Chương 3. Trao đổi chất qua màng và truyền tin tế bào
Bài 11. Thực hành: Thí nghiệm co và phản co nguyên sinh
Thực hành thí nghiệm co và phản co nguyên sinh.
🟡 Trung bình 45 phút
Thực hành: Thí nghiệm co và phản co nguyên sinh
1 1. Co và phản co nguyên sinh
a) Khái niệm
- Co nguyên sinh (plasmolysis): Tế bào thực vật mất nước, chất tế bào co lại, màng tách khỏi thành tế bào.
- Phản co nguyên sinh (deplasmolysis): Tế bào hấp thụ nước trở lại, chất tế bào phồng lên, màng quay về vị trí ban đầu.
b) Cơ sở khoa học
- Màng tế bào là màng bán thấm.
- Khi tế bào đặt trong dung dịch ưu trương (nồng độ cao hơn tế bào), nước đi ra ngoài → co nguyên sinh.
- Khi đặt trong dung dịch nhược trương (nồng độ thấp hơn), nước đi vào → phản co.
c) Điều kiện quan sát
- Sử dụng tế bào biểu bì lá cây hành (Allium cepa) hoặc rong đuôi chồn.
- Dung dịch NaCl hoặc sucrose có nồng độ khác nhau.
2 2. Mục đích và nguyên tắc thí nghiệm
a) Mục đích
- Quan sát hiện tượng co và phản co nguyên sinh trong tế bào thực vật.
- Chứng minh tính chọn lọc của màng tế bào.
- Hiểu cơ chế thẩm thấu trong tế bào.
b) Nguyên tắc
- Sử dụng màng bán thấm của tế bào thực vật.
- So sánh nồng độ dung dịch với nồng độ chất tế bào.
- Quan sát sự thay đổi hình dạng tế bào dưới kính hiển vi.
c) Hóa chất và dụng cụ
- Kính hiển vi quang học
- Lá hành, dao cạo, nhíp, giấy thấm
- Lam, lamen
- Dung dịch NaCl 0,9%, 3%, 5%
- Nước cất
- Thước đo
3 3. Quy trình thí nghiệm
a) Thí nghiệm 1: Co nguyên sinh
- Bước 1: Bóc tách lớp màng hành, rửa sạch.
- Bước 2: Đặt mẫu lên lam, nhỏ 1 giọt nước cất, quan sát (đối chứng).
- Bước 3: Nhỏ 1 giọt dung dịch NaCl 3% lên mẫu khác.
- Bước 4: Quan sát sau 2-3 phút, ghi nhận sự co của chất tế bào.
- Hiện tượng: Chất tế bào co lại, màng tách khỏi thành tế bào.
b) Thí nghiệm 2: Phản co nguyên sinh
- Bước 1: Sau khi quan sát co nguyên sinh, dùng giấy thấm hút dung dịch NaCl.
- Bước 2: Nhỏ nước cất vào, chờ 2-3 phút.
- Bước 3: Quan sát sự phục hồi.
- Hiện tượng: Chất tế bào phồng lên, màng quay về vị trí ban đầu.
c) Thí nghiệm 3: Ảnh hưởng của nồng độ
- Sử dụng các nồng độ NaCl khác nhau (0,9%, 3%, 5%).
- Quan sát mức độ co nguyên sinh khác nhau.
4 4. Kết quả và giải thích
a) Kết quả quan sát
- Nước cất (đối chứng): Tế bào bình thường, chất tế bào lấp đầy khoang tế bào.
- Dung dịch NaCl ưu trương: Co nguyên sinh, màng tách khỏi thành, chất tế bào co lại thành khối tròn giữa tế bào.
- Nước cất sau NaCl: Phản co, chất tế bào trở lại bình thường.
b) Giải thích
- Co nguyên sinh: Nước đi ra ngoài qua thẩm thấu vì dung dịch NaCl có nồng độ cao hơn trong tế bào. Chất tế bào co lại do mất nước.
- Phản co nguyên sinh: Khi thay bằng nước cất, nồng độ ngoài thấp hơn trong tế bào, nước đi vào, chất tế bào phồng lên.
c) Yếu tố ảnh hưởng
- Nồng độ dung dịch: Nồng độ càng cao, co càng mạnh. Thời gian: Cần thời gian để nước khuếch tán.
- Loại tế bào: Tế bào mềm co dễ hơn tế bào cứng.
5 5. Ứng dụng thực tế
a) Trong nông nghiệp
- Hiểu cơ chế hấp thụ nước của cây.
- Giải thích hiện tượng héo của cây khi thiếu nước hoặc đất có nồng độ muối cao.
- Áp dụng tưới tiêu, thoát nước phù hợp.
b) Trong bảo quản thực phẩm
- Sử dụng muối, đường để bảo quản thực phẩm (tạo môi trường ưu trương, hạn chế vi sinh vật phát triển).
- Làm khô, sấy thực phẩm.
c) Trong y học
- Hiểu cơ chế truyền dịch (dung dịch nước muối sinh học 0,9% là đẳng trương).
- Giải thích tác động của thuốc lợi tiểu.
6 6. Báo cáo thí nghiệm
a) Nội dung báo cáo
- Tên thí nghiệm
- Mục đích
- Dụng cụ và hóa chất
- Quy trình
- Kết quả (hình vẽ hoặc mô tả)
- Giải thích
- Kết luận
- Nhận xét và sai số
b) Yêu cầu
- Ghi chép đầy đủ các bước.
- Vẽ hình chính xác các giai đoạn.
- So sánh với nhóm đối chứng.
- Giải thích dựa trên kiến thức thẩm thấu.
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 10 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngay