Unit 10: Ecotourism

Unit 10: Ecotourism

Learn about sustainable travel, benefits of ecotourism, and conditional sentences type 1 and 2.

🔴 Khó 45 phút

Unit 10: Ecotourism

1 1. Từ vựng (Vocabulary)

WordType & IPAMeaningExample
Ecotourism(n) /ˈiːkəʊtʊərɪzəm/Du lịch sinh tháiEcotourism protects nature.
Sustainable(adj) /səˈsteɪnəbl/Bền vữngSustainable tourism is important.
Destination(n) /ˌdestɪˈneɪʃn/Điểm đếnChoose eco-friendly destinations.
Impact(n, v) /ˈɪmpækt/Tác độngMinimize negative impact.
Local culture(n) /ˈləʊkl ˈkʌltʃə(r)/Văn hóa địa phươngRespect local culture.
Profit(n) /ˈprɒfɪt/Lợi nhuậnUse profits for conservation.
Environmentally friendly(adj) /ɪnˌvaɪrənˈmentəli ˈfrendli/Thân thiện với môi trườngStay in environmentally friendly hotels.
Mass tourism(n) /ˌmæs ˈtʊərɪzəm/Du lịch đại tràMass tourism damages nature.
Respect(v, n) /rɪˈspekt/Tôn trọngRespect wildlife and habitats.
Natural heritage(n) /ˈnætʃrəl ˈherɪtɪdʒ/Di sản thiên nhiênPreserve natural heritage sites.
Responsible travel(n) /rɪˈspɒnsəbl ˈtrævl/Du lịch có trách nhiệmPractice responsible travel.
Wildlife(n) /ˈwaɪldlaɪf/Động vật hoang dãProtect wildlife habitats.
Accommodation(n) /əˌkɒməˈdeɪʃn/Chỗ ởChoose eco-friendly accommodation.
Overcrowding(n) /ˌəʊvəˈkraʊdɪŋ/Sự quá đôngAvoid overcrowding at sites.

2 2. Luyện tập từ vựng (Vocabulary Practice)

Types of tourism (Các loại hình du lịch):

  • ecotourism: du lịch sinh thái
  • mass tourism: du lịch đại trà
  • adventure tourism: du lịch mạo hiểm
  • cultural tourism: du lịch văn hóa
  • sustainable tourism: du lịch bền vững
  • responsible tourism: du lịch có trách nhiệm

Collocations về du lịch sinh thái:

  • protect the environment: bảo vệ môi trường
  • minimize negative impact: giảm thiểu tác động tiêu cực
  • support local communities: hỗ trợ cộng đồng địa phương
  • preserve natural heritage: bảo tồn di sản thiên nhiên
  • respect local culture: tôn trọng văn hóa địa phương
  • leave no trace: không để lại dấu vết
  • travel responsibly: du lịch có trách nhiệm

3 3. Ngữ âm: Trọng âm của từ có 4 âm tiết

Quy tắc trọng âm cho từ có 4 âm tiết:

1. Từ tận cùng bằng -tion, -sion

  • Nhấn trọng âm vào âm tiết ngay trước đuôi
  • accommo'dation /əˌkɒməˈdeɪʃn/
  • organi'sation /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/

2. Từ tận cùng bằng -ity

  • Nhấn trọng âm vào âm tiết ngay trước đuôi
  • responsi'bility /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/
  • sustaina'bility /səˌsteɪnəˈbɪləti/

3. Từ ghép và từ có tiền tố

  • environ'mentally /ɪnˌvaɪrənˈmentəli/
  • over'crowding /ˌəʊvəˈkraʊdɪŋ/

4 4. Ngữ pháp: Câu điều kiện loại 1 và loại 2

A. Conditional Type 1 (Câu điều kiện loại 1)

Công thức: If + S + V(s/es), S + will/can/may + V(bare)

Cách dùng: Diễn tả điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai (điều kiện có thật)

Ví dụ:

  • If you travel responsibly, you will help protect the environment.
    (Nếu bạn du lịch có trách nhiệm, bạn sẽ giúp bảo vệ môi trường.)
  • If we choose ecotourism, we can support local communities.
    (Nếu chúng ta chọn du lịch sinh thái, chúng ta có thể hỗ trợ cộng đồng địa phương.)
  • If tourists leave trash, they will damage the environment.
    (Nếu khách du lịch vứt rác, họ sẽ làm hại môi trường.)

Lưu ý: Có thể đảo mệnh đề: S + will + V + if + S + V(s/es)

B. Conditional Type 2 (Câu điều kiện loại 2)

Công thức: If + S + V2/ed, S + would/could/might + V(bare)

Cách dùng: Diễn tả điều kiện không có thật ở hiện tại hoặc tương lai (điều kiện trái với thực tế)

Ví dụ:

  • If I were you, I would choose an eco-friendly tour.
    (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ chọn tour thân thiện với môi trường.)
  • If we had more money, we could travel to the Amazon rainforest.
    (Nếu chúng ta có nhiều tiền hơn, chúng ta có thể đi du lịch rừng Amazon.)
  • If tourists respected local culture, destinations would be better preserved.
    (Nếu khách du lịch tôn trọng văn hóa địa phương, các điểm đến sẽ được bảo tồn tốt hơn.)

