Bài 6: Hệ thức lượng trong tam giác
Tìm hiểu các hệ thức lượng cơ bản trong tam giác: định lý cosin, định lý sin, công thức tính diện tích và ứng dụng thực tế.
Lý thuyết
1 1. Định lý cosin
Định lý
Trong tam giác $ABC$ với các cạnh $a, b, c$ đối diện với các góc $A, B, C$, ta có:
$$a^2 = b^2 + c^2 - 2bc\cos A$$
$$b^2 = a^2 + c^2 - 2ac\cos B$$
$$c^2 = a^2 + b^2 - 2ab\cos C$$
Hệ quả
Từ định lý cosin, ta suy ra các công thức tính cosin của các góc:
$$\cos A = \frac{b^2 + c^2 - a^2}{2bc}$$
$$\cos B = \frac{a^2 + c^2 - b^2}{2ac}$$
$$\cos C = \frac{a^2 + b^2 - c^2}{2ab}$$
Ý nghĩa
- Định lý cosin mở rộng định lý Pythagore cho mọi tam giác (không chỉ tam giác vuông)
- Nếu $C = 90°$ thì $\cos C = 0$, ta được: $c^2 = a^2 + b^2$ (định lý Pythagore)
- Dùng để tính cạnh khi biết hai cạnh và góc xen giữa
- Dùng để tính góc khi biết ba cạnh
2 2. Định lý sin
Định lý
Trong tam giác $ABC$ với bán kính đường tròn ngoại tiếp là $R$, ta có:
$$\frac{a}{\sin A} = \frac{b}{\sin B} = \frac{c}{\sin C} = 2R$$
Các hệ quả
1. Tính cạnh theo góc và bán kính:
$$a = 2R\sin A, \quad b = 2R\sin B, \quad c = 2R\sin C$$
2. Tính sin của góc theo cạnh:
$$\sin A = \frac{a}{2R}, \quad \sin B = \frac{b}{2R}, \quad \sin C = \frac{c}{2R}$$
3. Tỉ số cạnh:
$$\frac{a}{b} = \frac{\sin A}{\sin B}, \quad \frac{b}{c} = \frac{\sin B}{\sin C}, \quad \frac{a}{c} = \frac{\sin A}{\sin C}$$
Ứng dụng
- Tính cạnh khi biết một cạnh và hai góc
- Tính góc khi biết hai cạnh và một góc không xen giữa
- Tính bán kính đường tròn ngoại tiếp tam giác
3 3. Công thức tính diện tích tam giác
Các công thức cơ bản
1. Công thức dùng cạnh và chiều cao:
$$S = \frac{1}{2} \cdot \text{cạnh đáy} \cdot \text{chiều cao}$$
Ví dụ: $S = \frac{1}{2}ah_a = \frac{1}{2}bh_b = \frac{1}{2}ch_c$
2. Công thức dùng hai cạnh và góc xen giữa:
$$S = \frac{1}{2}bc\sin A = \frac{1}{2}ac\sin B = \frac{1}{2}ab\sin C$$
3. Công thức Heron:
$$S = \sqrt{p(p-a)(p-b)(p-c)}$$
trong đó $p = \frac{a+b+c}{2}$ là nửa chu vi tam giác
4. Công thức dùng bán kính đường tròn ngoại tiếp:
$$S = \frac{abc}{4R}$$
5. Công thức dùng bán kính đường tròn nội tiếp:
$$S = pr$$
trong đó $r$ là bán kính đường tròn nội tiếp
4 4. Độ dài đường trung tuyến
Công thức tính đường trung tuyến
Trong tam giác $ABC$, độ dài các đường trung tuyến $m_a, m_b, m_c$ (từ đỉnh $A, B, C$ đến trung điểm cạnh đối diện) được tính theo công thức:
$$m_a^2 = \frac{2b^2 + 2c^2 - a^2}{4}$$
$$m_b^2 = \frac{2a^2 + 2c^2 - b^2}{4}$$
$$m_c^2 = \frac{2a^2 + 2b^2 - c^2}{4}$$
Dạng khác
Có thể viết lại dưới dạng:
$$m_a = \frac{1}{2}\sqrt{2b^2 + 2c^2 - a^2}$$
Tính chất
- Trong tam giác, tổng bình phương ba đường trung tuyến bằng $\frac{3}{4}$ tổng bình phương ba cạnh:
$$m_a^2 + m_b^2 + m_c^2 = \frac{3}{4}(a^2 + b^2 + c^2)$$
5 5. Bán kính đường tròn ngoại tiếp và nội tiếp
Bán kính đường tròn ngoại tiếp (R)
Công thức 1: Từ định lý sin:
$$R = \frac{a}{2\sin A} = \frac{b}{2\sin B} = \frac{c}{2\sin C}$$
Công thức 2: Theo diện tích:
$$R = \frac{abc}{4S}$$
Bán kính đường tròn nội tiếp (r)
Công thức 1: Theo diện tích và nửa chu vi:
$$r = \frac{S}{p}$$
với $p = \frac{a+b+c}{2}$ là nửa chu vi
Công thức 2: Theo công thức Heron:
$$r = \sqrt{\frac{(p-a)(p-b)(p-c)}{p}}$$
Công thức 3: Theo các cạnh:
$$r = (p-a)\tan\frac{A}{2} = (p-b)\tan\frac{B}{2} = (p-c)\tan\frac{C}{2}$$
6 6. Ứng dụng thực tế
Đo đạc và xác định khoảng cách
Các hệ thức lượng trong tam giác được ứng dụng để:
- Đo chiều cao của vật không thể tiếp cận (núi, tháp, cây cao)
- Xác định khoảng cách giữa hai điểm khi không thể đo trực tiếp
- Đo khoảng cách từ một điểm đến một vật trên biển
Thiết kế và xây dựng
- Thiết kế mái nhà, kết cấu tam giác trong kiến trúc
- Tính toán lực trong các cấu trúc tam giác (cầu treo, khung thép)
- Quy hoạch đường giao thông
Định vị và dẫn đường
- GPS và hệ thống định vị sử dụng phép đo tam giác
- Hàng hải: xác định vị trí tàu bằng tam giác định vị
- Thiên văn học: đo khoảng cách đến các ngôi sao
Bài toán thực tế
Ví dụ: Từ hai điểm $A$ và $B$ cách nhau 100m trên bờ sông, người ta quan sát một cây $C$ ở bờ bên kia. Đo được $\angle CAB = 75°$ và $\angle CBA = 60°$. Tính khoảng cách từ $A$ đến cây $C$.
Các dạng bài tập
1 Dạng 1: Áp dụng định lý cosin
Phương pháp giải
Dạng 1a: Tính cạnh khi biết hai cạnh và góc xen giữa
- Xác định cạnh cần tính và góc xen giữa hai cạnh đã biết
- Áp dụng công thức: $a^2 = b^2 + c^2 - 2bc\cos A$
- Tính $a = \sqrt{b^2 + c^2 - 2bc\cos A}$
Dạng 1b: Tính góc khi biết ba cạnh
- Xác định góc cần tính và ba cạnh
- Áp dụng công thức: $\cos A = \frac{b^2 + c^2 - a^2}{2bc}$
- Tính $A = \arccos\left(\frac{b^2 + c^2 - a^2}{2bc}\right)$
Ví dụ minh họa
Giải:
Áp dụng định lý cosin:
$a^2 = b^2 + c^2 - 2bc\cos A$
$a^2 = 7^2 + 5^2 - 2 \cdot 7 \cdot 5 \cdot \cos 60°$
$a^2 = 49 + 25 - 70 \cdot \frac{1}{2}$
$a^2 = 74 - 35 = 39$
$a = \sqrt{39} \approx 6.24$ cm
Đáp số: $a = \sqrt{39}$ cm
Giải:
Áp dụng công thức:
$\cos C = \frac{a^2 + b^2 - c^2}{2ab}$
$\cos C = \frac{5^2 + 6^2 - 7^2}{2 \cdot 5 \cdot 6}$
$\cos C = \frac{25 + 36 - 49}{60}$
$\cos C = \frac{12}{60} = \frac{1}{5} = 0.2$
Đáp số: $\cos C = \frac{1}{5}$
2 Dạng 2: Áp dụng định lý sin và tính diện tích
Phương pháp giải
Dạng 2a: Áp dụng định lý sin
- Viết hệ thức: $\frac{a}{\sin A} = \frac{b}{\sin B} = \frac{c}{\sin C} = 2R$
- Từ các giá trị đã biết, tính các đại lượng chưa biết
- Chú ý: $A + B + C = 180°$
Dạng 2b: Tính diện tích tam giác
Chọn công thức phù hợp với dữ kiện:
- Biết hai cạnh và góc xen giữa: $S = \frac{1}{2}bc\sin A$
- Biết ba cạnh: Dùng công thức Heron $S = \sqrt{p(p-a)(p-b)(p-c)}$
- Biết ba cạnh và bán kính ngoại tiếp: $S = \frac{abc}{4R}$
Ví dụ minh họa
Giải:
Bước 1: Tính $\angle C$:
$\angle C = 180° - \angle A - \angle B = 180° - 45° - 60° = 75°$
Bước 2: Tính $b$ từ định lý sin:
$\frac{a}{\sin A} = \frac{b}{\sin B}$
$b = \frac{a \sin B}{\sin A} = \frac{8 \cdot \sin 60°}{\sin 45°} = \frac{8 \cdot \frac{\sqrt{3}}{2}}{\frac{\sqrt{2}}{2}} = \frac{8\sqrt{3}}{\sqrt{2}} = 4\sqrt{6}$
Bước 3: Tính $R$:
$R = \frac{a}{2\sin A} = \frac{8}{2 \cdot \sin 45°} = \frac{8}{2 \cdot \frac{\sqrt{2}}{2}} = \frac{8}{\sqrt{2}} = 4\sqrt{2}$
Đáp số: $b = 4\sqrt{6}$, $R = 4\sqrt{2}$
Giải:
Áp dụng công thức diện tích với hai cạnh và góc xen giữa:
$S = \frac{1}{2}ab\sin C$
$S = \frac{1}{2} \cdot 6 \cdot 8 \cdot \sin 60°$
$S = \frac{1}{2} \cdot 6 \cdot 8 \cdot \frac{\sqrt{3}}{2}$
$S = 24 \cdot \frac{\sqrt{3}}{2} = 12\sqrt{3}$ (cm²)
Đáp số: $S = 12\sqrt{3}$ cm²
3 Dạng 3: Tính đường trung tuyến và bán kính đường tròn
Phương pháp giải
Dạng 3a: Tính đường trung tuyến
- Xác định đường trung tuyến cần tính (từ đỉnh nào)
- Áp dụng công thức: $m_a^2 = \frac{2b^2 + 2c^2 - a^2}{4}$
- Tính $m_a = \frac{1}{2}\sqrt{2b^2 + 2c^2 - a^2}$
Dạng 3b: Tính bán kính đường tròn nội tiếp
- Tính nửa chu vi: $p = \frac{a+b+c}{2}$
- Tính diện tích $S$ (dùng công thức Heron hoặc công thức khác)
- Tính: $r = \frac{S}{p}$
Dạng 3c: Tính bán kính đường tròn ngoại tiếp
- Cách 1: $R = \frac{a}{2\sin A}$ (nếu biết cạnh và góc đối diện)
- Cách 2: $R = \frac{abc}{4S}$ (nếu biết ba cạnh và diện tích)
Ví dụ minh họa
Giải:
Áp dụng công thức tính đường trung tuyến:
$m_a^2 = \frac{2b^2 + 2c^2 - a^2}{4}$
$m_a^2 = \frac{2 \cdot 14^2 + 2 \cdot 15^2 - 13^2}{4}$
$m_a^2 = \frac{2 \cdot 196 + 2 \cdot 225 - 169}{4}$
$m_a^2 = \frac{392 + 450 - 169}{4} = \frac{673}{4}$
$m_a = \frac{\sqrt{673}}{2} \approx 12.96$
Đáp số: $m_a = \frac{\sqrt{673}}{2}$
Giải:
Bước 1: Tính nửa chu vi:
$p = \frac{a+b+c}{2} = \frac{7+8+9}{2} = 12$
Bước 2: Tính diện tích theo công thức Heron:
$S = \sqrt{p(p-a)(p-b)(p-c)}$
$S = \sqrt{12 \cdot 5 \cdot 4 \cdot 3} = \sqrt{720} = 12\sqrt{5}$
Bước 3: Tính $r$:
$r = \frac{S}{p} = \frac{12\sqrt{5}}{12} = \sqrt{5}$
Đáp số: $r = \sqrt{5}$
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngayBài học trong chương: Chương III: Hệ thức lượng trong tam giác
Bài trước
Bài 5: Giá trị lượng giác của một góc từ 0° đến 180°
Đây là bài cuối cùng