🟡 Trung bình 45 phút

Bài 18. Ôn tập chương 4: Hydrocarbon

Tổng hợp và ôn tập kiến thức về alkane, alkene, alkyne và aren.

Chương: Chương 4: Hydrocarbon

Ôn tập Chương 4: Hydrocarbon

1. So sánh các loại hydrocarbon

a) Bảng so sánh tổng quát

Đặc điểmAlkaneAlkeneAlkyneAren
Công thứcCₙH₂ₙ₊₂CₙH₂ₙCₙH₂ₙ₋₂CₙH₂ₙ₋₆
Liên kếtC-C (đơn)C=C (đôi)C≡C (ba)Vòng thơm
Lai hóasp³sp²spsp²
Hình họcTứ diệnPhẳngThẳngPhẳng
Phản ứng chínhThếCộngCộng, ThếThế
Với Br₂ (đktc)KhôngMất màuMất màuKhông
Với KMnO₄KhôngMất màuMất màuKhông
Cháy (n(CO₂):n(H₂O))n:n+1n:nn:n-1Phụ thuộc

b) Nhận biết các loại hydrocarbon

Phương pháp hóa học:

Thuốc thửAlkaneAlkeneAlkyneAren
Br₂/CCl₄Không đổiMất màuMất màuKhông đổi
KMnO₄Không đổiMất màuMất màuKhông đổi
AgNO₃/NH₃KhôngKhôngKết tủa vàngKhông

Phương pháp vật lý:

  • Đốt cháy: Quan sát ngọn lửa (nhiều C → lửa đen khói)
  • Tính n(CO₂)/n(H₂O) từ sản phẩm cháy
  • Xác định công thức phân tử

c) Chuyển hóa giữa các loại

Alkane ← H₂ → Alkene ← H₂ → Alkyne

Ví dụ:

CH₃-CH₃ ← H₂ (Ni) → CH₂=CH₂ ← H₂ (Pd) → CH≡CH

Cracking: Alkane nặng → Alkane nhẹ + Alkene

Reforming: Alkane → Aren (tăng chỉ số octane)

2. Phản ứng hóa học tổng hợp

a) Phản ứng thế

1. Thế halogen (alkane, aren):

CH₄ + Cl₂ → CH₃Cl + HCl (ánh sáng)

C₆H₆ + Br₂ → C₆H₅Br + HBr (Fe)

2. Thế nitro (aren):

C₆H₆ + HNO₃ → C₆H₅NO₂ + H₂O (H₂SO₄ đặc)

3. Thế kim loại (alkyne):

CH≡CH + 2AgNO₃ + 2NH₃ → CAg≡CAg↓ + 2NH₄NO₃

b) Phản ứng cộng

1. Cộng H₂:

CH₂=CH₂ + H₂ → CH₃-CH₃ (Ni, t°)

CH≡CH + H₂ → CH₂=CH₂ (Pd/PbCO₃)

C₆H₆ + 3H₂ → C₆H₁₂ (Ni, t° cao, p cao)

2. Cộng halogen:

CH₂=CH₂ + Br₂ → CH₂Br-CH₂Br

CH≡CH + 2Br₂ → CHBr₂-CHBr₂

3. Cộng HX (quy tắc Markovnikov):

CH₃-CH=CH₂ + HBr → CH₃-CHBr-CH₃ (chính)

4. Cộng H₂O:

CH₂=CH₂ + H₂O → CH₃-CH₂-OH (H₂SO₄, t°)

c) Phản ứng cháy

LoạiPTHH tổng quátĐặc điểm
AlkaneCₙH₂ₙ₊₂ + (3n+1)/2 O₂ → nCO₂ + (n+1)H₂On(H₂O) = n(CO₂) + 1
AlkeneCₙH₂ₙ + 3n/2 O₂ → nCO₂ + nH₂On(CO₂) = n(H₂O)
AlkyneCₙH₂ₙ₋₂ + (3n-1)/2 O₂ → nCO₂ + (n-1)H₂On(CO₂) = n(H₂O) + 1

d) Phản ứng trùng hợp

1. Từ alkene:

nCH₂=CH₂ → (-CH₂-CH₂-)ₙ (PE)

nCH₃-CH=CH₂ → (-CH(CH₃)-CH₂-)ₙ (PP)

