Chủ đề 4: Các cuộc cách mạng công nghiệp
Các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại
Tìm hiểu về các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại và tác động của chúng
🟡 Trung bình 45 phút
Các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại
1 1. Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (cuối thế kỷ 18 - giữa thế kỷ 19)
a) Điều kiện xuất hiện
- Ở Anh:
- Cách mạng tư sản thành công (1640-1688)
- Chế độ tư bản chủ nghĩa phát triển
- Tích lũy vốn từ buôn bán, thuộc địa
- Nguồn lao động dồi dào
- Thị trường rộng lớn
b) Nội dung chủ yếu
- Phát minh quan trọng:
- Máy kéo sợi (James Hargreaves, 1764)
- Máy dệt cơ khí (Edmund Cartwright, 1785)
- Máy hơi nước (James Watt, 1769)
- Đầu máy xe lửa (George Stephenson, 1814)
- Ngành công nghiệp phát triển:
- Dệt may: Từ thủ công sang cơ khí
- Luyện kim: Sản xuất thép tăng mạnh
- Giao thông: Đường sắt, tàu hơi nước
c) Đặc điểm
- Bắt đầu từ Anh, lan sang châu Âu, Mỹ
- Chuyển từ thủ công sang máy móc
- Năng lượng chính: Than đá, hơi nước
- Ngành dẫn đầu: Dệt may
d) Hậu quả
- Kinh tế:
- Năng suất lao động tăng cao
- Xuất hiện nhà máy, xí nghiệp lớn
- Chủ nghĩa tư bản phát triển mạnh
- Xã hội:
- Hình thành giai cấp tư sản và công nhân
- Đô thị hóa nhanh chóng
- Khoảng cách giàu nghèo tăng
- Chính trị:
- Tư sản giành quyền lực chính trị
- Phong trào công nhân phát triển
2 2. Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (cuối thế kỷ 19 - đầu thế kỷ 20)
a) Điều kiện xuất hiện
- Khoa học kỹ thuật phát triển mạnh
- Nhu cầu phát triển sản xuất
- Cạnh tranh giữa các nước tư bản
- Mở rộng thị trường thuộc địa
b) Nội dung chủ yếu
- Phát minh quan trọng:
- Điện: Máy phát điện, bóng đèn (Edison)
- Động cơ đốt trong (Diesel, Otto)
- Ô tô (Karl Benz, 1885)
- Máy bay (anh em Wright, 1903)
- Điện thoại (Graham Bell, 1876)
- Vô tuyến điện (Marconi, 1895)
- Ngành công nghiệp mới:
- Điện lực
- Hóa chất
- Dầu khí
- Ô tô, máy bay
- Thép
c) Đặc điểm
- Diễn ra đồng thời nhiều nước
- Khoa học gắn liền với sản xuất
- Năng lượng: Điện, dầu mỏ
- Ngành dẫn đầu: Điện, hóa chất, luyện kim
d) Hậu quả
- Kinh tế:
- Năng suất tăng vọt
- Xuất hiện độc quyền tư bản
- Chủ nghĩa đế quốc hình thành
- Phân chia thế giới thành thuộc địa
- Xã hội:
- Đời sống vật chất cải thiện
- Giao thông, thông tin phát triển
- Mâu thuẫn xã hội gay gắt
- Chính trị:
- Cạnh tranh giữa các nước đế quốc
- Dẫn đến Chiến tranh thế giới thứ nhất
- Phong trào công nhân mạnh mẽ
3 3. So sánh hai cuộc cách mạng công nghiệp
a) Điểm giống
- Đều làm thay đổi sâu sắc sản xuất
- Thúc đẩy phát triển kinh tế
- Tạo ra những phát minh quan trọng
- Ảnh hưởng đến mọi mặt đời sống
b) Điểm khác
| Tiêu chí | Lần 1 | Lần 2 |
|---|---|---|
| Thời gian | Cuối TK 18 - giữa TK 19 | Cuối TK 19 - đầu TK 20 |
| Phạm vi | Bắt đầu từ Anh | Đồng thời nhiều nước |
| Năng lượng | Than đá, hơi nước | Điện, dầu mỏ |
| Ngành dẫn đầu | Dệt may | Điện, hóa chất |
| Khoa học | Chưa gắn chặt | Gắn liền sản xuất |
4 4. Ý nghĩa lịch sử
a) Đối với thế giới
- Mở ra kỷ nguyên công nghiệp hóa
- Thay đổi bộ mặt thế giới
- Thúc đẩy toàn cầu hóa
- Nâng cao đời sống con người
b) Mặt tích cực
- Năng suất lao động tăng cao
- Khoa học kỹ thuật phát triển
- Giao thông, thông tin hiện đại
- Đời sống vật chất cải thiện
c) Mặt tiêu cực
- Ô nhiễm môi trường
- Khai thác thuộc địa tàn bạo
- Khoảng cách giàu nghèo tăng
- Chiến tranh, xung đột
- Bóc lột giai cấp công nhân
d) Bài học
- Khoa học công nghệ là động lực phát triển
- Cần phát triển bền vững
- Bảo vệ môi trường
- Công bằng xã hội
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngay