Bài 7. Bài tập về sự chuyển hóa năng lượng trong dao động điều hòa
Luyện tập các bài tập về động năng, thế năng và sự chuyển hóa năng lượng trong dao động điều hòa.
Tổng hợp lý thuyết và phương pháp giải bài tập
1 1. Các công thức cần nhớ
Cơ năng:
$$W = \frac{1}{2}m\omega^2 A^2 = \frac{1}{2}kA^2$$
Động năng:
$$W_d = \frac{1}{2}mv^2 = W\left(1 - \frac{x^2}{A^2}\right)$$
Thế năng:
$$W_t = \frac{1}{2}kx^2 = W\frac{x^2}{A^2}$$
Liên hệ:
$$W_d + W_t = W = \text{hằng số}$$
Công thức liên hệ x và v:
$$v^2 = \omega^2(A^2 - x^2)$$
2 2. Các vị trí đặc biệt
Bảng giá trị:
| Vị trí | x | v | W_d | W_t |
|---|---|---|---|---|
| VTCB | 0 | ±Aω | W | 0 |
| Biên | ±A | 0 | 0 | W |
| x=±A/2 | ±A/2 | ±Aω√3/2 | 3W/4 | W/4 |
| x=±A√2/2 | ±A√2/2 | ±Aω√2/2 | W/2 | W/2 |
| x=±A√3/2 | ±A√3/2 | ±Aω/2 | W/4 | 3W/4 |
3 3. Phương pháp giải
Dạng 1: Tính năng lượng
- W = ½kA² hoặc W = ½mω²A²
- W_t = W(x²/A²)
- W_d = W - W_t
Dạng 2: Tìm vị trí theo năng lượng
- W_t = nW → x²/A² = n
- W_d = nW → x²/A² = 1-n
Dạng 3: Bài toán thời điểm
- Tính x(t), v(t)
- Thay vào công thức năng lượng
4 4. Các lưu ý quan trọng
Lưu ý:
- W_d và W_t biến thiên ngược pha
- W_t_max = W_d_max = W
- W_d = W_t tại x = ±A√2/2
- Cơ năng được bảo toàn
Tỉ lệ năng lượng:
$$\frac{W_d}{W_t} = \frac{A^2 - x^2}{x^2}$$
Khi W_d = kW_t:
$$x^2 = \frac{A^2}{k+1}$$
Các dạng bài tập
1 Dạng 1: Tính năng lượng tại các vị trí
Phương pháp:
- Tính W = ½kA²
- Tính W_t = ½kx²
- W_d = W - W_t
Ví dụ minh họa
Giải:
W = ½×80×0,05² = 0,1 J
W_t = ½×80×0,03² = 0,036 J
W_d = 0,1 - 0,036 = 0,064 J
Giải:
W_d = 2W_t → W_d/W_t = 2
(A²-x²)/x² = 2 → A² - x² = 2x²
3x² = A² → x = A/√3 = A√3/3
2 Dạng 2: Bài toán tổng hợp
Phương pháp:
- Kết hợp công thức năng lượng với phương trình dao động
- Chú ý các vị trí đặc biệt
Ví dụ minh họa
Giải:
ω = 10 rad/s, A = 4cm
W = ½mω²A² = ½×0,2×100×0,0016 = 0,016 J
W_d = 3W_t → x = A/2 = 2cm
Giải:
W_d = 0,75W → W_t = 0,25W
x²/A² = 0,25 → x/A = 0,5
v²/v_max² = 1 - 0,25 = 0,75
v/v_max = √0,75 = √3/2
3 Dạng 3: Bài toán thực tế
Phương pháp:
- Mô hình hóa hệ thực tế thành hệ dao động
- Áp dụng định luật bảo toàn năng lượng
- Phân tích sự chuyển hóa năng lượng
Ví dụ minh họa
Giải:
W_t = 3000 J chuyển hoàn toàn thành W_d
W_d = ½mv² → v = √(2W/m) = √(6000/60) = 10 m/s
Giải:
W = ½kA² = ½×500×0,08² = 1,6 J
Khi đạn rời súng (tại VTCB của lò xo):
W_d = W → ½mv² = 1,6
v = √(3,2/0,01) = √320 ≈ 17,9 m/s
Giải:
Năng lượng ban đầu: W₁ = mgh₁ = 500×10×20 = 100000 J
Năng lượng mất mát: ΔW = 20%×100000 = 20000 J
Năng lượng còn lại: W = 80000 J
Tại độ cao 5m: W_t = mgh₂ = 500×10×5 = 25000 J
W_d = W - W_t = 80000 - 25000 = 55000 J
v = √(2W_d/m) = √(110000/500) ≈ 14,8 m/s
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 15 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngayCác bài học trong chương: Chương I. Dao động
Bài 1. Dao động điều hòa
Bài 2. Mô tả dao động điều hòa
Bài 3. Vận tốc, gia tốc trong dao động điều hòa
Bài 4. Bài tập về dao động điều hòa
Bài 5. Động năng. Thế năng. Sự chuyển hóa năng lượng trong dao động điều hòa
Bài 6. Dao động tắt dần. Dao động cưỡng bức. Hiện tượng cộng hưởng
Bài 7. Bài tập về sự chuyển hóa năng lượng trong dao động điều hòa