Lưu ý đặc biệt:

  • Với động từ 'to be', dùng were cho tất cả các ngôi (không dùng was)
    Ex: If I were rich, ... / If he were here, ...
  • Có thể đảo mệnh đề: S + would + V + if + S + V2/ed

C. Phân biệt Conditional Type 1 và Type 2

Type 1Type 2
Điều kiện có thể xảy raĐiều kiện không có thật
If + present, will + VIf + past, would + V
If it rains, we will stay home.If I were a bird, I would fly.

5 5. I. Getting Started

Chủ đề: Giới thiệu về du lịch sinh thái và tầm quan trọng của du lịch bền vững.

Nội dung chính:

  • Hội thoại về các điểm đến du lịch sinh thái
  • Thảo luận về sự khác biệt giữa du lịch sinh thái và du lịch đại trà
  • Từ vựng về du lịch bền vững
  • Chia sẻ kinh nghiệm du lịch có trách nhiệm

6 6. II. Language

A. Pronunciation: Stress in four-syllable words

Luyện phát âm trọng âm của từ có 4 âm tiết liên quan đến du lịch sinh thái

B. Vocabulary: Ecotourism and sustainable travel

  • Words related to ecotourism
  • Environmental impact of tourism
  • Sustainable travel practices
  • Conservation and local communities

C. Grammar: Conditional Sentences Type 1 and Type 2

7 7. III. Reading

Chủ đề: Ecotourism - Traveling responsibly

Kỹ năng:

  • Đọc hiểu văn bản về du lịch sinh thái
  • Tìm thông tin chi tiết về lợi ích của du lịch bền vững
  • Hiểu sự khác biệt giữa các loại hình du lịch
  • Đoán nghĩa từ vựng qua ngữ cảnh

Nội dung: Bài đọc giới thiệu về du lịch sinh thái, cách nó bảo vệ môi trường và hỗ trợ cộng đồng địa phương, so sánh với du lịch đại trà, và các thách thức mà du lịch sinh thái đang đối mặt.

8 8. IV. Speaking

Chủ đề: Talking about ecotourism and responsible travel

Kỹ năng:

  • Mô tả các điểm đến du lịch sinh thái
  • Nói về lợi ích của du lịch bền vững
  • So sánh các loại hình du lịch
  • Đưa ra lời khuyên cho du khách có trách nhiệm

Useful expressions:

  • If you want to travel responsibly, you should...
  • Ecotourism is better than mass tourism because...
  • I would recommend...
  • If I were you, I would...
  • One way to minimize impact is to...
  • Tourists should respect...

9 9. V. Listening

Chủ đề: An interview about an ecotourism project

Kỹ năng:

  • Nghe hiểu thông tin về dự án du lịch sinh thái
  • Điền thông tin còn thiếu về các hoạt động bền vững
  • Trả lời câu hỏi chi tiết về lợi ích cho cộng đồng
  • Ghi chú các ý quan trọng về bảo vệ môi trường

10 10. VI. Writing

Chủ đề: Writing about the benefits of ecotourism

Kỹ năng:

  • Viết đoạn văn về du lịch sinh thái
  • Sử dụng Conditional Sentences để đưa ra lời khuyên
  • So sánh các loại hình du lịch
  • Trình bày lợi ích và thách thức

Cấu trúc bài viết:

  • Introduction: Giới thiệu du lịch sinh thái
  • Body: Mô tả lợi ích, so sánh với du lịch đại trà, đưa ra lời khuyên (sử dụng conditional sentences)
  • Conclusion: Kết luận về tầm quan trọng của du lịch bền vững

Useful structures: If tourists..., they will... / If we..., we would... / Compared to..., ecotourism...

11 11. VII. Communication and Culture / CLIL

Communication: Discussing responsible travel practices

Culture: Ecotourism destinations around the world

  • So sánh các điểm đến du lịch sinh thái ở Việt Nam và thế giới
  • Tìm hiểu về các dự án du lịch bền vững thành công
  • Thảo luận về văn hóa du lịch có trách nhiệm
  • Các khu bảo tồn và vườn quốc gia nổi tiếng

CLIL (Geography/Environmental Science): Sustainable tourism and conservation

  • Tác động của du lịch đến môi trường
  • Vai trò của du lịch sinh thái trong bảo tồn
  • Lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương

12 12. VIII. Looking Back

Ôn tập:

  • Vocabulary: Ecotourism, sustainable travel, environmental impact
  • Pronunciation: Stress in four-syllable words
  • Grammar: Conditional Sentences Type 1 and Type 2
  • Skills: Reading, Speaking, Listening, Writing

Self-assessment: Đánh giá khả năng sử dụng từ vựng và ngữ pháp đã học, khả năng nói và viết về du lịch sinh thái và du lịch bền vững

13 13. Project

Đề tài: Plan an Ecotourism Trip

Nhiệm vụ:

  • Chọn một điểm đến du lịch sinh thái (ở Việt Nam hoặc nước ngoài)
  • Nghiên cứu về địa điểm, môi trường tự nhiên và văn hóa địa phương
  • Lên kế hoạch chi tiết: phương tiện di chuyển, chỗ ở thân thiện môi trường, hoạt động
  • Đề xuất cách du lịch có trách nhiệm tại điểm đến đó
  • Tạo brochure hoặc presentation về chuyến đi
  • Trình bày kế hoạch và giải thích tại sao đây là chuyến du lịch sinh thái

Yêu cầu: Sử dụng Conditional Sentences để đưa ra lời khuyên cho du khách (If you visit..., you should... / If tourists..., they will...)

Các dạng bài tập

1 Type 1: Conditionals

Phương pháp giải

Choose the correct form of the verb in conditional sentences.

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 16 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Unit 10: Ecotourism