Unit 10: Ecotourism
Learn about sustainable travel, benefits of ecotourism, and conditional sentences type 1 and 2.
Unit 10: Ecotourism
1 1. Từ vựng (Vocabulary)
| Word | Type & IPA | Meaning | Example |
|---|---|---|---|
| Ecotourism | (n) /ˈiːkəʊtʊərɪzəm/ | Du lịch sinh thái | Ecotourism protects nature. |
| Sustainable | (adj) /səˈsteɪnəbl/ | Bền vững | Sustainable tourism is important. |
| Destination | (n) /ˌdestɪˈneɪʃn/ | Điểm đến | Choose eco-friendly destinations. |
| Impact | (n, v) /ˈɪmpækt/ | Tác động | Minimize negative impact. |
| Local culture | (n) /ˈləʊkl ˈkʌltʃə(r)/ | Văn hóa địa phương | Respect local culture. |
| Profit | (n) /ˈprɒfɪt/ | Lợi nhuận | Use profits for conservation. |
| Environmentally friendly | (adj) /ɪnˌvaɪrənˈmentəli ˈfrendli/ | Thân thiện với môi trường | Stay in environmentally friendly hotels. |
| Mass tourism | (n) /ˌmæs ˈtʊərɪzəm/ | Du lịch đại trà | Mass tourism damages nature. |
| Respect | (v, n) /rɪˈspekt/ | Tôn trọng | Respect wildlife and habitats. |
| Natural heritage | (n) /ˈnætʃrəl ˈherɪtɪdʒ/ | Di sản thiên nhiên | Preserve natural heritage sites. |
| Responsible travel | (n) /rɪˈspɒnsəbl ˈtrævl/ | Du lịch có trách nhiệm | Practice responsible travel. |
| Wildlife | (n) /ˈwaɪldlaɪf/ | Động vật hoang dã | Protect wildlife habitats. |
| Accommodation | (n) /əˌkɒməˈdeɪʃn/ | Chỗ ở | Choose eco-friendly accommodation. |
| Overcrowding | (n) /ˌəʊvəˈkraʊdɪŋ/ | Sự quá đông | Avoid overcrowding at sites. |
2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)
Types of tourism (Các loại hình du lịch):
- ecotourism: du lịch sinh thái
- mass tourism: du lịch đại trà
- adventure tourism: du lịch mạo hiểm
- cultural tourism: du lịch văn hóa
- sustainable tourism: du lịch bền vững
- responsible tourism: du lịch có trách nhiệm
Collocations về du lịch sinh thái:
- protect the environment: bảo vệ môi trường
- minimize negative impact: giảm thiểu tác động tiêu cực
- support local communities: hỗ trợ cộng đồng địa phương
- preserve natural heritage: bảo tồn di sản thiên nhiên
- respect local culture: tôn trọng văn hóa địa phương
- leave no trace: không để lại dấu vết
- travel responsibly: du lịch có trách nhiệm
3 3. Ngữ âm: Trọng âm của từ có 4 âm tiết
Quy tắc trọng âm cho từ có 4 âm tiết:
1. Từ tận cùng bằng -tion, -sion
- Nhấn trọng âm vào âm tiết ngay trước đuôi
- accommo'dation /əˌkɒməˈdeɪʃn/
- organi'sation /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/
2. Từ tận cùng bằng -ity
- Nhấn trọng âm vào âm tiết ngay trước đuôi
- responsi'bility /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/
- sustaina'bility /səˌsteɪnəˈbɪləti/
3. Từ ghép và từ có tiền tố
- environ'mentally /ɪnˌvaɪrənˈmentəli/
- over'crowding /ˌəʊvəˈkraʊdɪŋ/
4 4. Ngữ pháp: Câu điều kiện loại 1 và loại 2
A. Conditional Type 1 (Câu điều kiện loại 1)
Công thức: If + S + V(s/es), S + will/can/may + V(bare)
Cách dùng: Diễn tả điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai (điều kiện có thật)
Ví dụ:
- If you travel responsibly, you will help protect the environment.
(Nếu bạn du lịch có trách nhiệm, bạn sẽ giúp bảo vệ môi trường.) - If we choose ecotourism, we can support local communities.
(Nếu chúng ta chọn du lịch sinh thái, chúng ta có thể hỗ trợ cộng đồng địa phương.) - If tourists leave trash, they will damage the environment.
(Nếu khách du lịch vứt rác, họ sẽ làm hại môi trường.)
Lưu ý: Có thể đảo mệnh đề: S + will + V + if + S + V(s/es)
B. Conditional Type 2 (Câu điều kiện loại 2)
Công thức: If + S + V2/ed, S + would/could/might + V(bare)
Cách dùng: Diễn tả điều kiện không có thật ở hiện tại hoặc tương lai (điều kiện trái với thực tế)
Ví dụ:
- If I were you, I would choose an eco-friendly tour.
(Nếu tôi là bạn, tôi sẽ chọn tour thân thiện với môi trường.) - If we had more money, we could travel to the Amazon rainforest.
(Nếu chúng ta có nhiều tiền hơn, chúng ta có thể đi du lịch rừng Amazon.) - If tourists respected local culture, destinations would be better preserved.
(Nếu khách du lịch tôn trọng văn hóa địa phương, các điểm đến sẽ được bảo tồn tốt hơn.)
Lưu ý đặc biệt:
- Với động từ 'to be', dùng were cho tất cả các ngôi (không dùng was)
Ex: If I were rich, ... / If he were here, ... - Có thể đảo mệnh đề: S + would + V + if + S + V2/ed
C. Phân biệt Conditional Type 1 và Type 2
| Type 1 | Type 2 |
|---|---|
| Điều kiện có thể xảy ra | Điều kiện không có thật |
| If + present, will + V | If + past, would + V |
| If it rains, we will stay home. | If I were a bird, I would fly. |
5 5. I. Getting Started
Chủ đề: Giới thiệu về du lịch sinh thái và tầm quan trọng của du lịch bền vững.
