Chương I: Mệnh đề và Tập hợp

Bài 2: Tập hợp và các phép toán trên tập hợp

Tìm hiểu về khái niệm tập hợp, cách biểu diễn tập hợp, tập hợp con, các tập hợp số và khoảng trong toán học.

🟢 Dễ 90 phút

Lý thuyết

1 1. Khái niệm tập hợp

Định nghĩa

Tập hợp là một khái niệm cơ bản trong toán học, dùng để chỉ một nhóm các đối tượng xác định.

  • Các đối tượng trong tập hợp gọi là phần tử của tập hợp đó
  • Ký hiệu: Tập hợp thường được ký hiệu bằng chữ cái in hoa $A, B, C, ...$
  • Phần tử thường được ký hiệu bằng chữ cái thường $a, b, c, x, y, ...$

Quan hệ thuộc và không thuộc

  • $x \in A$: Phần tử $x$ thuộc tập hợp $A$
  • $x \notin A$: Phần tử $x$ không thuộc tập hợp $A$

Ví dụ

Cho $A = \{1, 2, 3, 4, 5\}$

  • $2 \in A$ (2 thuộc A)
  • $6 \notin A$ (6 không thuộc A)

2 2. Cách biểu diễn tập hợp

a) Liệt kê các phần tử

Liệt kê tất cả các phần tử của tập hợp trong dấu ngoặc nhọn $\{ \}$

Ví dụ:

  • $A = \{1, 2, 3, 4, 5\}$
  • $B = \{a, b, c\}$

b) Chỉ ra tính chất đặc trưng

Mô tả tập hợp bằng tính chất đặc trưng của các phần tử

Ví dụ:

  • $A = \{x \in \mathbb{N} | x < 6\} = \{0, 1, 2, 3, 4, 5\}$
  • $B = \{x \in \mathbb{R} | x^2 = 4\} = \{-2, 2\}$

c) Biểu đồ Venn

Biểu diễn tập hợp bằng hình vẽ (vòng tròn, hình elip) chứa các phần tử bên trong.

3 3. Tập hợp con

Định nghĩa

Tập hợp $A$ được gọi là tập hợp con của tập hợp $B$ nếu mọi phần tử của $A$ đều là phần tử của $B$.

Ký hiệu: $A \subset B$ hoặc $B \supset A$

$$A \subset B \Leftrightarrow (\forall x, x \in A \Rightarrow x \in B)$$

Tập hợp bằng nhau

Hai tập hợp $A$ và $B$ được gọi là bằng nhau nếu $A \subset B$ và $B \subset A$

$$A = B \Leftrightarrow \begin{cases} A \subset B \\ B \subset A \end{cases}$$

Tính chất

  • $A \subset A$ với mọi tập hợp $A$
  • $\varnothing \subset A$ với mọi tập hợp $A$ (tập rỗng là tập con của mọi tập hợp)
  • Nếu $A \subset B$ và $B \subset C$ thì $A \subset C$

4 4. Tập hợp rỗng

Định nghĩa

Tập hợp rỗng là tập hợp không chứa phần tử nào. Ký hiệu: $\varnothing$ hoặc $\{ \}$

Tính chất

  • Tập rỗng là tập con của mọi tập hợp: $\varnothing \subset A$ với mọi $A$
  • Chỉ có duy nhất một tập rỗng

Ví dụ

  • $A = \{x \in \mathbb{R} | x^2 = -1\} = \varnothing$ (vì không có số thực nào bình phương bằng $-1$)
  • $B = \{x \in \mathbb{N} | x + 1 = x\} = \varnothing$

5 5. Các tập hợp số

Tập hợp số tự nhiên

  • $\mathbb{N} = \{0, 1, 2, 3, ...\}$ (tập số tự nhiên)
  • $\mathbb{N}^* = \{1, 2, 3, ...\}$ (tập số tự nhiên khác 0)

