×10⁸ lít = 224000 m³

c) Giải thích điều kiện sản xuất:

1. Tại sao dùng xúc tác V₂O₅?

Phản ứng: 2SO₂ + O₂ ⇌ 2SO₃

Vai trò của V₂O₅:

  • Tăng tốc độ phản ứng: Giảm năng lượng hoạt hóa, phản ứng xảy ra nhanh hơn
  • Giúp đạt cân bằng nhanh: Không cần chờ lâu
  • Tiết kiệm thời gian: Tăng năng suất
  • Không làm thay đổi hiệu suất: Xúc tác không chuyển dịch cân bằng

Tại sao chọn V₂O₅?

  • Hoạt tính cao ở 400-500°C
  • Bền, không bị nhiễm độc dễ
  • Giá thành hợp lý

2. Tại sao dùng nhiệt độ 400-500°C?

Phân tích:

Phản ứng: 2SO₂ + O₂ ⇌ 2SO₃ ΔH < 0 (tỏa nhiệt)

Nếu nhiệt độ quá thấp (< 400°C):

  • Tốc độ phản ứng chậm
  • Xúc tác hoạt động kém
  • Năng suất thấp

Nếu nhiệt độ quá cao (> 500°C):

  • Phản ứng tỏa nhiệt → Tăng T làm cân bằng chuyển nghịch
  • Hiệu suất SO₃ giảm
  • Lãng phí năng lượng

Nhiệt độ tối ưu 400-500°C:

  • Cân bằng giữa tốc độ và hiệu suất
  • Xúc tác hoạt động tốt nhất
  • Hiệu suất SO₃ đạt 95-98%
  • Tiết kiệm năng lượng

d) Tác động môi trường và biện pháp:

Tác động môi trường:

1. Khí thải SO₂:

  • Gây mưa axit
  • Ô nhiễm không khí
  • Ảnh hưởng sức khỏe

2. Bụi Fe₂O₃:

  • Gây ô nhiễm bụi
  • Ảnh hưởng hô hấp

3. Nước thải:

  • Chứa axit, muối sulfate
  • Gây ô nhiễm nguồn nước

Biện pháp xử lý:

1. Xử lý khí thải SO₂:

a) Thu hồi SO₂:

  • SO₂ chưa phản ứng quay lại lò
  • Tăng hiệu suất, giảm thải

b) Hấp thụ bằng kiềm:

SO₂ + Ca(OH)₂ → CaSO₃ + H₂O

Nếu còn SO₂ thoát ra (< 0.5%)

2. Xử lý bụi:

  • Lắp bộ lọc tĩnh điện
  • Thu hồi Fe₂O₃ (dùng làm nguyên liệu luyện thép)

3. Xử lý nước thải:

  • Trung hòa bằng vôi
  • Lắng, lọc trước khi thải

4. Giám sát môi trường:

  • Đo liên tục nồng độ SO₂
  • Kiểm tra chất lượng nước thải
  • Báo cáo định kỳ

5. Công nghệ sạch hơn:

  • Sử dụng S nguyên chất thay FeS₂ (ít tạp chất)
  • Cải tiến quy trình, tăng hiệu suất
  • Tái sử dụng nhiệt thải

Kết luận:

  • Cần 750 tấn FeS₂/ngày, tạo 224000 m³ SO₂
  • Dùng V₂O₅ ở 400-500°C để tối ưu tốc độ và hiệu suất
  • Phải xử lý khí thải SO₂, bụi, nước thải để bảo vệ môi trường
  • Kết hợp nhiều biện pháp: Thu hồi, xử lý, giám sát

Bài tập (15)

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 2: Nitrogen - Sulfur