2. Từ dẫn xuất:

nCH₂=CHCl → (-CH₂-CHCl-)ₙ (PVC)

nC₆H₅CH=CH₂ → (-CH(C₆H₅)-CH₂-)ₙ (PS)

e) Phản ứng đặc biệt

1. Cracking (tách):

C₁₆H₃₄ → C₈H₁₈ + C₈H₁₆ (t°, xt)

2. Reforming (đồng phân hóa):

CH₃-CH₂-CH₂-CH₃ → CH₃-CH(CH₃)-CH₃ (AlCl₃, t°)

3. Oxi hóa không hoàn toàn:

CH₂=CH₂ + [O] + H₂O → CH₂(OH)-CH₂(OH) (KMnO₄)

3. Nguồn gốc và ứng dụng

a) Nguồn hydrocarbon

1. Dầu mỏ:

  • Nguồn chính của hydrocarbon
  • Chưng cất phân đoạn
  • Cracking, reforming

Các phân đoạn:

Phân đoạnNhiệt độ sôiSố CỨng dụng
Khí< 40°CC₁-C₄LPG, nguyên liệu
Xăng40-200°CC₅-C₁₁Nhiên liệu xe
Dầu hỏa200-300°CC₁₁-C₁₆Nhiên liệu máy bay
Diesel300-400°CC₁₅-C₁₈Động cơ diesel
Dầu nhờn> 400°CC₁₈+Bôi trơn

2. Khí thiên nhiên:

  • Thành phần: CH₄ (70-90%), C₂H₆, C₃H₈, C₄H₁₀
  • Nhiên liệu sạch
  • Nguyên liệu hóa học

3. Than đá:

  • Chưng khô than → Khí than, dầu than
  • Nguồn aren (benzene, toluene)

b) Ứng dụng chính

1. Nhiên liệu:

  • Khí thiên nhiên: Nấu ăn, phát điện
  • LPG: Gas bếp, nhiên liệu xe
  • Xăng: Động cơ xăng
  • Diesel: Động cơ diesel, tàu thủy
  • Dầu hỏa: Máy bay

2. Nguyên liệu hóa học:

  • Ethylene → PE, PVC, ethanol
  • Propylene → PP, acrylic
  • Butadiene → Cao su tổng hợp
  • Benzene → Styren, phenol, aniline
  • Toluene → TNT, dung môi

3. Dung môi:

  • Hexane, heptane: Chiết xuất
  • Benzene, toluene: Sơn, keo

4. Vật liệu:

  • Plastic: PE, PP, PS, PVC
  • Cao su tổng hợp: SBR, Buna
  • Sợi tổng hợp: Nylon, polyester

c) Vấn đề môi trường

Tác động tiêu cực:

  • Cháy tạo CO₂ (khí nhà kính)
  • Cháy không hoàn toàn tạo CO (độc)
  • Rò rỉ CH₄ (hiệu ứng nhà kính mạnh)
  • Tràn dầu gây ô nhiễm biển
  • Rác thải plastic khó phân hủy

Giải pháp:

  • Sử dụng hiệu quả, tiết kiệm năng lượng
  • Chuyển sang năng lượng tái tạo
  • Tái chế plastic
  • Công nghệ CCS (bắt giữ CO₂)
  • Phát triển nhiên liệu sinh học

4. Phương pháp giải bài tập

a) Xác định công thức phân tử

Phương pháp 1: Từ % khối lượng

  • Giả sử 100g chất
  • Tính n(C), n(H)
  • Lập tỉ lệ → CTĐG
  • Tính M → CTPT

Phương pháp 2: Từ sản phẩm cháy

  • n(C) = n(CO₂)
  • n(H) = 2n(H₂O)
  • Lập tỉ lệ → CTĐG
  • Tính M → CTPT

Phương pháp 3: Từ mật độ hơi

  • M = 29 × d(không khí)
  • M = 2 × d(H₂)
  • Kết hợp với CTĐG → CTPT

b) Nhận biết loại hydrocarbon

Bước 1: Xác định công thức phân tử

Bước 2: So sánh với công thức chung

  • CₙH₂ₙ₊₂: Alkane
  • CₙH₂ₙ: Alkene hoặc cycloalkane
  • CₙH₂ₙ₋₂: Alkyne hoặc diene
  • CₙH₂ₙ₋₆: Aren (1 vòng benzene)