Tập hợp số nguyên

  • $\mathbb{Z} = \{..., -2, -1, 0, 1, 2, ...\}$ (tập số nguyên)
  • $\mathbb{Z}^* = \mathbb{Z} \setminus \{0\}$ (tập số nguyên khác 0)

Tập hợp số hữu tỉ

  • $\mathbb{Q} = \left\{\frac{a}{b} | a, b \in \mathbb{Z}, b \neq 0\right\}$ (tập số hữu tỉ)

Tập hợp số thực

  • $\mathbb{R}$ (tập số thực = số hữu tỉ + số vô tỉ)
  • $\mathbb{R}^* = \mathbb{R} \setminus \{0\}$ (tập số thực khác 0)
  • $\mathbb{R}^+ = \{x \in \mathbb{R} | x > 0\}$ (tập số thực dương)
  • $\mathbb{R}^- = \{x \in \mathbb{R} | x < 0\}$ (tập số thực âm)

Quan hệ bao hàm

$$\mathbb{N} \subset \mathbb{Z} \subset \mathbb{Q} \subset \mathbb{R}$$

6 6. Khoảng, đoạn, nửa khoảng

Đoạn

$$[a; b] = \{x \in \mathbb{R} | a \leq x \leq b\}$$

Khoảng

  • $(a; b) = \{x \in \mathbb{R} | a < x < b\}$ (khoảng hữu hạn)
  • $(a; +\infty) = \{x \in \mathbb{R} | x > a\}$
  • $(-\infty; b) = \{x \in \mathbb{R} | x < b\}$
  • $(-\infty; +\infty) = \mathbb{R}$

Nửa khoảng

  • $[a; b) = \{x \in \mathbb{R} | a \leq x < b\}$
  • $(a; b] = \{x \in \mathbb{R} | a < x \leq b\}$
  • $[a; +\infty) = \{x \in \mathbb{R} | x \geq a\}$
  • $(-\infty; b] = \{x \in \mathbb{R} | x \leq b\}$

Biểu diễn trên trục số

  • Dấu [ hoặc ]: điểm được tô đậm (thuộc khoảng)
  • Dấu ( hoặc ): điểm rỗng (không thuộc khoảng)

7 1. Giao của hai tập hợp

Định nghĩa

Giao của hai tập hợp $A$ và $B$ là tập hợp gồm các phần tử vừa thuộc $A$ vừa thuộc $B$.

Ký hiệu: $A \cap B$ (đọc là "$A$ giao $B$")

$$A \cap B = \{x | x \in A \text{ và } x \in B\}$$

Ví dụ

  • $A = \{1, 2, 3, 4\}$, $B = \{3, 4, 5, 6\}$ thì $A \cap B = \{3, 4\}$
  • $C = \{x \in \mathbb{R} | -1 \leq x \leq 3\}$, $D = \{x \in \mathbb{R} | 0 < x < 5\}$ thì $C \cap D = \{x \in \mathbb{R} | 0 < x \leq 3\}$

Tính chất

  • $A \cap B = B \cap A$ (giao hoán)
  • $(A \cap B) \cap C = A \cap (B \cap C)$ (kết hợp)
  • $A \cap A = A$
  • $A \cap \varnothing = \varnothing$
  • Nếu $A \cap B = \varnothing$ thì $A$ và $B$ gọi là hai tập hợp không giao nhau

8 2. Hợp của hai tập hợp

Định nghĩa

Hợp của hai tập hợp $A$ và $B$ là tập hợp gồm các phần tử thuộc $A$ hoặc thuộc $B$ (hoặc thuộc cả hai).

