Chương I: Mệnh đề và Tập hợp

Bài 1: Mệnh đề toán học

Tìm hiểu về mệnh đề, mệnh đề phủ định, mệnh đề kéo theo và mệnh đề tương đương. Nắm vững khái niệm và cách xác định tính đúng sai của mệnh đề.

🟢 Dễ 90 phút

Lý thuyết

1 1. Mệnh đề

Định nghĩa

Mệnh đề là một câu khẳng định đúng hoặc sai.

  • Nếu mệnh đề đúng thì ta nói mệnh đề có giá trị chân lý đúng
  • Nếu mệnh đề sai thì ta nói mệnh đề có giá trị chân lý sai

Ví dụ

  • "$2 + 3 = 5$" là mệnh đề đúng
  • "$5$ là số nguyên tố chẵn" là mệnh đề sai
  • "$x > 5$" không phải là mệnh đề (vì chưa biết đúng hay sai)
  • "Hôm nay trời đẹp quá!" không phải là mệnh đề (câu cảm thán)

Chú ý

Các câu hỏi, câu cảm thán, câu mệnh lệnh không phải là mệnh đề.

2 2. Mệnh đề phủ định

Định nghĩa

Cho mệnh đề $P$. Mệnh đề "Không phải $P$" gọi là mệnh đề phủ định của $P$, ký hiệu $\overline{P}$ hoặc $\neg P$.

Tính chất

  • Nếu $P$ đúng thì $\overline{P}$ sai
  • Nếu $P$ sai thì $\overline{P}$ đúng

Ví dụ

Cho mệnh đề $P$: "$5$ là số nguyên tố"

Mệnh đề phủ định $\overline{P}$: "$5$ không là số nguyên tố"

Vì $P$ đúng nên $\overline{P}$ sai.

3 3. Mệnh đề kéo theo

Định nghĩa

Cho hai mệnh đề $P$ và $Q$. Mệnh đề "Nếu $P$ thì $Q$" gọi là mệnh đề kéo theo, ký hiệu $P \Rightarrow Q$.

  • $P$ gọi là giả thiết
  • $Q$ gọi là kết luận

Bảng chân lý

$P$$Q$$P \Rightarrow Q$
ĐĐĐ
ĐSS
SĐĐ
SSĐ

Chú ý: Mệnh đề $P \Rightarrow Q$ chỉ sai khi $P$ đúng và $Q$ sai.

Ví dụ

Xét mệnh đề: "Nếu $n$ chia hết cho $6$ thì $n$ chia hết cho $3$"

Đây là mệnh đề đúng vì với mọi số nguyên $n$ chia hết cho $6$ thì $n$ luôn chia hết cho $3$.

4 4. Mệnh đề tương đương

Định nghĩa

Cho hai mệnh đề $P$ và $Q$. Mệnh đề "$P$ khi và chỉ khi $Q$" gọi là mệnh đề tương đương, ký hiệu $P \Leftrightarrow Q$.

Tính chất

$$P \Leftrightarrow Q \text{ đúng } \Leftrightarrow \begin{cases} P \Rightarrow Q \text{ đúng} \\ Q \Rightarrow P \text{ đúng} \end{cases}$$

Nói cách khác, $P \Leftrightarrow Q$ đúng khi $P$ và $Q$ cùng đúng hoặc cùng sai.

Ví dụ

Mệnh đề: "$x = 2 \Leftrightarrow x^2 = 4$ và $x > 0$" là mệnh đề đúng

  • Chiều thuận: Nếu $x = 2$ thì $x^2 = 4$ và $x = 2 > 0$ (đúng)
  • Chiều đảo: Nếu $x^2 = 4$ và $x > 0$ thì $x = 2$ (vì $x^2 = 4 \Rightarrow x = \pm 2$, mà $x > 0$ nên $x = 2$)

5 5. Mệnh đề chứa biến - Kí hiệu $\forall$ và $\exists$

Mệnh đề chứa biến

Là câu khẳng định chứa biến, khi thay giá trị cụ thể cho biến sẽ trở thành mệnh đề.

Ví dụ: $P(x)$: "$x^2 > 0$" là mệnh đề chứa biến $x$

  • Khi $x = 2$: $P(2)$ là "$2^2 > 0$" (đúng)
  • Khi $x = 0$: $P(0)$ là "$0^2 > 0$" (sai)

Kí hiệu $\forall$ (với mọi)

"$\forall x \in X, P(x)$" đọc là: "Với mọi $x$ thuộc $X$, $P(x)$ đúng"

Phủ định: $\overline{\forall x \in X, P(x)} \equiv \exists x \in X, \overline{P(x)}$

Ví dụ:

  • Mệnh đề: "$\forall x \in \mathbb{R}, x^2 \geq 0$" (Đúng)
  • Phủ định: "$\exists x \in \mathbb{R}, x^2 < 0$" (Sai)

Kí hiệu $\exists$ (tồn tại)

"$\exists x \in X, P(x)$" đọc là: "Tồn tại $x$ thuộc $X$ sao cho $P(x)$ đúng"

Phủ định: $\overline{\exists x \in X, P(x)} \equiv \forall x \in X, \overline{P(x)}$

Ví dụ:

  • Mệnh đề: "$\exists x \in \mathbb{R}, x^2 = 4$" (Đúng, vì $x = 2$ hoặc $x = -2$)
  • Phủ định: "$\forall x \in \mathbb{R}, x^2 \neq 4$" (Sai)

Các dạng bài tập

1 Dạng 1: Xác định mệnh đề và tính đúng sai

Phương pháp giải

Phương pháp giải

  1. Kiểm tra xem câu cho trước có phải là câu khẳng định không (loại trừ câu hỏi, câu cảm thán, câu mệnh lệnh)
  2. Kiểm tra xem có thể xác định được tính đúng sai của câu khẳng định hay không
  3. Nếu có thể xác định được đúng hoặc sai, đó là mệnh đề
  4. Nếu không thể xác định (ví dụ: câu chứa biến chưa rõ giá trị), đó không phải mệnh đề

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ 1: Trong các câu sau, câu nào là mệnh đề?
a) $\pi > 3,14$
b) $2 + x = 5$
c) Hôm nay trời đẹp quá!
d) Hãy học bài!
GIẢI

Giải:

  • a) Là mệnh đề đúng (vì $\pi \approx 3,14159... > 3,14$)
  • b) Không phải mệnh đề (chứa biến $x$ chưa xác định)
  • c) Không phải mệnh đề (câu cảm thán)
  • d) Không phải mệnh đề (câu mệnh lệnh)
VÍ DỤ 2
Ví dụ 2: Xét tính đúng sai của các mệnh đề sau:
a) $5$ là số nguyên tố
b) $\sqrt{2}$ là số hữu tỉ
c) Nếu $a > b$ thì $a^2 > b^2$
GIẢI

Giải:

  • a) Đúng (vì $5$ chỉ chia hết cho $1$ và $5$)
  • b) Sai (vì $\sqrt{2}$ là số vô tỉ)
  • c) Sai (phản ví dụ: $-2 > -3$ nhưng $(-2)^2 = 4 < 9 = (-3)^2$)

2 Dạng 2: Lập mệnh đề phủ định

Phương pháp giải

Phương pháp giải

  1. Xác định mệnh đề gốc $P$
  2. Lập mệnh đề phủ định bằng cách thêm "Không phải" hoặc phủ định từng thành phần
  3. Với mệnh đề chứa $\forall$: $\overline{\forall x, P(x)} = \exists x, \overline{P(x)}$
  4. Với mệnh đề chứa $\exists$: $\overline{\exists x, P(x)} = \forall x, \overline{P(x)}$
  5. Xác định tính đúng sai của mệnh đề phủ định

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ 1: Lập mệnh đề phủ định và xét tính đúng sai:
$P$: "$7$ là số nguyên tố"
GIẢI

Giải:

Mệnh đề phủ định: $\overline{P}$: "$7$ không là số nguyên tố"

Vì $P$ đúng (7 là số nguyên tố) nên $\overline{P}$ sai.

VÍ DỤ 2
Ví dụ 2: Lập mệnh đề phủ định:
$P$: "$\forall x \in \mathbb{R}, x^2 + 1 > 0$"
GIẢI

Giải:

Mệnh đề phủ định: $\overline{P}$: "$\exists x \in \mathbb{R}, x^2 + 1 \leq 0$"

Đọc là: "Tồn tại $x$ thuộc $\mathbb{R}$ sao cho $x^2 + 1 \leq 0$"

Vì $P$ đúng (với mọi $x$ thực, ta có $x^2 \geq 0 \Rightarrow x^2 + 1 \geq 1 > 0$) nên $\overline{P}$ sai.

3 Dạng 3: Mệnh đề kéo theo và tương đương

Phương pháp giải

Phương pháp giải

Mệnh đề kéo theo $P \Rightarrow Q$:

  1. Chỉ sai khi $P$ đúng và $Q$ sai
  2. Để chứng minh đúng: Giả sử $P$ đúng, suy ra $Q$ đúng
  3. Để chứng minh sai: Tìm trường hợp $P$ đúng nhưng $Q$ sai

Mệnh đề tương đương $P \Leftrightarrow Q$:

  1. Đúng khi $P$ và $Q$ cùng đúng hoặc cùng sai
  2. Chứng minh: Cần chứng minh cả hai chiều $P \Rightarrow Q$ và $Q \Rightarrow P$

Ví dụ minh họa

VÍ DỤ 1
Ví dụ 1: Xét tính đúng sai của mệnh đề:
"Nếu $n$ chia hết cho $9$ thì $n$ chia hết cho $3$"
GIẢI

Giải:

Giả sử $n$ chia hết cho $9$, tức $n = 9k$ với $k \in \mathbb{Z}$

Khi đó: $n = 9k = 3 \cdot 3k \Rightarrow n$ chia hết cho $3$

Vậy mệnh đề đúng.

VÍ DỤ 2
Ví dụ 2: Xét tính đúng sai:
"$x = 1 \Leftrightarrow x^2 = 1$"
GIẢI

Giải:

Xét chiều thuận: $x = 1 \Rightarrow x^2 = 1$ (đúng)

Xét chiều đảo: $x^2 = 1 \Rightarrow x = 1$ (sai, vì $x^2 = 1$ cho $x = \pm 1$)

Vậy mệnh đề tương đương sai.

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Bài học trong chương: Chương I: Mệnh đề và Tập hợp