Bước 3: Dùng thuốc thử hóa học

  • Br₂/CCl₄: Alkene, alkyne mất màu
  • KMnO₄: Alkene, alkyne mất màu
  • AgNO₃/NH₃: Alkyne có H đầu mạch → kết tủa vàng

c) Bài toán hỗn hợp

Phương pháp:

  • Gọi số mol các chất: a, b, c...
  • Lập hệ phương trình từ dữ kiện
  • Giải hệ → Tìm a, b, c
  • Tính các đại lượng cần tìm

Các dữ kiện thường gặp:

  • Tổng số mol: a + b + c = ...
  • Khối lượng: M₁a + M₂b + M₃c = ...
  • Thể tích: (a + b + c) × 22.4 = ...
  • Sản phẩm cháy: n(CO₂), n(H₂O)
  • Phản ứng với Br₂, AgNO₃...

d) Bài toán thực tế

Các bước giải:

  • Phân tích quy trình sản xuất
  • Viết PTHH các giai đoạn
  • Tính toán theo hiệu suất từng giai đoạn
  • Đánh giá kinh tế, môi trường
  • Đề xuất cải tiến

Các dạng bài tập

Dạng 1: Dạng 1: Nhận biết và phân biệt hydrocarbon

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Xác định công thức phân tử
  • So sánh với công thức chung
  • Dùng thuốc thử hóa học
  • Viết PTHH minh họa

Ví dụ:

Ví dụ: Có 4 chất khí: CH₄, C₂H₄, C₂H₂, C₃H₈. Trình bày cách nhận biết từng chất bằng phương pháp hóa học.

Phương pháp nhận biết:

Bước 1: Dùng dung dịch Br₂/CCl₄

Hiện tượng:

  • C₂H₄: Mất màu (cộng Br₂)
  • C₂H₂: Mất màu (cộng Br₂)
  • CH₄, C₃H₈: Không đổi màu

PTHH:

C₂H₄ + Br₂ → C₂H₄Br₂

C₂H₂ + 2Br₂ → C₂H₂Br₄

Kết luận: Phân biệt được 2 nhóm

  • Nhóm 1: C₂H₄, C₂H₂ (mất màu)
  • Nhóm 2: CH₄, C₃H₈ (không đổi)

Bước 2: Phân biệt C₂H₄ và C₂H₂

Dùng dung dịch AgNO₃/NH₃:

Hiện tượng:

  • C₂H₂: Kết tủa vàng (acetylide bạc)
  • C₂H₄: Không có hiện tượng

PTHH:

CH≡CH + 2AgNO₃ + 2NH₃ → CAg≡CAg↓ + 2NH₄NO₃

Kết luận: Đã phân biệt được C₂H₄ và C₂H₂

Bước 3: Phân biệt CH₄ và C₃H₈

Phương pháp 1: Đốt cháy

CH₄ + 2O₂ → CO₂ + 2H₂O

C₃H₈ + 5O₂ → 3CO₂ + 4H₂O

Quan sát:

  • CH₄: Lửa sáng, ít khói
  • C₃H₈: Lửa sáng hơn, nhiều khói hơn (nhiều C)

Phương pháp 2: Tính n(CO₂)/n(H₂O)

  • CH₄: n(CO₂)/n(H₂O) = 1/2 = 0.5
  • C₃H₈: n(CO₂)/n(H₂O) = 3/4 = 0.75

Tóm tắt:

ChấtBr₂/CCl₄AgNO₃/NH₃Đốt cháy
CH₄Không đổiKhôngÍt khói
C₂H₄Mất màuKhông-
C₂H₂Mất màuKết tủa vàng-
C₃H₈Không đổiKhôngNhiều khói

Dạng 2: Dạng 2: Bài toán hỗn hợp hydrocarbon

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Gọi số mol các chất
  • Lập hệ phương trình
  • Giải hệ tìm số mol
  • Tính các đại lượng

Ví dụ:

Ví dụ: Hỗn hợp X gồm CH₄, C₂H₄, C₂H₂ có tỉ khối so với H₂ là 10.4. Đốt cháy hoàn toàn 11.2 lít (đktc) X thu được 15.68 lít CO₂ (đktc) và m gam H₂O. a) Tính m. b) Cho X qua dung dịch AgNO₃/NH₃ dư, tính khối lượng kết tủa. c) Tính % thể tích mỗi khí.

a) Tính khối lượng H₂O:

Bước 1: Tính số mol và khối lượng X

n(X) = 11.2 / 22.4 = 0.5 mol

M(X) = 10.4 × 2 = 20.8 g/mol

m(X) = 0.5 × 20.8 = 10.4g

Bước 2: Tính số mol CO₂

n(CO₂) = 15.68 / 22.4 = 0.7 mol

Bước 3: Bảo toàn khối lượng

m(X) + m(O₂) = m(CO₂) + m(H₂O)

Hoặc bảo toàn nguyên tố C và H:

n(C) trong X = n(CO₂) = 0.7 mol

m(C) = 0.7 × 12 = 8.4g

m(H) = m(X) - m(C) = 10.4 - 8.4 = 2g

n(H) = 2 / 1 = 2 mol

n(H₂O) = n(H) / 2 = 2 / 2 = 1 mol

m(H₂O) = 1 × 18 = 18g

b) Tính khối lượng kết tủa:

Chỉ C₂H₂ phản ứng với AgNO₃/NH₃:

CH≡CH + 2AgNO₃ + 2NH₃ → CAg≡CAg↓ + 2NH₄NO₃

Gọi: n(CH₄) = a, n(C₂H₄) = b, n(C₂H₂) = c

Hệ phương trình:

a + b + c = 0.5 (tổng mol)

a + 2b + 2c = 0.7 (bảo toàn C)

4a + 4b + 2c = 2 (bảo toàn H)

Giải hệ:

Từ PT1: a + b + c = 0.5

Từ PT2: a + 2b + 2c = 0.7 → b + c = 0.2

→ a = 0.5 - 0.2 = 0.3 mol

Từ PT3: 4a + 4b + 2c = 2

→ 4(0.3) + 4b + 2c = 2

→ 4b + 2c = 2 - 1.2 = 0.8

→ 2b + c = 0.4

Kết hợp: b + c = 0.2 và 2b + c = 0.4

→ b = 0.2 mol, c = 0 mol

Kiểm tra lại: Có vấn đề, thử lại

Giải đúng:

n(H) = 2 mol → 4a + 4b + 2c = 2

Chia 2: 2a + 2b + c = 1

Từ n(C): a + 2b + 2c = 0.7

Trừ: -a + c = -0.3 → c = a - 0.3

Từ a + b + c = 0.5 và c = a - 0.3:

a + b + a - 0.3 = 0.5 → 2a + b = 0.8

Từ 2a + 2b + c = 1 và c = a - 0.3:

2a + 2b + a - 0.3 = 1 → 3a + 2b = 1.3

Giải: 2a + b = 0.8 và 3a + 2b = 1.3

→ a = 0.3, b = 0.2, c = 0

Kết luận: Không có C₂H₂ → Không có kết tủa

m(kết tủa) = 0g

c) Tính % thể tích:

%V(CH₄) = 0.3/0.5 × 100% = 60%

%V(C₂H₄) = 0.2/0.5 × 100% = 40%

%V(C₂H₂) = 0%

Đáp án: a) m(H₂O) = 18g; b) m(kết tủa) = 0g; c) CH₄: 60%, C₂H₄: 40%, C₂H₂: 0%

Dạng 3: Dạng 3: Bài toán tổng hợp về sản xuất và ứng dụng

Phương pháp giải:

Phương pháp:

  • Phân tích quy trình nhiều giai đoạn
  • Tính toán hiệu suất từng giai đoạn
  • Đánh giá kinh tế và môi trường
  • Đề xuất cải tiến

Ví dụ:

