Cấu trúc của văn bản nghị luận
Cầu hiền chiếu - Ngô Thì Nhậm
Tìm hiểu văn bản Cầu hiền chiếu của Ngô Thì Nhậm - tác phẩm nghị luận về việc tuyển dụng nhân tài.
🔴 Khó 90 phút
Cầu hiền chiếu - Ngô Thì Nhậm
1 1. Tác giả Ngô Thì Nhậm (1746-1803)
a) Tiểu sử
- Tên thật: Ngô Thì Nhậm
- Quê quán: Hà Tĩnh
- Chức vụ: Quan lại triều Tây Sơn, Tham tri Binh bộ
- Đặc điểm: Nhà văn, nhà thơ, quan lại tài năng
b) Sự nghiệp
- Phục vụ triều Tây Sơn dưới thời Quang Trung
- Soạn thảo nhiều chiếu chỉ quan trọng
- Có tài văn chương xuất sắc
- Được vua Quang Trung trọng dụng
c) Tác phẩm
- Cầu hiền chiếu (1789)
- Nhiều bài thơ Hán
- Các văn bản hành chính
2 2. Hoàn cảnh sáng tác
a) Bối cảnh lịch sử
- Thời gian: Triều Tây Sơn (1788-1802)
- Tình hình:
- Sau chiến thắng quân Thanh (1789)
- Đất nước cần ổn định, xây dựng
- Thiếu nhân tài trong bộ máy
b) Mục đích sáng tác
- Kêu gọi nhân tài trong và ngoài nước
- Tuyển dụng người tài đức phục vụ triều đình
- Xây dựng đất nước sau chiến tranh
- Thể hiện chính sách hiền minh của vua Quang Trung
3 3. Nội dung văn bản
a) Cấu trúc nghị luận
- Mở bài: Nêu vấn đề - đất nước cần nhân tài
- Thân bài:
- Phần 1: Lý do cần nhân tài (xây dựng đất nước, trị nước)
- Phần 2: Tiêu chuẩn người hiền (tài đức song toàn)
- Phần 3: Chính sách đãi ngộ (trọng dụng, phong tước)
- Kết bài: Kêu gọi tha thiết, mong đợi nhân tài đến
b) Luận điểm chính
- Luận điểm 1: Nhân tài là quốc bảo, nền tảng của đất nước
- Luận điểm 2: Cần tuyển dụng người vừa có tài vừa có đức
- Luận điểm 3: Phải có chính sách đãi ngộ xứng đáng
c) Luận cứ và dẫn chứng
- Dẫn chứng lịch sử các triều đại trước
- Lý lẽ về vai trò của nhân tài
- Cam kết về chính sách của triều đình
4 4. Nghệ thuật nghị luận
a) Phương pháp lập luận
- Diễn dịch: Từ luận điểm tổng quát đến luận cứ cụ thể
- Logic chặt chẽ: Vấn đề → Lý do → Giải pháp
- Thuyết phục: Kết hợp lý lẽ và cảm xúc
b) Ngôn ngữ
- Văn Hán:
- Trang trọng, uy nghiêm
- Phù hợp với thể loại chiếu chỉ
- Thể hiện quyền uy nhà vua
- Tu từ:
- So sánh: nhân tài như châu báu
- Ẩn dụ: nhân tài là nền tảng
- Đối ngẫu: tài - đức
- Cảm xúc:
- Chân thành, tha thiết
- Kính trọng nhân tài
- Mong mỏi, kêu gọi
c) Cấu trúc câu
- Câu dài, mạch lạc
- Sử dụng song hành, đối ngẫu
- Nhấn mạnh bằng lặp từ
5 5. Tư tưởng và ý nghĩa
a) Tư tưởng tôn trọng nhân tài
- Nhân tài là quốc bảo: Quan niệm tiến bộ
- Tài đức song toàn: Tiêu chuẩn toàn diện
- Trọng dụng: Chính sách hiền minh
b) Giá trị tư tưởng
- Thể hiện chính sách khai minh của triều Tây Sơn
- Tôn trọng tri thức, nhân tài
- Tinh thần yêu nước, xây dựng đất nước
c) Giá trị nghệ thuật
- Văn bản nghị luận mẫu mực
- Ngôn ngữ trang trọng, giàu hình ảnh
- Lập luận chặt chẽ, thuyết phục
d) Giá trị hiện thực
- Bài học về trọng dụng nhân tài
- Chính sách thu hút nhân tài
- Xây dựng đội ngũ cán bộ
6 6. So sánh với các văn bản nghị luận khác
a) Điểm giống
- Cấu trúc nghị luận rõ ràng
- Lập luận logic, có dẫn chứng
- Mục đích thuyết phục
b) Điểm khác
- Với 'Tôi có một giấc mơ':
- Cầu hiền chiếu: văn Hán, trang trọng
- Tôi có một giấc mơ: hiện đại, cảm xúc mạnh
- Với 'Một thời đại trong thi ca':
- Cầu hiền chiếu: kêu gọi hành động
- Một thời đại: phê bình, phân tích
Các dạng bài tập
1 Dạng 1: Phân tích cấu trúc nghị luận
Phương pháp giải
Phương pháp giải:
- Xác định các phần: mở bài, thân bài, kết bài
- Phân tích luận điểm chính
- Tìm luận cứ, dẫn chứng
- Đánh giá tính logic, mạch lạc
- Liên hệ với mục đích văn bản
Ví dụ minh họa
VÍ DỤ 1
Phân tích cấu trúc nghị luận của Cầu hiền chiếu
GIẢI
Mở bài: nêu vấn đề - đất nước cần nhân tài. Thân bài: (1) Lý do cần nhân tài - xây dựng đất nước, (2) Tiêu chuẩn người hiền - tài đức, (3) Chính sách đãi ngộ - trọng dụng. Kết bài: kêu gọi, mong đợi. Logic: chặt chẽ, từ vấn đề → lý do → giải pháp. Thuyết phục: cao.
2 Dạng 2: Phân tích nghệ thuật nghị luận
Phương pháp giải
Phương pháp giải:
- Xác định phương pháp lập luận (quy nạp, diễn dịch)
- Phân tích ngôn ngữ (văn Hán, trang trọng)
- Tìm biện pháp tu từ
- Đánh giá sức thuyết phục
- Liên hệ với bối cảnh lịch sử
Ví dụ minh họa
VÍ DỤ 1
Phân tích nghệ thuật nghị luận trong Cầu hiền chiếu
GIẢI
Lập luận: diễn dịch, từ tổng quát đến cụ thể. Dẫn chứng: lịch sử các triều đại. Ngôn ngữ: văn Hán trang trọng, uy nghiêm. Tu từ: so sánh (nhân tài như châu báu), ẩn dụ. Cảm xúc: chân thành, tha thiết. Thuyết phục: rất cao.
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngay