🟡 Trung bình 90 phút
Nói và nghe - Tranh biện về một vấn đề trong đời sống
Hướng dẫn kỹ năng tranh biện về các vấn đề trong đời sống.
Chương: Cấu trúc của văn bản thông tin
Nói và nghe - Tranh biện về một vấn đề trong đời sống
1. Khái niệm tranh biện
a) Định nghĩa
- Tranh biện: Tranh luận có tổ chức, theo quy tắc
- Mục đích: Thuyết phục bằng lập luận, dẫn chứng
- Đặc điểm: Có hai bên đối lập, có trọng tài, có quy tắc
b) Phân biệt với thảo luận
- Thảo luận: Hợp tác, tìm điểm chung
- Tranh biện: Cạnh tranh, bảo vệ quan điểm
c) Vai trò
- Rèn luyện tư duy phản biện
- Phát triển kỹ năng giao tiếp
- Nâng cao khả năng thuyết phục
2. Cấu trúc buổi tranh biện
a) Thành phần
- Hai đội: Đội tán thành, đội phản đối
- Trọng tài: Điều hành, đánh giá
- Khán giả: Theo dõi, đánh giá
b) Quy trình
- Bước 1: Giới thiệu chủ đề, quy tắc
- Bước 2: Đội tán thành trình bày (3-5 phút)
- Bước 3: Đội phản đối trình bày (3-5 phút)
- Bước 4: Phản biện qua lại (2-3 lượt)
- Bước 5: Tổng kết, kết luận (mỗi đội 2 phút)
- Bước 6: Trọng tài đánh giá, công bố kết quả
c) Quy tắc
- Tôn trọng đối phương
- Không công kích cá nhân
- Tuân thủ thời gian
- Lắng nghe khi đối phương nói
3. Kỹ năng tranh biện
a) Chuẩn bị
- Nghiên cứu chủ đề:
- Tìm hiểu thông tin
- Thu thập dẫn chứng
- Dự đoán lập luận đối phương
- Xây dựng lập luận:
- Xác định quan điểm
- Sắp xếp lập luận logic
- Chuẩn bị dẫn chứng mạnh
b) Trình bày
- Mở đầu:
- Nêu rõ quan điểm
- Thu hút sự chú ý
- Giới thiệu lập luận chính
- Phát triển:
- Trình bày từng lập luận
- Dẫn chứng cụ thể
- Liên kết các lập luận
- Kết thúc:
- Tóm tắt lập luận
- Khẳng định quan điểm
- Kêu gọi chấp nhận
c) Phản biện
- Lắng nghe: Hiểu rõ lập luận đối phương
- Phân tích: Tìm điểm yếu, lỗ hổng
- Phản bác: Đưa ra lập luận ngược lại
- Bảo vệ: Giữ vững quan điểm của mình
4. Lập luận và dẫn chứng
a) Lập luận
- Logic:
- Có tiền đề, kết luận
- Mối liên hệ chặt chẽ
- Không mâu thuẫn
- Thuyết phục:
- Dựa trên sự thật
- Có dẫn chứng mạnh
- Phù hợp với khán giả
b) Dẫn chứng
- Số liệu: Thống kê, nghiên cứu
- Ví dụ: Trường hợp cụ thể
- Trích dẫn: Ý kiến chuyên gia
- So sánh: Với trường hợp khác
c) Lỗi lập luận cần tránh
- Suy luận sai
- Khái quát hóa quá mức
- Công kích cá nhân
- Lạc đề
- Dẫn chứng không chính xác
5. Ngôn ngữ và thái độ
a) Ngôn ngữ
- Rõ ràng: Phát âm chuẩn, tốc độ vừa
- Lịch sự: Tôn trọng, không xúc phạm
- Chính xác: Thuật ngữ đúng, trích dẫn chính xác
- Thuyết phục: Giọng điệu tự tin, khẳng định
b) Cử chỉ
- Giao tiếp bằng mắt
- Tư thế tự tin
- Cử chỉ tay phù hợp