Ví dụ: Quy trình sản xuất PVC từ khí thiên nhiên: CH₄ → C₂H₂ → C₂H₃Cl → PVC. a) Viết PTHH các giai đoạn. b) Từ 1000 m³ khí thiên nhiên (90% CH₄, đktc), hiệu suất giai đoạn 1: 80%, giai đoạn 2: 85%, giai đoạn 3: 90%, tính khối lượng PVC. c) Tính số ống nước PVC (mỗi ống 2kg) sản xuất được. d) Đánh giá và đề xuất cải tiến.

a) Các phương trình:

Giai đoạn 1: Tạo acetylene

2CH₄ → C₂H₂ + 3H₂ (t° rất cao, 1500°C)

Giai đoạn 2: Tạo vinyl chloride

C₂H₂ + HCl → CH₂=CHCl (HgCl₂, 150-200°C)

Giai đoạn 3: Trùng hợp PVC

nCH₂=CHCl → (-CH₂-CHCl-)ₙ (t°, p, xt)

b) Tính khối lượng PVC:

Bước 1: Tính số mol CH₄

V(CH₄) = 1000 × 90% = 900 m³ = 900,000 lít

n(CH₄) = 900,000 / 22.4 = 40,179 mol

Bước 2: Giai đoạn 1 (CH₄ → C₂H₂)

2CH₄ → C₂H₂

n(C₂H₂) lý thuyết = 40,179 / 2 = 20,089.5 mol

n(C₂H₂) thực tế = 20,089.5 × 80% = 16,071.6 mol

Bước 3: Giai đoạn 2 (C₂H₂ → C₂H₃Cl)

C₂H₂ + HCl → C₂H₃Cl

n(C₂H₃Cl) lý thuyết = 16,071.6 mol

n(C₂H₃Cl) thực tế = 16,071.6 × 85% = 13,660.9 mol

Bước 4: Giai đoạn 3 (C₂H₃Cl → PVC)

nC₂H₃Cl → (-C₂H₃Cl-)ₙ

Khối lượng bảo toàn: m(PVC) = m(C₂H₃Cl)

m(PVC) lý thuyết = 13,660.9 × 62.5 = 853,806 g = 853.8 kg

m(PVC) thực tế = 853.8 × 90% = 768.4 kg

c) Số ống nước:

Số ống = 768.4 / 2 = 384.2 ≈ 384 ống

d) Đánh giá và cải tiến:

Đánh giá quy trình:

Ưu điểm:

  • Nguyên liệu sẵn có (khí thiên nhiên)
  • Sản phẩm PVC có nhiều ứng dụng
  • Quy trình đã được tối ưu hóa

Nhược điểm:

  • Giai đoạn 1 tốn năng lượng (1500°C)
  • Hiệu suất tổng thấp: 80% × 85% × 90% = 61.2%
  • Phát thải CO₂ từ đốt CH₄
  • HCl độc, ăn mòn
  • PVC khó phân hủy

Đề xuất cải tiến:

1. Cải tiến giai đoạn 1 (CH₄ → C₂H₂):

  • Dùng plasma arc (hiệu quả hơn)
  • Thu hồi nhiệt thải
  • Tăng hiệu suất lên 85-90%

2. Phương pháp thay thế:

  • Từ ethylene: C₂H₄ + Cl₂ → C₂H₄Cl₂ → C₂H₃Cl + HCl
  • Hiệu suất cao hơn (90-95%)
  • Ít tốn năng lượng hơn
  • Phổ biến hơn hiện nay

3. Xử lý môi trường:

  • Thu hồi HCl tái sử dụng
  • Xử lý khí thải (lọc, hấp thụ)
  • Tái chế PVC phế thải
  • Nghiên cứu PVC phân hủy sinh học

4. Tối ưu hóa trùng hợp:

  • Xúc tác tốt hơn
  • Kiểm soát nhiệt độ, áp suất chính xác
  • Tăng hiệu suất lên 95%

Hiệu quả dự kiến:

Chỉ tiêuHiện tạiSau cải tiến
Hiệu suất tổng61.2%75-80%
Năng lượngCaoGiảm 30%
Phát thảiCaoGiảm 40%
Chi phí100%85%

Kết luận: Từ 1000 m³ khí thiên nhiên thu được 768.4 kg PVC, sản xuất được 384 ống nước. Có thể cải tiến để tăng hiệu suất lên 75-80% và giảm tác động môi trường.

Bài tập (15)

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 4: Hydrocarbon