Bài 23. Hiện tượng phóng xạ
Nghiên cứu về hiện tượng phóng xạ, các loại tia phóng xạ và định luật phóng xạ.
Lý thuyết Hiện tượng phóng xạ
1 1. Hiện tượng phóng xạ
Định nghĩa: Phóng xạ là hiện tượng hạt nhân không bền tự động phát ra các bức xạ và biến đổi thành hạt nhân khác.
Đặc điểm:
- Xảy ra tự nhiên hoặc nhân tạo
- Không phụ thuộc vào điều kiện bên ngoài (nhiệt độ, áp suất...)
- Tuân theo định luật phóng xạ
Chu kỳ bán rã (T): Là thời gian để một nửa số hạt nhân phóng xạ bị phân rã.
2 2. Các loại tia phóng xạ
a) Tia alpha (α):
- Là hạt nhân ^4_2He
- Mang điện dương +2e
- Khả năng ion hóa mạnh, đâm xuyên yếu
- Phương trình: $$^A_ZX \rightarrow ^{A-4}_{Z-2}Y + ^4_2He$$
b) Tia beta (β):
- β⁻: electron, mang điện âm
- β⁺: positron, mang điện dương
- Đâm xuyên mạnh hơn α
- Phương trình β⁻: $$^A_ZX \rightarrow ^{A}_{Z+1}Y + ^0_{-1}e + \bar{\nu}_e$$
c) Tia gamma (γ):
- Là sóng điện từ năng lượng cao
- Không mang điện
- Đâm xuyên rất mạnh
- Thường đi kèm phóng xạ α hoặc β
3 3. Định luật phóng xạ
Số hạt nhân còn lại:
$$N = N_0.2^{-t/T} = N_0.e^{-\lambda t}$$
Trong đó λ = ln2/T là hằng số phóng xạ
Số hạt nhân đã phân rã:
$$\Delta N = N_0 - N = N_0(1 - 2^{-t/T})$$
Hoạt động phóng xạ:
$$A = \frac{\Delta N}{\Delta t} = \lambda N = A_0.2^{-t/T}$$
Đơn vị: Becqueren (Bq), Curie (Ci)
1 Ci = 3,7.10¹⁰ Bq
Các dạng bài tập
1 Dạng 1: Tính số hạt còn lại
Phương pháp:
- N = N₀.2^(-t/T)
- Chú ý đơn vị T
Ví dụ minh họa
Giải:
t/T = 15/5 = 3
N/N₀ = 2^(-3) = 1/8 = 12,5%
2 Dạng 2: Tính hoạt động phóng xạ
Phương pháp:
- A = A₀.2^(-t/T)
- A = λN
Ví dụ minh họa
Giải:
t/T = 30/10 = 3
A = 100.2^(-3) = 12,5 Bq
Sẵn sàng thử thách bản thân?
Hoàn thành 17 câu hỏi để củng cố kiến thức và kiểm tra mức độ hiểu bài
Làm bài tập ngay