Chương 2. Cảm ứng ở sinh vật

Bài 17. Cảm ứng ở động vật

Tìm hiểu về cảm ứng ở động vật.

🟡 Trung bình 45 phút

Cảm ứng ở động vật

1 1. Đặc điểm cảm ứng ở động vật

a) Có hệ thần kinh phát triển

  • Phản ứng nhanh, chính xác.
  • Thông qua xung thần kinh.

b) Cơ chế cảm ứng

  • Nhận kích thích → Thụ thể → Hệ thần kinh → Cơ quan trả lời.
  • Cảm ứng không điều kiện (bẩm sinh).
  • Cảm ứng điều kiện (học được).

2 2. Hệ thần kinh và cảm ứng

a) Hệ thần kinh ngoại vi

  • Thụ thể: Nhận kích thích (da, mắt, tai, mũi, lưỡi).
  • Dây thần kinh: Truyền xung đi và về.

b) Hệ thần kinh trung ương

  • Tủy sống: Điều phối phản xạ đơn giản.
  • Não bộ: Xử lý thông tin phức tạp, hành vi.
  • Kích thích → Thụ thể → Chuyển hóa điện → Xung thần kinh → Trung ương → Phản ứng.

3 3. Phản xạ - Đơn vị cảm ứng

a) Khái niệm

  • Phản xạ là phản ứng của hệ thần kinh với kích thích, diễn ra không qua ý thức.

b) Cung phản xạ

  • Thụ thể → Dây cảm giác → Trung ương (tủy/não) → Dây vận động → Cơ quan trả lời.

c) Ví dụ

  • Rụt tay khi chạm vật nóng.
  • Nháy mắt khi có vật lao tới.
  • Phản xạ gối.

4 4. Cảm giác và nhận thức

a) Cảm giác

  • Quá trình thu nhận và xử lý thông tin từ môi trường.
  • Các loại: Thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác, thụ cảm nội tạng.

b) Nhận thức

  • Xử lý thông tin ở vỏ não.
  • Tạo ra cảm nhận có ý thức.
  • Ký ức, học tập, ngôn ngữ.
  • Nhận biết các kích thích: Đau, nhiệt, áp suất, vị trí cơ thể.

5 5. Cảm ứng ở các nhóm động vật

a) Động vật không xương sống

  • Giun: Hệ thần kinh dạng chuỗi bụng.
  • Côn trùng: Hệ thống phức tạp, hành vi phong phú.
  • Phản xạ đơn giản, bản năng.

b) Động vật có xương sống

  • Cá: Não phát triển, có các giác quan.
  • Lưỡng cư, bò sát: Phản xạ phức tạp hơn.
  • Chim, thú: Não lớn, hành vi phong phú, có học tập.

Sẵn sàng thử thách bản thân?

Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Chương 2. Cảm ứng ở sinh vật