Nội dung chính:
- Hội thoại về các điểm đến du lịch sinh thái
- Thảo luận về sự khác biệt giữa du lịch sinh thái và du lịch đại trà
- Từ vựng về du lịch bền vững
- Chia sẻ kinh nghiệm du lịch có trách nhiệm
6 6. II. Language
A. Pronunciation: Stress in four-syllable words
Luyện phát âm trọng âm của từ có 4 âm tiết liên quan đến du lịch sinh thái
B. Vocabulary: Ecotourism and sustainable travel
- Words related to ecotourism
- Environmental impact of tourism
- Sustainable travel practices
- Conservation and local communities
C. Grammar: Conditional Sentences Type 1 and Type 2
7 7. III. Reading
Chủ đề: Ecotourism - Traveling responsibly
Kỹ năng:
- Đọc hiểu văn bản về du lịch sinh thái
- Tìm thông tin chi tiết về lợi ích của du lịch bền vững
- Hiểu sự khác biệt giữa các loại hình du lịch
- Đoán nghĩa từ vựng qua ngữ cảnh
Nội dung: Bài đọc giới thiệu về du lịch sinh thái, cách nó bảo vệ môi trường và hỗ trợ cộng đồng địa phương, so sánh với du lịch đại trà, và các thách thức mà du lịch sinh thái đang đối mặt.
8 8. IV. Speaking
Chủ đề: Talking about ecotourism and responsible travel
Kỹ năng:
- Mô tả các điểm đến du lịch sinh thái
- Nói về lợi ích của du lịch bền vững
- So sánh các loại hình du lịch
- Đưa ra lời khuyên cho du khách có trách nhiệm
Useful expressions:
- If you want to travel responsibly, you should...
- Ecotourism is better than mass tourism because...
- I would recommend...
- If I were you, I would...
- One way to minimize impact is to...
- Tourists should respect...
9 9. V. Listening
Chủ đề: An interview about an ecotourism project
Kỹ năng:
- Nghe hiểu thông tin về dự án du lịch sinh thái
- Điền thông tin còn thiếu về các hoạt động bền vững
- Trả lời câu hỏi chi tiết về lợi ích cho cộng đồng
- Ghi chú các ý quan trọng về bảo vệ môi trường
10 10. VI. Writing
Chủ đề: Writing about the benefits of ecotourism
Kỹ năng:
- Viết đoạn văn về du lịch sinh thái
- Sử dụng Conditional Sentences để đưa ra lời khuyên
- So sánh các loại hình du lịch
- Trình bày lợi ích và thách thức
Cấu trúc bài viết:
- Introduction: Giới thiệu du lịch sinh thái
- Body: Mô tả lợi ích, so sánh với du lịch đại trà, đưa ra lời khuyên (sử dụng conditional sentences)
- Conclusion: Kết luận về tầm quan trọng của du lịch bền vững
Useful structures: If tourists..., they will... / If we..., we would... / Compared to..., ecotourism...
11 11. VII. Communication and Culture / CLIL
Communication: Discussing responsible travel practices
Culture: Ecotourism destinations around the world
- So sánh các điểm đến du lịch sinh thái ở Việt Nam và thế giới
- Tìm hiểu về các dự án du lịch bền vững thành công
- Thảo luận về văn hóa du lịch có trách nhiệm
- Các khu bảo tồn và vườn quốc gia nổi tiếng
CLIL (Geography/Environmental Science): Sustainable tourism and conservation
- Tác động của du lịch đến môi trường
- Vai trò của du lịch sinh thái trong bảo tồn
- Lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương
12 12. VIII. Looking Back
Ôn tập:
- Vocabulary: Ecotourism, sustainable travel, environmental impact
- Pronunciation: Stress in four-syllable words
- Grammar: Conditional Sentences Type 1 and Type 2
- Skills: Reading, Speaking, Listening, Writing
Self-assessment: Đánh giá khả năng sử dụng từ vựng và ngữ pháp đã học, khả năng nói và viết về du lịch sinh thái và du lịch bền vững
13 13. Project
Đề tài: Plan an Ecotourism Trip
Nhiệm vụ:
- Chọn một điểm đến du lịch sinh thái (ở Việt Nam hoặc nước ngoài)
- Nghiên cứu về địa điểm, môi trường tự nhiên và văn hóa địa phương
- Lên kế hoạch chi tiết: phương tiện di chuyển, chỗ ở thân thiện môi trường, hoạt động
- Đề xuất cách du lịch có trách nhiệm tại điểm đến đó
- Tạo brochure hoặc presentation về chuyến đi
- Trình bày kế hoạch và giải thích tại sao đây là chuyến du lịch sinh thái
Yêu cầu: Sử dụng Conditional Sentences để đưa ra lời khuyên cho du khách (If you visit..., you should... / If tourists..., they will...)
Các dạng bài tập
1 Type 1: Conditionals
Choose the correct form of the verb in conditional sentences.
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 16 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngayCác bài học trong chương: Unit 10: Ecotourism
Unit 1: Family Life
Unit 2: Humans and the Environment
Unit 3: Music
Review 1 (Units 1 - 3)
Unit 4: For a Better Community
Unit 5: Inventions
Review 2 (Units 4 - 5)
Unit 6: Gender Equality
Unit 7: Viet Nam and International Organisations
Unit 8: New Ways to Learn
Review 3 (Units 6 - 8)
Unit 9: Protecting the Environment
Unit 10: Ecotourism
Review 4 (Units 9 - 10)