- Nét mặt thân thiện
c) Thái độ
- Tự tin nhưng không kiêu ngạo
- Tôn trọng đối phương
- Lắng nghe tích cực
- Kiềm chế cảm xúc
6. Tiêu chí đánh giá
a) Nội dung
- Quan điểm rõ ràng
- Lập luận chặt chẽ, logic
- Dẫn chứng thuyết phục
- Phản biện hiệu quả
b) Kỹ năng
- Trình bày mạch lạc
- Lắng nghe, phản hồi kịp thời
- Quản lý thời gian tốt
c) Thái độ
- Tôn trọng, lịch sự
- Tự tin, bình tĩnh
- Tuân thủ quy tắc
d) Ngôn ngữ
- Rõ ràng, dễ hiểu
- Chính xác, không sai sót
- Phù hợp với hoàn cảnh
Các dạng bài tập
Dạng 1: Dạng 1: Chuẩn bị nội dung tranh biện
Phương pháp giải:
Phương pháp giải:
- Xác định quan điểm (tán thành/phản đối)
- Xây dựng 3-4 lập luận chính
- Chuẩn bị dẫn chứng cho mỗi lập luận
- Dự đoán và chuẩn bị phản biện
Ví dụ:
Chuẩn bị nội dung tranh biện về chủ đề: AI sẽ thay thế con người trong tương lai (Quan điểm: Phản đối)
Quan điểm: AI không thể thay thế hoàn toàn con người
Lập luận 1: AI thiếu cảm xúc, sáng tạo
- Dẫn chứng: Nghệ thuật, văn học cần cảm xúc con người
Lập luận 2: AI cần con người kiểm soát
- Dẫn chứng: Quyết định đạo đức, trách nhiệm
Lập luận 3: Nhiều nghề cần kỹ năng mềm
- Dẫn chứng: Giáo viên, bác sĩ, tư vấn
Phản biện dự kiến:
- Đối phương: AI ngày càng thông minh
- Phản bác: Nhưng không có ý thức, cảm xúc như con người
Dạng 2: Dạng 2: Phân tích kỹ năng tranh biện
Phương pháp giải:
Phương pháp giải:
- Xác định kỹ năng (chuẩn bị, trình bày, phản biện)
- Nêu yêu cầu cụ thể
- Đưa ra ví dụ minh họa
- Đánh giá hiệu quả
Ví dụ:
Phân tích kỹ năng phản biện trong tranh biện
Kỹ năng phản biện:
1. Lắng nghe: Hiểu rõ lập luận đối phương, ghi chú điểm chính
2. Phân tích: Tìm điểm yếu (sai logic, thiếu dẫn chứng, khái quát hóa)
3. Phản bác: Đưa ra lập luận ngược lại với dẫn chứng mạnh
4. Thái độ: Lịch sự, không công kích cá nhân
Ví dụ: Đối phương nói 'Mạng xã hội chỉ có hại' → Phản biện: 'Không đúng. Mạng xã hội có cả lợi và hại. Theo khảo sát, 60% người dùng thấy hữu ích cho học tập, công việc.'
Hiệu quả: Thuyết phục, giữ vững quan điểm
Bài tập (10)
Làm bài tập ngayCác bài học trong chương: Cấu trúc của văn bản thông tin
8
Bài 8: Cấu trúc của văn bản thông tin
🟡 90p
29
Nữ phóng viên đầu tiên
🟡 90p
30
Trí thông minh nhân tạo
🟡 90p
31
Pa-ra-lim-pích (Paralympic): Một lịch sử chữa lành những vết thương
🟡 90p
32
Thực hành tiếng Việt
🟡 90p
33
Viết văn bản thuyết minh về một vấn đề của xã hội đương đại
🟡 90p
34
Nói và nghe - Tranh biện về một vấn đề trong đời sống
🟡 90p
35
Củng cố, mở rộng
🟡 90p
36
Thực hành đọc - Ca nhạc ở Miệt Vườn
🟡 90p