Ký hiệu: $A \cup B$ (đọc là "$A$ hợp $B$")

$$A \cup B = \{x | x \in A \text{ hoặc } x \in B\}$$

Ví dụ

  • $A = \{1, 2, 3\}$, $B = \{3, 4, 5\}$ thì $A \cup B = \{1, 2, 3, 4, 5\}$
  • $E = [-2; 1]$, $F = (0; 3)$ thì $E \cup F = [-2; 3)$

Tính chất

  • $A \cup B = B \cup A$ (giao hoán)
  • $(A \cup B) \cup C = A \cup (B \cup C)$ (kết hợp)
  • $A \cup A = A$
  • $A \cup \varnothing = A$
  • $A \subset B \Leftrightarrow A \cup B = B$

9 3. Hiệu của hai tập hợp

Định nghĩa

Hiệu của hai tập hợp $A$ và $B$ là tập hợp gồm các phần tử thuộc $A$ nhưng không thuộc $B$.

Ký hiệu: $A \setminus B$ hoặc $A - B$ (đọc là "$A$ trừ $B$" hoặc "$A$ hiệu $B$")

$$A \setminus B = \{x | x \in A \text{ và } x \notin B\}$$

Ví dụ

  • $A = \{1, 2, 3, 4, 5\}$, $B = \{3, 4, 5, 6\}$ thì $A \setminus B = \{1, 2\}$
  • $B \setminus A = \{6\}$
  • $\mathbb{N} \setminus \{0\} = \mathbb{N}^* = \{1, 2, 3, ...\}$

Chú ý

  • $A \setminus B \neq B \setminus A$ (không có tính giao hoán)
  • $A \setminus \varnothing = A$
  • $A \setminus A = \varnothing$
  • Nếu $B \subset A$ thì $A \setminus B$ còn gọi là phần bù của $B$ trong $A$, ký hiệu $C_A^B$

10 4. Phần bù của tập hợp

Định nghĩa

Cho tập $E$ và $A \subset E$. Phần bù của $A$ trong $E$ là tập hợp gồm các phần tử thuộc $E$ nhưng không thuộc $A$.

Ký hiệu: $C_E^A$ hoặc $\overline{A}$ (khi ngữ cảnh rõ ràng tập $E$)

$$C_E^A = E \setminus A = \{x | x \in E \text{ và } x \notin A\}$$

Ví dụ

  • $E = \{1, 2, 3, 4, 5\}$, $A = \{1, 3, 5\}$ thì $C_E^A = \{2, 4\}$
  • $C_{\mathbb{R}}^{\mathbb{Q}}$ là tập số vô tỉ
  • $C_{\mathbb{R}}^{[a;b]} = (-\infty; a) \cup (b; +\infty)$

Tính chất

  • $C_E^{C_E^A} = A$ (phần bù của phần bù là chính nó)
  • $A \cup C_E^A = E$
  • $A \cap C_E^A = \varnothing$
  • $C_E^{\varnothing} = E$ và $C_E^E = \varnothing$

11 5. Biểu đồ Venn

Khái niệm

Biểu đồ Venn là công cụ trực quan để biểu diễn các tập hợp và mối quan hệ giữa chúng bằng các hình vẽ (thường là hình tròn hoặc elip).

Cách sử dụng

  • Mỗi tập hợp được biểu diễn bởi một hình tròn hoặc elip
  • Phần giao nhau của các hình biểu diễn giao của các tập hợp
  • Toàn bộ các hình biểu diễn hợp của các tập hợp
  • Phần trong hình $A$ nhưng ngoài hình $B$ biểu diễn hiệu $A \setminus B$

Ứng dụng

Biểu đồ Venn rất hữu ích trong:

  • Minh họa các phép toán giao, hợp, hiệu, phần bù
  • Giải các bài toán đếm số phần tử của tập hợp
  • Giải các bài toán thực tế về phân loại, thống kê

12 6. Số phần tử của tập hợp hữu hạn

Công thức cơ bản

Với hai tập hữu hạn $A$, $B$, ký hiệu $n(A)$ là số phần tử của tập $A$, ta có:

$$n(A \cup B) = n(A) + n(B) - n(A \cap B)$$

Giải thích: Khi cộng $n(A) + n(B)$, các phần tử thuộc cả $A$ và $B$ bị tính hai lần, nên phải trừ đi $n(A \cap B)$.

Trường hợp đặc biệt

  • Nếu $A$ và $B$ không giao nhau ($A \cap B = \varnothing$) thì:
    $$n(A \cup B) = n(A) + n(B)$$
  • Nếu $B \subset A$ thì:
    $$n(A \setminus B) = n(A) - n(B)$$

Công thức mở rộng cho ba tập hợp

$$n(A \cup B \cup C) = n(A) + n(B) + n(C) - n(A \cap B) - n(B \cap C) - n(C \cap A) + n(A \cap B \cap C)$$

Ví dụ

Một lớp có 40 học sinh, trong đó 25 em thích bóng đá, 18 em thích bóng rổ, 10 em thích cả hai môn. Hỏi có bao nhiêu em không thích môn nào?

Giải:

Gọi $A$ là tập học sinh thích bóng đá, $B$ là tập học sinh thích bóng rổ.

$n(A) = 25$, $n(B) = 18$, $n(A \cap B) = 10$

$n(A \cup B) = 25 + 18 - 10 = 33$

Số học sinh không thích môn nào: $40 - 33 = 7$ (em)

Các dạng bài tập

1 Dạng 1: Xác định phần tử của tập hợp

Phương pháp giải

Phương pháp giải

  1. Đọc kỹ định nghĩa tập hợp (liệt kê hoặc tính chất đặc trưng)
  2. Kiểm tra từng phần tử xem có thỏa mãn điều kiện không
  3. Với tập hợp cho bởi tính chất: thay giá trị vào điều kiện và kiểm tra

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ 1: Cho $A = \{x \in \mathbb{N} | x^2 < 10\}$. Liệt kê các phần tử của $A$.
GIẢI

Giải:

Ta cần tìm các số tự nhiên $x$ sao cho $x^2 < 10$

  • $x = 0$: $0^2 = 0 < 10$ ✓
  • $x = 1$: $1^2 = 1 < 10$ ✓
  • $x = 2$: $2^2 = 4 < 10$ ✓
  • $x = 3$: $3^2 = 9 < 10$ ✓
  • $x = 4$: $4^2 = 16 \not< 10$ ✗

Vậy $A = \{0, 1, 2, 3\}$

VÍ DỤ 2
Ví dụ 2: Tập hợp $B = \{x \in \mathbb{Z} | -2 \leq x < 3\}$ có bao nhiêu phần tử?
GIẢI

Giải:

$B$ gồm các số nguyên từ $-2$ đến $2$ (không bao gồm $3$)

$B = \{-2, -1, 0, 1, 2\}$

Vậy $B$ có 5 phần tử.

2 Dạng 2: Tập hợp con và tập hợp bằng nhau

Phương pháp giải

Phương pháp giải

Chứng minh $A \subset B$:

  1. Lấy phần tử $x$ bất kỳ thuộc $A$
  2. Chứng minh $x \in B$

Chứng minh $A = B$:

  1. Chứng minh $A \subset B$
  2. Chứng minh $B \subset A$

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ 1: Cho $A = \{1, 2, 3\}$ và $B = \{x \in \mathbb{N} | x \leq 3\}$. Chứng minh $A \subset B$.
GIẢI

Giải:

Ta có $B = \{0, 1, 2, 3\}$

Các phần tử của $A$ là $1, 2, 3$ đều thuộc $B$

Vậy $A \subset B$

VÍ DỤ 2
Ví dụ 2: Cho $A = \{x \in \mathbb{Z} | x \text{ chia hết cho } 6\}$ và $B = \{x \in \mathbb{Z} | x \text{ chia hết cho } 3\}$. Hỏi $A$ có phải tập con của $B$ không?
GIẢI

Giải:

Lấy $x \in A$ tùy ý. Khi đó $x$ chia hết cho $6$

$\Rightarrow x = 6k = 3 \cdot 2k$ với $k \in \mathbb{Z}$

$\Rightarrow x$ chia hết cho $3 \Rightarrow x \in B$

Vậy $A \subset B$

3 Dạng 3: Biểu diễn khoảng, đoạn trên trục số

Phương pháp giải

Phương pháp giải

  1. Xác định mút trái và mút phải của khoảng/đoạn
  2. Xác định điểm nào thuộc (tô đậm) và điểm nào không thuộc (rỗng)
  3. Vẽ trục số và đánh dấu các mốc
  4. Tô đoạn thẳng giữa hai mút

Quy ước:

  • Dấu [ hoặc ]: điểm tô đậm (đóng)
  • Dấu ( hoặc ): điểm rỗng (mở)
  • $+\infty$ và $-\infty$ luôn là điểm rỗng

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ 1: Biểu diễn các tập hợp sau trên trục số:
a) $[-2; 3]$
b) $(-1; 4)$
c) $[0; +\infty)$
GIẢI

Giải:

a) $[-2; 3]$: Đoạn từ $-2$ đến $3$, cả hai đầu mút đều tô đậm

b) $(-1; 4)$: Khoảng từ $-1$ đến $4$, cả hai đầu mút đều rỗng

c) $[0; +\infty)$: Nửa khoảng từ $0$ đến dương vô cùng, điểm $0$ tô đậm

4 Dạng 1: Xác định giao, hợp, hiệu của hai tập hợp

Phương pháp giải

Phương pháp giải

  1. Xác định rõ các phần tử hoặc điều kiện của tập $A$ và $B$
  2. Áp dụng định nghĩa phép toán:
    • $A \cap B$: phần tử vừa thuộc $A$ vừa thuộc $B$
    • $A \cup B$: phần tử thuộc $A$ hoặc $B$ (hoặc cả hai)
    • $A \setminus B$: phần tử thuộc $A$ nhưng không thuộc $B$
  3. Liệt kê hoặc mô tả tập kết quả

Lưu ý:

  • Với tập hợp số, thường dùng bất phương trình hoặc khoảng
  • Vẽ trục số để dễ hình dung với các khoảng, đoạn

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ 1: Cho $A = \{1, 2, 3, 4, 5\}$ và $B = \{3, 4, 5, 6, 7\}$. Tìm $A \cap B$, $A \cup B$, $A \setminus B$, $B \setminus A$.
GIẢI

Giải:

  • $A \cap B = \{3, 4, 5\}$ (phần tử chung)
  • $A \cup B = \{1, 2, 3, 4, 5, 6, 7\}$ (tất cả phần tử)
  • $A \setminus B = \{1, 2\}$ (thuộc $A$ nhưng không thuộc $B$)
  • $B \setminus A = \{6, 7\}$ (thuộc $B$ nhưng không thuộc $A$)
VÍ DỤ 2
Ví dụ 2: Cho $A = [-2; 3]$ và $B = (1; 5)$. Tìm $A \cap B$, $A \cup B$, $A \setminus B$.
GIẢI

Giải:

Vẽ trục số để quan sát:

  • $A \cap B = (1; 3]$ (phần chung của hai đoạn)
  • $A \cup B = [-2; 5)$ (từ điểm trái nhất đến điểm phải nhất)
  • $A \setminus B = [-2; 1]$ (phần của $A$ không thuộc $B$)

5 Dạng 2: Sử dụng biểu đồ Venn giải toán

Phương pháp giải

Phương pháp giải

  1. Vẽ biểu đồ Venn với các tập hợp cần thiết
  2. Chia các vùng trong biểu đồ (giao, chỉ thuộc $A$, chỉ thuộc $B$, không thuộc cả hai)
  3. Điền số phần tử vào từng vùng:
    • Bắt đầu từ phần giao $A \cap B$
    • Tính phần chỉ thuộc $A$: $n(A) - n(A \cap B)$
    • Tính phần chỉ thuộc $B$: $n(B) - n(A \cap B)$
    • Tính phần không thuộc cả hai (nếu có tập toàn thể)
  4. Tính toán theo yêu cầu đề bài

