Chương 3: Các số đặc trưng đo mức độ phân tán của mẫu số liệu ghép nhóm

Bài 10. Phương sai và độ lệch chuẩn

Tính phương sai s² và độ lệch chuẩn s để đánh giá mức độ phân tán quanh giá trị trung bình. Ứng dụng so sánh chất lượng, đánh giá sự đồng đều giữa các mẫu thực tế.

🔴 Khó 90 phút

Lý thuyết

1 1. Giá trị đại diện và số trung bình

Với nhóm $[a_i;a_{i+1})$, giá trị đại diện: $x_i=\dfrac{a_i+a_{i+1}}{2}$ (trung điểm).

Số trung bình mẫu:

$$\bar{x}=\frac{\displaystyle\sum_{i=1}^k n_i x_i}{n}=\frac{n_1x_1+n_2x_2+\cdots+n_kx_k}{n}$$

💡 Chú ý 1 – Kiểm tra: Sau khi tính $\bar{x}$, kiểm tra xem $\bar{x}$ có nằm trong khoảng số liệu hay không (phải hợp lý). Nếu kết quả bất thường, kiểm tra lại phép tính.

2 2. Phương sai s²

Phương sai đo mức phân tán quanh $\bar{x}$:

$$s^2=\frac{1}{n}\sum_{i=1}^k n_i(x_i-\bar{x})^2$$

Công thức rút gọn (tính nhanh):

$$s^2=\frac{1}{n}\sum_{i=1}^k n_i x_i^2 - \bar{x}^2$$

Tính chấtGiá trị
$s^2\geq0$ luôn luônPhương sai không âm
$s^2=0$Mọi giá trị bằng nhau (mẫu không phân tán)
$s^2$ lớnSố liệu phân tán nhiều quanh $\bar{x}$
Đơn vị $s^2$(đơn vị số liệu)²
⚠️ Chú ý 2 – Công thức rút gọn: $s^2=\dfrac{\sum n_ix_i^2}{n}-\bar{x}^2$ thường nhanh hơn khi tính tay vì tránh bình phương hiệu số. Lập bảng thêm cột $n_ix_i^2$ là đủ.

3 3. Độ lệch chuẩn s và ứng dụng

$$s=\sqrt{s^2}$$

$s$ có cùng đơn vị với số liệu → dễ diễn giải hơn $s^2$.

Ứng dụng thực tế

  • So sánh chất lượng: Hai lớp cùng điểm trung bình, lớp nào $s$ nhỏ hơn thì kết quả đồng đều hơn.
  • Kiểm soát chất lượng: Sản phẩm có $s$ nhỏ → quy trình sản xuất ổn định.
  • Quy tắc 3-sigma: Trong phân phối chuẩn, khoảng $[\bar{x}-3s;\ \bar{x}+3s]$ chứa ~99,7% số liệu.
📝 Chú ý 3 – Quy trình tính bảng (5 bước):
① Lập cột $x_i$ (giá trị đại diện).
② Lập cột $n_ix_i$ → tính $\bar{x}$.
③ Lập cột $(x_i-\bar{x})^2$.
④ Lập cột $n_i(x_i-\bar{x})^2$ → cộng hết chia $n$.
⑤ $s=\sqrt{s^2}$.

Các dạng bài tập

1 Tính trung bình và phương sai

Phương pháp giải
  1. Xác định $x_i$ = trung điểm nhóm $i$.
  2. $\bar{x}=\dfrac{\sum n_ix_i}{n}$.
  3. $s^2=\dfrac{\sum n_i(x_i-\bar{x})^2}{n}$ hoặc $\dfrac{\sum n_ix_i^2}{n}-\bar{x}^2$.

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ: Bảng điểm: $[0;10)$ f=1; $[10;20)$ f=1. Tính $s^2$ và $s$.
GIẢI

$x_1=5$, $x_2=15$. $n=2$. $\bar{x}=\frac{5+15}{2}=10$.

$s^2=\frac{1(5-10)^2+1(15-10)^2}{2}=\frac{25+25}{2}=25$. $s=5$.

VÍ DỤ 2
Ví dụ 2 (công thức rút gọn): Bảng: $[0;4)$ f=5; $[4;8)$ f=10; $[8;12)$ f=5. $n=20$. Tính $s^2$.
GIẢI

$x_1=2$, $x_2=6$, $x_3=10$. $\bar{x}=\frac{5\cdot2+10\cdot6+5\cdot10}{20}=\frac{10+60+50}{20}=6$.

$\sum n_ix_i^2=5\cdot4+10\cdot36+5\cdot100=20+360+500=880$.

$s^2=\frac{880}{20}-6^2=44-36=8$. $s=\sqrt{8}=2\sqrt{2}\approx2{,}83$.

2 Tính s và nhận xét

Phương pháp giải
  1. Tính $\bar{x}$ và $s^2$ theo dạng 1.
  2. $s=\sqrt{s^2}$.
  3. Nhận xét: $s$ nhỏ → đồng đều; $s$ lớn → phân tán.

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ: Lớp A: $\bar{x}=7$, $s=0{,}5$. Lớp B: $\bar{x}=7$, $s=2$. Nhận xét?
GIẢI

Hai lớp cùng điểm TB $=7$. Lớp A có $s=0{,}5<2=s_B$ → kết quả lớp A đồng đều hơn. Lớp B phân tán hơn.

3 So sánh phân tán

Phương pháp giải
  1. Tính $s^2$ hoặc $s$ cho từng mẫu.
  2. Mẫu nào $s$ nhỏ hơn → ổn định hơn / đồng đều hơn.
  3. Kết luận gắn với ngữ cảnh bài toán.

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ: Hai nhóm học sinh cùng điểm TB $\bar{x}=6{,}5$. Nhóm I: $s^2=0{,}49$. Nhóm II: $s^2=2{,}25$. Nhóm nào đồng đều hơn?
GIẢI

$s_I=0{,}7đồng đều hơn.

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 25 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 3: Các số đặc trưng đo mức độ phân tán của mẫu số liệu ghép nhóm