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ 1: Một lớp có 45 học sinh. Có 28 em biết bơi, 20 em biết đạp xe, 10 em biết cả hai. Hỏi:
a) Có bao nhiêu em chỉ biết bơi?
b) Có bao nhiêu em chỉ biết đạp xe?
c) Có bao nhiêu em không biết cả hai?
GIẢI

Giải:

Gọi $A$ là tập học sinh biết bơi, $B$ là tập học sinh biết đạp xe.

Cho: $n(A) = 28$, $n(B) = 20$, $n(A \cap B) = 10$, tổng số = 45

a) Chỉ biết bơi: $n(A) - n(A \cap B) = 28 - 10 = 18$ (em)

b) Chỉ biết đạp xe: $n(B) - n(A \cap B) = 20 - 10 = 10$ (em)

c) Biết ít nhất một trong hai: $n(A \cup B) = n(A) + n(B) - n(A \cap B) = 28 + 20 - 10 = 38$ (em)

Không biết cả hai: $45 - 38 = 7$ (em)

VÍ DỤ 2
Ví dụ 2: Trong 50 học sinh, có 30 em thích môn Toán, 25 em thích môn Văn, 10 em không thích cả hai môn. Hỏi có bao nhiêu em thích cả Toán và Văn?
GIẢI

Giải:

Gọi $M$ là tập học sinh thích Toán, $V$ là tập học sinh thích Văn.

Cho: $n(M) = 30$, $n(V) = 25$, không thích cả hai = 10

Số em thích ít nhất một môn: $50 - 10 = 40$ (em)

Ta có: $n(M \cup V) = n(M) + n(V) - n(M \cap V)$

$40 = 30 + 25 - n(M \cap V)$

$n(M \cap V) = 30 + 25 - 40 = 15$

Vậy có 15 em thích cả Toán và Văn.

6 Dạng 3: Tính số phần tử của tập hợp

Phương pháp giải

Phương pháp giải

Công thức cơ bản:

$$n(A \cup B) = n(A) + n(B) - n(A \cap B)$$

Các công thức phụ:

  • Nếu $A \cap B = \varnothing$: $n(A \cup B) = n(A) + n(B)$
  • Nếu $B \subset A$: $n(A \setminus B) = n(A) - n(B)$
  • Với tập toàn thể $E$: $n(C_E^A) = n(E) - n(A)$

Bước giải:

  1. Xác định các tập hợp và số phần tử đã biết
  2. Chọn công thức phù hợp
  3. Thay số và tính toán

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ 1: Cho $n(A) = 15$, $n(B) = 20$, $n(A \cap B) = 8$. Tính $n(A \cup B)$ và $n(A \setminus B)$.
GIẢI

Giải:

$n(A \cup B) = n(A) + n(B) - n(A \cap B) = 15 + 20 - 8 = 27$

$n(A \setminus B) = n(A) - n(A \cap B) = 15 - 8 = 7$

VÍ DỤ 2
Ví dụ 2: Một câu lạc bộ có 100 thành viên. Có 60 người chơi cầu lông, 50 người chơi tennis, 30 người chơi cả hai. Hỏi có bao nhiêu người không chơi môn nào?
GIẢI

Giải:

Gọi $C$ là tập người chơi cầu lông, $T$ là tập người chơi tennis.

$n(C) = 60$, $n(T) = 50$, $n(C \cap T) = 30$

Số người chơi ít nhất một môn:

$n(C \cup T) = 60 + 50 - 30 = 80$ (người)

Số người không chơi môn nào: $100 - 80 = 20$ (người)

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Bài học trong chương: Chương I: Mệnh đề và Tập hợp